Hobbies are activities for entertainment. Hobby can cost you almost nothing.
Music is the most popular. For example, many people play the guitar for(66)_____ in
their free time. Sports provide other (67)_____ hobbies. Cycling, running, tennis, table-
tennis are the sports that millions of people play during their free time.
Some people’s coin collections are wonderful. There are still hundreds of (68)_____
collections, such as bottle collections, seashell collections, butterfly collections, and so on.
For some people, a hobby is a favourite (69)_____ , like chess. In chess, we need two or
more people (70)_____ .
66. A. fun B. funny C. funnies D. funniest
67. A. strange B. normal C. favourite D. unusual
68. A. another B. other C. others D. the other
69. A. exercise B. game C. interest D. sports
70. A. play B. to play C. playing D. to playing
VIII. Read the passage, and then decide whether the statements are true (T) or false (F).
Volunteering is one of the things that are very useful to you. To your future bosses,
volunteer work shows that you are interested in both the world and your future.
Although volunteer work does not bring you money, it gives you a time to learn social skills
and make a difference in our community.
Volunteers have the chance to teach English, arts, and sports for homeless children. They
also help children with health problems, especially children who cannot see, hear and speak.
True False
71. Doing volunteer work is very useful to you.
72. Volunteering is good for your future job.
73. You can earn a lot of money from volunteering.
74. Volunteers can help homeless children to learn English, arts, and learn
how to play sports.
75. Volunteers only help healthy children.
***
VII. Choose the correct answer A, B, C or D to fill each blank in the following passage.
Đây là dạng bài đọc điền từ vào chỗ trống. Để làm tốt dạng bài này, các em cần đọc kỹ đoạn văn để hiểu nội dung chính, sau đó xem xét từng câu có chỗ trống, phân tích ngữ pháp và nghĩa của các từ lựa chọn để tìm ra đáp án phù hợp nhất.
Chúng ta hãy cùng phân tích từng câu nhé:
66. A. fun B. funny C. funnies D. funniest
- Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc chơi đàn ghi-ta trong thời gian rảnh rỗi để làm gì. Cụm từ chúng ta cần điền phải chỉ mục đích giải trí, vui vẻ.
- Xem xét các lựa chọn:
- A. fun: Là danh từ, có nghĩa là “sự vui vẻ, sự giải trí”. Cụm từ “for fun” (để cho vui, để giải trí) là một cụm từ cố định rất phổ biến.
- B. funny: Là tính từ, có nghĩa là “buồn cười, hài hước”. “For funny” không có nghĩa.
- C. funnies: Là danh từ số nhiều, thường dùng để chỉ truyện tranh vui trên báo. “For funnies” không phù hợp ngữ cảnh.
- D. funniest: Là tính từ ở dạng so sánh nhất, có nghĩa là “buồn cười nhất”. “For funniest” không có nghĩa.
- Giải thích: Dựa vào ngữ nghĩa và cụm từ cố định, “for fun” là đáp án chính xác nhất để nói về hoạt động giải trí trong thời gian rảnh rỗi.
- Đáp án: A. fun
67. A. strange B. normal C. favourite D. unusual
- Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về các môn thể thao cung cấp những sở thích như thế nào. Đoạn văn đang liệt kê các sở thích phổ biến (âm nhạc, thể thao như đạp xe, chạy bộ…).
- Xem xét các lựa chọn:
- A. strange: (lạ lùng, kỳ quặc) – Các môn thể thao như đạp xe, chạy bộ không phải là sở thích lạ lùng.
- B. normal: (bình thường) – Mặc dù đúng là “bình thường”, nhưng từ này không thể hiện được sự phổ biến hay được yêu thích như ý đoạn văn đang đề cập (sau khi nói Music is the most popular).
- C. favourite: (yêu thích) – Đây là tính từ phù hợp nhất. Các môn thể thao thường là những sở thích được nhiều người yêu thích.
- D. unusual: (không bình thường) – Trái ngược với ý nghĩa của đoạn văn.
- Giải thích: Đoạn văn đang nói về các sở thích phổ biến và được nhiều người lựa chọn. Từ “favourite” (yêu thích) thể hiện rõ điều đó.
- Đáp án: C. favourite
68. A. another B. other C. others D. the other
- Phân tích ngữ cảnh: Câu này liệt kê thêm các loại bộ sưu tập khác sau khi đã nhắc đến sưu tập tiền xu. Chúng ta cần một từ để nói về “các bộ sưu tập khác” và nó phải đi kèm với danh từ số nhiều “collections”.
- Xem xét các lựa chọn:
- A. another: Dùng trước danh từ đếm được số ít (ví dụ: *another book*). Không phù hợp vì “collections” là số nhiều.
- B. other: Dùng trước danh từ số nhiều (ví dụ: *other books*, *other collections*) hoặc danh từ không đếm được. Đây là lựa chọn phù hợp.
- C. others: Là đại từ, có nghĩa là “những người/vật khác”, và đứng một mình, không đi kèm danh từ. (Ví dụ: *Some like apples, others like oranges.*)
- D. the other: Chỉ cái còn lại trong hai cái, hoặc những cái còn lại trong một nhóm cụ thể. Không phù hợp với ngữ cảnh liệt kê thêm các loại khác.
- Giải thích: Để nói về các loại bộ sưu tập khác (danh từ số nhiều), chúng ta dùng từ “other”.
- Đáp án: B. other
69. A. exercise B. game C. interest D. sports
- Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về cờ vua (chess) như một sở thích yêu thích. Chúng ta cần một danh từ để phân loại “chess”.
- Xem xét các lựa chọn:
- A. exercise: (bài tập thể dục, vận động) – Cờ vua là một môn thể thao trí tuệ, nhưng không phải “exercise” theo nghĩa vận động cơ thể.
- B. game: (trò chơi) – Cờ vua chính xác là một trò chơi.
- C. interest: (sở thích, mối quan tâm) – Mặc dù cờ vua là một “interest”, nhưng từ cần điền phải là một loại hình cụ thể mà cờ vua thuộc về. “A favourite interest” nghe không tự nhiên và có vẻ thừa ý.
- D. sports: (các môn thể thao) – “A favourite sports” sai ngữ pháp vì “sports” là số nhiều trong khi chúng ta cần một danh từ số ít (do có “a favourite”). Hơn nữa, cờ vua thường được coi là một “game” hơn là một “sport” theo nghĩa thông thường.
- Giải thích: Trong các lựa chọn, “game” là từ chính xác nhất để miêu tả cờ vua.
- Đáp án: B. game
70. A. play B. to play C. playing D. to playing
- Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về số người cần thiết để chơi cờ vua. Cấu trúc ngữ pháp cần điền là “need + object + động từ”.
- Xem xét các lựa chọn:
- A. play: Dạng động từ nguyên thể không “to”. Không đúng với cấu trúc “need + object + to-V”.
- B. to play: Dạng động từ nguyên thể có “to”. Đây là cấu trúc đúng: “need someone/something to do something” (cần ai/cái gì để làm gì).
- C. playing: Dạng V-ing. Không đúng trong cấu trúc này khi có tân ngữ (people). (Nếu không có tân ngữ, có thể dùng V-ing: *The car needs repairing.*)
- D. to playing: Sai ngữ pháp hoàn toàn.
- Giải thích: Cấu trúc chính xác khi “need” đi kèm với một tân ngữ (two or more people) và sau đó là một hành động là “need + tân ngữ + to V (động từ nguyên mẫu có to)”.
- Đáp án: B. to play
***
VIII. Read the passage, and then decide whether the statements are true (T) or false (F).
Với dạng bài đọc hiểu True/False (Đúng/Sai) này, các em cần đọc kỹ từng câu phát biểu và so sánh đối chiếu thông tin đó với nội dung trong đoạn văn. Nếu thông tin khớp hoàn toàn hoặc có thể suy ra từ đoạn văn thì là “True”, nếu thông tin trái ngược hoặc không có trong đoạn văn thì là “False”.
Chúng ta hãy cùng đọc lại đoạn văn một lần nữa để nắm vững nội dung chính:
Volunteering is one of the things that are very useful to you. To your future bosses, volunteer work shows that you are interested in both the world and your future. Although volunteer work does not bring you money, it gives you a time to learn social skills and make a difference in our community. Volunteers have the chance to teach English, arts, and sports for homeless children. They also help children with health problems, especially children who cannot see, hear and speak.
Bây giờ chúng ta sẽ xét từng câu một:
71. Doing volunteer work is very useful to you.
- Đối chiếu với đoạn văn: Ngay câu đầu tiên của đoạn văn đã khẳng định: “Volunteering is one of the things that are very useful to you.”
- Kết luận: Thông tin hoàn toàn khớp.
- Đáp án: True
72. Volunteering is good for your future job.
- Đối chiếu với đoạn văn: Câu thứ hai nói: “To your future bosses, volunteer work shows that you are interested in both the world and your future.” Điều này có nghĩa là công việc tình nguyện sẽ gây ấn tượng tốt với các nhà tuyển dụng trong tương lai, và từ đó có lợi cho công việc của bạn.
- Kết luận: Thông tin này được ngụ ý và có thể suy ra từ đoạn văn.
- Đáp án: True
73. You can earn a lot of money from volunteering.
- Đối chiếu với đoạn văn: Câu thứ ba nêu rõ: “Although volunteer work does not bring you money…”
- Kết luận: Thông tin này trái ngược hoàn toàn với đoạn văn.
- Đáp án: False
74. Volunteers can help homeless children to learn English, arts, and learn how to play sports.
- Đối chiếu với đoạn văn: Câu thứ tư nói: “Volunteers have the chance to teach English, arts, and sports for homeless children.” Việc “dạy thể thao” cho trẻ em đồng nghĩa với việc giúp chúng “học cách chơi thể thao”.
- Kết luận: Thông tin này khớp với đoạn văn.
- Đáp án: True
75. Volunteers only help healthy children.
- Đối chiếu với đoạn văn: Câu cuối cùng nói: “They also help children with health problems, especially children who cannot see, hear and speak.” Từ “also” cho thấy ngoài trẻ em khỏe mạnh, họ còn giúp cả trẻ em có vấn đề về sức khỏe.
- Kết luận: Thông tin này trái ngược với đoạn văn vì có từ “only” (chỉ), trong khi đoạn văn chỉ ra rằng họ còn giúp đỡ trẻ em có bệnh.
- Đáp án: False
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm bài và củng cố kiến thức của mình. Hãy luôn cố gắng luyện tập và không ngừng học hỏi nhé các em!
VII
66.B
67.C
68.C
69.D
70.A
VIII
71.T
72.T
73.F
74.T
75.F