Khi nào dùng “him” Khi nào dùng her
——————“his” ————————
Chỗ có — là ghi như…
——————“his” ————————
Chỗ có — là ghi như trên
Khi nào dùng “him”
“Him” là một đại từ tân ngữ (Object Pronoun).
- Chức năng: “Him” dùng để thay thế cho một người con trai, đàn ông (số ít) khi người đó là tân ngữ của câu (tức là người nhận hành động của động từ hoặc là đối tượng của giới từ).
- Vị trí: “Him” thường đứng sau động từ hoặc sau giới từ.
- Ví dụ minh họa:
- “I saw him at the park yesterday.” (Tôi đã nhìn thấy anh ấy ở công viên hôm qua.)
→ Ở đây, “him” là tân ngữ của động từ “saw”. - “My mother gave a gift to him.” (Mẹ tôi đã tặng một món quà cho anh ấy.)
→ “Him” là tân ngữ của giới từ “to”. - “The teacher is talking about him.” (Thầy giáo đang nói về anh ấy.)
→ “Him” là tân ngữ của giới từ “about”.
Khi nào dùng “his”
“His” có hai chức năng chính, các em cần chú ý để không bị nhầm lẫn nhé!
- 1. Tính từ sở hữu (Possessive Adjective)
- Chức năng: “His” dùng để chỉ sự sở hữu, tức là cho biết một cái gì đó thuộc về một người con trai, đàn ông (số ít).
- Vị trí: Luôn đứng trước một danh từ.
- Ví dụ minh họa:
- “This is his book.” (Đây là cuốn sách của anh ấy.)
→ “His” đứng trước danh từ “book”, cho biết cuốn sách thuộc về anh ấy. - “His car is red.” (Xe ô tô của anh ấy màu đỏ.)
→ “His” đứng trước danh từ “car”, cho biết chiếc xe thuộc về anh ấy. - 2. Đại từ sở hữu (Possessive Pronoun)
- Chức năng: “His” dùng để thay thế cho một tính từ sở hữu và một danh từ (ví dụ: “his book” có thể thay bằng “his”). Nó giúp câu gọn gàng hơn và tránh lặp từ. Nó cũng chỉ sự sở hữu.
- Vị trí: Thường đứng một mình, không có danh từ đi kèm sau.
- Ví dụ minh họa:
- “That pen is his.” (Cây bút đó là của anh ấy.)
→ “His” ở đây có nghĩa là “his pen”, đứng một mình. - “My bag is green, and his is blue.” (Túi của tôi màu xanh lá cây, và của anh ấy thì màu xanh dương.)
→ “His” ở đây có nghĩa là “his bag”.
Khi nào dùng “her”
Giống như “his”, “her” cũng có hai chức năng chính. Chúng ta cùng xem đó là gì nhé!
- 1. Đại từ tân ngữ (Object Pronoun)
- Chức năng: “Her” dùng để thay thế cho một người con gái, phụ nữ (số ít) khi người đó là tân ngữ của câu (người nhận hành động của động từ hoặc là đối tượng của giới từ).
- Vị trí: Thường đứng sau động từ hoặc sau giới từ.
- Ví dụ minh họa:
- “I saw her at the cinema last night.” (Tôi đã nhìn thấy cô ấy ở rạp chiếu phim tối qua.)
→ “Her” là tân ngữ của động từ “saw”. - “Please give this letter to her.” (Làm ơn đưa lá thư này cho cô ấy.)
→ “Her” là tân ngữ của giới từ “to”. - 2. Tính từ sở hữu (Possessive Adjective)
- Chức năng: “Her” dùng để chỉ sự sở hữu, tức là cho biết một cái gì đó thuộc về một người con gái, phụ nữ (số ít).
- Vị trí: Luôn đứng trước một danh từ.
- Ví dụ minh họa:
- “This is her bicycle.” (Đây là chiếc xe đạp của cô ấy.)
→ “Her” đứng trước danh từ “bicycle”, cho biết chiếc xe đạp thuộc về cô ấy. - “Her hair is long and black.” (Tóc của cô ấy dài và đen.)
→ “Her” đứng trước danh từ “hair”, cho biết mái tóc thuộc về cô ấy.
Tóm tắt nhanh để các em dễ nhớ:
- Him: Đại từ tân ngữ, chỉ người nam, đứng sau động từ/giới từ.
- His:
- Tính từ sở hữu, chỉ vật thuộc về người nam, đứng trước danh từ.
- Đại từ sở hữu, chỉ vật thuộc về người nam, đứng một mình thay thế (his + noun).
- Her:
- Đại từ tân ngữ, chỉ người nữ, đứng sau động từ/giới từ.
- Tính từ sở hữu, chỉ vật thuộc về người nữ, đứng trước danh từ.
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng “him”, “her” và “his” rồi nhé! Hãy luyện tập thật nhiều với các ví dụ khác để ghi nhớ bài học lâu hơn. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!
khi dùng him; her: dùng để thay thế cho danh từ khi không cần thiết sử dụng hoặc lặp lại chính xác danh từ hoặc cụm danh từ đó
khi dùng his:
*2 trường hợp:
+)Trường hợp làm tính từ sở hữu (nghĩa là “của anh ấy”). Nó phải đứng đầu cụm danh từ, không nằm cuối câu.
+)Trường hợp làm đại từ sở hữu (nghĩa là “cái của anh ấy”). Nó có thể nằm cuối câu như một cụm danh từ bình thường. Điều kiện là trong câu phải nhắc đến cái của người khác, hoặc trong những cấu trúc đặc biệt.
Dùng him khi:
– Khi him làm tân ngữ (đứng sau động từ hoặc giới từ). Dùng khi chủ ngữ không phải là anh ấy (người/vật khác).
Dùng her khi:
– Khi her đóng vai trò là chủ ngữ của một câu, nên không bao giờ nằm cuối câu.
Dùng his khi: (có 2 trường hợp)
– Trường hợp 1:
Trường hợp làm đại từ sở hữu (nghĩa là “cái của anh ấy”). Nó có thể nằm cuối câu như một cụm danh từ bình thường. Điều kiện là trong câu phải nhắc đến cái của người khác, hoặc trong những cấu trúc đặc biệt.
– Trường hợp 2:
Trường hợp làm tính từ sở hữu (nghĩa chỉ là “của anh ấy”). Nó phải đứng đầu cụm danh từ, không nằm cuối câu.