Rewrite the sentences with the word given
11. Although the salary was low, he ac…
11. Although the salary was low, he accepted the job.
Despite ….
12. In spite of their quarrel, they remain the best of friends.
Though ….
13. In spite of the bad weather, they went out for dinner.
Although ……..
14. In spite of his age, he still leads an active life.
Even though ……..
15. In spite of his hard work, Ba he failed his exam.
Though ……….
16. In spite of the heavy rain, we decided to go to see the match.
Although …….
17. Although they lost, the home team played very well.
Despite ………..
18. Even though it was raining, I still went to school on time.
In spite of ………
19. Although she isn’t brilliant, she studies quite well.
Despite …….
20. She isn’t brilliant but she studies quite well.
Although ……
Chào các em học sinh yêu quý! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học ngày hôm nay. Chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” các bài tập viết lại câu liên quan đến cấu trúc chỉ sự tương phản nhé. Đây là một dạng bài rất hay gặp trong các bài kiểm tra đó!
Trước khi đi vào từng câu cụ thể, chúng ta hãy cùng ôn lại một chút về các liên từ và giới từ chỉ sự tương phản nhé:
I. Kiến thức trọng tâm: Liên từ và giới từ chỉ sự tương phản
Các em cần nhớ kỹ sự khác biệt cơ bản về cấu trúc:
1. Although / Though / Even though: (Mặc dù, dù cho)
- Luôn đi kèm với một MỆNH ĐỀ (Subject + Verb).
- Công thức chung: Although / Though / Even though + S + V + …, S + V + …
- Ví dụ: Although it was raining, we went out. (Mặc dù trời đang mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.)
2. Despite / In spite of: (Mặc dù, bất chấp)
- Luôn đi kèm với một CỤM DANH TỪ (Noun Phrase) hoặc một ĐỘNG TỪ DẠNG -ING (Gerund).
- Công thức chung: Despite / In spite of + Noun Phrase / V-ing + …, S + V + …
- Ví dụ: Despite the rain, we went out. (Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.)
- Ví dụ: In spite of raining, we went out. (Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.)
II. Cách chuyển đổi giữa hai cấu trúc:
Để viết lại câu, các em cần biết cách biến đổi qua lại giữa mệnh đề và cụm danh từ/V-ing:
1. Từ mệnh đề (S + V) sang cụm danh từ / V-ing (dùng với Despite / In spite of):
- Cách 1 (Thường dùng nhất): Biến đổi mệnh đề thành cụm danh từ.
- Nếu có tính từ (adj): Chuyển thành (the) + adj + Noun. (Ví dụ: Although the salary was low → Despite the low salary)
- Nếu là S + be + Noun/Adj: Chuyển thành possessive adjective + noun (tính từ sở hữu + danh từ) hoặc the fact that + S + V.
- Cách 2: Dùng V-ing nếu chủ ngữ của hai mệnh đề là giống nhau hoặc dễ hiểu từ ngữ cảnh. Bỏ chủ ngữ và chuyển động từ thành V-ing. (Ví dụ: Although he worked hard → Despite working hard)
- Cách 3: Dùng cấu trúc Despite / In spite of + the fact that + S + V. Cách này luôn đúng nhưng hơi dài dòng một chút. (Ví dụ: Although the salary was low → Despite the fact that the salary was low)
2. Từ cụm danh từ / V-ing (dùng với Despite / In spite of) sang mệnh đề (dùng với Although / Though / Even though):
- Các em phải “phục hồi” chủ ngữ và động từ phù hợp từ cụm danh từ/V-ing đã cho để tạo thành một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V).
- Ví dụ: Despite the bad weather → Although the weather was bad.
- Ví dụ: In spite of his age → Although he is old / Although he has his age.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng áp dụng các kiến thức này để giải từng bài tập nhé!
—
Lời giải chi tiết:
11. Although the salary was low, he accepted the job.
Despite ….
Giải thích:
Ở câu gốc, chúng ta có cấu trúc “Although + mệnh đề (the salary was low)”. Bây giờ, chúng ta cần chuyển sang “Despite”, mà “Despite” thì phải đi với một cụm danh từ hoặc V-ing. Mệnh đề “the salary was low” có thể được biến đổi thành cụm danh từ bằng cách đưa tính từ “low” lên trước danh từ “salary”.
Lời giải:
Despite the low salary, he accepted the job.
12. In spite of their quarrel, they remain the best of friends.
Though ….
Giải thích:
Câu gốc dùng “In spite of + cụm danh từ (their quarrel)”. Chúng ta cần chuyển sang “Though”, mà “Though” đi với một mệnh đề (S + V). Từ cụm danh từ “their quarrel” (cuộc cãi vã của họ), chúng ta có thể suy luận ra mệnh đề tương ứng là “they had a quarrel” (họ đã có một cuộc cãi vã).
Lời giải:
Though they had a quarrel, they remain the best of friends.
13. In spite of the bad weather, they went out for dinner.
Although ……..
Giải thích:
Tương tự câu 12, câu gốc là “In spite of + cụm danh từ (the bad weather)”. Chúng ta cần chuyển sang “Although” + mệnh đề (S + V). Từ cụm danh từ “the bad weather” (thời tiết xấu), chúng ta có thể biến đổi thành mệnh đề “the weather was bad” (thời tiết đã xấu).
Lời giải:
Although the weather was bad, they went out for dinner.
14. In spite of his age, he still leads an active life.
Even though ……..
Giải thích:
Câu này cũng là từ “In spite of + cụm danh từ (his age)” sang “Even though” + mệnh đề (S + V). “His age” (tuổi của anh ấy) có thể được diễn đạt thành mệnh đề “he is old” (anh ấy đã già) hoặc “he has his age”. “He is old” là cách diễn đạt phổ biến và tự nhiên hơn.
Lời giải:
Even though he is old, he still leads an active life.
15. In spite of his hard work, Ba he failed his exam.
Though ……….
Giải thích:
Câu này chuyển từ “In spite of + cụm danh từ (his hard work)” sang “Though” + mệnh đề (S + V). Cụm danh từ “his hard work” (sự làm việc chăm chỉ của Ba) có chủ ngữ là “Ba” (hoặc “he”) và động từ “worked hard”. Vậy mệnh đề tương ứng là “he worked hard”.
Lời giải:
Though Ba worked hard, he failed his exam.
16. In spite of the heavy rain, we decided to go to see the match.
Although …….
Giải thích:
Câu gốc là “In spite of + cụm danh từ (the heavy rain)”. Chúng ta cần chuyển sang “Although” + mệnh đề (S + V). Cụm “the heavy rain” (cơn mưa lớn) có thể biến thành mệnh đề “it rained heavily” (trời đã mưa lớn) hoặc “the rain was heavy” (cơn mưa đã lớn).
Lời giải:
Although it rained heavily, we decided to go to see the match.
(Hoặc: Although the rain was heavy, we decided to go to see the match.)
17. Although they lost, the home team played very well.
Despite ………..
Giải thích:
Câu gốc là “Although + mệnh đề (they lost)”. Chúng ta cần chuyển sang “Despite” + cụm danh từ/V-ing. Mệnh đề “they lost” (họ đã thua) có thể được chuyển thành “their loss” (sự thua cuộc của họ) hoặc “losing” (việc thua cuộc). “Their loss” là cụm danh từ phù hợp hơn trong ngữ cảnh này.
Lời giải:
Despite their loss, the home team played very well.
18. Even though it was raining, I still went to school on time.
In spite of ………
Giải thích:
Câu gốc là “Even though + mệnh đề (it was raining)”. Chúng ta cần chuyển sang “In spite of” + cụm danh từ/V-ing. Mệnh đề “it was raining” (trời đang mưa) có thể chuyển thành cụm danh từ “the rain” (cơn mưa) hoặc “the fact that it was raining”. Dùng V-ing “raining” cũng đúng nếu chủ ngữ được hiểu là “it” (trời).
Lời giải:
In spite of the rain, I still went to school on time.
(Hoặc: In spite of it raining, I still went to school on time. – cách này ít phổ biến hơn một chút)
(Hoặc: In spite of the fact that it was raining, I still went to school on time.)
19. Although she isn’t brilliant, she studies quite well.
Despite …….
Giải thích:
Câu gốc là “Although + mệnh đề (she isn’t brilliant)”. Chúng ta cần chuyển sang “Despite” + cụm danh từ/V-ing. Mệnh đề “she isn’t brilliant” (cô ấy không thông minh xuất chúng) có thể chuyển thành cụm danh từ “her lack of brilliance” (sự thiếu thông minh xuất chúng của cô ấy) hoặc “the fact that she isn’t brilliant”.
Lời giải:
Despite her lack of brilliance, she studies quite well.
(Hoặc: Despite the fact that she isn’t brilliant, she studies quite well.)
20. She isn’t brilliant but she studies quite well.
Although ……
Giải thích:
Câu này dùng “but” để nối hai mệnh đề có ý nghĩa tương phản. Khi viết lại với “Although”, chúng ta chỉ cần đặt “Although” ở đầu một trong hai mệnh đề (mệnh đề thể hiện sự đối lập) và bỏ “but”. Cả hai vế của câu đều đã là mệnh đề rồi (She isn’t brilliant; she studies quite well), nên chúng ta chỉ cần thêm “Although” vào đầu mệnh đề phụ.
Lời giải:
Although she isn’t brilliant, she studies quite well.
Các em thấy đó, chỉ cần nắm vững công thức và cách biến đổi giữa mệnh đề và cụm danh từ/V-ing là chúng ta có thể dễ dàng hoàn thành dạng bài này rồi. Hãy luyện tập thật nhiều để ghi nhớ và sử dụng thành thạo các cấu trúc này nhé! Cô chúc các em học tốt!
Despite / In spite of + N / Np / Ving, clause
= Although / Though / Even though + clause, clause: mặc dù
—————————————————–
11. Despite the low salary, he accepted the job.
12. Though they quarrel, they remain the best of friends.
13. Although the weather was bad, they went out for dinner.
14. Even though he is old, he still leads an active life.
15. Though Ba worked hard, he failed his exam.
16. Although it rained heavily, we decided to go to see the match.
17. Despite their loss, the home team played very well.
18. In spite of the rain, I still went to school on time.
19. Despite not being brilliant, she studies quite well.
20. Although she isn’t brilliant, she studies quite well.
\(color{orange}{~MiaMB~}\)