– Đặt câu với mỗi cụm động từ sau: (Mỗi cụm động từ 3 câu)
+ Beat one’s self up:…
+ Beat one’s self up: Tự trách mình (Có thể thay “one’s self” bằng “myself”, “himself”,….)
+ Break down: Bị hỏng
+ Break in: Đột nhập
+ Break up with someone: Chia tay ai đó
Chúng ta sẽ bắt đầu với cụm động từ đầu tiên.
1. Beat one’s self up: Tự trách mình
Cụm động từ này có nghĩa là tự trách bản thân mình về một lỗi lầm, một điều gì đó không như ý muốn. Chúng ta có thể thay “one’s self” bằng các đại từ phản thân phù hợp như myself, himself, herself, yourself, ourselves, yourselves, themselves.
Bây giờ, chúng ta cùng đặt 3 câu với cụm động từ này nhé.
Câu 1:
Đầu tiên, cô sẽ lấy ví dụ với đại từ “myself”.
Câu ví dụ: I shouldn’t beat myself up over that small mistake.
Phân tích câu:
– Chủ ngữ: I (Tôi)
– Động từ khuyết thiếu: shouldn’t (không nên)
– Cụm động từ: beat myself up (tự trách mình)
– Tân ngữ/Bổ ngữ: over that small mistake (về cái lỗi nhỏ đó)
Nghĩa của câu: Tôi không nên tự trách mình về cái lỗi nhỏ đó.
Câu 2:
Bây giờ, cô sẽ sử dụng đại từ “himself”.
Câu ví dụ: He tends to beat himself up whenever he fails an exam.
Phân tích câu:
– Chủ ngữ: He (Anh ấy)
– Trạng từ: tends to (có xu hướng)
– Cụm động từ: beat himself up (tự trách mình)
– Trạng ngữ chỉ thời gian: whenever he fails an exam (mỗi khi anh ấy trượt một bài kiểm tra)
Nghĩa của câu: Anh ấy có xu hướng tự trách mình mỗi khi anh ấy trượt một bài kiểm tra.
Câu 3:
Cuối cùng, cô sẽ dùng đại từ “herself”.
Câu ví dụ: Don’t beat yourself up too much; it was an accident.
Phân tích câu:
– Chủ ngữ: You (được ẩn đi trong câu mệnh lệnh)
– Cụm động từ: beat yourself up (tự trách mình)
– Trạng ngữ chỉ mức độ: too much (quá nhiều)
– Lý do/Giải thích: it was an accident (đó là một tai nạn)
Nghĩa của câu: Đừng tự trách mình quá nhiều; đó là một tai nạn.
2. Break down: Bị hỏng
Cụm động từ “break down” có thể có nhiều nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh này, chúng ta sẽ tập trung vào nghĩa “bị hỏng” (thường dùng cho máy móc, xe cộ).
Chúng ta cùng đặt 3 câu nhé.
Câu 1:
Cô sẽ nói về một chiếc xe máy.
Câu ví dụ: My old motorbike suddenly broke down on the way to school.
Phân tích câu:
– Chủ ngữ: My old motorbike (Chiếc xe máy cũ của tôi)
– Trạng ngữ chỉ thời gian: suddenly (đột nhiên)
– Cụm động từ: broke down (bị hỏng)
– Trạng ngữ chỉ địa điểm/hướng: on the way to school (trên đường đến trường)
Nghĩa của câu: Chiếc xe máy cũ của tôi đột nhiên bị hỏng trên đường đến trường.
Câu 2:
Bây giờ, chúng ta sẽ nói về một thiết bị điện tử.
Câu ví dụ: The computer in the library broke down yesterday, so we couldn’t use it.
Phân tích câu:
– Chủ ngữ: The computer in the library (Chiếc máy tính trong thư viện)
– Cụm động từ: broke down (bị hỏng)
– Trạng ngữ chỉ thời gian: yesterday (hôm qua)
– Mệnh đề chỉ kết quả: so we couldn’t use it (vì vậy chúng tôi không thể sử dụng nó)
Nghĩa của câu: Chiếc máy tính trong thư viện đã bị hỏng hôm qua, vì vậy chúng tôi không thể sử dụng nó.
Câu 3:
Cô sẽ dùng thì hiện tại đơn.
Câu ví dụ: This old washing machine often breaks down.
Phân tích câu:
– Chủ ngữ: This old washing machine (Chiếc máy giặt cũ này)
– Trạng ngữ chỉ tần suất: often (thường xuyên)
– Cụm động từ: breaks down (bị hỏng)
Nghĩa của câu: Chiếc máy giặt cũ này thường xuyên bị hỏng.
3. Break in: Đột nhập
Cụm động từ “break in” có nghĩa là đột nhập vào một tòa nhà, một ngôi nhà với mục đích phạm tội.
Chúng ta cùng đặt 3 câu nhé.
Câu 1:
Cô sẽ nói về một vụ trộm.
Câu ví dụ: The thieves broke in through the back window.
Phân tích câu:
– Chủ ngữ: The thieves (Những tên trộm)
– Cụm động từ: broke in (đã đột nhập)
– Trạng ngữ chỉ phương thức: through the back window (qua cửa sổ phía sau)
Nghĩa của câu: Những tên trộm đã đột nhập qua cửa sổ phía sau.
Câu 2:
Bây giờ, cô sẽ nói về việc cảnh sát đang điều tra.
Câu ví dụ: The police are investigating a recent break-in at the jewelry store.
Phân tích câu:
– Chủ ngữ: The police (Cảnh sát)
– Động từ: are investigating (đang điều tra)
– Tân ngữ: a recent break-in (một vụ đột nhập gần đây)
– Trạng ngữ chỉ địa điểm: at the jewelry store (tại cửa hàng trang sức)
Lưu ý: Trong câu này, “break-in” được dùng như một danh từ (vụ đột nhập).
Nghĩa của câu: Cảnh sát đang điều tra một vụ đột nhập gần đây tại cửa hàng trang sức.
Câu 3:
Cô sẽ sử dụng một câu điều kiện.
Câu ví dụ: If someone tries to break in, we should call the police immediately.
Phân tích câu:
– Mệnh đề điều kiện: If someone tries to break in (Nếu ai đó cố gắng đột nhập)
– Chủ ngữ: someone (ai đó)
– Động từ: tries (cố gắng)
– Cụm động từ: to break in (đột nhập)
– Mệnh đề chính: we should call the police immediately (chúng ta nên gọi cảnh sát ngay lập tức)
Nghĩa của câu: Nếu ai đó cố gắng đột nhập, chúng ta nên gọi cảnh sát ngay lập tức.
4. Break up with someone: Chia tay ai đó
Cụm động từ này có nghĩa là chấm dứt một mối quan hệ tình cảm với ai đó.
Chúng ta cùng đặt 3 câu nhé.
Câu 1:
Cô sẽ lấy ví dụ về một người bạn gái.
Câu ví dụ: My best friend decided to break up with her boyfriend after a long argument.
Phân tích câu:
– Chủ ngữ: My best friend (Bạn thân nhất của tôi)
– Động từ: decided (quyết định)
– Cụm động từ: to break up with (chia tay với)
– Tân ngữ: her boyfriend (bạn trai của cô ấy)
– Trạng ngữ chỉ thời gian/nguyên nhân: after a long argument (sau một cuộc tranh cãi dài)
Nghĩa của câu: Bạn thân nhất của tôi quyết định chia tay với bạn trai của cô ấy sau một cuộc tranh cãi dài.
Câu 2:
Bây giờ, cô sẽ sử dụng thì quá khứ đơn.
Câu ví dụ: They broke up with each other last week.
Phân tích câu:
– Chủ ngữ: They (Họ)
– Cụm động từ: broke up with (đã chia tay với)
– Tân ngữ: each other (lẫn nhau)
– Trạng ngữ chỉ thời gian: last week (tuần trước)
Nghĩa của câu: Họ đã chia tay nhau tuần trước.
Câu 3:
Cô sẽ nói về việc một người bạn đang buồn vì chia tay.
Câu ví dụ: He’s been very sad since his girlfriend broke up with him.
Phân tích câu:
– Chủ ngữ: He (Anh ấy)
– Trạng ngữ chỉ thời gian: has been very sad (đã rất buồn)
– Mệnh đề chỉ thời gian: since his girlfriend broke up with him (kể từ khi bạn gái anh ấy chia tay với anh ấy)
– Chủ ngữ của mệnh đề phụ: his girlfriend (bạn gái của anh ấy)
– Cụm động từ: broke up with (đã chia tay với)
– Tân ngữ: him (anh ấy)
Nghĩa của câu: Anh ấy đã rất buồn kể từ khi bạn gái anh ấy chia tay với anh ấy.
Các em thấy đấy, việc đặt câu với các cụm động từ không hề khó phải không nào? Quan trọng là chúng ta hiểu rõ nghĩa của cụm động từ và biết cách sử dụng chúng trong các ngữ cảnh khác nhau.
Các em hãy ôn lại bài này và cố gắng tự đặt thêm nhiều câu khác nữa nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!
câu Trả Lời
My television is break down
My phone is break down
My laptop is break down
Oh no see that have a human is break in that house
The prison 1412 is break in that tower
OH MY GOD HELP ME HAS A HUMAN BREAK IN MY HOUSE!
I will be break up with my ex-lover
I will be break up with my i phone pro-max
I will break up with my family
mong cho ctlhn nhé bạn
+ Break down: Bị hỏng
Our car broke down and we had to push it off the road.
The lift has broken down again.
My car broke down on the way to work.
+ Break in: Đột nhập
After the break-in, we installed a new security system.
One would never expect them to visit the scene of a house break–in.
Any incident of break-in is always referred to the police for investigation.