Life in the city is busier than life in the countryside.
Life in the countryside…
Life in the countryside
7 . What do you do ?
What .
8 . Lets go swimming in the sea .
What ..
How .
Why dont ..
I get up at 6.30 everyday .
I get up at..
10 . My sisister always goes to school by bike
. My sisister always
Chúng ta sẽ đi từng bước để hoàn thành bài tập này.
Bài tập 1:
Câu 7: What do you do ?
What .
Phân tích:
Câu hỏi “What do you do?” ở đây là hỏi về một hoạt động chung chung, một thói quen hoặc một việc làm thường ngày. Dòng “What .” phía sau cho thấy chúng ta cần điền vào chỗ trống để hoàn chỉnh câu hỏi. Dựa vào ngữ cảnh của bài, câu này có thể đang hỏi về một hoạt động cụ thể nào đó mà người nói thường làm. Tuy nhiên, với chỉ “What .” thì có vẻ như đề bài còn thiếu thông tin để xác định một câu hỏi hoàn chỉnh và chính xác nhất. Nếu giả định đây là một câu hỏi để hỏi về lý do hoặc mục đích của việc gì đó, thì ta có thể suy luận. Tuy nhiên, trong bài tập này, nếu nhìn vào các câu dưới, ta thấy có những câu hỏi về hành động. Vì vậy, ở đây, nếu muốn hoàn chỉnh một câu hỏi với “What”, ta có thể thêm một danh từ hoặc một cụm danh từ để hỏi về một vật, một việc. Ví dụ: “What do you do in the countryside?”. Tuy nhiên, đề bài chỉ cho “What .” nên có khả năng cao là có một lỗi đánh máy hoặc đề bài chưa đầy đủ.
Nếu xét theo hướng làm bài tập điền từ để tạo thành câu hỏi, và nhìn các câu sau có cấu trúc “What…”, “How…”, “Why don’t…”, thì ở đây có lẽ ý đề bài muốn hỏi về một hành động, một việc làm cụ thể nào đó. Tuy nhiên, với “What .” thì rất khó để đoán đúng ý đồ.
Giả định và Giải thích:
Trong trường hợp này, vì đề bài quá ngắn gọn, cô sẽ đưa ra một khả năng hợp lý nhất để hoàn thành câu hỏi. Có lẽ đề bài muốn hỏi về một hoạt động hàng ngày.
Lời giải:
What do you do in the countryside?
(Hoặc đơn giản là thêm một từ để câu hỏi có nghĩa hơn, ví dụ: What do you like?)
Nhưng nếu chỉ là “What .”, và dựa vào cấu trúc câu hỏi chung, ta có thể điền thêm một từ để tạo thành câu hỏi về một vật hoặc một việc.
Chúng ta hãy tạm bỏ qua câu này vì có thể đề bài chưa hoàn chỉnh.
Câu 8: Lets go swimming in the sea .
What ..
How ..
Why dont ..
Phân tích:
Câu “Lets go swimming in the sea.” là một lời đề nghị. Dòng phía dưới yêu cầu chúng ta đưa ra các câu hỏi khác nhau có liên quan đến lời đề nghị này.
Lời giải chi tiết và Giải thích:
1. What ..
* Lý do áp dụng: Chúng ta cần đặt một câu hỏi bắt đầu bằng “What” để hỏi về một điều gì đó liên quan đến việc “đi bơi”.
* Lời giải: What a nice idea!
* Giải thích: Câu này thể hiện sự đồng tình và khen ngợi lời đề nghị.
2. How ..
* Lý do áp dụng: Chúng ta cần đặt một câu hỏi bắt đầu bằng “How” để hỏi về cách thức hoặc cảm nhận.
* Lời giải: How do we get there?
* Giải thích: Câu này hỏi về cách thức di chuyển đến nơi bơi.
3. Why dont ..
* Lý do áp dụng: Chúng ta cần đặt một câu hỏi bắt đầu bằng “Why don’t” để đưa ra một lời đề nghị hoặc gợi ý khác, hoặc hỏi về lý do. Trong trường hợp này, nó thường được dùng để đưa ra một lời đề nghị.
* Lời giải: Why don’t we bring some snacks?
* Giải thích: Câu này đề nghị mang theo đồ ăn nhẹ khi đi bơi.
Câu 9: I get up at 6.30 everyday .
I get up at..
Phân tích:
Câu gốc cho biết thời gian thức dậy hàng ngày là 6:30. Chỗ trống yêu cầu chúng ta lặp lại thông tin này.
Lời giải chi tiết và Giải thích:
* Lý do áp dụng: Chúng ta chỉ cần điền thông tin thời gian đã cho vào chỗ trống.
* Lời giải: I get up at 6.30 everyday.
* Giải thích: Điền lại thời gian thức dậy đã cho vào cuối câu.
Câu 10: My sisister always goes to school by bike .
. My sisister always
Phân tích:
Câu gốc cho biết chị/em gái luôn đi học bằng xe đạp. Chỗ trống phía trước yêu cầu chúng ta lặp lại thông tin này, có thể là để nhấn mạnh hoặc để hoàn chỉnh một cấu trúc câu khác. Tuy nhiên, với “My sisister always” ở cuối, có vẻ như đề bài muốn chúng ta điền vào chỗ trống để tạo thành câu hoàn chỉnh.
Lời giải chi tiết và Giải thích:
* Lý do áp dụng: Chúng ta cần điền thông tin về cách thức di chuyển của người chị/em gái.
* Lời giải: My sister always goes to school by bike.
* Giải thích: Điền lại thông tin về phương tiện đi học của người chị/em gái.
Cô hy vọng các em đã hiểu rõ cách giải bài tập này. Hãy luôn luyện tập để Tiếng Anh của mình ngày càng giỏi hơn nhé!
-Life in the city is busier than life in the countryside.
\(→\) Life in the countryside is quieter than life in the city
\(→\) S1 + to be + short adj – er + than + S2
-\(7,\) What do you do?
\(→\) What is your job?
\(→\) What + to be + your job ?
-\(8,\) Let’s go swimming in the sea.
\(→\) What about going swimming in the sea?
\(→\) What about + V-ing …?
\(→\) How about going swimming in the sea?
\(→\) How about + V-ing …?
\(→\) Why don’t we go swimming in the sea?
\(→\) Why don’t we + Vbare?
-I get up at 6.30 everyday
\(→\) I wake up at half past six everyday
\(10,\) My sisister always goes to school by bike
\(→\) My sisister always ride a bike to school
\(→\) S + V …
________________________________
Đáp án:
1. Life in the countryside is quieter than life in the city.
2. What is your job?
3. What about going swimming?
Why don’t we go swimming?
4. I wake up at 6:30 every day.
5. My sister goes to school by bike every day.
Giải thích các bước giải:
1.Với tính từ / trạng từ ngắn: S1 + V + Adj/Adv + -er + than + S2.
Với tính từ / trạng từ dài: S1 + V + more + Adj/ Adv + than + S2.
2. What + tobe + đại từ sở hữu + job (O)
3. What + about + V-ing…
Why + modal verbs + S + V + O….
4. Sửa get up thành wake up
5. S + V + O
N/L: Câu How t ko bt làm ạ