“Keep (sth) up to date” nghĩa là gì?
* Giải thích nghĩa và lấy ví dụ
* Giải thích nghĩa và lấy ví dụ
Hôm nay, cô và các em sẽ cùng nhau tìm hiểu một cụm động từ rất hay và thông dụng trong Tiếng Anh, đó là “Keep (something) up to date”. Đây là một cụm từ các em sẽ gặp rất nhiều trong sách báo, trên internet và cả trong giao tiếp hàng ngày.
Chúng ta hãy cùng phân tích từng bước nhé.
Bước 1: Phân tích các thành phần trong cụm từ
Cụm từ của chúng ta là Keep (something) up to date.
1. Keep: Đây là một động từ rất quen thuộc, có nghĩa là “giữ”, “duy trì”.
2. (something): Chữ “sth” là viết tắt của “something”, nghĩa là “một cái gì đó”, “một việc gì đó”. Đây là đối tượng mà hành động “keep” tác động lên.
3. up to date: Đây là một cụm tính từ. Nếu dịch sát nghĩa, “up” là “lên”, “to date” là “đến ngày”. Ghép lại, “up to date” có nghĩa là “mới nhất”, “hợp thời”, “được cập nhật đến thời điểm hiện tại”.
Bước 2: Giải thích nghĩa của cả cụm từ
Khi chúng ta ghép tất cả các thành phần lại: Keep (something) up to date có nghĩa là giữ cho một cái gì đó luôn ở trạng thái mới nhất, hợp thời.
Nói một cách dễ hiểu và thông dụng nhất, cụm từ này có nghĩa là: CẬP NHẬT (cái gì đó).
Hành động “cập nhật” ở đây là thường xuyên bổ sung, thêm vào những thông tin hoặc phiên bản mới nhất cho một thứ gì đó để nó không bị cũ, lỗi thời.
Bước 3: Xem các ví dụ cụ thể
Để hiểu rõ hơn, chúng ta hãy cùng xem các ví dụ trong những tình huống quen thuộc nhé.
Ví dụ 1: Về công nghệ, phần mềm.
Câu Tiếng Anh: It is important to keep your antivirus software up to date.
Dịch nghĩa: Điều quan trọng là phải cập nhật phần mềm diệt virus của bạn.
(Giải thích thêm: Tức là bạn phải thường xuyên tải về các phiên bản mới nhất để phần mềm có thể nhận diện và diệt được các loại virus mới).
Ví dụ 2: Về tin tức, thông tin.
Câu Tiếng Anh: I read the news every morning to keep myself up to date on current events.
Dịch nghĩa: Tôi đọc tin tức mỗi sáng để cập nhật cho bản thân về các sự kiện thời sự.
(Giải thích thêm: Ở đây “something” chính là “myself” – bản thân tôi. Cập nhật cho bản thân tức là làm cho kiến thức của mình không bị cũ).
Ví dụ 3: Về hồ sơ, tài liệu.
Câu Tiếng Anh: You should keep your contact information up to date.
Dịch nghĩa: Bạn nên cập nhật thông tin liên lạc của mình.
(Giải thích thêm: Khi bạn chuyển nhà hoặc đổi số điện thoại, bạn cần báo lại để hồ sơ của bạn chứa thông tin mới nhất).
Tóm lại, các em chỉ cần ghi nhớ:
Keep (sth) up to date = Cập nhật (cái gì đó).
Đây là một cụm từ rất hữu ích. Các em hãy ghi vào sổ tay từ vựng và cố gắng áp dụng khi nói hoặc viết nhé.
Chúc các em học tốt
– “keep + sth/sb + up to date” có nghĩa là :cập nhật ai đó với thông tin mới nhất hoặc cập nhật cái gì đó lên phiên bản mới nhất.
– VD: We always keep our records up to date
– Dịch: Chúng tôi luôn cập nhập hồ sơ của mình
– Công thức: keep+sth/sb+up to date
TRẢ LỜI:
\(-\)Keep (sth) up to date \(:\) duy trì (gì đó) cập nhật mới nhất
\(Eg:\)
\(-\)I always keep my email up to date
\(-\)Make sure you keep your phone app updated to date
\(+\)Tôi luôn cập nhật email của mình nào
\(+\)Hãy đảm bảo rằng bạn luôn giữ ứng dụng điện thoại của mình cập nhật
\(@HungM\)