Mọi người giúp mình vs ạ
topic: Water pollution is getting worse and worse
topic: Water pollution is getting worse and worse
Chủ đề “Water pollution is getting worse and worse” là một vấn đề vô cùng cấp thiết và quan trọng mà chúng ta cần quan tâm. Để giúp các em củng cố từ vựng, ngữ pháp cũng như khả năng diễn đạt về chủ đề này, cô có một bài tập nhỏ sau đây. Chúng ta hãy cùng nhau “giải mã” nó thật chi tiết nhé!
Bài tập:
Phần A: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành các câu sau. Các em hãy chọn từ trong khung bên dưới và điền vào chỗ trống sao cho câu có nghĩa đúng và phù hợp với ngữ cảnh.
Các từ gợi ý: contaminate, untreated, marine, discharge, consequences, alarming, industries, domestic
- Many factories still _________ their waste directly into rivers.
- The _________ life in the ocean is severely affected by plastic pollution.
- Drinking _________ sewage water can cause serious health problems.
- The _________ rise in water pollution levels is a cause for global concern.
- Chemicals from agricultural runoff can _________ our drinking water sources.
- The long-term _________ of water pollution include ecosystem collapse and food shortages.
- Heavy _________ are often major sources of water pollution.
- _________ wastewater from households also contributes to the problem.
Phần B: Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng từ hoặc cấu trúc gợi ý. Đây là phần giúp các em luyện tập cách diễn đạt ý tưởng linh hoạt hơn.
- People continue to dump waste into rivers, so river water is becoming more polluted. (Use: leading to)
- Water pollution is a serious problem. It needs urgent action from governments and individuals. (Combine using: which)
- Because factories release untreated industrial waste, many fish and aquatic plants die. (Begin with: If…)
- Scientists warn that if we do not reduce water pollution, our planet will face severe environmental damage. (Rewrite using: unless)
- Many factories discharge toxic chemicals. This has contaminated many rivers. (Combine using: has resulted in)
—
Hướng dẫn giải và đáp án chi tiết:
Chúng ta sẽ cùng nhau phân tích từng câu một để tìm ra đáp án chính xác nhất nhé!
Phần A: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
Khi làm dạng bài này, các em cần đọc kỹ câu, xác định loại từ cần điền (danh từ, động từ, tính từ…) và nghĩa của từ đó trong ngữ cảnh của câu. Sau đó, so sánh với các từ gợi ý để chọn từ phù hợp.
- Many factories still _________ their waste directly into rivers.
- Phân tích: Chỗ trống cần một động từ, diễn tả hành động của các nhà máy đối với chất thải.
- Từ gợi ý phù hợp: “discharge” (xả thải, đổ ra).
- Đáp án: Many factories still discharge their waste directly into rivers.
- Giải thích: Các nhà máy thường “xả thải” chất thải của họ.
- The _________ life in the ocean is severely affected by plastic pollution.
- Phân tích: Chỗ trống cần một tính từ, bổ nghĩa cho danh từ “life” và liên quan đến “ocean”.
- Từ gợi ý phù hợp: “marine” (thuộc về biển, đại dương).
- Đáp án: The marine life in the ocean is severely affected by plastic pollution.
- Giải thích: “Marine life” là cụm từ chỉ sự sống dưới biển, rất quen thuộc.
- Drinking _________ sewage water can cause serious health problems.
- Phân tích: Chỗ trống cần một tính từ, bổ nghĩa cho “sewage water” (nước thải) và mô tả trạng thái của nước chưa được xử lý.
- Từ gợi ý phù hợp: “untreated” (chưa được xử lý).
- Đáp án: Drinking untreated sewage water can cause serious health problems.
- Giải thích: Nước thải “chưa được xử lý” thì rất nguy hiểm.
- The _________ rise in water pollution levels is a cause for global concern.
- Phân tích: Chỗ trống cần một tính từ, mô tả sự tăng lên của mức độ ô nhiễm nước là đáng báo động.
- Từ gợi ý phù hợp: “alarming” (đáng báo động, đáng lo ngại).
- Đáp án: The alarming rise in water pollution levels is a cause for global concern.
- Giải thích: “Alarming rise” là cụm từ chỉ sự gia tăng đáng báo động.
- Chemicals from agricultural runoff can _________ our drinking water sources.
- Phân tích: Chỗ trống cần một động từ, diễn tả tác động tiêu cực của hóa chất lên nguồn nước uống.
- Từ gợi ý phù hợp: “contaminate” (làm ô nhiễm, làm bẩn).
- Đáp án: Chemicals from agricultural runoff can contaminate our drinking water sources.
- Giải thích: Hóa chất có thể “làm ô nhiễm” nguồn nước sạch của chúng ta.
- The long-term _________ of water pollution include ecosystem collapse and food shortages.
- Phân tích: Chỗ trống cần một danh từ, chỉ kết quả hoặc hậu quả của ô nhiễm nước về lâu dài.
- Từ gợi ý phù hợp: “consequences” (hậu quả, hệ quả).
- Đáp án: The long-term consequences of water pollution include ecosystem collapse and food shortages.
- Giải thích: “Long-term consequences” là cụm từ chỉ các hậu quả lâu dài.
- Heavy _________ are often major sources of water pollution.
- Phân tích: Chỗ trống cần một danh từ số nhiều, chỉ các loại hình kinh doanh lớn thường gây ô nhiễm.
- Từ gợi ý phù hợp: “industries” (các ngành công nghiệp).
- Đáp án: Heavy industries are often major sources of water pollution.
- Giải thích: “Heavy industries” là các ngành công nghiệp nặng, thường là nguồn gây ô nhiễm lớn.
- _________ wastewater from households also contributes to the problem.
- Phân tích: Chỗ trống cần một tính từ, mô tả nguồn gốc của nước thải từ các hộ gia đình.
- Từ gợi ý phù hợp: “domestic” (thuộc về gia đình, trong nước).
- Đáp án: Domestic wastewater from households also contributes to the problem.
- Giải thích: “Domestic wastewater” là nước thải sinh hoạt từ các hộ gia đình.
Phần B: Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi
Ở phần này, các em cần hiểu rõ nghĩa của câu gốc và cách dùng của cấu trúc gợi ý để biến đổi câu một cách chính xác mà không làm thay đổi ý nghĩa ban đầu.
- People continue to dump waste into rivers, so river water is becoming more polluted. (Use: leading to)
- Phân tích: Câu gốc diễn tả mối quan hệ nguyên nhân – kết quả, với “so” chỉ kết quả. “Leading to” cũng có nghĩa là “dẫn đến”, dùng để chỉ kết quả hoặc hậu quả của một hành động, sự việc trước đó. Sau “leading to” thường là một danh từ hoặc cụm danh từ (gerund phrase).
- Biến đổi:
- Chúng ta giữ nguyên mệnh đề chỉ nguyên nhân: “People continue to dump waste into rivers”.
- Thay “so” bằng “leading to”.
- Biến đổi mệnh đề kết quả “river water is becoming more polluted” thành cụm danh từ hoặc gerund phrase. “The increasing pollution of river water” hoặc “river water becoming more polluted”.
- Đáp án: People continue to dump waste into rivers, leading to the increasing pollution of river water.
(Hoặc: People continue to dump waste into rivers, leading to river water becoming more polluted.) - Giải thích: Việc xả thải liên tục “dẫn đến” tình trạng ô nhiễm nguồn nước sông ngày càng tăng.
- Water pollution is a serious problem. It needs urgent action from governments and individuals. (Combine using: which)
- Phân tích: “Which” là một đại từ quan hệ (relative pronoun), dùng để nối hai câu hoặc hai mệnh đề lại với nhau, thay thế cho danh từ chỉ vật hoặc cả một mệnh đề đứng trước nó. Ở đây, “It” trong câu thứ hai đang chỉ “Water pollution” hoặc cả mệnh đề “Water pollution is a serious problem”.
- Biến đổi:
- Giữ nguyên câu đầu tiên: “Water pollution is a serious problem”.
- Thay “It” bằng “which” và đặt “which” sau dấu phẩy (vì đây là mệnh đề quan hệ không xác định – non-defining relative clause, bổ sung thông tin).
- Đáp án: Water pollution is a serious problem, which needs urgent action from governments and individuals.
- Giải thích: “Which” ở đây thay thế cho “water pollution is a serious problem”, chỉ ra rằng chính vấn đề đó cần được giải quyết khẩn cấp.
- Because factories release untreated industrial waste, many fish and aquatic plants die. (Begin with: If…)
- Phân tích: Câu gốc dùng “Because” để chỉ nguyên nhân. Yêu cầu viết lại bằng “If…” gợi ý chúng ta dùng câu điều kiện (conditional sentence). Đây là một sự thật hiển nhiên hoặc một hành động lặp đi lặp lại có kết quả rõ ràng, nên chúng ta sẽ dùng câu điều kiện loại 1 (Conditional Type 1) hoặc loại 0 (Conditional Type 0).
- Cấu trúc câu điều kiện loại 0: If + S + V(hiện tại đơn), S + V(hiện tại đơn). (Diễn tả sự thật hiển nhiên).
- Cấu trúc câu điều kiện loại 1: If + S + V(hiện tại đơn), S + will/can/may + V(nguyên mẫu). (Diễn tả điều có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai).
- Trong trường hợp này, việc cá chết là hệ quả trực tiếp, thường xuyên khi nhà máy xả thải, nên dùng loại 0 là phù hợp nhất.
- Biến đổi:
- Bỏ “Because”.
- Đưa “If” vào đầu mệnh đề chỉ nguyên nhân: “If factories release untreated industrial waste”.
- Giữ nguyên mệnh đề kết quả: “many fish and aquatic plants die”.
- Đáp án: If factories release untreated industrial waste, many fish and aquatic plants die.
- Giải thích: Đây là một sự thật hiển nhiên: nếu nhà máy xả thải bừa bãi, cá và thực vật thủy sinh sẽ chết.
- Scientists warn that if we do not reduce water pollution, our planet will face severe environmental damage. (Rewrite using: unless)
- Phân tích: “Unless” có nghĩa là “if not” (nếu không). Khi dùng “unless”, mệnh đề đi kèm với nó phải ở dạng khẳng định, nhưng ý nghĩa lại mang tính phủ định.
- Cấu trúc: Unless + S + V (khẳng định), S + V (mệnh đề chính).
- Biến đổi:
- Mệnh đề gốc là “if we do not reduce water pollution”.
- Khi dùng “unless”, chúng ta sẽ chuyển “do not reduce” thành “reduce” (dạng khẳng định) và đặt sau “unless”.
- Đáp án: Scientists warn that unless we reduce water pollution, our planet will face severe environmental damage.
- Giải thích: Câu này có nghĩa là “nếu chúng ta không giảm ô nhiễm nước”, hành tinh của chúng ta sẽ đối mặt với thiệt hại nghiêm trọng.
- Many factories discharge toxic chemicals. This has contaminated many rivers. (Combine using: has resulted in)
- Phân tích: “Has resulted in” dùng để chỉ kết quả của một hành động hay sự việc nào đó. Cấu trúc thường là [Nguyên nhân] + has resulted in + [Kết quả (danh từ/cụm danh từ/gerund phrase)].
- Biến đổi:
- Nguyên nhân là “Many factories discharge toxic chemicals”. Chúng ta cần biến nó thành một cụm danh từ để làm chủ ngữ cho “has resulted in” hoặc nối trực tiếp.
- Một cách hiệu quả là danh từ hóa hành động “discharge” thành “the discharge”.
- Kết quả là “This has contaminated many rivers”. Chúng ta cũng danh từ hóa “contaminated many rivers” thành “the contamination of many rivers”.
- Đáp án: The discharge of toxic chemicals by many factories has resulted in the contamination of many rivers.
- Giải thích: Việc xả thải hóa chất độc hại của nhiều nhà máy “đã dẫn đến” sự ô nhiễm của nhiều con sông.
Cô hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã nắm vững hơn kiến thức về chủ đề “Water pollution” cũng như cách vận dụng các cấu trúc ngữ pháp đã học. Hãy luôn cố gắng luyện tập thật nhiều để tiếng Anh của mình ngày càng tiến bộ nhé! Hẹn gặp lại các em trong các bài học sau!
Nowaday, the environment is heavily polluted by many reason such as: the wastes of industrial area, domestic waste, the smoke or dust of vehicles … With the population growth rate and the growth rate of industrial and urban activities, the more polluted water is, . Water pollution is caused by different types of source. Many industrial wastes are thrown into the river but theyhave not been properly treated; chemical fertilizers and pesticides that seep into groundwater and pond, Domestic waste water is discharged from riverside residential areas, which is causing serious pollution and affect badly to the health of people and creatures in the area. As you can see, water pollution is getting worse and worse so we need to announce to everyone around us, we need to join in the campaign of protecting the environment.
Nowadays, the problem of water pollution is a lot of people concerned. In fact, our water resources are becoming increasingly polluted, it is not too difficult to see lakes and ponds flooded with garbage and black water . This is due to the bad consciousness of some people, and the fact that the water is polluted has very serious consequences.