Làm để mik dò ak
11. Several of students …… absent yesterd ay.
A. has been …
11. Several of students …… absent yesterd ay.
A. has been B. had been C. were D. was
12. A book or a newspaper …… precious for me when I am free.
A. be B. is C. are D. to be
13. None of the students …… the test yet.
A. have finished B. has finished C. finished D. is finishing
14. The cattle …… in the field now
A. grazing B. grazes C. has grazed D. are grazing
15. Not only his friends but also Tom …… soccer.
A. likes B. like C. is liking D. does like
16. The news …… so bad that she collapsed.
A. are B. was C. were D. have been
17. The police …… for the thieves at the moment.
A. is looking B. are looking C. have been looking D. will be looking
Chúng ta bắt đầu với câu hỏi số 11 nào.
Câu 11: Several of students …… absent yesterday.
A. has been B. had been C. were D. was
Phân tích:
* Bước 1: Xác định chủ ngữ của câu. Trong câu này, chủ ngữ là “Several of students”. “Several” có nghĩa là “một vài”, “nhiều”. Khi đi với danh từ đếm được số nhiều như “students”, nó đóng vai trò là một lượng từ chỉ số lượng nhiều. Do đó, chủ ngữ “Several of students” là một chủ ngữ số nhiều.
* Bước 2: Xác định thì của động từ. Cụm từ “yesterday” (hôm qua) cho chúng ta biết hành động này đã xảy ra trong quá khứ. Do đó, chúng ta cần một động từ chia ở thì quá khứ đơn hoặc quá khứ hoàn thành.
* Bước 3: Xét các lựa chọn.
* A. “has been”: Đây là dạng hiện tại hoàn thành, không phù hợp với ngữ cảnh “yesterday”. Hơn nữa, “has” đi với chủ ngữ số ít.
* B. “had been”: Đây là dạng quá khứ hoàn thành. Tuy là quá khứ, nhưng chúng ta cần xem xét xem thì quá khứ đơn có phù hợp hơn không. Trong trường hợp này, hành động vắng mặt xảy ra và kết thúc trong quá khứ, không nhất thiết phải nhấn mạnh tính hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ, nên quá khứ đơn là đủ.
* C. “were”: Đây là dạng quá khứ đơn của động từ “to be” (là, thì, ở) cho chủ ngữ số nhiều. Vì chủ ngữ “Several of students” là số nhiều và hành động xảy ra trong quá khứ, nên “were” là lựa chọn phù hợp nhất.
* D. “was”: Đây là dạng quá khứ đơn của động từ “to be” cho chủ ngữ số ít. Không phù hợp với chủ ngữ số nhiều.
* Bước 4: Chọn đáp án. Dựa trên phân tích, đáp án C là chính xác nhất.
Đáp án: C. were
Chúng ta tiếp tục với câu hỏi số 12 nhé!
Câu 12: A book or a newspaper …… precious for me when I am free.
A. be B. is C. are D. to be
Phân tích:
* Bước 1: Xác định chủ ngữ của câu. Chủ ngữ ở đây là “A book or a newspaper”. Khi hai danh từ được nối với nhau bằng “or” (hoặc), động từ sẽ hòa hợp với danh từ đứng gần nó nhất. Trong trường hợp này, danh từ đứng gần động từ nhất là “a newspaper”, là một danh từ số ít.
* Bước 2: Xác định thì của động từ. Câu này diễn tả một sự thật hiển nhiên, một thói quen, hoặc một trạng thái kéo dài. Cụm từ “when I am free” (khi tôi rảnh) cho thấy đây là một tình huống xảy ra thường xuyên. Do đó, chúng ta sẽ sử dụng thì hiện tại đơn.
* Bước 3: Xét các lựa chọn.
* A. “be”: Đây là dạng nguyên thể của động từ “to be”. Nó cần một chủ ngữ cụ thể và chia theo ngôi, số.
* B. “is”: Đây là dạng hiện tại đơn của động từ “to be” cho chủ ngữ số ít (he, she, it, danh từ số ít). Phù hợp với chủ ngữ “a newspaper”.
* C. “are”: Đây là dạng hiện tại đơn của động từ “to be” cho chủ ngữ số nhiều (we, you, they, danh từ số nhiều). Không phù hợp.
* D. “to be”: Dạng nguyên thể có “to”. Không phù hợp trong trường hợp này.
* Bước 4: Chọn đáp án. Vì chủ ngữ (dựa vào danh từ gần nhất là “newspaper”) là số ít và chúng ta chia ở thì hiện tại đơn, nên “is” là đáp án đúng.
Đáp án: B. is
Đến câu hỏi số 13 rồi các em!
Câu 13: None of the students …… the test yet.
A. have finished B. has finished C. finished D. is finishing
Phân tích:
* Bước 1: Xác định chủ ngữ của câu. Chủ ngữ của câu là “None of the students”. “None” có nghĩa là “không ai”, “không có cái nào”. Tuy mang nghĩa phủ định, nhưng về mặt ngữ pháp, “None” có thể đi với động từ chia theo số ít hoặc số nhiều tùy thuộc vào danh từ theo sau nó (trong trường hợp này là “students” – số nhiều) và ngữ cảnh. Tuy nhiên, trong cách dùng phổ biến và theo Sách giáo khoa lớp 9, “None” thường được coi là chủ ngữ số ít khi nó đứng một mình hoặc đi với danh từ không đếm được. Khi đi với danh từ đếm được số nhiều, nó có thể đi với cả động từ số ít và số nhiều. Tuy nhiên, để cho an toàn và theo xu hướng hiện đại, chúng ta ưu tiên động từ số ít hơn.
* Bước 2: Xác định thì của động từ. Cụm từ “yet” (chưa) là dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại hoàn thành. “Yet” thường đứng ở cuối câu hoặc sau “have/has”.
* Bước 3: Xét các lựa chọn.
* A. “have finished”: Dạng hiện tại hoàn thành, đi với chủ ngữ số nhiều. Nếu coi “None” là số nhiều, lựa chọn này có thể đúng.
* B. “has finished”: Dạng hiện tại hoàn thành, đi với chủ ngữ số ít. Nếu coi “None” là số ít, lựa chọn này là phù hợp.
* C. “finished”: Đây là thì quá khứ đơn. Không phù hợp với “yet”.
* D. “is finishing”: Đây là thì hiện tại tiếp diễn. Không phù hợp với “yet”.
* Bước 4: Chọn đáp án. Theo quy tắc phổ biến và để đảm bảo sự hòa hợp chủ ngữ-động từ, khi “None” đi với một danh từ số nhiều, động từ theo sau nó thường chia ở số ít. Do đó, “has finished” là đáp án phù hợp nhất.
Đáp án: B. has finished
Tiếp theo là câu 14!
Câu 14: The cattle …… in the field now
A. grazing B. grazes C. has grazed D. are grazing
Phân tích:
* Bước 1: Xác định chủ ngữ của câu. Chủ ngữ là “The cattle”. “Cattle” là một danh từ đặc biệt, nó luôn có nghĩa số nhiều (nghĩa là “gia súc”, “bò”).
* Bước 2: Xác định thì của động từ. Cụm từ “now” (bây giờ) cho thấy hành động đang diễn ra ở thời điểm nói. Do đó, chúng ta cần sử dụng thì hiện tại tiếp diễn.
* Bước 3: Xét các lựa chọn.
* A. “grazing”: Đây là dạng V-ing (hiện tại phân từ). Nó thường đứng sau động từ “to be” ở thì tiếp diễn.
* B. “grazes”: Đây là dạng hiện tại đơn của động từ “graze” cho chủ ngữ số ít. Không phù hợp vì “cattle” là số nhiều.
* C. “has grazed”: Đây là dạng hiện tại hoàn thành, đi với chủ ngữ số ít. Không phù hợp.
* D. “are grazing”: Đây là dạng hiện tại tiếp diễn, bao gồm động từ “to be” chia ở số nhiều (“are”) và động từ chính ở dạng V-ing (“grazing”). Phù hợp với chủ ngữ số nhiều “cattle” và thì hiện tại tiếp diễn.
* Bước 4: Chọn đáp án. Vì chủ ngữ “cattle” là số nhiều và hành động đang diễn ra ở thời điểm hiện tại, nên đáp án “are grazing” là đúng.
Đáp án: D. are grazing
Chuyển sang câu 15.
Câu 15: Not only his friends but also Tom …… soccer.
A. likes B. like C. is liking D. does like
Phân tích:
* Bước 1: Xác định chủ ngữ của câu. Cấu trúc “Not only… but also…” (không những… mà còn…) được sử dụng ở đây. Khi hai chủ ngữ được nối với nhau bằng cấu trúc này, động từ sẽ hòa hợp với chủ ngữ đứng gần nó nhất. Trong trường hợp này, chủ ngữ đứng gần động từ là “Tom”, là một chủ ngữ số ít.
* Bước 2: Xác định thì của động từ. Câu này diễn tả một hành động hoặc sở thích mang tính thường xuyên, nên chúng ta sẽ chia ở thì hiện tại đơn.
* Bước 3: Xét các lựa chọn.
* A. “likes”: Đây là dạng hiện tại đơn của động từ “like” cho chủ ngữ số ít (he, she, it, danh từ số ít). Phù hợp với chủ ngữ “Tom”.
* B. “like”: Đây là dạng hiện tại đơn của động từ “like” cho chủ ngữ số nhiều (I, we, you, they, danh từ số nhiều). Không phù hợp với “Tom”.
* C. “is liking”: Đây là dạng hiện tại tiếp diễn. Động từ “like” thường không dùng ở thì tiếp diễn khi diễn tả sự yêu thích, sở thích.
* D. “does like”: Đây là dạng nhấn mạnh của hiện tại đơn, hoặc dùng trong câu hỏi/phủ định. Ở đây, chúng ta cần một động từ chia theo chủ ngữ.
* Bước 4: Chọn đáp án. Vì chủ ngữ gần động từ là “Tom” (số ít) và chúng ta chia ở thì hiện tại đơn, nên “likes” là đáp án đúng.
Đáp án: A. likes
Tiếp theo là câu 16.
Câu 16: The news …… so bad that she collapsed.
A. are B. was C. were D. have been
Phân tích:
* Bước 1: Xác định chủ ngữ của câu. Chủ ngữ là “The news”. “News” (tin tức) là một danh từ đặc biệt, tuy kết thúc bằng “s” nhưng nó luôn là danh từ số ít và dùng với động từ số ít.
* Bước 2: Xác định thì của động từ. Hành động “collapsed” (sụp đổ, ngất đi) xảy ra trong quá khứ, do đó, chúng ta cần động từ chia ở thì quá khứ. Câu này cũng diễn tả một kết quả, một sự việc xảy ra trong quá khứ.
* Bước 3: Xét các lựa chọn.
* A. “are”: Dạng hiện tại đơn của “to be” cho chủ ngữ số nhiều. Không phù hợp vì “news” là số ít và thì quá khứ.
* B. “was”: Dạng quá khứ đơn của “to be” cho chủ ngữ số ít. Phù hợp với “The news” và thì quá khứ.
* C. “were”: Dạng quá khứ đơn của “to be” cho chủ ngữ số nhiều. Không phù hợp vì “news” là số ít.
* D. “have been”: Dạng hiện tại hoàn thành. Không phù hợp với ngữ cảnh quá khứ của “collapsed”.
* Bước 4: Chọn đáp án. Vì “The news” là chủ ngữ số ít và hành động xảy ra trong quá khứ, nên “was” là đáp án phù hợp.
Đáp án: B. was
Cuối cùng là câu 17.
Câu 17: The police …… for the thieves at the moment.
A. is looking B. are looking C. have been looking D. will be looking
Phân tích:
* Bước 1: Xác định chủ ngữ của câu. Chủ ngữ là “The police”. “Police” (cảnh sát) là một danh từ tập hợp, luôn được xem là số nhiều trong Tiếng Anh.
* Bước 2: Xác định thì của động từ. Cụm từ “at the moment” (ngay lúc này) cho thấy hành động đang diễn ra ở thời điểm nói. Do đó, chúng ta cần sử dụng thì hiện tại tiếp diễn.
* Bước 3: Xét các lựa chọn.
* A. “is looking”: Dạng hiện tại tiếp diễn, đi với chủ ngữ số ít. Không phù hợp vì “police” là số nhiều.
* B. “are looking”: Dạng hiện tại tiếp diễn, đi với chủ ngữ số nhiều. Phù hợp với “The police” và thì hiện tại tiếp diễn.
* C. “have been looking”: Dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Mặc dù có thể diễn tả hành động kéo dài, nhưng “at the moment” thường nhấn mạnh hành động đang xảy ra ngay lúc này hơn. Tuy nhiên, đôi khi cũng có thể dùng. Nhưng so với B, B là lựa chọn trực tiếp và phổ biến hơn cho “at the moment”.
* D. “will be looking”: Dạng tương lai tiếp diễn. Không phù hợp với “at the moment”.
* Bước 4: Chọn đáp án. Vì chủ ngữ “The police” là số nhiều và hành động đang diễn ra ở thời điểm hiện tại, nên “are looking” là đáp án chính xác và phù hợp nhất.
Đáp án: B. are looking
Vậy là chúng ta đã hoàn thành việc chữa bài tập số 11 đến 17 rồi. Các em hãy xem lại bài làm của mình và ghi nhớ những quy tắc ngữ pháp quan trọng đã được ôn tập nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!
11. C – chủ ngữ số nhiều, chia tobe là were
12. B – chủ ngữ số ít, chia tobe là is
13. A – none of N, chủ ngữ chia theo N
14. D – the cattle là chủ ngữ số nhiều
15. A – not only S1 but also S2, chủ ngữ chia theo S2
16. B – chủ ngữ số ít, chia tobe là was
17. B – the police là chủ ngữ số nhiều