Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the foll…
14. We _______ to have a checkup 2 days ago. Thankfully there was nothing wrong.
A. have gone B. go C. went D. will go
15. Our life _______ has increased over the last few decades. Our living conditions have developed and helped make people live longer.
A. expect B. expectation C. expectancy D. expectational
16. Students should not _______ late as they need enough sleep to have enough energy to start the day.
A. give up B. make up C. get up D. stay up
17. The COVID-19 _______ is especially dangerous with people who have background diseases.
A. germ B. bacteria C. virus D. balances
18.A _______ diet is a factor which contributes to a healthy life.
A. balanced B. balance C. balancing D. antibiotic
—
Phần 1: Chọn đáp án đúng
Chúng ta sẽ đi qua từng câu một, phân tích kỹ lưỡng để tìm ra đáp án chính xác nhất.
Câu 14:
Chúng ta _______ đi kiểm tra sức khỏe 2 ngày trước. May mắn là không có gì bất thường.
A. have gone
B. go
C. went
D. will go
Phân tích:
* Các em chú ý vào cụm từ “2 days ago”. Đây là dấu hiệu rõ ràng cho thấy hành động đã xảy ra trong quá khứ.
* Chúng ta cần sử dụng thì quá khứ đơn (Simple Past Tense) để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ và có thời gian xác định.
* Thì hiện tại hoàn thành (have gone) diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng còn liên quan đến hiện tại, hoặc hành động lặp đi lặp lại, hoặc chưa xác định thời gian. Ở đây, “2 days ago” đã xác định rõ thời gian.
* Thì hiện tại đơn (go) diễn tả hành động lặp đi lặp lại, thói quen hoặc sự thật hiển nhiên, không phù hợp với “2 days ago”.
* Thì tương lai đơn (will go) diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai, hoàn toàn sai với ngữ cảnh “2 days ago”.
* Động từ “go” ở thì quá khứ đơn là “went”.
Kết luận: Đáp án đúng là C. went.
—
Câu 15:
Cuộc sống _______ của chúng ta đã tăng lên trong vài thập kỷ qua. Điều kiện sống của chúng ta đã phát triển và giúp con người sống lâu hơn.
A. expect
B. expectation
C. expectancy
D. expectational
Phân tích:
* Câu này nói về sự tăng lên của một khía cạnh liên quan đến “cuộc sống” mà giúp con người sống lâu hơn.
* “Expect” là động từ (mong đợi).
* “Expectation” là danh từ (sự mong đợi, kỳ vọng).
* “Expectancy” là danh từ, thường đi với “life” tạo thành cụm “life expectancy” (tuổi thọ kỳ vọng, tuổi thọ trung bình). Cụm này rất phù hợp với ngữ cảnh câu văn đang nói về việc con người sống lâu hơn.
* “Expectational” là tính từ, nhưng không phổ biến và không phù hợp ở đây.
Kết luận: Đáp án đúng là C. expectancy. (Cụm từ đúng là “life expectancy”).
—
Câu 16:
Học sinh không nên _______ muộn vì các em cần ngủ đủ giấc để có đủ năng lượng bắt đầu ngày mới.
A. give up
B. make up
C. get up
D. stay up
Phân tích:
* Câu này khuyên học sinh không nên làm gì đó muộn để có đủ năng lượng cho ngày mới.
* “Give up” là cụm động từ có nghĩa là “từ bỏ”.
* “Make up” có nhiều nghĩa, như “tạo ra”, “bù đắp”, “trang điểm”.
* “Get up” là cụm động từ có nghĩa là “thức dậy”. Nếu học sinh “thức dậy muộn”, sẽ không có đủ năng lượng. Tuy nhiên, ngữ cảnh “không nên … muộn” ở đây ngụ ý một hành động kéo dài.
* “Stay up” là cụm động từ có nghĩa là “thức khuya”. Nếu học sinh thức khuya, họ sẽ không ngủ đủ giấc và không có năng lượng cho ngày mới. Điều này hoàn toàn khớp với ý của câu.
Kết luận: Đáp án đúng là D. stay up.
—
Câu 17:
_______ COVID-19 đặc biệt nguy hiểm với những người có bệnh nền.
A. germ
B. bacteria
C. virus
D. balances
Phân tích:
* Câu này đang nói về tác nhân gây bệnh COVID-19.
* “Germ” là từ chung chỉ mầm bệnh, vi khuẩn, vi rút. Tuy nhiên, trong trường hợp này, chúng ta cần từ cụ thể hơn.
* “Bacteria” là vi khuẩn.
* “Virus” là vi rút. COVID-19 là một bệnh gây ra bởi vi rút corona.
* “Balances” là danh từ (sự cân bằng), hoàn toàn không liên quan.
Kết luận: Đáp án đúng là C. virus.
—
Câu 18:
Một chế độ ăn _______ là một yếu tố góp phần vào một cuộc sống khỏe mạnh.
A. balanced
B. balance
C. balancing
D. antibiotic
Phân tích:
* Câu này nói về một loại chế độ ăn có lợi cho sức khỏe. Chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “diet” (chế độ ăn).
* “Balanced” là tính từ, có nghĩa là “cân bằng”. “Balanced diet” là một chế độ ăn cân bằng, rất tốt cho sức khỏe.
* “Balance” là danh từ (sự cân bằng) hoặc động từ (cân bằng).
* “Balancing” là động từ ở dạng V-ing hoặc tính từ, nhưng “balanced” là dạng tính từ phổ biến và chính xác nhất trong ngữ cảnh này.
* “Antibiotic” là kháng sinh, là một loại thuốc, không phải là một loại chế độ ăn.
Kết luận: Đáp án đúng là A. balanced.
—
Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong các câu bài tập. Các em xem lại bài làm của mình, ghi nhớ các cấu trúc và từ vựng quan trọng nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!
14. C
QKĐ, dấu hiệu: ago
15. C
life expectancy (cụm từ): tuổi thọ
16. D
Học sinh không nên thức khuya vì họ cần ngủ đủ giấc để có đủ năng lượng bắt đầu ngày mới.
stay up late: thức khuya
give up: từ bỏ
make up: tạo nên, trang điểm
get up: thức dậy
17. C
Vi-rút của COVID-19 đặc biệt nguy hiểm với những người có bệnh nền.
germ: mầm bệnh
bacteria: vi khuẩn
balances: sự cân bằng
18. A
a balanced diet: thực đơn ăn kiêng/ăn uống cân bằng
Điền tính từ trước danh từ
antibiotic: kháng sinh -> không hợp nghĩa
Các từ còn lại không phải tính từ
\(@37\)
\(14.C.\) went
\(-> DHNB:\) Ago
\(=>\) Thì quá khứ đơn \(:\) S \(+\) Ved/2
\(15.C.\) expectancy
\(->\) Expectancy \((\) n \():\) Sự mong đợi
\(16.D.\) stay up
\(->\) Stay up \(:\) thức khuya \(,\) không đi ngủ sớm
\(17.C.\) virus
\(->\) Virus \(:\) Vi-rút,vi khuẩn
\(18.A.\) balanced
\(->\) Balanced \(:\) Cân bằng