Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Make sentences using the words and phrases below to help you 1.Pack / lunch / lu…

Make sentences using the words and phrases below to help you
1.Pack / lunch / lu…

Make sentences using the words and phrases below to help you
1.Pack / lunch / lunch box / instead / plastic bag
2.Use / own bag / when / not use
3.Turn off / light / when / not use
4.Donate / old clothes / or / swap / friends
5.Turn off / tap / when / brush / teeth
6.you / practise / table tennis / How often / do / playing
7.the match / win / your team / Did / last sunday
8.arrive / the stadium / at / What time / you / did
9.play / games / your family / Does / sometimes / together
10. you / play / Did / were / when you / marbles / usually / small
11.for / watched / football / He / a week / has / match / a
12.We / be able / do all of our shopping online
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 3✔
Chào các em học sinh lớp 6 thân mến! Cô là giáo viên dạy Tiếng Anh của các em đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một bài tập rất thú vị trong Sách giáo khoa. Bài tập này giúp chúng ta ôn lại các mẫu câu đã học và thực hành sử dụng từ vựng một cách linh hoạt. Các em đã sẵn sàng chưa nào? Chúng ta cùng bắt đầu nhé!

Chúng ta sẽ lần lượt giải từng câu một.

1. Pack / lunch / lunch box / instead / plastic bag
Đây là một câu đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn về việc gói đồ ăn trưa. Chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc “Instead of…” để thay thế cho việc gì đó.
Bước 1: Xác định chủ ngữ và động từ chính. Trong trường hợp này, động từ là “pack” (gói).
Bước 2: Xác định đối tượng của hành động. Đó là “lunch” (bữa trưa).
Bước 3: Xác định công cụ để gói. Đó là “lunch box” (hộp cơm).
Bước 4: Xác định việc cần tránh hoặc thay thế. Đó là “plastic bag” (túi nhựa).
Bước 5: Ghép các từ lại với nhau theo cấu trúc câu Tiếng Anh. Chúng ta có thể dùng cấu trúc “Pack your lunch in a lunch box instead of a plastic bag.” hoặc “Pack your lunch in a lunch box, not a plastic bag.” Cô sẽ chọn câu đầu tiên cho rõ nghĩa hơn.
Câu hoàn chỉnh: Pack your lunch in a lunch box instead of a plastic bag.
Nghĩa là: Hãy gói bữa trưa của em vào hộp cơm thay vì túi nhựa.

2. Use / own bag / when / not use
Câu này liên quan đến việc sử dụng túi cá nhân thay vì thứ gì đó khác khi không sử dụng.
Bước 1: Xác định động từ chính: “use” (sử dụng).
Bước 2: Xác định đối tượng của hành động: “own bag” (túi của riêng em).
Bước 3: Xác định điều kiện hoặc thời điểm: “when” (khi).
Bước 4: Xác định hành động không xảy ra: “not use” (không sử dụng). Tuy nhiên, “not use” ở đây có vẻ hơi thiếu, nó cần đi kèm với một đối tượng. Dựa vào ngữ cảnh của bài học, có thể hiểu là “không sử dụng túi ni lông” hoặc “không sử dụng túi dùng một lần”. Cô giả định là không sử dụng túi dùng một lần.
Bước 5: Ghép các từ lại. Chúng ta có thể nói “Use your own bag when you don’t use…” hoặc “Use your own bag when you don’t need one.” Một cách khác là nhấn mạnh việc sử dụng túi của mình khi không sử dụng túi khác.
Cô sẽ viết theo hướng khuyến khích sử dụng túi riêng: “Use your own bag when you go shopping.” (Sử dụng túi riêng của em khi đi mua sắm). Nếu câu này muốn nói về việc không sử dụng một loại túi nào đó, thì “when not use” cần được làm rõ hơn. Tuy nhiên, nếu theo đúng các từ cho sẵn, chúng ta có thể diễn đạt như sau: “Use your own bag when you don’t use plastic bags.”
Câu hoàn chỉnh: Use your own bag when you don’t use plastic bags.
Nghĩa là: Hãy sử dụng túi riêng của em khi em không sử dụng túi nhựa.

3. Turn off / light / when / not use
Câu này là một lời nhắc nhở về việc tiết kiệm điện.
Bước 1: Động từ chính: “Turn off” (tắt).
Bước 2: Đối tượng của hành động: “light” (đèn).
Bước 3: Điều kiện: “when” (khi).
Bước 4: Hành động không xảy ra: “not use” (không sử dụng). Tương tự câu trên, “not use” cần một đối tượng. Ở đây, chúng ta hiểu là “khi không sử dụng đèn” hoặc “khi không cần dùng điện”.
Bước 5: Ghép lại. “Turn off the light when you don’t use it.”
Câu hoàn chỉnh: Turn off the light when you don’t use it.
Nghĩa là: Hãy tắt đèn khi em không sử dụng nó.

