K2SO4+Pb(NO3)2——————->
PHÂN TÍCH VÀ GIẢI QUYẾT BÀI TẬP:
Đề bài yêu cầu chúng ta hoàn thành và cân bằng phương trình phản ứng sau:
K2SO4 + Pb(NO3)2 →
Chúng ta sẽ thực hiện các bước sau để giải bài tập này một cách chi tiết và chính xác nhất, đúng theo kiến thức đã học trong chương trình Hóa học lớp 9.
Bước 1: Xác định loại phản ứng và các ion có trong dung dịch.
Đây là phản ứng giữa hai muối: Kali sulfat (K2SO4) và Chì(II) nitrat (Pb(NO3)2).
Theo kiến thức lớp 9, phản ứng giữa hai muối thường là phản ứng trao đổi (phản ứng hóa học, trong đó hai hợp chất trao đổi thành phần ion của chúng cho nhau để tạo ra hai hợp chất mới).
Các ion có trong dung dịch khi hòa tan hai muối này là:
* Từ K2SO4: ion Kali \((K^+)\) và ion Sulfat \((SO_4^{2-})\)
* Từ Pb(NO3)2: ion Chì(II) \((Pb^{2+})\) và ion Nitrat \((NO_3^-)\)
Bước 2: Dự đoán sản phẩm của phản ứng.
Trong phản ứng trao đổi, các ion dương sẽ “đổi chỗ” ion âm của chúng.
* Ion Kali \((K^+)\) sẽ kết hợp với ion Nitrat \((NO_3^-)\) để tạo thành Kali nitrat.
* Ion Chì(II) \((Pb^{2+})\) sẽ kết hợp với ion Sulfat \((SO_4^{2-})\) để tạo thành Chì(II) sulfat.
Bước 3: Viết công thức hóa học của các sản phẩm.
* Kali nitrat: Ion \(K^+\) có hóa trị I, ion \(NO_3^-\) có hóa trị I. Công thức hóa học là KNO3.
* Chì(II) sulfat: Ion \(Pb^{2+}\) có hóa trị II, ion \(SO_4^{2-}\) có hóa trị II. Công thức hóa học là PbSO4.
Vậy, phương trình hóa học sơ bộ là:
K2SO4 + Pb(NO3)2 → KNO3 + PbSO4
Bước 4: Kiểm tra điều kiện phản ứng xảy ra.
Phản ứng trao đổi giữa hai muối chỉ xảy ra khi ít nhất một trong các sản phẩm tạo thành là chất kết tủa, chất khí hoặc nước.
Chúng ta sẽ tra bảng tính tan hoặc nhớ quy tắc tính tan:
* KNO3 (Kali nitrat): Tất cả các muối nitrat đều tan trong nước. Tất cả các muối của Kali đều tan trong nước. Vậy KNO3 là muối tan.
* PbSO4 (Chì(II) sulfat): Hầu hết các muối sulfat đều tan, TRỪ Bari sulfat (BaSO4), Canxi sulfat (CaSO4), Stronti sulfat (SrSO4) và CHÌ(II) SULFAt (PbSO4). Vậy PbSO4 là chất kết tủa (không tan trong nước).
Vì PbSO4 là chất kết tủa, nên phản ứng có xảy ra và tạo thành kết tủa trắng.
Bước 5: Cân bằng phương trình hóa học.
Phương trình sơ bộ: K2SO4 + Pb(NO3)2 → KNO3 + PbSO4
Chúng ta sẽ cân bằng từng nguyên tố (hoặc nhóm nguyên tử như \((SO_4)\), \((NO_3)\)):
* Nguyên tố K: Bên trái có 2 nguyên tử K (trong K2SO4). Bên phải có 1 nguyên tử K (trong KNO3). Để cân bằng, ta thêm hệ số 2 vào trước KNO3.
K2SO4 + Pb(NO3)2 → 2KNO3 + PbSO4
* Nhóm \((SO_4)\): Bên trái có 1 nhóm \((SO_4)\). Bên phải có 1 nhóm \((SO_4)\). Đã cân bằng.
* Nguyên tố Pb: Bên trái có 1 nguyên tử Pb. Bên phải có 1 nguyên tử Pb. Đã cân bằng.
* Nhóm \((NO_3)\): Bên trái có 2 nhóm \((NO_3)\) (trong Pb(NO3)2). Bên phải có 2 nhóm \((NO_3)\) (trong 2KNO3). Đã cân bằng.
Vậy, phương trình hóa học đã cân bằng hoàn chỉnh là:
K2SO4 + Pb(NO3)2 → 2KNO3 + PbSO4↓
Dấu “↓” cho biết PbSO4 là chất kết tủa, không tan trong nước.
Tóm lại:
Phản ứng giữa Kali sulfat và Chì(II) nitrat là phản ứng trao đổi tạo ra Kali nitrat (muối tan) và Chì(II) sulfat (muối kết tủa trắng).
Phương trình hóa học hoàn chỉnh:
K2SO4 + Pb(NO3)2 → 2KNO3 + PbSO4↓
Chúc các em học tốt môn Hóa học! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé.
Pb(NO3)2 + K2SO4 → PbSO4 + 2KNO3
Đáp án:
K2SO4+Pb(NO3)2→PbSO4+2KNO3
Giải thích các bước giải: