Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

MODERN SCIENCE It seems entirely (1) to us that there are teams of …

MODERN SCIENCE
It seems entirely (1) to us that there are teams of …

MODERN SCIENCE
It seems entirely (1) to us that there are teams of scientists in universities and other institutions around the world, attempting to (2) the way the world works. __________(3), it hasn’t always been that__________(4). Although the scientific method is now four or five hundred years old, the ancient Greeks, for example, believed that they could work out the (5) of natural events just by the power of thought.
During the 17th century, more and more people _________ (6) to realize that they could test their scientific ideas by designing a relevant experiment and seeing what______(7). A lot of progress was made in this way by individual scientists. These men and women often worked alone, carrying out into many different areas of science, and they often received very little ______(8) for their hard work. ____(9) the start of the 20th century, though, it became clear that science was becoming more complicated and more expensive. This individual scientist disappeared, to be replaced by flighty qualified teams of experts. Modern science was_________(10).
1. A. natural B. physical C. unreal D. typical
2. A. construct B. create C. discover D. invent
3. A. However B. Accordingly C. Thus D. Besides
4. A. route B. method C. way D. technique
5. A. aims B. causes C. purposes D. reasons
6. A. could B. began C. understood D. became
7. A. happened B. became C. began D. appeared
8. A. award B. prize C. gift D. reward
9. A. In B. On C. At D. For
10. A. born B. occurred C. appeared D. ended
Hỏi bởi: linhphuong
2 câu trả lời
▲ 8
Chào các em, cô là giáo viên Tiếng Anh lớp 8. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một bài tập đọc hiểu rất thú vị về khoa học hiện đại dựa trên sách giáo khoa của mình. Các em hãy mở sách ra và theo dõi cô nhé.

Chúng ta sẽ đi từng bước một để hoàn thành bài tập này.

Phần 1: Đọc lướt và hiểu ý chính của đoạn văn.

Trước hết, các em hãy đọc lướt qua toàn bộ đoạn văn để nắm được chủ đề chính là gì. Đoạn văn này nói về sự phát triển của khoa học, từ cách tiếp cận cổ xưa đến khoa học hiện đại ngày nay.

Phần 2: Phân tích và điền từ vào chỗ trống.

Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích từng câu và chọn đáp án phù hợp nhất.

Câu 1:

“It seems entirely (1) _______ to us that there are teams of scientists in universities and other institutions around the world, attempting to (2) _______ the way the world works.”

Chúng ta có các lựa chọn:
A. natural
B. physical
C. unreal
D. typical

“It seems entirely ______ to us” nghĩa là “Nó hoàn toàn ______ với chúng ta”. Dựa vào ngữ cảnh của câu, chúng ta thấy rằng việc có các nhóm nhà khoa học làm việc là một điều rất bình thường, quen thuộc với chúng ta. Từ “typical” có nghĩa là điển hình, thông thường. Các từ còn lại không phù hợp với ngữ cảnh này.

Vì vậy, đáp án cho câu 1 là D. typical.

Câu 2:

“…attempting to (2) _______ the way the world works.”

Chúng ta có các lựa chọn:
A. construct
B. create
C. discover
D. invent

Đoạn văn đang nói về các nhà khoa học đang cố gắng làm gì đó với “cách thế giới vận hành”.
A. construct: xây dựng
B. create: tạo ra
C. discover: khám phá
D. invent: phát minh

Các nhà khoa học không “xây dựng” hay “tạo ra” cách thế giới vận hành, mà họ cố gắng “khám phá” ra nó. “Invent” thường dùng cho việc tạo ra những thứ mới chưa từng có.

Vì vậy, đáp án cho câu 2 là C. discover.

Câu 3:

“__________(3), it hasn’t always been that__________(4).”

Đây là một câu nối. Chúng ta cần một từ để chỉ sự tương phản giữa câu trước và câu sau.
A. However
B. Accordingly
C. Thus
D. Besides

A. However: Tuy nhiên (chỉ sự tương phản)
B. Accordingly: Do đó, theo đó (chỉ kết quả)
C. Thus: Vì vậy, do đó (chỉ kết quả)
D. Besides: Bên cạnh đó, ngoài ra (chỉ sự bổ sung)

Câu trước nói về việc có các nhà khoa học ngày nay là điều bình thường, câu sau lại nói rằng điều đó “không phải lúc nào cũng như vậy”. Rõ ràng đây là sự tương phản.

Vì vậy, đáp án cho câu 3 là A. However.

Câu 4:

“…it hasn’t always been that__________(4).”

Chúng ta có các lựa chọn:
A. route
B. method
C. way
D. technique

“…nó không phải lúc nào cũng là ______ như vậy.” Câu này đang nói về cách tiếp cận khoa học.
A. route: con đường
B. method: phương pháp
C. way: cách, phương thức
D. technique: kỹ thuật

Trong ngữ cảnh này, “way” (cách) hoặc “method” (phương pháp) đều có thể đúng. Tuy nhiên, “way” là một từ chung hơn và thường được dùng để diễn tả “cách mà sự việc diễn ra”. Trong câu trước, chúng ta đã dùng “the way the world works”, nên dùng “way” ở đây sẽ tạo sự nhất quán.

Vì vậy, đáp án cho câu 4 là C. way.

Câu 5:

“…the ancient Greeks, for example, believed that they could work out the (5) _______ of natural events just by the power of thought.”

Chúng ta có các lựa chọn:
A. aims
B. causes
C. purposes
D. reasons

Các nhà khoa học Hy Lạp cổ đại tin rằng họ có thể tìm ra ______ của các hiện tượng tự nhiên chỉ bằng sức mạnh tư duy.
A. aims: mục đích
B. causes: nguyên nhân
C. purposes: mục đích
D. reasons: lý do

Khi nói về các hiện tượng tự nhiên, chúng ta thường tìm hiểu về “nguyên nhân” dẫn đến chúng. “Aims” và “purposes” thường liên quan đến ý định, mục tiêu của con người hoặc sự vật. “Reasons” có thể dùng, nhưng “causes” thường mang tính khoa học hơn khi nói về các sự kiện tự nhiên.

Vì vậy, đáp án cho câu 5 là B. causes.

Câu 6:

“During the 17th century, more and more people _________ (6) to realize that they could test their scientific ideas by designing a relevant experiment and seeing what______(7).”

Chúng ta cần một động từ chỉ sự bắt đầu của một hành động nhận thức.
A. could
B. began
C. understood
D. became

A. could: có thể (là động từ khiếm khuyết)
B. began: bắt đầu
C. understood: hiểu
D. became: trở nên

Cụm từ “began to realize” nghĩa là “bắt đầu nhận ra”. Điều này phù hợp với việc khoa học bắt đầu thay đổi cách tiếp cận trong thế kỷ 17. “Understood” và “became” không diễn tả sự bắt đầu.

Vì vậy, đáp án cho câu 6 là B. began.

Câu 7:

“…and seeing what______(7).”

Chúng ta có các lựa chọn:
A. happened
B. became
C. began
D. appeared

“…và xem điều gì ______.” Sau khi thiết kế thí nghiệm, họ xem kết quả.
A. happened: xảy ra
B. became: trở nên
C. began: bắt đầu
D. appeared: xuất hiện

“Seeing what happened” nghĩa là “xem điều gì đã xảy ra”, tức là quan sát kết quả của thí nghiệm.

Vì vậy, đáp án cho câu 7 là A. happened.

Câu 8:

“These men and women often worked alone, carrying out into many different areas of science, and they often received very little ______(8) for their hard work.”

Chúng ta có các lựa chọn:
A. award
B. prize
C. gift
D. reward

Họ làm việc chăm chỉ nhưng nhận được rất ít ______ cho công sức của mình.
A. award: giải thưởng
B. prize: giải thưởng
C. gift: món quà
D. reward: phần thưởng

Trong trường hợp này, “reward” là từ chung nhất để chỉ sự đền đáp, công nhận cho công sức lao động. “Award” và “prize” thường mang tính chính thức hơn, là giải thưởng cụ thể. “Gift” là món quà.

Vì vậy, đáp án cho câu 8 là D. reward.

Câu 9:

“______(9) the start of the 20th century, though, it became clear that science was becoming more complicated and more expensive.”

Chúng ta cần một giới từ chỉ thời điểm.
A. In
B. On
C. At
D. For

A. In: trong (thường dùng với khoảng thời gian dài, tháng, năm)
B. On: trên (thường dùng với ngày)
C. At: tại, vào (thường dùng với thời điểm cụ thể, giờ, buổi)
D. For: cho, trong (chỉ khoảng thời gian)

Khi nói về “the start of the 20th century” (sự khởi đầu của thế kỷ 20), chúng ta dùng giới từ “at” để chỉ một thời điểm cụ thể.

Vì vậy, đáp án cho câu 9 là C. At.

Câu 10:

“This individual scientist disappeared, to be replaced by flighty qualified teams of experts. Modern science was_________(10).”

Chúng ta có các lựa chọn:
A. born
B. occurred
C. appeared
D. ended

Kiểu nhà khoa học cá nhân biến mất và được thay thế bởi các đội chuyên gia. Khoa học hiện đại đã ______.
A. born: được sinh ra
B. occurred: xảy ra (không dùng với vật mang tính trừu tượng như khoa học được sinh ra)
C. appeared: xuất hiện
D. ended: kết thúc

Câu này muốn nói khoa học hiện đại đã được hình thành, ra đời. “Born” (được sinh ra) là cách diễn đạt phù hợp nhất cho sự ra đời của một khái niệm, một hình thức mới. “Appeared” (xuất hiện) cũng có thể dùng, nhưng “born” mang tính hình thành, khai sinh hơn.

Vì vậy, đáp án cho câu 10 là A. born.

Phần 3: Đọc lại toàn bộ bài tập với các từ đã điền để kiểm tra sự mạch lạc.

It seems entirely (1) typical to us that there are teams of scientists in universities and other institutions around the world, attempting to (2) discover the way the world works. (3) However, it hasn’t always been that (4) way. Although the scientific method is now four or five hundred years old, the ancient Greeks, for example, believed that they could work out the (5) causes of natural events just by the power of thought.
During the 17th century, more and more people (6) began to realize that they could test their scientific ideas by designing a relevant experiment and seeing what (7) happened. A lot of progress was made in this way by individual scientists. These men and women often worked alone, carrying out into many different areas of science, and they often received very little (8) reward for their hard work. (9) At the start of the 20th century, though, it became clear that science was becoming more complicated and more expensive. This individual scientist disappeared, to be replaced by flighty qualified teams of experts. Modern science was (10) born.

Các em thấy đó, khi điền đầy đủ các từ, đoạn văn trở nên mạch lạc và có ý nghĩa. Cô hy vọng bài hướng dẫn này giúp các em hiểu rõ hơn cách làm dạng bài tập điền từ này. Các em hãy xem lại và ghi nhớ cách sử dụng các từ vựng trong từng ngữ cảnh nhé.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1.A 

–> natural: tự nhiên

2.C

–> discover: khám phá

3.A

–> however: tuy nhiên

4.C

–> way: cách

5.D

–> purpose: mục đích

6.B

–> begin: bắt đầu

7.A

–> happen: xảy ra

8.D

–> reward for: giải thưởng cho

9.C 

–> at the start of the 20th century: tại những năm đầu của thế kỉ 20

10.A

–> was born: được sinh ra

Trả lời bởi: Hoài Vi

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo