Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Viết ptpu: CH3COO-(CH2)2-COOC2H5+ NaOH

Viết ptpu: CH3COO-(CH2)2-COOC2H5+ NaOH

Viết ptpu: CH3COO-(CH2)2-COOC2H5+ NaOH
Hỏi bởi: Thu Hằng
3 câu trả lời

▲ 3

Chào các em học sinh thân mến!

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập về phản ứng thủy phân este trong môi trường kiềm, hay còn gọi là phản ứng xà phòng hóa. Đây là một dạng bài rất quan trọng trong chương trình Hóa học 11.

Đề bài yêu cầu chúng ta viết phương trình phản ứng của:

CH3COO-(CH2)2-COOC2H5 + NaOH

Chúng ta hãy cùng phân tích và giải quyết bài tập này từng bước một nhé!

Bước 1: Phân tích cấu tạo của chất ban đầu

Chất hữu cơ cho trước là CH3COO-(CH2)2-COOC2H5.

  • Chúng ta có thể nhận thấy ngay đây là một hợp chất có chứa hai nhóm chức este. Do đó, nó là một đieste (este đa chức).
  • Cụ thể, cấu trúc của nó có thể được viết rõ hơn như sau:
  • CH3 – C(=O) – O – CH2 – CH2 – C(=O) – O – CH2CH3

  • Phân tử này có hai liên kết este cần được thủy phân.
  • Chất còn lại là NaOH, đây là một bazơ mạnh, đại diện cho môi trường kiềm.

Bước 2: Xác định loại phản ứng và nguyên tắc chung

  • Phản ứng giữa este và bazơ mạnh (NaOH) là phản ứng thủy phân este trong môi trường kiềm, hay còn gọi là phản ứng xà phòng hóa.
  • Nguyên tắc của phản ứng xà phòng hóa: Liên kết este (-COO-) sẽ bị cắt đứt. Phần gốc axit sẽ kết hợp với Na+ để tạo thành muối của axit cacboxylic, và phần gốc ancol sẽ kết hợp với OH- để tạo thành ancol tương ứng.
  • Với đieste, chúng ta sẽ cần 2 phân tử NaOH để thủy phân hoàn toàn cả hai nhóm chức este.

Bước 3: Dự đoán sản phẩm của từng liên kết este

Để dễ hình dung, chúng ta hãy “cắt” phân tử tại hai vị trí liên kết este:

CH3 – C(=O) | O – CH2 – CH2 – C(=O) | O – CH2CH3

1. Phân tích liên kết este thứ nhất (bên trái): CH3 – C(=O) – O – R’

  • Phần gốc axit là CH3COO- (gốc axetat, từ axit axetic CH3COOH).
  • Khi thủy phân trong NaOH, phần này sẽ tạo thành muối natri axetat (CH3COONa).
  • Phần gốc ancol là -O-CH2-CH2-COOC2H5. Khi thủy phân, nó sẽ tạo thành ancol tương ứng là HO-CH2-CH2-COOC2H5. (Lưu ý: Chất này vẫn còn một nhóm chức este).

2. Phân tích liên kết este thứ hai (bên phải): R” – C(=O) – O – C2H5

  • Phần gốc ancol là -O-C2H5 (gốc etyl, từ ancol etylic C2H5OH).
  • Khi thủy phân, phần này sẽ tạo thành ancol etylic (C2H5OH).
  • Phần gốc axit là CH3COO-CH2-CH2-COO- (từ axit CH3COO-CH2-CH2-COOH).
  • Khi thủy phân trong NaOH, phần này sẽ tạo thành muối của axit tương ứng.

Bước 4: Tổng hợp sản phẩm cuối cùng

Khi thủy phân hoàn toàn đieste này với 2 phân tử NaOH, chúng ta sẽ thu được các sản phẩm sau:

  • Từ gốc CH3COO-: Sản phẩm là CH3COONa (Natri axetat).
  • Từ gốc -COOC2H5: Sản phẩm là C2H5OH (Ancol etylic).
  • Phần trung tâm -(CH2)2- và các nguyên tử C=O, O còn lại sẽ tạo thành một muối của axit có chứa nhóm -OH. Cụ thể là:
    • Liên kết este đầu tiên bị cắt, tạo ra CH3COONa và một ancol có chứa este: HO-(CH2)2-COOC2H5.
    • Sau đó, ancol này tiếp tục bị thủy phân ở nhóm este còn lại: HO-(CH2)2-COOC2H5 + NaOH → HO-(CH2)2-COONa + C2H5OH.
  • Vậy, sản phẩm thứ ba sẽ là HO-(CH2)2-COONa (Natri 3-hydroxypropanoat).

Bước 5: Viết phương trình phản ứng hoàn chỉnh

Kết hợp tất cả các sản phẩm và cân bằng phương trình, ta có:

CH3COO-(CH2)2-COOC2H5 + 2 NaOH \(\xrightarrow{t^\circ}\) CH3COONa + HO-(CH2)2-COONa + C2H5OH

Giải thích thêm:

  • Phản ứng này cần điều kiện nhiệt độ (t°).
  • Số mol NaOH tham gia phản ứng bằng số lượng nhóm chức este có trong phân tử, ở đây là 2.
  • Các sản phẩm thu được là hai muối của axit cacboxylic và một ancol.
  • Tên các sản phẩm:
    • CH3COONa: Natri axetat
    • HO-(CH2)2-COONa: Natri 3-hydroxypropanoat
    • C2H5OH: Ancol etylic (Ethanol)

Hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cơ chế phản ứng và cách viết phương trình thủy phân este đa chức nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

\(CH_3-COO-CH_2-CH_2-COOC_2H_5+ 2NaOH \xrightarrow{{t^o}} CH_3COONa+ OH-CH_2-CH_2-COONa+ C_2H_5OH\)

Este tạo bởi axit cacboxylic đơn chức, ancol đơn chức và hợp chất tạp chức axit, ancol.

Trả lời bởi: Quang Cường
▲ 2

Phản ứng xảy ra:

\(C{H_3}COO{(C{H_2})_2}COO{C_2}{H_5} + 2NaOH\xrightarrow{{}}C{H_3}COONa + HO{(C{H_2})_2}COONa + {C_2}{H_5}OH\)

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo