Liệt kê 10 từ có âm /sk/
10 từ âm /st/
10 từ âm /…
10 từ âm /st/
10 từ âm /sp/
Cô là giáo viên Tiếng Anh của các em đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và củng cố lại cách phát âm một số cụm phụ âm rất quen thuộc trong Tiếng Anh, đó là các âm /sk/, /st/ và /sp/. Đây là những âm các em thường gặp trong Sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 8. Việc phát âm đúng những âm này sẽ giúp các em nói Tiếng Anh hay và chuẩn hơn rất nhiều.
Chúng ta hãy cùng nhau bắt đầu bài học nhé!
————————————————–
Phần 1: Liệt kê 10 từ có âm /sk/
Âm /sk/ là sự kết hợp của hai phụ âm /s/ và /k/. Khi phát âm, các em hãy phát âm âm /s/ trước rồi nhanh chóng chuyển sang âm /k/. Dưới đây là 10 từ rất quen thuộc với các em:
1. school (trường học) – Âm /sk/ ở đầu từ.
2. sky (bầu trời) – Âm /sk/ ở đầu từ.
3. skate (trượt pa-tin) – Một hoạt động giải trí các em đã học.
4. skill (kỹ năng) – Từ này rất hay gặp trong các bài đọc.
5. ask (hỏi) – Lưu ý âm /sk/ ở cuối từ nhé.
6. desk (bàn học) – Một vật dụng quen thuộc trong lớp.
7. task (nhiệm vụ) – Thầy cô hay giao “task” cho các em.
8. mask (mặt nạ, khẩu trang)
9. basketball (bóng rổ) – Một môn thể thao phổ biến.
10. ski (trượt tuyết) – Một hoạt động vào mùa đông.
Phần 2: Liệt kê 10 từ có âm /st/
Tương tự, âm /st/ là sự kết hợp của hai phụ âm /s/ và /t/. Các em hãy phát âm âm /s/ rồi chuyển ngay sang âm /t/ nhé. Âm này xuất hiện rất nhiều trong Tiếng Anh.
1. student (học sinh) – Chính là các em đó!
2. study (học) – Một động từ rất quen thuộc.
3. stop (dừng lại) – Âm /st/ ở đầu từ.
4. start (bắt đầu)
5. story (câu chuyện) – Các em đã học trong bài về truyện dân gian.
6. custom (phong tục) – Một từ khóa trong chủ đề về văn hóa.
7. first (thứ nhất) – Âm /st/ ở cuối từ.
8. last (cuối cùng) – Âm /st/ ở cuối từ.
9. best (tốt nhất) – So sánh nhất của “good”.
10. fast (nhanh) – Một tính từ và trạng từ thông dụng.
Phần 3: Liệt kê 10 từ có âm /sp/
Cuối cùng, âm /sp/ là sự kết hợp của phụ âm /s/ và /p/. Các em hãy mím môi để chuẩn bị phát âm chữ /p/ ngay sau khi phát âm xong chữ /s/.
1. speak (nói) – Ví dụ: “speak English”.
2. sport (thể thao) – Một chủ đề các em rất yêu thích.
3. special (đặc biệt) – Một tính từ rất hay.
4. spend (dành ra, tiêu xài) – Ví dụ: “spend time with family”.
5. space (không gian) – Có thể là không gian vũ trụ hoặc khoảng trống.
6. spring (mùa xuân) – Một trong bốn mùa.
7. respect (tôn trọng) – Một từ rất quan trọng trong cuộc sống.
8. hospital (bệnh viện) – Một địa điểm trong thành phố.
9. crispy (giòn) – Dùng để miêu tả đồ ăn.
10. inspire (truyền cảm hứng) – Một động từ rất ý nghĩa.
————————————————–
Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập rồi! Cô hy vọng qua bài giải chi tiết này, các em đã nắm vững hơn cách nhận biết và phát âm các từ có chứa âm /sk/, /st/, và /sp/.
Lời khuyên của cô: Các em hãy luyện tập phát âm các từ này thật nhiều lần. Hãy đứng trước gương và xem khẩu hình của mình đã đúng chưa. Các em cũng có thể thử tìm thêm các từ khác có chứa những âm này trong sách giáo khoa để mở rộng vốn từ của mình nhé.
Chúc các em học tốt
*10 từ có âm /sk/
– sky : bầu trời
– skip : nhảy
– ski : trượt tuyết
– skate : giày trượt băng
– school : trường học
– mask : mặt nạ
– skin : làn da
– risk : đặt vào may rủi
– screen : màn
– skill : kỹ năng
* 10 từ âm /st/
– stand : đứng
– still : vẫn còn
– style : phong cách
– star : ngôi sao
– start : bắt đầu
– student : sinh viên
– study : hoc
– stamp : con tem
– sticker : nhãn dán
– stay : ở lại
* 10 từ âm /sp/
– special : đặc biệt
– spend : chi tiêu
– speak : nói
– sport : thể thao
– spill : tràn
– spare : dự phòng
– spin : quay
– speed : tốc độ
– space : vũ trụ
– spider : con nhện
10 từ có âm /sk/: skin, ski, skip, sky, skate, skill, skirt, scary, skull, school.
⇒ Dịch: da, trượt tuyết, bỏ qua, bầu trời, giày trượt băng, kỹ năng, váy, đáng sợ, sọ, trường học.
10 từ âm /st/: stop, start, stay, stand, sticker, stamp, steal, style, study, stilt.
⇒ Dịch: Dừng lại, bắt đầu, ở lại, đứng, sticker, tem, ăn cắp, phong cách, học, sàn.
10 từ âm /sp/: speed, spend, spider, speak, space, spill, spoon, sport, sponsor, speech.
⇒ Dịch: Tốc độ, chi tiêu, nhện, nói, không gian, tràn, muỗng, thể thao, tài trợ, lời nói.
@NoCopy
Mik liệt kê rồi dịch lần lượt như trên r nha!!
Xin hay nhất nếu đc!!
Cảm ơn!!
Chúc bạn học tốt^^