mng có thể tìm giúp em các hậu tố phát sinh (loại từ khác) của từ communicate(v)…
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về các hậu tố có thể thay đổi loại từ của từ “communicate” nhé. Đây là một kiến thức rất quan trọng trong việc mở rộng vốn từ vựng của chúng ta, giúp các em giao tiếp và sử dụng Tiếng Anh một cách hiệu quả hơn.
Chúng ta hãy cùng nhau bắt đầu từng bước một.
Bước 1: Xác định từ gốc và loại từ của nó.
Từ gốc mà chúng ta đang xét là “communicate”.
Loại từ của “communicate” là động từ (verb), có nghĩa là “giao tiếp”, “truyền đạt”.
Bước 2: Tìm hiểu về các hậu tố có thể thêm vào từ gốc để tạo ra các loại từ khác.
Trong Tiếng Anh, có rất nhiều hậu tố có thể được thêm vào một từ gốc để tạo ra các từ mới với loại từ khác nhau. Chúng ta sẽ tập trung vào việc tạo ra danh từ (noun) và tính từ (adjective) từ động từ “communicate”.
Bước 3: Tìm các hậu tố để tạo danh từ (noun) từ “communicate”.
Khi thêm hậu tố “-ion” vào sau từ “communicate”, chúng ta được từ mới: “communication”.
“Communication” là một danh từ, có nghĩa là “sự giao tiếp”, “việc truyền đạt thông tin”.
Ví dụ: Language is a form of communication. (Ngôn ngữ là một hình thức giao tiếp.)
Cô nhấn mạnh lại, hậu tố “-ion” là một hậu tố phổ biến để chuyển đổi động từ thành danh từ.
Bước 4: Tìm các hậu tố để tạo tính từ (adjective) từ “communicate”.
Có hai cách phổ biến để tạo tính từ từ “communicate”:
Thứ nhất, thêm hậu tố “-ive”.
Khi thêm hậu tố “-ive” vào sau gốc của “communicate” (là “communicat”), chúng ta được từ mới: “communicative”.
“Communicative” là một tính từ, có nghĩa là “ham giao tiếp”, “thích giao tiếp”, “dễ truyền đạt”.
Ví dụ: She is a very communicative person. (Cô ấy là một người rất thích giao tiếp.)
Thứ hai, thêm hậu tố “-able”.
Khi thêm hậu tố “-able” vào sau gốc của “communicate” (là “communicat”), chúng ta được từ mới: “communicable”.
“Communicable” là một tính từ, có nghĩa là “có thể truyền đạt được”, “dễ lây lan” (thường dùng cho bệnh tật).
Ví dụ: The disease is communicable. (Căn bệnh này có thể lây lan.)
Tóm lại, từ động từ “communicate” (v), chúng ta có thể phát sinh ra các từ loại khác như sau:
- Danh từ (Noun): communication (sự giao tiếp)
- Tính từ (Adjective): communicative (ham giao tiếp), communicable (có thể truyền đạt được)
Các em hãy ghi nhớ các hậu tố này và cách chúng thay đổi loại từ của từ gốc nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô.
Chúc các em học tốt!
-
Danh từ (noun):
- Communication: Sự giao tiếp
- Ví dụ: Effective communication is essential in any organization.
- Communicator: Người giao tiếp
- Ví dụ: She is a good communicator who can convey ideas clearly.
- Communication: Sự giao tiếp
-
Tính từ (adjective):
- Communicative: Có tính giao tiếp, cởi mở
- Ví dụ: He is very communicative and enjoys talking to people.
- Communicable: Có thể truyền đạt, có thể lây lan (thường dùng trong y học)
- Ví dụ: Some diseases are communicable through direct contact.
- Communicative: Có tính giao tiếp, cởi mở
-
Danh động từ (gerund):
- Communicating: Việc giao tiếp
- Ví dụ: Communicating effectively can prevent misunderstandings.
- κɪευοαͷɦ<3
- Communicating: Việc giao tiếp
Hậu tố phát sinh:
– Communication(n): Sự giao tiếp
– Communicator(n): Người giao tiếp
– Communicant(n): Người thông tin, người truyền tin
– Communicative(adj): Dễ lan truyền / Cởi mở
– Communicable(adj): Có thể truyền đi, có thể lây lan