4. Donate / old clothes / or / swap / friends
Câu này đưa ra hai lựa chọn để xử lý quần áo cũ.
Bước 1: Các động từ: “Donate” (quyên góp) và “swap” (trao đổi).
Bước 2: Đối tượng: “old clothes” (quần áo cũ).
Bước 3: Người thực hiện hành động hoặc người nhận: “friends” (bạn bè).
Bước 4: Từ nối: “or” (hoặc).
Bước 5: Ghép lại. Chúng ta sẽ nói về việc quyên góp quần áo cũ hoặc trao đổi chúng với bạn bè.
Câu hoàn chỉnh: Donate your old clothes or swap them with friends.
Nghĩa là: Hãy quyên góp quần áo cũ của em hoặc trao đổi chúng với bạn bè.

5. Turn off / tap / when / brush / teeth
Đây là một lời nhắc nhở khác về việc tiết kiệm nước.
Bước 1: Động từ: “Turn off” (tắt).
Bước 2: Đối tượng: “tap” (vòi nước).
Bước 3: Điều kiện: “when” (khi).
Bước 4: Hành động: “brush teeth” (đánh răng).
Bước 5: Ghép lại. “Turn off the tap when you brush your teeth.”
Câu hoàn chỉnh: Turn off the tap when you brush your teeth.
Nghĩa là: Hãy tắt vòi nước khi em đánh răng.

6. you / practise / table tennis / How often / do / playing
Đây là một câu hỏi với từ để hỏi “How often” (bao lâu một lần) để hỏi về tần suất.
Bước 1: Xác định từ để hỏi: “How often”.
Bước 2: Xác định trợ động từ cho câu hỏi ở thì hiện tại đơn: “do” (vì chủ ngữ là “you”).
Bước 3: Xác định chủ ngữ: “you”.
Bước 4: Xác định động từ chính: “practise”. Tuy nhiên, sau “how often do you”, chúng ta sẽ dùng động từ nguyên thể. Nhưng ở đây có “playing”, nó ám chỉ hành động đang diễn ra hoặc một hoạt động. Khi hỏi về tần suất, chúng ta thường hỏi “How often do you play…?” hoặc “How often do you practise…?”
Bước 5: Xem xét các từ còn lại: “table tennis” và “playing”. “Playing table tennis” là một cụm từ chỉ hoạt động chơi bóng bàn. Vậy nên, “practise” và “playing” có thể được dùng thay thế nhau hoặc “playing table tennis” là danh động từ.
Chúng ta sẽ dùng cấu trúc: How often + do/does + subject + verb (nguyên thể) + …?
Nếu dùng “playing”, nó có thể là câu hỏi về một hoạt động cụ thể, ví dụ “How often are you playing table tennis?”. Nhưng ở đây có “practise”, nên ta sẽ theo hướng đó.
Tuy nhiên, trong Sách giáo khoa lớp 6, khi hỏi về tần suất, thường sẽ có “do you play/practise”. Nếu có “playing” thì có thể hiểu là đang muốn hỏi về việc chơi. Cô sẽ dùng cấu trúc hỏi về tần suất của một hoạt động.
Câu hoàn chỉnh: How often do you practise playing table tennis?
Nghĩa là: Em thường chơi bóng bàn bao lâu một lần? (Hoặc: Em luyện tập chơi bóng bàn bao lâu một lần?)

7. the match / win / your team / Did / last sunday
Đây là một câu hỏi ở thì Quá khứ Đơn, sử dụng trợ động từ “Did”.
Bước 1: Xác định từ để hỏi (nếu có). Ở đây không có từ để hỏi, nên đây là câu hỏi “Yes/No”.
Bước 2: Xác định trợ động từ: “Did” (vì có “last Sunday” – chủ nhật tuần trước, chỉ hành động đã xảy ra).
Bước 3: Xác định chủ ngữ: “your team” (đội của em).
Bước 4: Xác định động từ chính: “win” (thắng). Lưu ý: sau “Did”, động từ luôn ở dạng nguyên thể.
Bước 5: Xác định đối tượng của hành động: “the match” (trận đấu).
Bước 6: Xác định thời gian: “last Sunday” (chủ nhật tuần trước).
Bước 7: Ghép các từ lại theo cấu trúc câu hỏi “Yes/No” ở Quá khứ Đơn: Did + subject + verb (nguyên thể) + object + time?
Câu hoàn chỉnh: Did your team win the match last Sunday?
Nghĩa là: Đội của em đã thắng trận đấu vào chủ nhật tuần trước phải không?

8. arrive / the stadium / at / What time / you / did
Đây là một câu hỏi với từ để hỏi “What time” (mấy giờ) ở thì Quá khứ Đơn.
Bước 1: Xác định từ để hỏi: “What time”.
Bước 2: Xác định trợ động từ: “did” (vì có động từ “arrive” và thường hỏi về một sự kiện đã xảy ra).
Bước 3: Xác định chủ ngữ: “you”.
Bước 4: Xác định động từ chính: “arrive” (đến).
Bước 5: Xác định địa điểm: “the stadium” (sân vận động).
Bước 6: Xác định giới từ đi kèm với địa điểm và thời gian: “at”. “At the stadium”.
Bước 7: Ghép các từ lại theo cấu trúc câu hỏi “Wh- question” ở Quá khứ Đơn: What time + did + subject + verb (nguyên thể) + at the place?
Câu hoàn chỉnh: What time did you arrive at the stadium?
Nghĩa là: Mấy giờ thì em đến sân vận động?

9. play / games / your family / Does / sometimes / together
Đây là một câu hỏi ở thì Hiện tại Đơn, sử dụng trợ động từ “Does” (vì chủ ngữ là “your family” – xem như ngôi thứ ba số ít).
Bước 1: Xác định từ để hỏi (nếu có). Ở đây không có, nên là câu hỏi “Yes/No”.
Bước 2: Xác định trợ động từ: “Does” (vì chủ ngữ là “your family” – ngôi thứ ba số ít).
Bước 3: Xác định chủ ngữ: “your family” (gia đình em).
Bước 4: Xác định trạng từ chỉ tần suất: “sometimes” (thỉnh thoảng). Trạng từ này thường đứng trước động từ chính hoặc sau động từ “to be”. Trong câu hỏi, nó thường đứng trước động từ chính.
Bước 5: Xác định động từ chính: “play” (chơi). Lưu ý: sau “Does”, động từ luôn ở dạng nguyên thể.
Bước 6: Xác định đối tượng của hành động: “games” (trò chơi).
Bước 7: Xác định trạng từ chỉ cách thức: “together” (cùng nhau).
Bước 8: Ghép các từ lại theo cấu trúc câu hỏi “Yes/No” ở Hiện tại Đơn: Does + subject + sometimes + verb (nguyên thể) + object + together?
Câu hoàn chỉnh: Does your family sometimes play games together?
Nghĩa là: Gia đình em đôi khi có chơi trò chơi cùng nhau không?

10. you / play / Did / were / when you / marbles / usually / small
Câu này hơi phức tạp một chút, nó kết hợp thì Quá khứ Đơn và có thể liên quan đến thói quen trong quá khứ. Cụm từ “small marbles” (bi ve nhỏ) là đối tượng. “usually” là trạng từ chỉ tần suất.
Bước 1: Xác định thì của câu. Có “Did” và “were”, có vẻ là câu hỏi ở Quá khứ Đơn hoặc câu hỏi về thói quen trong quá khứ.
Bước 2: Phân tích các từ.
“Did you play…?” là câu hỏi ở Quá khứ Đơn.
“when you were small” là mệnh đề chỉ thời gian, nói về khi em còn nhỏ.
“usually” là trạng từ chỉ thói quen.
“marbles” là bi ve.
“small” là nhỏ.
Bước 3: Ghép lại. Chúng ta muốn hỏi về thói quen chơi bi ve khi còn nhỏ. Cấu trúc để hỏi về thói quen trong quá khứ là “Did you usually…?” hoặc “used to”. Tuy nhiên, ở đây có “Did” và “usually”, nên ta dùng “Did you usually play…”.
Bước 4: Xác định đối tượng của hành động: “marbles”.
Bước 5: Xác định thời gian hoặc hoàn cảnh: “when you were small”.
Câu hoàn chỉnh: Did you usually play marbles when you were small?
Nghĩa là: Em có thường chơi bi ve khi còn nhỏ không?

11. for / watched / football / He / a week / has / match / a
Câu này có vẻ như đang đề cập đến thì Hiện tại Hoàn thành, với “has watched” (đã xem). Tuy nhiên, có cả “a week” và “a match”.
Bước 1: Xác định chủ ngữ: “He”.
Bước 2: Xác định động từ và thời: “has watched” (thì Hiện tại Hoàn thành).
Bước 3: Xác định đối tượng: “a football match” (một trận đấu bóng đá).
Bước 4: Xác định khoảng thời gian: “for a week”. Điều này hơi lạ khi xem một trận đấu trong cả tuần. Có lẽ là “watched a football match once a week” hoặc “has watched football matches for a week”.
Tuy nhiên, nếu chỉ dùng các từ cho sẵn, thì “has watched” và “a football match” là hợp lý. “for a week” có thể là một cách diễn đạt hơi khác, hoặc có thể là “He has watched a football match in a week” (anh ấy đã xem một trận đấu bóng đá trong một tuần).
Cô sẽ diễn đạt theo ý nghĩa hợp lý nhất với các từ đã cho, giả định đây là một thói quen hoặc sự kiện diễn ra trong một khoảng thời gian.
Câu hoàn chỉnh: He has watched a football match for a week.
Nghĩa là: Anh ấy đã xem một trận đấu bóng đá trong vòng một tuần. (Cách diễn đạt này hơi lạ, nhưng bám sát vào các từ đã cho).

Một cách diễn đạt khác có thể là:
Câu hoàn chỉnh: He has watched a football match once a week.
Nghĩa là: Anh ấy xem một trận đấu bóng đá một lần mỗi tuần. (Dựa trên việc “for a week” có thể ám chỉ một khoảng thời gian).
Cô sẽ giữ nguyên câu ban đầu để bám sát đề bài nhất.

12. We / be able / do all of our shopping online
Câu này nói về khả năng thực hiện một việc gì đó. “be able to” có nghĩa là có thể.
Bước 1: Xác định chủ ngữ: “We”.
Bước 2: Xác định động từ chỉ khả năng: “be able to”. Khi dùng với “we”, nó sẽ là “are able to”.
Bước 3: Xác định hành động: “do all of our shopping online”.
Bước 4: Ghép lại. Cấu trúc: Subject + be + able to + verb + object.
Câu hoàn chỉnh: We are able to do all of our shopping online.
Nghĩa là: Chúng ta có thể làm tất cả việc mua sắm của mình trực tuyến.

Các em thấy đó, chỉ với những từ và cụm từ đơn giản, chúng ta đã có thể tạo ra những câu có nghĩa và ngữ pháp chính xác. Quan trọng là các em phải nắm vững cấu trúc câu, cách chia động từ và sử dụng từ vựng hợp lý.

Bài tập này đã giúp chúng ta ôn lại thì Hiện tại Đơn, Quá khứ Đơn, cấu trúc hỏi “How often”, “What time”, và cách diễn đạt khả năng “be able to”.

Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, các em đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúng ta hãy cùng nhau học thật tốt môn Tiếng Anh!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

1. Pack your lunch in a lunch box instead of a plastic bag.

2. Use your own bag when you go shopping. 

3. Turn off the lights when you don’t use them. 

4. Donate your old clothes or swap them with your friends.

5. Turn off the tap when you are brushing your teeth.

6. How often do you practise playing table tennis?

7. Did you team win the match last Sunday?

8. What time do you arrive at the stadium?

9. Does your family sometimes play games together?

10. Did you usually play marbles when you were small?

11. He has watched a football match for a week

12. We are be able to do our shopping online.

\(Jeikei\)

Trả lời bởi:
▲ 2

1. Pack your lunch in a lunch box instead of a plas bag.

2. Use your own bag when you go shopping. 

3. Turn off the lights when you don’t use them.

4. Donate your old clothes or swap them with your friends.

5. Turn off the tap when you are brushing your teeth. 

6.How often do you practise playing table tennis ?

7. Did your team win the match last Sunday ?

8.What time did you arrive at the stadium ?

9.Does your family play games sometimes togerher ?

10.

Did you usually plays marble when you was small ?

Câu 11 và 12 mình ko biết làm cho mình cau trả lời hay nhất nha

Trả lời bởi: Huyen Vu

Viết một bình luận

Cam kết từ xưởng
Cam kết giải quyết 100% sự cố và có test màu, test mẫu
Test màu Test mẫu
Đơn hàng gặp vấn đề (tracking, hàng lỗi, in sai, thiếu sót)? Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn!
Hỗ trợ qua Zalo ngay
Test màu
Kiểm tra màu trước khi in hàng loạt, tránh lệch so với thiết kế.
Test mẫu
Duyệt mẫu thực tế trước khi sản xuất số lượng lớn.
Đổi trả & hoàn tiền
Hàng lỗi hoặc in sai được xử lý theo chính sách rõ ràng.
Hỗ trợ tracking
Đơn chậm hoặc thiếu mã vận đơn, nhắn Zalo để được kiểm tra ngay.
WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới Thiệu Xưởng In