Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Limiting the global temperature rise requires global CO2 emssionsA. ReduceB. To…

Limiting the global temperature rise requires global CO2 emssionsA. ReduceB. To…

Limiting the global temperature rise requires global CO2 emssions

A. Reduce

B. To reduce

C. Reducing

D. Reduced

Hỏi bởi: Nguyễn Hồng Thơ
3 câu trả lời

▲ 5
Xin chào các em, cô là giáo viên Tiếng Anh của lớp mình đây.
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một câu hỏi ngữ pháp thú vị liên quan đến cấu trúc câu trong chương trình lớp 11.
Câu hỏi của chúng ta là:
Limiting the global temperature rise requires _____ global CO2 emssions.
A. Reduce
B. To reduce
C. Reducing
D. Reduced

Bây giờ, chúng ta sẽ cùng phân tích từng bước một để tìm ra đáp án chính xác nhé.

Bước 1: Xác định cấu trúc ngữ pháp chính của câu.
Trong câu này, chúng ta có động từ chính là “requires”.
Cấu trúc của động từ “require” khi theo sau là một danh động từ (gerund) hoặc một động từ nguyên thể có “to” (infinitive) là:
– require + danh động từ (V-ing)
– require + tân ngữ + động từ nguyên thể có “to” (to V)
Trong trường hợp này, “Limiting the global temperature rise” đóng vai trò là chủ ngữ của câu, và “requires” là động từ chính.
Chúng ta cần điền một dạng của động từ “reduce” vào chỗ trống để bổ nghĩa cho động từ “requires”.
Vì vậy, chúng ta sẽ xem xét hai cấu trúc phổ biến của “require” với “reduce”.

Bước 2: Phân tích các lựa chọn.
A. Reduce: Đây là dạng động từ nguyên mẫu không có “to”. Khi theo sau “requires” và đóng vai trò là đối tượng của hành động “requires”, dạng này không phù hợp.
B. To reduce: Đây là dạng động từ nguyên thể có “to”. Cấu trúc “require + to V” thường yêu cầu có một tân ngữ đứng giữa, ví dụ: “The government requires citizens to reduce emissions”. Trong câu của chúng ta, không có tân ngữ rõ ràng đứng giữa “requires” và chỗ trống.
C. Reducing: Đây là dạng danh động từ (gerund). Danh động từ có thể đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ “require”. Cấu trúc “require + V-ing” diễn tả việc yêu cầu một hành động nào đó phải được thực hiện hoặc một điều kiện cần thiết.
D. Reduced: Đây là dạng phân từ quá khứ. Dạng này thường được dùng trong câu bị động hoặc làm tính từ. Nó không phù hợp để làm tân ngữ trực tiếp cho động từ “requires” trong trường hợp này.

Bước 3: Áp dụng cấu trúc phù hợp.
Xem xét cấu trúc “require + V-ing”, chúng ta thấy rằng “requires reducing global CO2 emissions” có nghĩa là việc hạn chế sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu đòi hỏi (yêu cầu) sự giảm phát thải CO2 toàn cầu. Cấu trúc này hoàn toàn hợp lý và phổ biến trong Tiếng Anh.
Ví dụ tương tự: “This job requires good communication skills.” (Công việc này đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt.)

Bước 4: Kết luận.
Dựa trên phân tích các lựa chọn và cấu trúc ngữ pháp, dạng danh động từ “reducing” là phù hợp nhất để điền vào chỗ trống.
Vì vậy, đáp án đúng là C.

Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

\(->\) \(C\)

\(-\) requires \(+\) V_ing : yêu cầu hoặc phải làm gì đó 

\(-\) Tạm dịch : Hạn chế sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu đòi hỏi phải giảm thiểu lượng khí \(CO2\) trên toàn cầu .

\(@embesiumap\)

Trả lời bởi:
▲ 0

Answer: C. reducing

Explain: 

require doing sth: yêu cầu làm gì

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo