Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

VIII. Complete the second sentence so that it has similar meaning to the first o…

VIII. Complete the second sentence so that it has similar meaning to the first o…

VIII. Complete the second sentence so that it has similar meaning to the first one. (1.25pts).
31. How long have you lived there?
=>When …………………………………………………………………………?
32. My father stopped smoking in 2014.
=>My father has not …………………………………………………………….
33. I like to fish because it is relaxing.
=>I enjoy ………………………………………………………………………….
34. My dad has a lot of carved eggs. He has never sold any of them. (but)
=>My dad………………………………………………………………………
35. I feel tired. I feel weak. (and)
=> I feel …………………………………………………………………
Hỏi bởi:
2 câu trả lời

▲ 5
Chào các em! Cô là giáo viên dạy Tiếng Anh của chúng ta đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một dạng bài tập rất quen thuộc và quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 7, đó là bài tập viết lại câu sao cho nghĩa không đổi. Dạng bài này giúp chúng ta rèn luyện khả năng hiểu và sử dụng các cấu trúc ngữ pháp khác nhau. Chúng ta sẽ cùng đi qua từng câu một nhé!

Bước 1: Phân tích câu hỏi
Yêu cầu của bài tập là viết lại câu thứ hai sao cho nó có ý nghĩa tương đương với câu thứ nhất. Điều này có nghĩa là chúng ta cần giữ nguyên ý chính của câu gốc nhưng sử dụng một cấu trúc ngữ pháp hoặc cách diễn đạt khác.

Câu 31: How long have you lived there?
=> When …………………………………………………………………………?

Phân tích:
Câu gốc đang hỏi về “khoảng thời gian” mà bạn đã sống ở đó. Cấu trúc “How long + have/has + S + V3/ed…?” dùng để hỏi về một khoảng thời gian kéo dài từ quá khứ đến hiện tại. Câu thứ hai bắt đầu bằng “When”, cho thấy chúng ta cần hỏi về “thời điểm” bắt đầu hành động.

Áp dụng kiến thức ngữ pháp:
Khi chúng ta biết một hành động đã xảy ra trong bao lâu, chúng ta có thể chuyển đổi câu hỏi về thời gian bắt đầu hành động đó. Mối liên hệ giữa “How long” và “When” là:
“How long” hỏi về khoảng thời gian.
“When” hỏi về điểm bắt đầu hoặc kết thúc của một sự việc.

Nếu bạn sống ở đó được X năm, thì bạn bắt đầu sống ở đó vào năm Y.

Trong trường hợp này, chúng ta muốn biết thời điểm bắt đầu sống ở đó.

Giải thích:
Câu hỏi “How long have you lived there?” có nghĩa là “Bạn đã sống ở đó bao lâu rồi?”. Để diễn đạt ý tương đương bằng cách hỏi về thời điểm bắt đầu, chúng ta sẽ dùng cấu trúc hỏi về quá khứ đơn.

Lời giải chi tiết:
Câu hỏi “How long have you lived there?” (Bạn đã sống ở đó bao lâu rồi?) có thể được viết lại bằng cách hỏi về thời điểm bắt đầu hành động sống ở đó. Chúng ta sử dụng thì quá khứ đơn để hỏi về thời điểm bắt đầu.
Công thức chuyển đổi:
Nếu câu hỏi là “How long have you + V3/ed…?”, thì có thể viết lại là “When did you + V (nguyên mẫu)…?”.

Áp dụng vào câu này:
“How long have you lived there?”
“lived” là động từ ở cột 3 (quá khứ phân từ). Động từ nguyên mẫu là “live”.
Vậy, chúng ta sẽ có câu trả lời là:
=> When did you start living there?
Hoặc cũng có thể hiểu là “Khi nào bạn bắt đầu sống ở đó?”.

Câu 32: My father stopped smoking in 2014.
=> My father has not …………………………………………………………….

Phân tích:
Câu gốc cho biết hành động “stopped smoking” (bỏ hút thuốc) đã xảy ra vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ (in 2014). Câu thứ hai bắt đầu bằng “My father has not…”, đây là dấu hiệu cho thấy chúng ta cần sử dụng thì hiện tại hoàn thành để diễn tả một hành động chưa xảy ra hoặc đã xảy ra cho đến nay.

