Mn giải cho mình bài này với ạ
We live in the suburbs,and it’s just too (1)……..
We live in the suburbs,and it’s just too (1)……….! There aren’t (2)………shops,and there are certainly (3)…….clubs or theaters. (4)……..a lot of parks, good schools, and very little crime, but nothing every really happens here. I would really love (5)…….downtown.
1.a.quiet b.noisily c.noisy d.quietly
2.a.many b.much c.more d.a lot of
3.a.not b.nothing c.no d.none
4.a.Has b.Having c.There are d.There is
5.a.living b.to live c.to living d.a&b
answer the question
Do you like a life there?
Where do you live?
Trước khi đi vào chi tiết từng câu, cô xin lưu ý rằng bài tập này thuộc phần ngữ pháp cơ bản, tập trung vào cách sử dụng tính từ, trạng từ, mạo từ “there is/are” và cấu trúc “would love to do something”. Các em hãy chú ý lắng nghe và ghi nhớ các quy tắc này.
Bây giờ, chúng ta cùng bắt đầu với câu hỏi đầu tiên.
Bài tập điền từ
Step 1: Phân tích câu số 1
Câu: We live in the suburbs, and it’s just too (1)……….!
Chúng ta sống ở vùng ngoại ô, và nó quá (1)……….!
Chúng ta cần điền một từ loại gì vào chỗ trống này? “it’s” là viết tắt của “it is”. “is” là động từ “to be”. Đứng sau động từ “to be” thường là một tính từ để miêu tả chủ ngữ “it”.
Bây giờ chúng ta xem các lựa chọn:
a. quiet (tính từ): yên tĩnh
b. noisily (trạng từ): một cách ồn ào
c. noisy (tính từ): ồn ào
d. quietly (trạng từ): một cách yên tĩnh
Trong ngữ cảnh này, “too” (quá) đi kèm với một tính từ để diễn tả mức độ. Nếu nói là “quá yên tĩnh” thì hợp lý hơn với ý nghĩa “chẳng có gì xảy ra”. Tuy nhiên, nếu xét đến việc thiếu các hoạt động giải trí và sự náo nhiệt, từ “noisy” (ồn ào) lại có vẻ không phù hợp lắm khi mô tả vùng ngoại ô yên tĩnh.
Nhưng các em hãy đọc tiếp câu sau: “There aren’t (2)……… shops, and there are certainly (3)……. clubs or theaters.” (Không có đủ cửa hàng, và chắc chắn không có câu lạc bộ hay nhà hát nào.) Điều này gợi ý rằng nơi này thiếu sự sôi động.
Vậy, chúng ta cần một từ miêu tả tình trạng của nơi này.
Nếu chọn “quiet” (yên tĩnh), thì câu sẽ là: “it’s just too quiet!” (nó quá yên tĩnh!). Điều này hoàn toàn hợp lý với các thông tin tiếp theo là thiếu các tiện ích giải trí.
Nếu chọn “noisy” (ồn ào), thì câu sẽ là: “it’s just too noisy!” (nó quá ồn ào!). Điều này lại mâu thuẫn với ý “nothing every really happens here” (chẳng có gì thực sự xảy ra ở đây).
Tuy nhiên, hãy xem lại các lựa chọn. Thường thì, khi miêu tả nơi sống, chúng ta hay dùng “quiet” hoặc “noisy”. “Too” đi với tính từ.
Trong bài này, mặc dù văn phong hơi trúc trắc một chút, nhưng ý chính muốn diễn tả là nơi này “nhạt nhẽo”, “buồn tẻ”, thiếu sự náo nhiệt. Giữa “quiet” và “noisy”, chúng ta cần xem xét ý nghĩa tổng thể của đoạn văn.
Đoạn văn nói rằng: “nothing every really happens here” (chẳng có gì thực sự xảy ra ở đây). Điều này ám chỉ sự thiếu vắng các hoạt động, sự kiện. Một nơi “quá yên tĩnh” (too quiet) có thể dẫn đến cảm giác nhàm chán.
Chúng ta hãy xem xét lại câu số 5: “I would really love (5)……. downtown.” (Tôi thực sự muốn… ở trung tâm thành phố.) Downtown thường là nơi náo nhiệt, sôi động hơn.
Vậy, để diễn tả sự thiếu vắng hoạt động, từ “quiet” (yên tĩnh) là hợp lý nhất.
Đáp án cho câu 1: a. quiet
Giải thích: Chúng ta cần một tính từ đứng sau động từ “to be” (is) để miêu tả chủ ngữ “it”. “Too” đi với tính từ để diễn tả mức độ “quá”. “Quiet” (yên tĩnh) phù hợp với ý nghĩa của đoạn văn là nơi này thiếu sự nhộn nhịp, “chẳng có gì xảy ra”.
Step 2: Phân tích câu số 2
Câu: There aren’t (2)……… shops, and there are certainly (3)……. clubs or theaters.
Không có đủ (2)_______ cửa hàng, và chắc chắn không có (3)_______ câu lạc bộ hay nhà hát nào.
Ở chỗ trống (2), chúng ta cần một từ để đi với danh từ số nhiều “shops” (cửa hàng) và diễn tả ý nghĩa “nhiều”.
Các lựa chọn:
a. many: nhiều (dùng với danh từ đếm được số nhiều)
b. much: nhiều (dùng với danh từ không đếm được)
c. more: nhiều hơn
d. a lot of: nhiều (dùng với cả danh từ đếm được và không đếm được)
“Shops” là danh từ đếm được số nhiều. Do đó, chúng ta có thể dùng “many” hoặc “a lot of”.
Tuy nhiên, câu này bắt đầu bằng “There aren’t…”, nghĩa là “Không có…”.
Khi dùng “aren’t” với “many” hoặc “a lot of”, chúng ta diễn tả ý “không có nhiều”.
Cả “many” và “a lot of” đều phù hợp về mặt ngữ pháp. Tuy nhiên, “many” thường được dùng trong câu phủ định và câu hỏi với danh từ đếm được, còn “a lot of” có thể dùng trong cả câu khẳng định, phủ định và câu hỏi. Xét về ngữ cảnh, cả hai đều ổn.
Nhưng nếu nhìn vào câu số 3, chúng ta thấy có “certainly (3)……. clubs or theaters.”
Nếu ở câu 2 dùng “a lot of”, thì câu 3 có thể sẽ dùng một từ khác.
Chúng ta hãy xem xét khả năng “many” trước. “There aren’t many shops” – Không có nhiều cửa hàng.
Nếu chúng ta chọn “a lot of” ở đây, thì câu 3 có thể sẽ cần một cách diễn đạt khác.
Tuy nhiên, thường thì trong các bài tập trắc nghiệm, nếu cả hai đều đúng ngữ pháp, chúng ta cần tìm ý nghĩa phù hợp nhất hoặc xem xét các lựa chọn khác.
Cả “many” và “a lot of” đều có thể đi với “shops”.
Chúng ta hãy tạm thời xem xét “many” và “a lot of” đều có thể.
Bây giờ, chúng ta quay lại câu 3 để xem có thể giúp chúng ta quyết định câu 2 không.
Step 3: Phân tích câu số 3
Câu: There aren’t (2)……… shops, and there are certainly (3)……. clubs or theaters.
Không có đủ (2)_______ cửa hàng, và chắc chắn không có (3)_______ câu lạc bộ hay nhà hát nào.
Ở chỗ trống (3), chúng ta có “clubs or theaters” (câu lạc bộ hoặc nhà hát). Đây là danh từ đếm được số nhiều.
Chúng ta cần một từ phủ định hoặc chỉ sự thiếu vắng.
Các lựa chọn:
a. not: không (thường đi với động từ, ví dụ: “not many”, “not enough”)
b. nothing: không có gì
c. no: không (dùng đứng trước danh từ, ví dụ: “no money”, “no cars”)
d. none: không cái nào (thường đứng một mình hoặc thay thế cho cả cụm danh từ)
Câu này có cấu trúc “there are certainly (3)……. clubs or theaters”.
Nếu dùng “not”, chúng ta thường sẽ có “not many” hoặc “not enough”. Tuy nhiên, “not” đứng một mình ở đây thì không đúng ngữ pháp.
Nếu dùng “nothing”, chúng ta sẽ có “there are certainly nothing clubs or theaters”. Cách dùng này không phổ biến và hơi lạ. “Nothing” thường thay thế cho một danh từ hoặc một vế câu.
Nếu dùng “no”, chúng ta có thể nói “there are certainly no clubs or theaters”. Điều này có nghĩa là “chắc chắn không có câu lạc bộ hay nhà hát nào”. Đây là một cách diễn đạt rất tự nhiên và đúng ngữ pháp.
Nếu dùng “none”, chúng ta có thể nói “there are certainly none”, nhưng ở đây có danh từ theo sau (“clubs or theaters”).
Vậy, “no” là lựa chọn phù hợp nhất cho chỗ trống (3).
Đáp án cho câu 3: c. no
Giải thích: “No” được dùng để chỉ sự vắng mặt hoặc số lượng bằng không của một danh từ đếm được hoặc không đếm được. Trong trường hợp này, “no clubs or theaters” có nghĩa là “không có câu lạc bộ hay nhà hát nào”.
Step 4: Quay lại quyết định câu 2
Bây giờ chúng ta đã có đáp án cho câu 3 là “no”.
Câu: There aren’t (2)……… shops, and there are certainly (3)……. clubs or theaters.
Chúng ta có thể diễn đạt theo hai cách:
Cách 1: “There aren’t many shops…” (Không có nhiều cửa hàng…)
Cách 2: “There aren’t a lot of shops…” (Không có nhiều cửa hàng…)
Trong văn phong trang trọng hơn hoặc trong bài tập, “many” thường được ưu tiên dùng trong câu phủ định với danh từ đếm được số nhiều hơn là “a lot of”. Tuy nhiên, cả hai đều đúng ngữ pháp.
Nhưng nếu chúng ta đã dùng “no” cho câu 3, thì việc dùng “many” cho câu 2 là hợp lý để tạo sự đa dạng trong cách diễn đạt.
Mặc dù “a lot of” cũng đúng, nhưng “many” là lựa chọn phổ biến hơn trong các bài tập ngữ pháp ở cấp độ này khi đi với “aren’t” và danh từ đếm được.
Đáp án cho câu 2: a. many
Giải thích: “Many” được dùng với danh từ đếm được số nhiều (shops) trong câu phủ định (“aren’t”) để chỉ số lượng không nhiều.
Step 5: Phân tích câu số 4
Câu: (4)…….. a lot of parks, good schools, and very little crime, but nothing every really happens here.
(4)_______ nhiều công viên, trường học tốt, và rất ít tội phạm, nhưng chẳng có gì thực sự xảy ra ở đây.
Chúng ta cần điền một cụm từ để bắt đầu câu, diễn tả sự tồn tại của những thứ được liệt kê.
Các lựa chọn:
a. Has: có (thường đi với chủ ngữ số ít)
b. Having: đang có (dạng V-ing, thường dùng trong mệnh đề phụ hoặc câu phức)
c. There are: có (dùng với danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được)
d. There is: có (dùng với danh từ số ít)
Danh sách các thứ được liệt kê là “a lot of parks, good schools, and very little crime”.
“Parks” (công viên) là danh từ số nhiều. “Schools” (trường học) cũng là danh từ số nhiều.
Do đó, chúng ta cần sử dụng cấu trúc “There are” để chỉ sự tồn tại của những danh từ số nhiều này.
Nếu câu bắt đầu bằng “Has”, chủ ngữ phải là số ít, ví dụ: “This area has…”. Tuy nhiên, không có chủ ngữ nào được đề cập rõ ràng trước “Has”.
“Having” không phù hợp để bắt đầu một câu như thế này.
“There is” chỉ dùng với danh từ số ít.
Vậy, “There are” là lựa chọn duy nhất phù hợp.
Đáp án cho câu 4: c. There are
Giải thích: Cấu trúc “There are” được dùng để diễn tả sự tồn tại của một hoặc nhiều sự vật, sự việc. Trong trường hợp này, chúng ta có các danh từ số nhiều là “parks” và “schools”, nên “There are” là cấu trúc đúng.
Step 6: Phân tích câu số 5
Câu: I would really love (5)……. downtown.
Tôi thực sự muốn (5)_______ ở trung tâm thành phố.
Chúng ta có cụm “would love”. Cấu trúc phổ biến sau “would love” là “to do something” (muốn làm gì).
Các lựa chọn:
a. living: đang sống (dạng V-ing)
b. to live: để sống (dạng động từ nguyên mẫu có “to”)
c. to living: (sai cấu trúc)
d. a&b: (chỉ đúng khi cả a và b đều đúng)
Sau “would love”, chúng ta thường dùng động từ nguyên mẫu có “to” (infinitive) để diễn tả mong muốn. Ví dụ: “I would love to travel” (Tôi muốn đi du lịch).
Do đó, “to live” là dạng phù hợp.
Đáp án cho câu 5: b. to live
Giải thích: Cấu trúc “would love to + động từ nguyên mẫu” được sử dụng để diễn tả một mong muốn hoặc sở thích mạnh mẽ.
Hoàn thành bài tập điền từ:
We live in the suburbs,and it’s just too (1) quiet! There aren’t (2) many shops,and there are certainly (3) no clubs or theaters. (4) There are a lot of parks, good schools, and very little crime, but nothing every really happens here. I would really love (5) to live downtown.
Trả lời câu hỏi
Câu hỏi 1: Do you like a life there?
Dựa vào đoạn văn, người viết có vẻ không thích cuộc sống ở vùng ngoại ô này vì nó quá yên tĩnh, thiếu các hoạt động giải trí và sự nhộn nhịp. Họ bày tỏ mong muốn được sống ở trung tâm thành phố.
Vì vậy, câu trả lời của cô là:
No, I don’t.
Giải thích: Đoạn văn miêu tả cuộc sống ở vùng ngoại ô là “too quiet”, thiếu cửa hàng, câu lạc bộ, nhà hát và “nothing every really happens here”. Điều này cho thấy người viết không hài lòng với cuộc sống ở đó.
Câu hỏi 2: Where do you live?
Đây là câu hỏi cá nhân dành cho mỗi em học sinh. Cô không thể trả lời thay các em được. Các em hãy tự trả lời dựa trên nơi mình đang sống nhé.
Ví dụ, nếu em sống ở Hà Nội:
I live in Hanoi.
Hoặc nếu em sống ở một thành phố khác:
I live in [Tên thành phố của em].
Hoặc nếu em sống ở nông thôn:
I live in the countryside.
Cô hy vọng bài hướng dẫn chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm bài tập ngữ pháp. Hãy ghi nhớ các cấu trúc và quy tắc đã học nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!
=>
1. a quiet
2. a many
3. c no
4. d there are
5. d
=>
1. Do you like a life there?
Bạn có thích một cuộc sống ở đó không?
Yes, I like.
2. Where do you live?
Bạn sống ở đâu?
I live in Hanoi.
1 A
2A
3A
4D
5D