Liệt kê hết gia đình từ của relief, environment
Bài tập của chúng ta ngày hôm nay là liệt kê hết gia đình từ (word family) của hai từ “relief” và “environment”. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một để hoàn thành bài tập này nhé.
Bước 1: Hiểu khái niệm “Gia đình từ”
Gia đình từ (word family) là một nhóm các từ có chung một gốc từ (root word). Chúng có thể có nghĩa tương tự hoặc liên quan đến nhau, nhưng được sử dụng ở các loại từ khác nhau (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ) nhờ vào việc thêm các tiền tố (prefixes) hoặc hậu tố (suffixes).
Bước 2: Phân tích từ “relief”
Chúng ta hãy cùng xem xét từ “relief”. Gốc từ của nó là “relieve”.
* Từ gốc: relieve (động từ) – làm giảm nhẹ, làm dịu bớt, giải tỏa.
Bây giờ, chúng ta sẽ tìm các từ khác thuộc gia đình từ này.
* Danh từ (Noun):
* relief (danh từ) – sự giảm nhẹ, sự giải tỏa, sự cứu trợ, tượng phù điêu.
* Ví dụ: The medicine brought him great relief from the pain. (Thuốc đã giúp anh ấy giảm bớt cơn đau.)
* Ví dụ: We are collecting donations for flood relief. (Chúng tôi đang quyên góp để cứu trợ lũ lụt.)
* Ví dụ: The sculptor carved a beautiful relief on the wall. (Nhà điêu khắc đã tạc một bức phù điêu đẹp trên tường.)
* Tính từ (Adjective):
* relieved (tính từ) – nhẹ nhõm, bớt căng thẳng, bớt lo âu.
* Ví dụ: She was relieved to hear that her son was safe. (Cô ấy đã cảm thấy nhẹ nhõm khi nghe tin con trai mình an toàn.)
Vậy, gia đình từ của “relief” bao gồm: relieve, relief, relieved.
Bước 3: Phân tích từ “environment”
Tiếp theo, chúng ta sẽ chuyển sang từ “environment”. Gốc từ của nó là “environ”. Tuy nhiên, trong chương trình lớp 9, chúng ta thường tập trung vào các dạng từ phổ biến hơn của “environment” mà không đi sâu vào gốc “environ” một cách riêng lẻ.
* Từ gốc (chủ yếu dùng ở dạng danh từ này): environment (danh từ) – môi trường.
* Ví dụ: We must protect our natural environment. (Chúng ta phải bảo vệ môi trường tự nhiên của mình.)
Bây giờ, chúng ta sẽ tìm các từ khác thuộc gia đình từ này.
* Tính từ (Adjective):
* environmental (tính từ) – thuộc về môi trường.
* Ví dụ: Environmental protection is a global issue. (Bảo vệ môi trường là một vấn đề toàn cầu.)
* Danh từ (Noun – chỉ người/tổ chức):
* environmentalist (danh từ) – nhà môi trường học, người hoạt động vì môi trường.
* Ví dụ: Environmentalists are urging the government to take action. (Các nhà môi trường học đang thúc giục chính phủ hành động.)
* Động từ (Verb):
* environ (động từ) – bao quanh, vây quanh (từ này ít dùng hơn trong ngữ cảnh thông thường và thường xuất hiện trong văn học). Tuy nhiên, nó vẫn thuộc gia đình từ này.
* Ví dụ: The village was environed by high mountains. (Ngôi làng bị bao quanh bởi những dãy núi cao.)
Vậy, gia đình từ của “environment” bao gồm: environment, environmental, environmentalist, environ.
Tổng kết lại bài tập:
Gia đình từ của “relief”:
* relieve (verb)
* relief (noun)
* relieved (adjective)
Gia đình từ của “environment”:
* environ (verb)
* environment (noun)
* environmental (adjective)
* environmentalist (noun)
Các em đã thấy chưa nào? Việc học gia đình từ giúp chúng ta mở rộng vốn từ rất hiệu quả và hiểu rõ hơn về cách các từ liên kết với nhau. Hãy luôn ôn tập và luyện tập thường xuyên nhé! Cô tin là các em sẽ ngày càng giỏi Tiếng Anh hơn nữa. Hẹn gặp lại các em trong bài học tiếp theo!
\( @ \) Relief.
\( *** \) Danh từ:
\( – \) Relief ( n ): Sự nhẹ nhõm, sự giải tỏa, sự giúp đỡ
\( – \) Reliever ( n ): Người giải tỏa, người giúp đỡ
\( – \) Reliefs ( n ): Lực lượng cứu hộ
\( *** \) Động từ:
\( – \) Relieve ( v ): Làm cho nhẹ nhõm, giải tỏa, giúp đỡ.
\( *** \) Tính từ:
\( – \) Relieved ( a ): Nhẹ nhõm, được giải tỏa
\( – \) Relieving ( a ): Mang lại sự nhẹ nhõm, giúp đỡ
\( – \) Unrelieved ( a ): Không nhẹ nhõm, không được giải tỏa
\( – \) Unrelieving ( a ): Mang lại sự không nhẹ nhõm, giải tỏa
\( *** \) Trạng từ:
\( – \) Relievably ( adv ): Một cách nhẹ nhõm
\( – \) Unrelievably ( adv ): Một cách không nhẹ nhõm
\( @ \) Environment.
\( *** \) Danh từ:
\( – \) Environment ( n ): Môi trưởng
\( – \) Environmentalist ( n ): Nhà môi trường học
\( – \) Environmentalism ( n ): Chủ nghĩa môi trường
\( *** \) Tính từ:
\( – \) Environmental ( a ): Thuộc về môi trường
\( *** \) Trạng từ:
\( – \) Environmentally ( adv ): Một cách môi trường