Áp dụng kiến thức ngữ pháp:
Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) được dùng để diễn tả một hành động đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn tiếp diễn đến hiện tại, hoặc một hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng có liên quan đến hiện tại.
Cấu trúc phủ định của thì hiện tại hoàn thành là: S + have/has + not + V3/ed.

Mối liên hệ giữa “stopped smoking in 2014” và “has not…”:
Nếu ai đó dừng làm gì đó vào một thời điểm trong quá khứ, thì có nghĩa là họ đã không làm điều đó kể từ thời điểm đó cho đến bây giờ.

Giải thích:
Câu gốc “My father stopped smoking in 2014” có nghĩa là “Bố tôi đã bỏ hút thuốc vào năm 2014”. Điều này có nghĩa là từ năm 2014 đến bây giờ, bố tôi không còn hút thuốc nữa. Chúng ta sẽ dùng thì hiện tại hoàn thành phủ định để diễn tả điều này.

Lời giải chi tiết:
Câu gốc: “My father stopped smoking in 2014.” (Bố tôi đã bỏ hút thuốc vào năm 2014).
Chúng ta cần diễn tả rằng từ năm 2014 cho đến hiện tại, bố tôi vẫn không hút thuốc.
Cấu trúc cần dùng là thì hiện tại hoàn thành phủ định: S + has not + V3/ed.
Động từ trong câu gốc là “stopped”, ở dạng quá khứ. Động từ nguyên mẫu là “stop”.
Chúng ta cần chia động từ “smoke” ở dạng quá khứ phân từ (V3/ed) để điền vào chỗ trống.
V3/ed của “smoke” là “smoked”.
Vì bố tôi là ngôi thứ ba số ít (My father), chúng ta dùng “has not”.

Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là:
=> My father has not smoked since 2014.
(Bố tôi đã không hút thuốc kể từ năm 2014).

Câu 33: I like to fish because it is relaxing.
=> I enjoy ………………………………………………………………………….

Phân tích:
Câu gốc sử dụng cấu trúc “like to + V” (thích làm gì đó) và nối với lý do bằng “because”. Câu thứ hai bắt đầu bằng “I enjoy”, cho thấy chúng ta cần thay thế “like to + V” bằng một cấu trúc khác đi sau “enjoy” mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa.

Áp dụng kiến thức ngữ pháp:
Động từ “enjoy” thường đi theo sau bởi một danh động từ (V-ing).
Cấu trúc: Enjoy + V-ing.

Mối liên hệ giữa “like to fish” và “enjoy…”:
Cả hai cấu trúc đều diễn tả sự yêu thích đối với một hoạt động.

Giải thích:
Câu gốc “I like to fish because it is relaxing.” có nghĩa là “Tôi thích câu cá vì nó thư giãn.” Chúng ta cần diễn tả cùng ý nghĩa nhưng bắt đầu bằng “I enjoy”.

Lời giải chi tiết:
Câu gốc: “I like to fish…”
Chúng ta sẽ thay thế “like to fish” bằng cấu trúc đi với “enjoy”.
Động từ “fish” ở đây là danh từ (nghề cá, việc câu cá) hoặc động từ (câu cá). Khi dùng với “like to”, nó là động từ.
Khi đi với “enjoy”, chúng ta dùng danh động từ (V-ing) của động từ “fish”.
Danh động từ của “fish” là “fishing”.

Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là:
=> I enjoy fishing because it is relaxing.
(Tôi thích câu cá vì nó thư giãn).

Câu 34: My dad has a lot of carved eggs. He has never sold any of them. (but)
=> My dad………………………………………………………………………

Phân tích:
Đề bài cho hai câu và yêu cầu nối chúng lại bằng liên từ “but”. Câu thứ nhất nói về việc bố có nhiều trứng điêu khắc. Câu thứ hai nói rằng ông ấy chưa bao giờ bán chúng. Liên từ “but” dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa đối lập hoặc tương phản.

Áp dụng kiến thức ngữ pháp:
Liên từ “but” dùng để kết nối hai mệnh đề độc lập, trong đó mệnh đề thứ hai đưa ra một thông tin trái ngược hoặc không mong đợi so với mệnh đề thứ nhất.
Cấu trúc: Mệnh đề 1 + but + Mệnh đề 2.

Mối liên hệ giữa hai câu:
Việc có nhiều đồ vật (trứng điêu khắc) thường có thể dẫn đến việc bán chúng để thu lời, nhưng ở đây, bố lại chưa từng bán. Đây là một sự tương phản.

Giải thích:
Chúng ta cần kết hợp hai ý sau bằng “but”:
Ý 1: My dad has a lot of carved eggs. (Bố tôi có rất nhiều trứng điêu khắc.)
Ý 2: He has never sold any of them. (Ông ấy chưa bao giờ bán bất kỳ quả nào trong số chúng.)
Sự tương phản nằm ở chỗ có nhiều đồ vật nhưng lại không bán.

Lời giải chi tiết:
Chúng ta chỉ cần ghép hai câu lại với nhau và đặt “but” vào giữa.
Câu gốc: “My dad has a lot of carved eggs.”
Câu thứ hai: “He has never sold any of them.”
Khi nối lại bằng “but”, chúng ta có thể giữ nguyên cấu trúc hoặc lược bỏ đại từ “He” nếu chủ ngữ của hai mệnh đề giống nhau. Trong trường hợp này, chủ ngữ đều là “My dad” (hoặc “He” thay thế cho “My dad”).

Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là:
=> My dad has a lot of carved eggs, but he has never sold any of them.
(Bố tôi có rất nhiều trứng điêu khắc, nhưng ông ấy chưa bao giờ bán bất kỳ quả nào trong số chúng.)

Câu 35: I feel tired. I feel weak. (and)
=> I feel …………………………………………………………………

Phân tích:
Đề bài cho hai câu ngắn, diễn tả hai trạng thái cảm xúc giống nhau của cùng một chủ ngữ là “I”. Yêu cầu là nối hai câu này bằng liên từ “and”. Liên từ “and” dùng để nối hai thông tin hoặc hai ý có cùng bản chất, bổ sung cho nhau.

Áp dụng kiến thức ngữ pháp:
Liên từ “and” dùng để kết nối hai danh từ, hai tính từ, hai động từ, hoặc hai mệnh đề độc lập có ý nghĩa tương đồng hoặc bổ sung.
Cấu trúc: A + and + B.

Mối liên hệ giữa hai câu:
Cả hai câu “I feel tired” và “I feel weak” đều miêu tả cảm giác của người nói, và hai cảm giác này có thể cùng tồn tại.

Giải thích:
Chúng ta cần diễn tả rằng người nói cảm thấy cả mệt mỏi và yếu ớt.

Lời giải chi tiết:
Chúng ta có hai tính từ miêu tả cảm giác là “tired” và “weak”. Chúng ta cần nối hai tính từ này bằng “and” sau động từ “feel”.
Câu gốc: “I feel tired.” và “I feel weak.”
Chủ ngữ và động từ “I feel” là giống nhau, vì vậy chúng ta chỉ cần lặp lại một lần và nối hai tính từ.

Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là:
=> I feel tired and weak.
(Tôi cảm thấy mệt mỏi và yếu ớt.)

Cô hy vọng với những giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ cách làm bài tập viết lại câu. Hãy ôn tập kỹ các cấu trúc ngữ pháp và cách dùng từ để có thể tự tin hơn khi gặp dạng bài này nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

31. When did you start living there ?

-> When + did + S + starting + Ving ?

32. My father hasn’t smoked since 2014

-> S + have/has + not + V3/ed + since time

33. I enjoy going fishing because it is relaxing.

-> Enjoy ( thích ) + Ving : chỉ sở thích làm gì vì nó thú vị, hay, cuốn hút, làm để thường thức.

34. My dad has a lot of carved eggs but he has never sold any of them.

-> But ( nhưng ) : Dùng để diễn tả sự đối lập, ngược nghĩa

35. I feel tired and I feel weak.

-> And ( và ) : Thêm / bổ sung một thứ vào một thứ khác

Trả lời bởi: Song Tử

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo