Ma.. a line , children
Bài tập của chúng ta hôm nay là:
Ma.. a line , children
À, cô thấy các em đang nhìn cô với đôi mắt tròn xoe. Có vẻ như chúng ta cần phải điền một chữ cái còn thiếu vào từ “Ma.. a line” đúng không nào?
Bây giờ, chúng ta hãy cùng phân tích từng bước để tìm ra đáp án nhé!
Bước 1: Quan sát và lắng nghe.
Các em hãy nhìn thật kỹ vào cụm từ “Ma.. a line”. Các em thấy có dấu chấm lửng ở đâu? Đúng rồi, nó nằm giữa chữ “M” và chữ “a line”. Điều này có nghĩa là chúng ta cần điền một chữ cái vào vị trí đó.
Và các em hãy lắng nghe cô đọc nhé: “Make a line, children”.
À, vậy là chúng ta đã nghe được cả cụm từ rồi!
Bước 2: Dựa vào ngữ cảnh và kiến thức đã học.
Trong bài học hôm nay, chúng ta đang học về các từ vựng và câu lệnh quen thuộc trong lớp học. Cụm từ “Make a line” có nghĩa là gì nhỉ? Các em có nhớ không?
(Cô giáo gợi ý, có thể cho các em giơ tay trả lời hoặc gọi tên từng bạn).
Đúng rồi! “Make a line” có nghĩa là “Xếp hàng”.
Bây giờ, chúng ta quay lại với từ còn thiếu: “Ma.. a line”. Nếu ghép lại thành “Make a line”, thì chữ cái còn thiếu ở vị trí dấu chấm lửng là chữ gì?
Bước 3: Điền chữ cái và hoàn thành từ.
Khi ghép chữ cái còn thiếu vào, chúng ta sẽ có từ: M A K E.
Vậy, từ hoàn chỉnh là: M A K E A L I N E.
Bước 4: Đọc lại cả câu và hiểu ý nghĩa.
Và bây giờ, chúng ta sẽ đọc lại cả câu: “Make a line, children”.
Câu này có nghĩa là: “Các em xếp hàng nào!”
Cô khen tất cả các em vì đã rất chú ý và hoàn thành bài tập một cách xuất sắc! Các em rất giỏi! Chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập thêm nhiều từ và câu lệnh bổ ích khác trong những bài học tiếp theo nhé.
\({\color{red}{\text{Nhóm2k11}}}\)
\(color{green}{#Thucute2008!}\)
Make a line, children
make a line
dịch: xếp hàng
chúc bạn học giỏi, mik