Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Living in Vietnam today (1) greatly from the lifestyle of 100 years ago. People…

Living in Vietnam today (1) greatly from the lifestyle of 100 years ago. People…

Living in Vietnam today (1) greatly from the lifestyle of 100 years ago. People in
the past mainly worked in agriculture (2) today there are significantly less people working in this sector of the economy. These days, (3) , people are more likely to be employed in manufacturing and tourism than in the rice fields. Moreover, Vietnam, which was (4) agrarian, is transforming into an entirely different country. While agriculture is still an important component of the Vietnamese economy, other enterprises are (5) an increasing amount of economic activity.
However, along with the differences, similarities also exist. The people of Vietnam have retained many of the characteristics of their (6) . The Vietnamese people areas friendly today as they were in the past. This is best exemplified in the way they welcome foreigners (7) their unique country. Moreover, the resilience and determination of the people of Vietnam has not changed. The Vietnamese work (8) and happily towards the development of their country.
1. a. compares b. differs c. becomes d. offers
2. a. however b. therefore c. whereas d. when
3. a. in conclusion b. on purpose c. by comparison d. for once
4. a. traditionally b. gradually c. occasionally d. presently
5. a. grasping for b. holding for c. making up for d. accounting for
6. a. founders b. forefathers c. descendants d. seniors
7. a. on b. at c. to d. for
8. a. collectively b. separably c. accordingly d. similarly
Hỏi bởi: Ngô Duy Nghĩa
3 câu trả lời

▲ 5
Chào các em học sinh thân mến! Cô là giáo viên Tiếng Anh của các em đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một bài tập điền từ rất thú vị về cuộc sống ở Việt Nam. Bài tập này giúp chúng ta ôn tập từ vựng và cách sử dụng các liên từ, trạng từ rất quan trọng. Các em đã sẵn sàng chưa nào? Let’s go!

Bài tập của chúng ta hôm nay là điền vào chỗ trống các từ hoặc cụm từ phù hợp để hoàn chỉnh đoạn văn. Chúng ta sẽ đi từng bước một nhé!

Step 1: Phân tích câu đầu tiên và lựa chọn từ cho chỗ trống (1)

Câu đầu tiên: “Living in Vietnam today (1) greatly from the lifestyle of 100 years ago.”
Chúng ta cần một động từ để diễn tả sự khác biệt giữa cuộc sống ngày nay và 100 năm trước.
Xét các lựa chọn:
a. compares: so sánh (thường đi với “with” hoặc “to”)
b. differs: khác biệt (đi với “from”)
c. becomes: trở nên
d. offers: cung cấp

Trong câu này, “greatly from the lifestyle of 100 years ago” chỉ ra rằng có sự khác biệt. Động từ “differs” đi với giới từ “from” để diễn tả sự khác biệt, hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh.
Do đó, đáp án cho chỗ trống (1) là b. differs.

Step 2: Phân tích câu thứ hai và lựa chọn từ cho chỗ trống (2)

Câu thứ hai: “People in the past mainly worked in agriculture (2) today there are significantly less people working in this sector of the economy.”
Câu này đưa ra một sự tương phản giữa hoạt động nông nghiệp trong quá khứ và hiện tại. Chúng ta cần một liên từ để nối hai mệnh đề có ý nghĩa đối lập.
Xét các lựa chọn:
a. however: tuy nhiên (dùng để nối hai ý đối lập, thường đứng đầu câu hoặc sau dấu chấm phẩy)
b. therefore: do đó, vì vậy (chỉ kết quả)
c. whereas: trong khi (dùng để so sánh hoặc chỉ sự đối lập giữa hai mệnh đề)
d. when: khi (chỉ thời gian)

“Whereas” là liên từ hoàn hảo để chỉ ra sự đối lập giữa “People in the past mainly worked in agriculture” và “today there are significantly less people working in this sector of the economy”.
Do đó, đáp án cho chỗ trống (2) là c. whereas.

Step 3: Phân tích câu thứ ba và lựa chọn từ cho chỗ trống (3)

Câu thứ ba: “These days, (3) , people are more likely to be employed in manufacturing and tourism than in the rice fields.”
Chúng ta cần một cụm từ để giới thiệu một thông tin mới hoặc một sự phát triển tiếp theo. Cụm từ này nên diễn tả ý nghĩa “thay vào đó”, “mặt khác” để nhấn mạnh sự thay đổi trong việc làm.
Xét các lựa chọn:
a. in conclusion: tóm lại (dùng ở cuối bài)
b. on purpose: cố ý
c. by comparison: bằng cách so sánh
d. for once: lần này, lần đầu tiên

“By comparison” có thể phù hợp ở đây để chỉ ra sự khác biệt so với trước đó, hoặc ý “mặt khác”, “thay vào đó” khi so sánh với thông tin vừa nêu. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, chúng ta đang nói về sự thay đổi trong xu hướng việc làm. Xem xét lại các lựa chọn và ngữ cảnh, “by comparison” có thể hiểu là “so với trước đây”, nhấn mạnh sự thay đổi. Nếu xét theo nghĩa “để làm cho rõ hơn sự khác biệt”, nó cũng hợp lý.
Tuy nhiên, nếu xét theo nghĩa chung của các lựa chọn, chúng ta cần một từ/cụm từ thể hiện sự đối lập hoặc sự thay đổi trong xu hướng. Hãy xem xét lại cách dùng của các từ. “By comparison” dùng để so sánh.

Để chính xác hơn, hãy xem xét lại câu trước đó và câu tiếp theo. Câu trước nói về việc “ít người làm nông nghiệp hơn”. Câu sau nói về “sản xuất và du lịch”. Chúng ta đang chuyển sang lĩnh vực việc làm mới.

Nhìn lại các đáp án, có thể đáp án c. by comparison đang ám chỉ sự so sánh với tình hình nông nghiệp đã nêu. Nó có thể được hiểu như “khi so sánh”, “nếu so sánh”, thì người ta sẽ làm trong sản xuất và du lịch.
Tuy nhiên, đôi khi có những chỗ trống mà nhiều lựa chọn có vẻ hợp lý. Chúng ta hãy đọc toàn bộ đoạn văn để có cái nhìn tổng thể.

Nếu chúng ta điền “by comparison”, câu sẽ là: “These days, by comparison, people are more likely to be employed in manufacturing and tourism…”
Nó có nghĩa là “so với việc làm nông nghiệp trước đây, thì ngày nay người ta có xu hướng làm trong sản xuất và du lịch nhiều hơn”. Điều này hoàn toàn hợp lý.

Let’s re-evaluate. If we consider the contrast being made, “by comparison” works to highlight the difference.
Let’s tentatively choose c. by comparison and review later if needed.

Step 4: Phân tích câu thứ tư và lựa chọn từ cho chỗ trống (4)

Câu thứ tư: “Moreover, Vietnam, which was (4) agrarian, is transforming into an entirely different country.”
Câu này mô tả đặc điểm của Việt Nam trong quá khứ liên quan đến nông nghiệp. Chúng ta cần một trạng từ để bổ nghĩa cho “agrarian”.
Xét các lựa chọn:
a. traditionally: theo truyền thống, theo lệ thường
b. gradually: dần dần
c. occasionally: thỉnh thoảng
d. presently: hiện tại

Việt Nam nổi tiếng là một nước nông nghiệp từ rất lâu đời. “Traditionally agrarian” có nghĩa là “theo truyền thống là một nước nông nghiệp”. Điều này rất phù hợp với ngữ cảnh.
Do đó, đáp án cho chỗ trống (4) là a. traditionally.

Step 5: Phân tích câu thứ năm và lựa chọn từ cho chỗ trống (5)

Câu thứ năm: “While agriculture is still an important component of the Vietnamese economy, other enterprises are (5) an increasing amount of economic activity.”
Câu này nói về vai trò của các doanh nghiệp khác trong nền kinh tế, bên cạnh nông nghiệp. Chúng ta cần một cụm động từ diễn tả việc các doanh nghiệp này đang chiếm giữ hoặc đóng góp vào một phần ngày càng tăng của hoạt động kinh tế.
Xét các lựa chọn:
a. grasping for: cố gắng nắm lấy, với lấy
b. holding for: giữ chờ đợi
c. making up for: bù đắp cho
d. accounting for: chiếm, tính cho, giải thích cho

“Accounting for” ở đây có nghĩa là “chiếm lấy” hoặc “chiếm tỷ lệ”. “Other enterprises are accounting for an increasing amount of economic activity” có nghĩa là “các doanh nghiệp khác đang chiếm một phần ngày càng tăng của hoạt động kinh tế”. Điều này rất phù hợp với ý nghĩa của đoạn văn về sự chuyển đổi kinh tế.
Do đó, đáp án cho chỗ trống (5) là d. accounting for.

