Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

look ! someone is feding the seals ( câu bị động )

look ! someone is feding the seals ( câu bị động )

look ! someone is feding the seals ( câu bị động )
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 5
Chào các em học sinh yêu quý!

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” một câu tiếng Anh để biến nó thành câu bị động (Passive Voice) nhé. Đây là một dạng bài rất quan trọng và thường gặp trong các bài kiểm tra đó. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một, đúng theo phương pháp chúng ta đã học trên lớp để đảm bảo các em hiểu bài thật kỹ lưỡng.

**Bài tập:** \(look ! someone is feding the seals ( câu bị động )\)

**Dàn ý các bước giải:**
1. Dịch nghĩa các từ vựng và hiểu câu gốc.
2. Phân tích cấu trúc câu chủ động (Active Voice).
3. Nhắc lại công thức tổng quát của câu bị động.
4. Xác định thì của câu gốc và công thức bị động tương ứng.
5. Áp dụng từng bước để chuyển sang câu bị động.
6. Đưa ra câu bị động hoàn chỉnh.

**Lời giải chi tiết:**

Bước 1: Dịch nghĩa các từ vựng và hiểu câu gốc

  • \(Look!\) (Thán từ): Nhìn kìa!
  • \(someone\): ai đó (chủ ngữ không xác định)
  • \(is feeding\): đang cho ăn (động từ ở thì Hiện tại tiếp diễn)
  • \(the seals\): những chú hải cẩu (tân ngữ)

=> Câu gốc có nghĩa là: “Nhìn kìa! Ai đó đang cho những chú hải cẩu ăn.”

Lý do: Việc hiểu nghĩa của câu giúp chúng ta hình dung đúng hành động và đối tượng bị tác động, từ đó chuyển đổi sang câu bị động một cách chính xác nhất. Phần “Look!” là một thán từ, không liên quan đến cấu trúc chủ động/bị động nên chúng ta sẽ giữ nguyên.

Bước 2: Phân tích cấu trúc câu chủ động (Active Voice)

Chúng ta cần xác định rõ ràng các thành phần chính của câu chủ động:

  • Chủ ngữ (Subject – S): \(someone\)
  • Động từ (Verb – V): \(is feeding\) (động từ chính là \(feed\), được chia ở thì Hiện tại tiếp diễn)
  • Tân ngữ (Object – O): \(the seals\)

Lý do: Việc xác định đúng chủ ngữ, động từ và tân ngữ là cực kỳ quan trọng. Tân ngữ của câu chủ động sẽ trở thành chủ ngữ của câu bị động, và động từ sẽ được biến đổi theo thì và dạng quá khứ phân từ.

Bước 3: Nhắc lại công thức tổng quát của câu bị động (Passive Voice)

Công thức cơ bản của câu bị động là:

\[S_{bị động} + be + V_{past participle} (+ by O_{chủ động})\]

Trong đó:

  • \(S_{bị động}\) là chủ ngữ mới (chính là tân ngữ của câu chủ động).
  • \(be\) là động từ “to be” được chia theo thì của câu gốc và chủ ngữ mới.
  • \(V_{past participle}\) là động từ chính ở dạng quá khứ phân từ (V3/ed).
  • \(by\) \(O_{chủ động}\) là phần bổ sung người hoặc vật thực hiện hành động, thường được lược bỏ nếu không quan trọng hoặc không xác định.

Lý do: Đây là “khung xương” cơ bản của mọi câu bị động. Chúng ta sẽ “đắp thịt” thì của động từ \(be\) và dạng quá khứ phân từ của động từ chính vào để tạo thành câu hoàn chỉnh.

Bước 4: Xác định thì của câu gốc và công thức bị động tương ứng

  • Câu gốc có động từ \(is feeding\). Đây là dấu hiệu của thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous).
  • Công thức câu bị động cho thì Hiện tại tiếp diễn là:

\[S_{bị động} + is/am/are + being + V_{past participle} (+ by O_{chủ động})\]

Lý do: Vì động từ gốc là \(is feeding\) (đang tiếp diễn), câu bị động cũng phải thể hiện sự “đang diễn ra” đó. Do vậy, chúng ta cần thêm \(being\) vào sau \(be\) và trước quá khứ phân từ để giữ đúng ý nghĩa tiếp diễn.

Bước 5: Áp dụng từng bước để chuyển sang câu bị động

Bước 5.1: Đưa tân ngữ của câu chủ động làm chủ ngữ của câu bị động.

  • Tân ngữ của câu gốc là: \(the seals\)
  • => Chủ ngữ mới của câu bị động sẽ là: \(The seals\)

Lý do: Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất khi chuyển sang bị động. Đối tượng bị tác động bởi hành động sẽ trở thành trung tâm của câu.

Bước 5.2: Chia động từ “to be” theo chủ ngữ mới và thì của câu gốc.

  • Chủ ngữ mới: \(The seals\) (số nhiều)
  • Thì của câu gốc: Hiện tại tiếp diễn
  • => Động từ \(to be\) sẽ là \(are\) (tương ứng với chủ ngữ số nhiều) và thêm \(being\) để thể hiện tính tiếp diễn.
  • Ghép lại, ta có: \(The seals are being\)

Lý do: Động từ “to be” phải “hòa hợp” với chủ ngữ mới về số ít/số nhiều và phải “ăn khớp” với thì của câu gốc.

Bước 5.3: Chuyển động từ chính sang dạng quá khứ phân từ (V3/ed).

  • Động từ chính của câu gốc là \(feed\) (dạng V-ing là \(feeding\)).
  • Quá khứ phân từ (V3) của \(feed\) là \(fed\).

Lý do: Dạng quá khứ phân từ là một “nét đặc trưng” của tất cả các câu bị động. Luôn nhớ động từ chính phải ở dạng V3/ed nhé các em!

Bước 5.4: Ghép các thành phần đã chuyển đổi.

  • Ghép chủ ngữ mới, \(be + being\), và V3: \(The seals are being fed\)

Lý do: Bước này giúp chúng ta có phần cốt lõi của câu bị động.

Bước 5.5: Xử lý chủ ngữ “someone” của câu chủ động.

  • Chủ ngữ \(someone\) là một chủ ngữ không xác định (unspecified agent). Trong câu bị động, chúng ta thường lược bỏ các chủ ngữ như \(someone\), \(somebody\), \(people\), \(they\), \(we\), \(you\) nếu việc xác định người thực hiện hành động không quan trọng hoặc không cần thiết.
  • => Chúng ta sẽ **bỏ qua** việc thêm \(by someone\) vào cuối câu.

Lý do: Việc giữ lại “by someone” là không cần thiết và khiến câu văn dài dòng hơn. Câu bị động thường nhấn mạnh hành động và đối tượng bị tác động hơn là người thực hiện hành động khi người đó không quan trọng hoặc không rõ ràng.

Bước 5.6: Kết hợp với phần thán từ ban đầu.

  • Phần thán từ \(Look!\) không thay đổi.
  • Ghép lại với câu bị động vừa tạo: \(Look! The seals are being fed.\)

Bước 6: Câu bị động hoàn chỉnh

Vậy, câu bị động của \(look ! someone is feeding the seals\) là:

Look! The seals are being fed.

(Nghĩa: Nhìn kìa! Những chú hải cẩu đang được cho ăn.)

Các em thấy đó, chỉ cần nắm vững công thức và làm theo từng bước như cô đã hướng dẫn, câu bị động sẽ không còn là thử thách nữa. Cứ luyện tập thật nhiều để thành thạo nhé!

Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

\(\text{Look! Someone is feeding the seals.}\)

\(\text{→Look! The seals are being fed by someone.}\)

Trả lời bởi:
▲ 0

Look!The seals are being fed by someone.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo