Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Nêu hiện tượng xảy ra khi: a) Nhỏ dung dịch NaOH vào dung dịch NH4Cl b) Nhỏ dung…

Nêu hiện tượng xảy ra khi:
a) Nhỏ dung dịch NaOH vào dung dịch NH4Cl
b) Nhỏ dung…

Nêu hiện tượng xảy ra khi:
a) Nhỏ dung dịch NaOH vào dung dịch NH4Cl
b) Nhỏ dung dịch H2SO4 vào dung dịch Na2SO3
c) Nhỏ dung dịch H2SO4 tới dư vào ống nghiệm chứa lượng nhỏ BaCO3
Hỏi bởi: Hân Trương
3 câu trả lời

▲ 4
Xin chào các em học sinh yêu quý! Thật vui khi được đồng hành cùng các em trong buổi học Hóa học thú vị ngày hôm nay. Chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết ba bài tập về hiện tượng hóa học, giúp các em củng cố kiến thức về các phản ứng quan trọng trong chương trình Hóa học lớp 9 nhé!

Để giải quyết các bài tập này, chúng ta cần nhớ lại các dấu hiệu nhận biết phản ứng hóa học như: có khí thoát ra, có kết tủa tạo thành, màu sắc thay đổi, hoặc tỏa nhiệt. Cùng bắt đầu nào!

— Lời giải chi tiết —

a) Nhỏ dung dịch NaOH vào dung dịch NH4Cl

Bước 1: Xác định các chất tham gia phản ứng và tính chất của chúng.

Trong trường hợp này, chúng ta có:

  • Dung dịch NaOH là một bazơ mạnh.
  • Dung dịch NH4Cl là muối của axit mạnh (HCl) và bazơ yếu (NH3). Ion \( \text{NH}_4^+ \) trong dung dịch có tính axit yếu.

Bước 2: Dự đoán loại phản ứng và sản phẩm.

Đây là phản ứng giữa một bazơ mạnh và một muối amoni. Bazơ mạnh sẽ phản ứng với ion \( \text{NH}_4^+ \) để tạo thành khí amoniac (NH3) và nước.

Bước 3: Viết phương trình hóa học.

Phương trình hóa học dạng phân tử:

NaOH + NH4Cl → NaCl + NH3↑ + H2O

Giải thích: Ion hydroxit \( \text{OH}^- \) từ NaOH sẽ kết hợp với ion amoni \( \text{NH}_4^+ \) để tạo thành amoniac (NH3) và nước (H2O). Khí NH3 sẽ thoát ra khỏi dung dịch.

Bước 4: Nêu hiện tượng quan sát được.

Khi nhỏ dung dịch NaOH vào dung dịch NH4Cl, ta sẽ thấy:

Hiện tượng: Có khí không màu thoát ra. Khí này có mùi khai đặc trưng (mùi tương tự mùi nước tiểu hoặc phân bón urê).

b) Nhỏ dung dịch H2SO4 vào dung dịch Na2SO3

Bước 1: Xác định các chất tham gia phản ứng và tính chất của chúng.

Trong trường hợp này, chúng ta có:

  • Dung dịch H2SO4 là một axit mạnh.
  • Dung dịch Na2SO3 là muối của axit mạnh (NaOH) và axit yếu (H2SO3). Ion \( \text{SO}_3^{2-} \) trong dung dịch có tính bazơ yếu.

Bước 2: Dự đoán loại phản ứng và sản phẩm.

Đây là phản ứng giữa một axit mạnh và muối của axit yếu. Axit mạnh sẽ đẩy axit yếu ra khỏi muối của nó.

Bước 3: Viết phương trình hóa học.

Phản ứng ban đầu tạo ra axit sunfurơ (H2SO3):

H2SO4 + Na2SO3 → Na2SO4 + H2SO3

Giải thích: Axit sunfurơ (H2SO3) là một axit yếu và không bền, nó sẽ ngay lập tức phân hủy thành khí lưu huỳnh đioxit (SO2) và nước.

H2SO3 → SO2↑ + H2O

Vậy, phương trình hóa học tổng quát là:

H2SO4 + Na2SO3 → Na2SO4 + SO2↑ + H2O

Bước 4: Nêu hiện tượng quan sát được.

Khi nhỏ dung dịch H2SO4 vào dung dịch Na2SO3, ta sẽ thấy:

Hiện tượng: Có khí không màu thoát ra. Khí này có mùi hắc (mùi của diêm sinh đang cháy).

c) Nhỏ dung dịch H2SO4 tới dư vào ống nghiệm chứa lượng nhỏ BaCO3

Bước 1: Xác định các chất tham gia phản ứng và tính chất của chúng.

Trong trường hợp này, chúng ta có:

  • Dung dịch H2SO4 là một axit mạnh (được nhỏ tới dư).
  • BaCO3 là bari cacbonat, một chất rắn màu trắng, không tan trong nước.

Bước 2: Dự đoán loại phản ứng và sản phẩm.

Đây là phản ứng giữa một axit mạnh và muối cacbonat không tan. Axit sẽ phản ứng với muối cacbonat để giải phóng khí CO2.

Bước 3: Viết phương trình hóa học.

Phản ứng ban đầu tạo ra axit cacbonic (H2CO3):

H2SO4 + BaCO3 → BaSO4↓ + H2CO3

Giải thích: Axit cacbonic (H2CO3) là một axit rất yếu và không bền, nó sẽ ngay lập tức phân hủy thành khí cacbon đioxit (CO2) và nước.

H2CO3 → CO2↑ + H2O

Vậy, phương trình hóa học tổng quát là:

H2SO4 + BaCO3 → BaSO4↓ + CO2↑ + H2O

Lưu ý đặc biệt: Trong phản ứng này, một sản phẩm là BaSO4 (bari sunfat) cũng là một chất rắn màu trắng, không tan trong nước và axit. Điều này có nghĩa là khi BaCO3 phản ứng, nó không tan hoàn toàn mà chuyển hóa thành một chất rắn khác.

Bước 4: Nêu hiện tượng quan sát được.

Khi nhỏ dung dịch H2SO4 tới dư vào ống nghiệm chứa BaCO3, ta sẽ thấy:

Hiện tượng: Có khí không màu thoát ra (là CO2). Đồng thời, chất rắn màu trắng BaCO3 ban đầu phản ứng, một phần tan dần và có chất rắn màu trắng mới (BaSO4) được tạo thành (hoặc có thể nói là “kết tủa trắng BaCO3 chuyển thành kết tủa trắng khác BaSO4”).

Hy vọng qua lời giải chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về các hiện tượng và bản chất của các phản ứng hóa học. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

a) Có khí mùi khai thoát ta

NaOH+NH4Cl→NaCl+H2O+NH3↑

b) Có khí mùi hắc thoát ra

Na2SO3+H2SO4→Na2SO4+H2O+SO2↑

c) Có khí thoát ra, có kết tủa trắng xuất hiện

BaCO3+H2SO4→BaSO4↓+H2O+CO2↑

Trả lời bởi: Như Quỳnh
▲ 1

\(a)\) HT : Có khí có mùi khai thoát ra

\(NaOH+NH_4Cl→^{t^o}NaCl+H_2O+NH_3↑\)

\(b)\) HT:Khí mùi hắc thoát ra

\(H_2SO_4+Na_2SO_3→Na_2SO_4+H_2O+SO_2↑\)

\(c)\) HT: Sinh ra bọt khí và xuất hiện kết tủa trắng

\(H_2SO_4+BaCO_3→BaSO_4↓+CO_2↑+H_2O\)

Trả lời bởi: trilop10b1

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo