John is very dependable. (LET)
\(->\) John___
\(->\) John___
Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô sẽ hướng dẫn chúng ta giải một dạng bài tập viết lại câu khá thú vị và thường gặp trong chương trình Tiếng Anh lớp 10 nhé. Chúng ta sẽ cùng nhau phân tích thật kỹ lưỡng để hiểu rõ bản chất và cách làm bài tập này.
***
Phân tích đề bài và Từ vựng then chốt
Đề bài: John is very dependable. (LET)
Câu cần hoàn thành: John___
Chúng ta có một câu gốc và một từ gợi ý (keyword) là “LET”. Nhiệm vụ của chúng ta là viết lại câu sao cho nghĩa không đổi, nhưng phải sử dụng từ “LET”.
Trước hết, chúng ta cần hiểu rõ nghĩa của các từ quan trọng:
- Dependable (adj.): Đáng tin cậy, có thể tin tưởng được, đáng để dựa dẫm.
- Let (v.): Để, cho phép, cho ai đó làm gì, hoặc để cái gì đó xảy ra.
Bước 1: Hiểu rõ nghĩa câu gốc
Câu “John is very dependable” có nghĩa là “John là một người rất đáng tin cậy”. Điều này có nghĩa là John luôn làm tốt công việc của mình, giữ lời hứa và không bao giờ làm người khác thất vọng.
Bước 2: Tìm mối liên hệ giữa câu gốc và từ gợi ý “LET”
Nếu John là người “đáng tin cậy”, điều đó có nghĩa là anh ấy KHÔNG bao giờ làm người khác thất vọng. Trong tiếng Anh, có một cụm động từ (phrasal verb) rất phổ biến và phù hợp để diễn tả ý “làm ai đó thất vọng” là “let someone down”.
- Let someone down: Làm ai đó thất vọng, không giữ lời hứa, không làm tròn trách nhiệm.
Như vậy, “John is very dependable” (John rất đáng tin cậy) sẽ tương đương với “John không làm ai thất vọng”.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc và hoàn thành câu
Với cụm động từ “let someone down”, chúng ta cần biến đổi câu gốc thành dạng phủ định (vì John đáng tin cậy, tức là anh ấy KHÔNG thất vọng ai).
Cấu trúc cơ bản của “let” khi dùng với object và bare infinitive (động từ nguyên mẫu không ‘to’) là: \( \text{Subject} + \text{let} + \text{Object} + \text{Bare Infinitive} \).
Trong cụm “let someone down”, “someone” đóng vai trò là “object”, và “down” là một trạng từ bổ nghĩa cho “let”, tạo thành một phrasal verb có nghĩa riêng.
Để diễn đạt “John không làm ai thất vọng”, chúng ta sẽ sử dụng thì hiện tại đơn (simple present) với dạng phủ định:
- Với chủ ngữ là “John” (ngôi thứ 3 số ít), trợ động từ phủ định sẽ là “doesn’t”.
- Đối tượng bị thất vọng có thể là “anyone” (bất kỳ ai), hoặc “people”, “others”. “Anyone” thường được dùng trong câu phủ định để chỉ “bất cứ ai”.
Vậy, chúng ta sẽ có câu:
John doesn’t let anyone down.
Lời giải chi tiết
Câu gốc: John is very dependable.
Bước 1: Phân tích nghĩa của từ “dependable”. “Dependable” có nghĩa là đáng tin cậy, có thể dựa vào được.
Bước 2: Tìm cụm từ với “LET” có nghĩa tương đồng hoặc đối lập. Nếu ai đó đáng tin cậy, họ sẽ không làm người khác thất vọng. Cụm động từ “let someone down” có nghĩa là làm ai đó thất vọng.
Bước 3: Chuyển đổi từ ý nghĩa tích cực “đáng tin cậy” sang ý nghĩa phủ định của “làm thất vọng”.
John đáng tin cậy \( \Rightarrow \) John không làm bất kỳ ai thất vọng.
Bước 4: Áp dụng cấu trúc phủ định của thì hiện tại đơn với chủ ngữ John và cụm động từ “let someone down”.
Với chủ ngữ “John” (ngôi thứ ba số ít), chúng ta dùng trợ động từ “doesn’t” để tạo câu phủ định. Đối tượng bị “làm thất vọng” là “bất kỳ ai” (anyone).
\( \text{Subject} + \text{does not (doesn’t)} + \text{let} + \text{Object (anyone)} + \text{down} \)
\( \Rightarrow \) John doesn’t let anyone down.
Đáp án:
John doesn’t let anyone down.
Giải thích: Câu gốc “John is very dependable” (John rất đáng tin cậy) có nghĩa là John luôn giữ lời hứa và thực hiện tốt công việc của mình. Vì vậy, John sẽ không bao giờ làm người khác thất vọng. Cụm động từ “let someone down” mang nghĩa “làm ai đó thất vọng, không giữ lời hứa”. Do đó, việc sử dụng “doesn’t let anyone down” hoàn toàn phù hợp để diễn tả ý nghĩa của câu gốc.
Chúc các em học tốt và nắm vững kiến thức này nhé!
\(-\) Đáp án: John will never let you down
\(-\) Dịch: John rất đáng tin cậy \(->\) John sẽ không bao giờ làm ai thất vọng
\(- \)will never: sẽ không
\(=>\) Let \(+\) somebody \(+\) down: làm ai thất vọng
\(Answer :\) John will never let anyone down
\(->\) dependable : đáng tin
\(->\) let sb down : làm ai thất vọng
\(=>\) \(T\)rans : John sẽ không bao giờ làm ai thất vọng