Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

nhận biết các dung dịch sau : Na2CO3,NaNo3,NaBr,Nacl

nhận biết các dung dịch sau : Na2CO3,NaNo3,NaBr,Nacl

nhận biết các dung dịch sau : Na2CO3,NaNo3,NaBr,Nacl
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 5
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một bài tập nhận biết hóa học rất thú vị trong chương trình Hóa học lớp 9 của chúng ta. Bài toán yêu cầu chúng ta nhận biết 4 dung dịch không màu: Na2CO3, NaNO3, NaBr, NaCl.

Để giải bài toán này, chúng ta sẽ vận dụng những kiến thức đã học về tính chất hóa học của các loại muối, đặc biệt là phản ứng với dung dịch bạc nitrat (AgNO3) và axit clohidric (HCl).

Cô sẽ trình bày chi tiết từng bước để các em dễ theo dõi nhé.

Bước 1: Chuẩn bị hóa chất và dụng cụ

Trước hết, chúng ta cần chuẩn bị:
– Bốn ống nghiệm, mỗi ống đựng một ít dung dịch cần nhận biết.
– Ống nhỏ giọt.
– Dung dịch bạc nitrat (AgNO3).
– Dung dịch axit clohidric (HCl).

Bước 2: Thực hiện thí nghiệm

Chúng ta sẽ lần lượt cho từng hóa chất thử vào từng ống nghiệm chứa các dung dịch cần nhận biết.

Thí nghiệm 1: Cho dung dịch bạc nitrat (AgNO3) vào các dung dịch

Chúng ta lấy từng dung dịch mẫu cho vào các ống nghiệm riêng biệt. Sau đó, dùng ống nhỏ giọt, cho từng giọt dung dịch AgNO3 vào mỗi ống nghiệm.

Quan sát hiện tượng xảy ra ở mỗi ống nghiệm:
– Ống nghiệm nào xuất hiện kết tủa màu trắng, không tan trong axit, đó là dung dịch chứa ion Cl-. Muối này là NaCl.
Phương trình phản ứng: NaCl(dd) + AgNO3(dd) -> AgCl(r)↓ + NaNO3(dd)

– Ống nghiệm nào xuất hiện kết tủa màu vàng nhạt, đó là dung dịch chứa ion Br-. Muối này là NaBr.
Phương trình phản ứng: NaBr(dd) + AgNO3(dd) -> AgBr(r)↓ + NaNO3(dd)

– Ống nghiệm nào xuất hiện kết tủa màu trắng, sau đó tan trong axit, đó là dung dịch chứa ion CO3^2-. Muối này là Na2CO3. Lưu ý: Phản ứng tạo kết tủa Ag2CO3 màu trắng, nhưng khi có mặt axit sẽ phản ứng tiếp tạo khí CO2. Tuy nhiên, trong trường hợp này, chúng ta sẽ sử dụng HCl ở bước sau để phân biệt rõ hơn.
Phương trình phản ứng ban đầu (tạo kết tủa): Na2CO3(dd) + 2AgNO3(dd) -> Ag2CO3(r)↓ + 2NaNO3(dd)
Nếu có axit mạnh, kết tủa sẽ tan và có khí thoát ra.

– Ống nghiệm nào không có hiện tượng gì (không có kết tủa xuất hiện), đó là dung dịch chứa ion NO3-. Muối này là NaNO3.

Sau bước này, chúng ta đã nhận biết được NaCl, NaBr và NaNO3. Chỉ còn lại Na2CO3.

Thí nghiệm 2: Cho dung dịch axit clohidric (HCl) vào các dung dịch còn lại (hoặc tất cả để chắc chắn)

Bây giờ, chúng ta sẽ sử dụng dung dịch HCl để xác định chính xác dung dịch còn lại là Na2CO3. Chúng ta có thể làm đồng thời với tất cả các dung dịch hoặc chỉ làm với dung dịch mà chúng ta nghi ngờ là Na2CO3 sau thí nghiệm 1. Tuy nhiên, để bài toán được trình bày rõ ràng và bao quát, cô sẽ hướng dẫn các em thử với cả 4 dung dịch.

Cho từng giọt dung dịch HCl vào mỗi ống nghiệm đã được làm ở Bước 2. Quan sát hiện tượng:
– Ống nghiệm nào có khí không màu, không mùi thoát ra, làm đục nước vôi trong (nếu có sẵn), đó là dung dịch chứa ion CO3^2-. Muối này là Na2CO3.
Phương trình phản ứng: Na2CO3(dd) + 2HCl(dd) -> 2NaCl(dd) + H2O(l) + CO2(k)↑
Khí CO2 này sẽ làm đục nước vôi trong (dung dịch Ca(OH)2).

– Các ống nghiệm chứa NaCl, NaBr, NaNO3 sẽ không có hiện tượng gì đặc biệt khi cho HCl vào (chỉ đơn giản là phản ứng trao đổi ion tạo thành muối mới và nước, không có khí hoặc kết tủa).

Bước 3: Tổng kết kết quả nhận biết

Dựa vào các hiện tượng quan sát được ở cả hai thí nghiệm, chúng ta có thể kết luận:
– Dung dịch tạo kết tủa trắng khi cho AgNO3 vào và không có hiện tượng khi cho HCl vào là NaCl.
– Dung dịch tạo kết tủa vàng nhạt khi cho AgNO3 vào và không có hiện tượng khi cho HCl vào là NaBr.
– Dung dịch không có hiện tượng gì khi cho AgNO3 vào và không có hiện tượng gì khi cho HCl vào là NaNO3.
– Dung dịch ban đầu không có hiện tượng rõ rệt với AgNO3 (hoặc có kết tủa trắng tan sau đó), nhưng khi cho HCl vào lại có khí không màu, không mùi thoát ra là Na2CO3.

Lưu ý quan trọng:

Trong bài kiểm tra, các em cần trình bày rõ ràng từng bước thực hiện, hiện tượng quan sát được và phương trình hóa học tương ứng. Cách làm này giúp chúng ta hiểu sâu bản chất của phản ứng và ghi nhớ kiến thức lâu hơn.

Chúc các em học tốt và luôn yêu thích môn Hóa học nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Nhỏ dd HCl vào mỗi ống nghiệm:

– Thấy sủi bọt khí là Na2CO3:

2HCl + Na2CO3 => 2NaCl + H2O + CO2↑

– Không có hiện tượng gì là NaNO3, NaBr và NaCl

Dùng dd AgNO3 cho vào 3 ống nghiệm còn lại:

– Xuất hiện kết tủa trắng là NaCl:

AgNO3 + NaCl => AgCl↓ + NaNO3

– Xuất hiện kết tủa vàng nhạt là NaBr:

AgNO3 + NaBr => AgBr↓ + NaNO3

– Không có hiện tượng gì là NaNO3.

Trả lời bởi:
▲ 1

Trích mẫu thử, cho dd HCl vào các mẫu thử:

+ Thoát khí: \(Na_2CO_3\)

+ Không ht: \(NaNO_3;NaBr;NaCl\)

\(Na_2CO_3+2HCl→2NaCl+CO_2+H_2O\)

Cho dd \(AgNO_3\) vào nhóm trên:

+ Kt trắng: \(NaCl\)

+ Kt vàng nhạt: \(NaBr\)

+ Không ht: \(NaNO_3\)

\(NaCl+AgNO_3→AgCl+NaNO_3\)

\(NaBr+AgNO_3→AgBr+NaNO_3\)

 

Trả lời bởi: hills_nguyen

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo