Khoanh và giải thích
We…….. while we were on holiday
A. Had our alarm system stolen
B. Had stolen our alarm system
C. Got stolen our alarm system
D. Were stolen our alarm system
Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, thầy/cô sẽ cùng các em giải một bài tập ngữ pháp rất thú vị và thường gặp nhé. Đây là dạng bài kiểm tra về cấu trúc bị động đặc biệt, hay còn gọi là cấu trúc “nhờ vả” hoặc “bị cái gì đó” (causative form).
Chúng ta cùng phân tích đề bài và các lựa chọn một cách cẩn thận nhé.
ĐỀ BÀI:
We…….. while we were on holiday
A. Had our alarm system stolen
B. Had stolen our alarm system
C. Got stolen our alarm system
D. Were stolen our alarm system
LỜI GIẢI CHI TIẾT:
Bước 1: Hiểu rõ ngữ cảnh và ý nghĩa của câu.
Câu “We…….. while we were on holiday” có nghĩa là “Chúng tôi …….. khi chúng tôi đang đi nghỉ mát.”
Từ “while we were on holiday” (khi chúng tôi đang đi nghỉ mát) gợi ý rằng một sự việc nào đó đã xảy ra với chúng tôi hoặc tài sản của chúng tôi, mà chúng tôi không trực tiếp làm việc đó. Cụ thể ở đây là liên quan đến “alarm system” (hệ thống báo động), có thể là bị mất trộm.
Bước 2: Xác định cấu trúc ngữ pháp cần tìm.
Trong tiếng Anh, khi chúng ta muốn nói rằng ai đó đã làm điều gì đó cho chúng ta, hoặc chúng ta bị mất/bị làm hỏng/bị lấy đi cái gì đó (thường là một sự việc không mong muốn), chúng ta sử dụng cấu trúc “nhờ vả” hoặc “bị động nhờ vả” với “have” hoặc “get”.
Cấu trúc tổng quát là: chủ ngữ + have/get + tân ngữ (chỉ vật) + động từ ở dạng quá khứ phân từ (V3/ed).
Ví dụ:
- I had my hair cut. (Tôi đi cắt tóc – ai đó cắt tóc cho tôi)
- We had our car repaired. (Chúng tôi sửa xe – ai đó sửa xe cho chúng tôi)
- They had their house broken into. (Họ bị trộm đột nhập vào nhà – ai đó đã đột nhập vào nhà họ)
Trong trường hợp này, “our alarm system” là tân ngữ chỉ vật và “stolen” (quá khứ phân từ của “steal” – trộm cắp) là hành động đã xảy ra với hệ thống báo động.
Bước 3: Phân tích từng lựa chọn.
A. Had our alarm system stolen
- Đây là cấu trúc: We (chủ ngữ) + had (động từ “have” ở thì quá khứ đơn) + our alarm system (tân ngữ chỉ vật) + stolen (quá khứ phân từ của “steal”).
- Cấu trúc này hoàn toàn khớp với công thức đã học (S + have/get + O + V3/ed).
- Ý nghĩa: “Chúng tôi đã bị trộm mất hệ thống báo động của mình.” Đây là một sự việc không mong muốn xảy ra khi chúng tôi đi vắng.
- Đây là một lựa chọn rất phù hợp.
B. Had stolen our alarm system
- Đây là cấu trúc thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect): had + V3/ed.
- Ý nghĩa: “Chúng tôi đã trộm hệ thống báo động của mình.” Điều này là vô lý vì “chúng tôi” không thể tự trộm đồ của chính mình.
- Do đó, lựa chọn này sai về mặt ý nghĩa.
C. Got stolen our alarm system
- Lựa chọn này có vẻ muốn dùng cấu trúc “get + O + V3/ed”, nhưng lại bị sai trật tự từ.
- Nếu là “We got our alarm system stolen”, thì sẽ đúng (tương tự như “had our alarm system stolen”).
- Tuy nhiên, “Got stolen our alarm system” thì lại sai ngữ pháp. “Got stolen” thường dùng cho chủ ngữ là vật bị trộm (ví dụ: “Our alarm system got stolen.”). Nhưng ở đây chủ ngữ là “We”, và sau “got” phải là tân ngữ (vật bị tác động) rồi mới đến quá khứ phân từ.
- Do đó, lựa chọn này sai cấu trúc.
D. Were stolen our alarm system
- Đây là cấu trúc bị động đơn thuần (passive voice): be + V3/ed.
- Nếu nói “We were stolen”, có nghĩa là “Chúng tôi đã bị trộm” (chính bản thân chúng tôi là người bị trộm), điều này không thể xảy ra với người.
- Để đúng với ý “hệ thống báo động bị trộm”, phải là “Our alarm system was stolen.”
- “Were stolen our alarm system” là một cấu trúc sai ngữ pháp.
- Do đó, lựa chọn này sai về mặt ngữ pháp và ý nghĩa.
Bước 4: Kết luận.
Sau khi phân tích kỹ lưỡng các lựa chọn, chúng ta thấy rằng chỉ có lựa chọn A là sử dụng đúng cấu trúc ngữ pháp và có ý nghĩa phù hợp với ngữ cảnh của câu.
Vậy, đáp án đúng là A. Had our alarm system stolen.
Giải thích ngắn gọn lý do áp dụng phương pháp:
Thầy/cô đã áp dụng phương pháp phân tích câu hỏi theo từng bước: đầu tiên là hiểu ngữ cảnh để xác định ý nghĩa chung của câu, sau đó là xác định cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (cấu trúc bị động nhờ vả – causative form) thường được dùng trong tình huống này, và cuối cùng là kiểm tra từng lựa chọn xem có tuân thủ đúng cấu trúc và ý nghĩa đó không. Phương pháp này giúp loại bỏ các đáp án sai một cách có hệ thống và chọn ra đáp án chính xác nhất.
We …had our alarm system stolen… while we were on holiday .
$-$ Sau while là QKĐ nên vế trước dùng QKĐ
$-$ Have st done : cái gì được làm bởi ai.
$-$ Dịch : Nhà của chúng tôi bị trộm khi chúng tôi đang đi nghỉ.
Chọn