Step 6: Phân tích đoạn văn thứ hai, câu đầu tiên và lựa chọn từ cho chỗ trống (6)

Đoạn văn thứ hai bắt đầu với: “However, along with the differences, similarities also exist. The people of Vietnam have retained many of the characteristics of their (6) .”
Chúng ta cần một danh từ để chỉ những người đi trước, những người đã sống và định hình nên đất nước.
Xét các lựa chọn:
a. founders: những người sáng lập
b. forefathers: tổ tiên, ông cha
c. descendants: con cháu, hậu duệ
d. seniors: người lớn tuổi, người đi trước (trong một nhóm cụ thể)

“Forefathers” có nghĩa là tổ tiên, những người đi trước đã tạo nên một di sản. Đây là từ phù hợp nhất để nói về việc người Việt Nam giữ gìn những đặc điểm từ thế hệ trước.
Do đó, đáp án cho chỗ trống (6) là b. forefathers.

Step 7: Phân tích câu thứ bảy và lựa chọn giới từ cho chỗ trống (7)

Câu thứ bảy: “This is best exemplified in the way they welcome foreigners (7) their unique country.”
Chúng ta cần một giới từ để diễn tả hành động chào đón ai đó “vào” hoặc “đến” một nơi nào đó.
Xét các lựa chọn:
a. on: trên
b. at: tại
c. to: đến, tới
d. for: cho

Trong cấu trúc “welcome someone to a place”, “to” là giới từ chỉ đích đến. Họ chào đón người nước ngoài “đến” đất nước của họ.
Do đó, đáp án cho chỗ trống (7) là c. to.

Step 8: Phân tích câu cuối cùng và lựa chọn trạng từ cho chỗ trống (8)

Câu cuối cùng: “The Vietnamese work (8) and happily towards the development of their country.”
Chúng ta cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “work”, mô tả cách họ làm việc, tương xứng với “happily”.
Xét các lựa chọn:
a. collectively: một cách tập thể, cùng nhau
b. separably: một cách riêng rẽ
c. accordingly: theo đó, tương ứng
d. similarly: tương tự

“Collectively” có nghĩa là làm việc cùng nhau, đoàn kết. Làm việc “collectively and happily” (cùng nhau và vui vẻ) hướng tới sự phát triển đất nước là một hình ảnh tích cực và rất Việt Nam.
Do đó, đáp án cho chỗ trống (8) là a. collectively.

Tổng kết kết quả:

1. b. differs
2. c. whereas
3. c. by comparison
4. a. traditionally
5. d. accounting for
6. b. forefathers
7. c. to
8. a. collectively

Các em thấy đó, mỗi từ/cụm từ đều có vai trò riêng và giúp đoạn văn trở nên mạch lạc, ý nghĩa. Chúng ta đã cùng nhau phân tích từng bước và lựa chọn đáp án phù hợp nhất.

Bây giờ, các em hãy ghi lại đáp án và xem lại các lý do cô đã giải thích để mình hiểu rõ hơn nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô.

Great job, everyone! See you next time!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 8

1. b

differ from: khác với

2. c

whereas: trong khi, nối hai vế đối lập nhau, however cũng có chức năng tương tự nhưng nó phải đi giữa hai dấu ”.” và ”;” hoặc hai dấu ”;”

3. c

by comparison: bằng cách so sánh

4. a

traditionally: theo truyền thống

5. d

accounting for: chiếm

6. b

forefathers: tổ tiên

7. c

welcome sb to: chào mừng ai tới..

8. a

work collectively: làm việc tập thể

Trả lời bởi: Thuy Anh
▲ 3

Living in Vietnam today differs greatly from the lifestyle of 100 years ago. People in the past mainly worked in agriculture whereas today there are significantly less people working in this sector of the economy. These days, by comparison, people are more likely to be employed in manufacturing and tourism than in the rice fields. Moreover, Vietnam, which was traditionally agrarian, is transforming into an entirely different country. While agriculture is still an important component of the Vietnamese economy, other enterprises are accounting for an increasing amount of economic activity.

However, along with the differences, similarities also exist. The people of Vietnam have retained many of the characteristics of their forefathers. The Vietnamese people are as friendly today as they were in the past. This is best exemplified in the way they welcome foreigners to their unique country. Moreover, the resilience and determination of the people of Vietnam has not changed. The Vietnamese work collectively and happily towards the development of their country.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo