Khái niệm sự nóng chảy,sự đông đặc?Nêu các đặc điểm của sự nóng chảy và đông đặc…
Chúng ta sẽ lần lượt đi qua từng phần của bài tập này một cách chi tiết.
Bước 1: Khái niệm sự nóng chảy và sự đông đặc
Để hiểu rõ sự nóng chảy và đông đặc là gì, cô mời các em cùng quan sát một số hình ảnh và thí nghiệm nhỏ.
* Sự nóng chảy là quá trình một chất chuyển từ thể rắn sang thể lỏng khi nhận nhiệt.
Ví dụ: Khi em bỏ một viên đá vào cốc nước, sau một thời gian, viên đá sẽ tan ra thành nước, đó chính là sự nóng chảy. Hay khi em đun chảy sáp nến, sáp sẽ từ thể rắn chuyển sang thể lỏng.
* Sự đông đặc là quá trình ngược lại với sự nóng chảy, tức là một chất chuyển từ thể lỏng sang thể rắn khi mất nhiệt.
Ví dụ: Khi em cho nước vào tủ lạnh, nước sẽ đông đá lại, đó là sự đông đặc. Hay khi em đúc đồng, kim loại lỏng sẽ nguội dần và đông đặc lại thành hình dạng mong muốn.
Bước 2: Đặc điểm của sự nóng chảy và đông đặc
Bây giờ, chúng ta sẽ tìm hiểu xem sự nóng chảy và đông đặc có những đặc điểm gì nổi bật nhé.
* Đặc điểm của sự nóng chảy:
* Trong suốt quá trình nóng chảy, nếu chất đó đang nóng chảy, nó sẽ thu nhiệt (nhận nhiệt) từ môi trường xung quanh.
* Đối với các chất rắn tinh thể (như nước đá, muối ăn, kim loại), sự nóng chảy xảy ra ở một nhiệt độ xác định và không đổi. Trong suốt thời gian nóng chảy, nhiệt độ của chúng không tăng lên, mặc dù vẫn tiếp tục thu nhiệt.
* Đối với các chất rắn vô định hình (như sáp, nhựa đường, thủy tinh), sự nóng chảy xảy ra từ từ trong một khoảng nhiệt độ rộng, nhiệt độ của chúng vẫn tiếp tục tăng lên trong suốt quá trình nóng chảy.
* Đặc điểm của sự đông đặc:
* Sự đông đặc xảy ra ở cùng một nhiệt độ với sự nóng chảy của cùng một chất.
* Trong suốt quá trình đông đặc, chất đó sẽ tỏa nhiệt ra môi trường xung quanh.
* Đối với các chất rắn tinh thể, trong suốt thời gian đông đặc, nhiệt độ của chúng không giảm xuống, mặc dù vẫn tiếp tục tỏa nhiệt.
* Đối với các chất rắn vô định hình, quá trình đông đặc cũng diễn ra từ từ trong một khoảng nhiệt độ.
Các em hãy nhớ kỹ hai đặc điểm quan trọng này nhé: thu nhiệt khi nóng chảy và tỏa nhiệt khi đông đặc.
Bước 3: Nhiệt độ nóng chảy và nhiệt độ nóng chảy của một số chất
* Nhiệt độ nóng chảy là nhiệt độ mà tại đó chất rắn bắt đầu chuyển thành thể lỏng. Đây là một đặc trưng quan trọng của các chất rắn tinh thể.
* Nhiệt độ nóng chảy của một số chất phổ biến:
- Nước đá: 0 độ C
- Sắt: 1538 độ C
- Nhôm: 660 độ C
- Chì: 327 độ C
- Thủy ngân: -39 độ C
Các em thấy đó, mỗi chất có một nhiệt độ nóng chảy riêng biệt. Ví dụ, nước đá nóng chảy ở 0 độ C, còn sắt thì cần tới 1538 độ C mới nóng chảy. Thủy ngân lại là một trường hợp đặc biệt, nó là chất rắn ở nhiệt độ thấp hơn -39 độ C, nhưng lại là chất lỏng ở nhiệt độ phòng thông thường.
Bước 4: Ứng dụng của sự nóng chảy và đông đặc
Sự nóng chảy và đông đặc có rất nhiều ứng dụng trong đời sống và sản xuất. Chúng ta cùng xem một vài ví dụ nhé.
* Ứng dụng của sự nóng chảy:
- Hàn kim loại: Người ta nung chảy kim loại hàn (như thiếc) rồi cho chảy vào chỗ cần nối, sau đó chờ kim loại đông đặc lại để gắn chặt hai vật lại với nhau.
- Đúc kim loại: Các sản phẩm bằng kim loại như gang, thép, nhôm thường được làm bằng cách nung nóng chảy kim loại rồi đổ vào khuôn. Khi kim loại nguội đi, nó sẽ đông đặc lại thành hình dạng của khuôn.
- Nấu ăn: Khi luộc trứng, protein trong lòng trắng trứng sẽ bị biến tính và đông đặc lại dưới tác dụng của nhiệt. Khi làm bánh, bột sẽ nở và đông đặc lại dưới nhiệt độ cao của lò nướng.
- Sản xuất nến: Sáp nến nóng chảy để tạo thành hình dạng mong muốn, sau đó nguội đi và đông đặc lại thành cây nến.
* Ứng dụng của sự đông đặc:
- Làm đá: Chúng ta cho nước vào tủ lạnh để nước đông đặc lại thành đá, dùng để giải khát hoặc bảo quản thực phẩm.
- Sản xuất kem: Kem được làm từ hỗn hợp các nguyên liệu, sau đó làm lạnh và khuấy liên tục để hỗn hợp đông đặc lại thành kem mịn.
- Đúc tượng, phù điêu: Các vật liệu như thạch cao, xi măng khi pha với nước sẽ ở thể lỏng, sau đó chúng đông đặc lại tạo thành hình dạng của khuôn đúc.
- Bảo quản thực phẩm: Việc đông lạnh thực phẩm giúp làm chậm quá trình hư hỏng do vi khuẩn, nhờ sự đông đặc của nước trong thực phẩm.
Các em thấy đấy, sự nóng chảy và đông đặc là những hiện tượng vật lý quen thuộc nhưng lại có vai trò vô cùng quan trọng trong cuộc sống của chúng ta.
Cô hy vọng qua bài giảng hôm nay, các em đã hiểu rõ hơn về khái niệm, đặc điểm cũng như các ứng dụng của sự nóng chảy và đông đặc. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, các em đừng ngần ngại hỏi cô nhé. Chúc các em học tốt!
Đáp án:
Khái niệm sự nóng chảy: sự chuyển từ thể rắn sang thể lỏng gọi là sự nóng chảy
Khái niệm sự đông đặc: sự chuyển từ thể lỏng sang thể rắn gọi là sự đông đặc
Đặc điểm
Phần lớn chất rắn nóng chảy (đông đặc) ở nhiệt độ xác định. Nhiệt độ đó gọi là nhiệt độ nóng chảy. Nhiệt độ nóng chảy của các chất khác nhau thì khác nhau.
Trong thời gian nóng chảy (đông đặc) nhiệt độ của vật không thay đổi.
Nhiệt độ nóng chảy
+ Băng phiến \({80^0}C\)
+ Chì \({327^0}C\)
+ Nước \({0^0}C\)…
Ứng dụng của sự nóng chảy và đông đặc: đúc đồng
-Câu trả lời:
+Sự nóng chảy: Sự chuyển từ thể rắn sang thể lỏng được gọi là sự nóng chảy.
+Sự đông đặc: Sự chuyển thể từ thể lỏng sang thể rắn gọi là thể đông đặc.
Đặc điểm của sự nóng chảy và đông đặc:
– Phần lớn các chất nóng chảy (đông đặc) ở một nhiệt độ xác định. Nhiệt độ đó gọi là nhiệt độ nóng chảy.
– Nhiệt độ nóng chảy của một chất luôn bằng nhiệt độ đông đặc của chất đó. Nhiệt độ nóng chảy của các chất khác nhau thì khác nhau.
– Trong thời gian nóng chảy (đông đặc) nhiệt độ của vật không thay đổi.
-Nhiệt độ nóng chảy:
+Quá trình nóng chảy của một chất xảy ra, tức là chất đó chuyển trạng thái từ rắn sang lỏng.
-Nhiệt độ nóng chảy của một số chất:
+Nước: 0oC
+Thép: 1300oC
+Đồng: 1083oC
+ Vonfram: 3370oC
+ Kẽm: 420oC
-1 số ứng dụng của sự nóng chảy:
+Sự nóng chảy: Ở nhiệt độ cao, que kem tan chảy.
+Nóng chảy: sáp nến nóng chảy ở nhiệt độ cao
+Sự nóng chảy: que kem lạnh để ngoài trời 1 lúc sau tan chảy thành nước.
-1 số ứng dụng của sự đông đặc:
-Nước để trên ngăn đá sẽ đông lại.
Chúc bạn học tốt!