Long black curly hair hay long curly black hair mn\(??\)
Trả lời đúng giùm ạ
Trả lời đúng giùm ạ
Câu hỏi của chúng ta là: **Long black curly hair** hay **long curly black hair**?
Đây là một dạng bài tập về trật tự của các tính từ bổ nghĩa cho danh từ. Trong tiếng Anh, khi có nhiều hơn một tính từ đứng trước một danh từ, chúng ta cần sắp xếp chúng theo một trật tự nhất định để câu văn nghe tự nhiên và đúng ngữ pháp.
**Bước 1: Xác định danh từ và các tính từ**
Trong trường hợp này, danh từ là “**hair**” (tóc).
Các tính từ bổ nghĩa cho danh từ “hair” là:
* **long**: chỉ kích thước/chiều dài.
* **black**: chỉ màu sắc.
* **curly**: chỉ hình dáng/kiểu dáng.
**Bước 2: Nhớ lại quy tắc về trật tự các tính từ**
Quy tắc chung về trật tự các tính từ trong tiếng Anh thường được các thầy cô dạy theo một thứ tự nhất định. Mặc dù có nhiều cách diễn đạt khác nhau, nhưng một cách phổ biến và dễ nhớ là:
**Opinion (Ý kiến) > Size (Kích thước) > Age (Tuổi tác) > Shape (Hình dáng) > Color (Màu sắc) > Origin (Nguồn gốc) > Material (Chất liệu) > Purpose (Mục đích)**
Chúng ta có thể viết tắt là: **OSASCOMP**
**Bước 3: Áp dụng quy tắc vào bài tập**
Bây giờ, chúng ta sẽ xem xét từng tính từ và xác định vị trí của nó trong quy tắc OSASCOMP:
* **long**: thuộc nhóm **Size** (Kích thước).
* **curly**: thuộc nhóm **Shape** (Hình dáng).
* **black**: thuộc nhóm **Color** (Màu sắc).
Theo quy tắc **OSASCOMP**, thứ tự đúng sẽ là: **Size > Shape > Color**.
Vì vậy, chúng ta sẽ sắp xếp các tính từ theo thứ tự này:
1. **long** (Size)
2. **curly** (Shape)
3. **black** (Color)
Kết hợp lại với danh từ “hair”, chúng ta có cụm từ đúng là: **long curly black hair**.
**Giải thích:**
Chúng ta đặt tính từ chỉ kích thước (“long”) lên trước, sau đó đến tính từ chỉ hình dáng (“curly”), và cuối cùng là tính từ chỉ màu sắc (“black”) trước danh từ “hair”. Cách sắp xếp này tuân theo quy tắc trật tự tính từ chung của tiếng Anh, giúp câu văn trở nên tự nhiên và dễ hiểu hơn.
**Vậy, câu trả lời đúng là: long curly black hair.**
Cô hy vọng với cách giải thích từng bước này, các em đã hiểu rõ hơn về cách sắp xếp các tính từ trong tiếng Anh. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
\(@mocmoc1603\)
\(@\) Chú ý:
1. Opinion (pretty, beautiful,…)
2. Size (big, long,…)
3. Physical quality (thin, tidy,…)
4. Shape (square, rough,…)
5. Age (odl, young,..)
6. Colour (blue, red,…)
7. Origin (Vietnamese, Chinese,…)
8. Material (bamboo, wood,…)
9. Type (general-purpose, four-sided,…)
10. Purpose (cooking, hammering,…)
——————————————————–
Long: Size (2)
Black: colour (6)
Curly: shape (4)
\(->\) Long curly black hair.
\(#hoctot\)
Ta có quy luật như sau:
Opinion \(->\) Size \(->\) Age \(->\) Shape \(->\) Color \(->\) Origin \(->\) Material \(->\) Purpose
Có nghĩa là:
Ý kiến \(->\) Kích cỡ \(->\) Tuổi \(->\) Hình dạng \(->\) Màu sắc \(->\) Xuất xứ \(->\) Chất liệu \(->\) Mục đích.
Vậy ta thấy:
\(-\) Long là kích cỡ
\(-\) Black là màu sắc
\(-\) Curly là hình dạng
Vậy theo quy tắc trên, ta có:
\(-\) Long \(->\) Curly \(->\) Black \(->\) hair