Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

John failed to complete the job on time. (succeed)

John failed to complete the job on time. (succeed)

John failed to complete the job on time. (succeed)
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 3

Chào các em học sinh yêu quý của cô!

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập biến đổi câu rất hay, giúp các em củng cố kiến thức về từ vựng và cấu trúc ngữ pháp. Bài tập yêu cầu chúng ta viết lại câu sao cho nghĩa không đổi hoặc thay đổi theo từ gợi ý, và đây là một dạng bài rất phổ biến trong các bài kiểm tra đó!

Đề bài: John failed to complete the job on time. (succeed)

Bây giờ, chúng ta hãy cùng phân tích và giải quyết bài tập này từng bước một nhé:

Bước 1: Phân tích câu gốc (Analyze the original sentence)

Câu gốc là: “John failed to complete the job on time.”

  • Chủ ngữ (Subject): John
  • Động từ chính (Main verb): failed (quá khứ của “fail”)
  • Cấu trúc đi kèm: “fail to + V (nguyên mẫu)” – có nghĩa là “thất bại trong việc làm gì”, “không làm được gì”.
  • Nghĩa của câu: John đã không hoàn thành công việc đúng hạn.

Bước 2: Phân tích từ gợi ý (Analyze the given keyword)

Từ gợi ý là: “(succeed)”

  • Ý nghĩa: “succeed” có nghĩa là “thành công”.
  • Mối quan hệ với “fail”: “succeed” là từ trái nghĩa (antonym) với “fail”.

Như vậy, chúng ta cần biến đổi câu sao cho nghĩa của câu mới đối lập với câu gốc, tức là John đã thành công trong việc hoàn thành công việc.

Bước 3: Nhớ lại cấu trúc ngữ pháp với “succeed” (Recall the grammatical structure with “succeed”)

Đây là một phần cực kỳ quan trọng mà nhiều bạn hay nhầm lẫn!

Trong tiếng Anh, khi nói “thành công trong việc làm gì”, chúng ta sử dụng cấu trúc:

\( \text{succeed} + \text{in} + \text{V-ing} \)

Ví dụ: She succeeded in passing the exam. (Cô ấy đã thành công trong việc vượt qua kỳ thi.)

Lý do: Động từ “succeed” thường đi với giới từ “in” khi theo sau là một hành động (dạng danh động từ – V-ing) để chỉ ra lĩnh vực hoặc hành động mà ai đó thành công.

Bước 4: Tiến hành biến đổi câu (Transform the sentence)

Từ câu gốc: “John failed to complete the job on time.”

Chúng ta thay thế phần “failed to complete” bằng cấu trúc của “succeed” ở thì quá khứ đơn (vì “failed” là quá khứ đơn).

  • “fail” đổi thành “succeed” -> “succeeded” (quá khứ đơn).
  • “to complete” (nguyên mẫu) sẽ phải đổi thành danh động từ (V-ing) và thêm giới từ “in” phía trước -> “in completing”.

Ghép lại, chúng ta được câu mới: “John succeeded in completing the job on time.”

Bước 5: Kiểm tra lại câu trả lời (Review the answer)

Câu gốc: “John failed to complete the job on time.” (John không hoàn thành công việc đúng hạn.)

Câu mới: “John succeeded in completing the job on time.” (John đã thành công trong việc hoàn thành công việc đúng hạn.)

Hai câu này có nghĩa đối lập hoàn toàn, và chúng ta đã dùng đúng từ “succeed” cùng cấu trúc ngữ pháp chính xác. Vậy là đúng rồi đó các em!

Dịch nghĩa các từ vựng và cấu trúc quan trọng:

  • fail to do something: thất bại trong việc làm gì, không làm được gì.
  • succeed in doing something: thành công trong việc làm gì.
  • on time: đúng giờ, đúng hạn.
  • complete (verb): hoàn thành.

Đáp án cuối cùng:

John succeeded in completing the job on time.

Các em nhớ ôn tập kỹ cấu trúc succeed + in + V-ing nhé, đây là một điểm ngữ pháp rất quan trọng đó!

Chúc các em học tốt và luôn tự tin chinh phục môn Tiếng Anh!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

Đáp án + Giải thích các bước giải:

John failed to complete the job on time. (succeed)

\(=>\) John didn’t succeed in completing the job on time.

\(————\)

\(-\) Cấu trúc: 

succeed in \(+ V-\)ing: thành công trong việc gì >< fail \(+\) to-V: thất bại trong việc gì

\(-\) Dịch

John đã thất bại trong việc hoàn thành công việc đúng hạn. 
\(=>\) John đã không thành công trong việc hoàn thành công việc đúng hạn.

\(-\) Vì thì của là thì \(QKĐ\) nên ta chia thì \(QKĐ ->\) dùng “didn’t \(+ V\)”
\(————\)

\(@lynda\) 

\(#hoidap247\)

Trả lời bởi:
▲ 2

John failed to complete the job on time

=> john didn’t succeed in completing the job on time

nghĩa: John ĐÃ THẤT BẠI HOÀN THÀNH CÔNG VIỆC ĐÚNG HẠN 

succeed in +v-ing thành công trong việc gì><fail +to-v thất bại trong việc gì

vì đang ở thì QKĐ nên ta dùng :didn’t+v

Trả lời bởi: Uy Nguyễn

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo