Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

mọi người giúp mik vs ạ trái nghĩa vs từ lent colour to là gì ạ A. provided evid…

mọi người giúp mik vs ạ
trái nghĩa vs từ lent colour to là gì ạ
A. provided evid…

mọi người giúp mik vs ạ
trái nghĩa vs từ lent colour to là gì ạ
A. provided evidence for B. got information from
C.borrowed colour from D. gave no proof of
Hỏi bởi: Nguyễn Tiến Dũng
3 câu trả lời

▲ 2

Chào em! Rất vui được giúp em với bài tập này. Với vai trò là giáo viên tiếng Anh, cô sẽ hướng dẫn em giải quyết từng bước một để em hiểu rõ bản chất của cụm từ và cách tìm từ trái nghĩa nhé!

Dàn ý giải bài tập:

  1. Phân tích nghĩa của cụm từ “lent colour to”.
  2. Xác định yêu cầu đề bài: Tìm từ trái nghĩa (antonym).
  3. Phân tích từng lựa chọn và đối chiếu với nghĩa của cụm từ gốc.
  4. Đưa ra đáp án cuối cùng và giải thích chi tiết.

Bắt đầu thôi nào!

Bước 1: Phân tích nghĩa của cụm từ “lent colour to”

  • Đầu tiên, chúng ta hãy xem xét nghĩa của từng từ riêng lẻ:
    • Lent: là thì quá khứ của động từ “lend”, có nghĩa là “cho mượn”.
    • Colour: có nghĩa là “màu sắc”.
    • To: giới từ chỉ hướng, mục đích.
  • Tuy nhiên, “lend colour to” lại là một idiom (thành ngữ/cụm từ cố định) trong tiếng Anh, không mang nghĩa đen theo kiểu “cho mượn màu sắc” đâu em nhé.
  • Nghĩa của cụm từ “lend colour to something” là: làm cho điều gì đó trở nên đáng tin cậy hơn, chân thực hơn, hoặc thú vị hơn; cung cấp bằng chứng hoặc sự ủng hộ cho một điều gì đó.
    • Chúng ta có thể dịch nó là: “thêm phần đáng tin”, “làm rõ”, “củng cố thêm”, “chứng minh”, “đưa ra bằng chứng cho”.
  • Ví dụ: “His detailed description of the event lent colour to her story.” (Mô tả chi tiết của anh ấy về sự kiện đã làm cho câu chuyện của cô ấy trở nên đáng tin hơn.)

Bước 2: Xác định yêu cầu của đề bài

  • Đề bài yêu cầu tìm từ trái nghĩa (antonym) với cụm từ “lent colour to”.
  • Như vậy, chúng ta cần tìm một lựa chọn có nghĩa là “làm cho điều gì đó không đáng tin cậy”, “không cung cấp bằng chứng”, “phủ nhận” hoặc “bác bỏ”.

Bước 3: Phân tích từng lựa chọn

  • A. provided evidence for:
    • “Provided” là quá khứ của “provide” (cung cấp).
    • “Evidence” có nghĩa là “bằng chứng”.
    • “Provided evidence for” có nghĩa là “cung cấp bằng chứng cho”.
    • So sánh: Nghĩa này RẤT GẦN với nghĩa của “lent colour to” (làm cho đáng tin cậy hơn, cung cấp bằng chứng). Vậy A là từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa, KHÔNG PHẢI trái nghĩa.
  • B. got information from:
    • “Got” là quá khứ của “get” (nhận, lấy).
    • “Information” có nghĩa là “thông tin”.
    • “Got information from” có nghĩa là “lấy thông tin từ”.
    • So sánh: Nghĩa này không liên quan trực tiếp đến việc làm cho điều gì đó đáng tin cậy hay không đáng tin cậy, cũng không liên quan đến việc cung cấp bằng chứng. Đây là một hành động thu thập thông tin. Vậy B KHÔNG PHẢI trái nghĩa.
  • C. borrowed colour from:
    • “Borrowed” là quá khứ của “borrow” (mượn).
    • “Borrowed colour from” có nghĩa đen là “mượn màu sắc từ”.
    • So sánh: Lựa chọn này là một “cái bẫy” dựa trên từ “lend” và “borrow” (cho mượn – mượn). Tuy nhiên, nó không giữ được nghĩa ẩn dụ của cụm “lend colour to”. Nó cũng không mang nghĩa đối lập là “làm cho không đáng tin” hay “không có bằng chứng”. Vậy C KHÔNG PHẢI trái nghĩa.
  • D. gave no proof of:
    • “Gave” là quá khứ của “give” (cho, đưa ra).
    • “No proof” có nghĩa là “không có bằng chứng”.
    • “Gave no proof of” có nghĩa là “không đưa ra bằng chứng về”.
    • So sánh: Nếu “lent colour to” có nghĩa là “cung cấp bằng chứng, làm cho đáng tin”, thì “gave no proof of” có nghĩa là “không cung cấp bằng chứng, làm cho không đáng tin”. Đây chính xác là nghĩa trái ngược!

Bước 4: Kết luận

  • Dựa trên phân tích ở trên, cụm từ “lent colour to” có nghĩa là “cung cấp bằng chứng, làm cho điều gì đó đáng tin cậy”.
  • Cụm từ “gave no proof of” có nghĩa là “không đưa ra bằng chứng, không làm cho điều gì đó đáng tin cậy”.

Vậy, từ trái nghĩa với “lent colour to” là D. gave no proof of.

Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết từng bước này, em đã nắm vững cách làm và hiểu rõ ý nghĩa của cụm từ nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

D. gave no proof of

\(-\) lend colour to st : chứng minh / thêm tính xác thực >< gave no proof of : không đưa bằng chứng

\(-\) borrowed colour from : mượn màu sắc từ

\(-\) provided evidence for : cung cấp chứng cớ ( = )

\(-\) got information from : đưa ra thông tin từ ( = )

\(#_R\)

Trả lời bởi:
▲ 2

Đáp án: D

Giải thích: + lend colour to something (To embellish or add information or details to an account of something): chứng minh/khiến cho điều gì thêm tính xác thực.

                 + provide evidence for: cung cấp chứng cứ cho.

                 + give no proof of: không có bằng chứng.

→ give no proof >< lend colour to something.

      Chúc couu học tốt nhooo <3

#Roseliaa2210

   

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo