MỌI NGƯỜI ƠI GIÚP EM VỚI Ạ
Đọc văn bản sau và trả lời câu hỏi:
“Bây giờ trâm…
Đọc văn bản sau và trả lời câu hỏi:
“Bây giờ trâm gãy gương tan,
Kể làm sao xiết muôn vàn ái ân !
Trăm nghìn gửi lạy tình quân,
Tơ duyên ngắn ngủi có ngần ấy thôi !
Phận sao phận bạc như vôi !
Đã đành nước chảy hoa trôi lỡ làng.
Ôi Kim lang ! Hỡi Kim lang !
Thôi thôi thiếp đã phụ chàng từ đây !”
Câu 1: Xác định phong cách ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản trên.
Câu 2: Theo em, những thành ngữ nào được vận dụng linh hoạt trong văn bản trên.
Câu 3: Hãy trình bày sự hiểu biết của em về hai câu thơ sau:
“Phận sao phận bạc như vôi!
Đã đành nước chảy hoa trôi lỡ làng.”
Câu 4: Bài học ý nghĩa từ văn bản trên là gì? Lý giải nó? (Gợi ý là nơi về Đức tính hi sinh)
Chúng ta sẽ cùng nhau phân tích từng câu hỏi một.
Câu 1: Xác định phong cách ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản trên.
Chào em, để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần nhớ lại các phong cách ngôn ngữ đã học. Đoạn trích trên là một phần của tác phẩm văn học, cụ thể là thơ. Vì vậy, phong cách ngôn ngữ được sử dụng là phong cách ngôn ngữ nghệ thuật (hay phong cách ngôn ngữ văn chương).
Để làm rõ hơn, cô sẽ chỉ ra các đặc trưng của phong cách này trong đoạn trích:
- Tính hình tượng: Tác giả không diễn đạt cảm xúc trực tiếp mà dùng các hình ảnh giàu sức gợi như “trâm gãy gương tan”, “tơ duyên ngắn ngủi”, “nước chảy hoa trôi”. Những hình ảnh này tạo ra các liên tưởng sâu sắc về sự tan vỡ, dở dang trong tình yêu.
- Tính biểu cảm: Toàn bộ đoạn thơ là lời than khóc đầy đau đớn của Thúy Kiều. Cảm xúc được bộc lộ mãnh liệt qua các từ ngữ, câu cảm thán như “muôn vàn ái ân!”, “Ôi Kim lang! Hỡi Kim lang!”, “Thôi thôi…”.
- Tính cá thể hóa: Lời thơ chính là tiếng lòng, là giọng điệu riêng của nhân vật Thúy Kiều trong hoàn cảnh bi kịch của mình. Nó thể hiện rõ nét tâm trạng, nỗi đau và cả nhân cách của nàng.
Câu 2: Theo em, những thành ngữ nào được vận dụng linh hoạt trong văn bản trên.
Đại thi hào Nguyễn Du nổi tiếng về tài năng vận dụng ngôn ngữ dân tộc, đặc biệt là thành ngữ, ca dao. Trong đoạn trích ngắn này, ta có thể thấy rõ điều đó. Những thành ngữ được sử dụng một cách tài tình và linh hoạt là:
- Trâm gãy gương tan: Đây là một thành ngữ Hán Việt, chỉ sự chia lìa, tan vỡ trong tình yêu đôi lứa. “Trâm” là cây trâm cài tóc, “gương” là chiếc gương soi. Đây là những vật kỉ niệm của tình yêu, nay đã vỡ nát, tượng trưng cho mối tình không còn trọn vẹn.
- Phận bạc như vôi: Thành ngữ này dùng để chỉ thân phận người phụ nữ bất hạnh, rẻ rúng. “Bạc” có nghĩa là bạc bẽo, không may mắn. Hình ảnh “vôi” rất độc đáo: vôi tôi xong thì nồng nàn, nhưng khi bỏ đi, bị rẻ rúng thì nó trở nên bạc phếch. Câu thơ ví von số phận của Kiều cũng như vậy.
- Nước chảy hoa trôi: Thành ngữ này thường dùng để chỉ số phận người con gái phải lênh đênh, phó mặc cho dòng đời xô đẩy, không tự quyết định được tương lai của mình. Bông hoa lìa cành, trôi theo dòng nước, không biết sẽ đi về đâu, cũng như cuộc đời Kiều sắp tới.
Việc vận dụng các thành ngữ này giúp lời thơ vừa hàm súc, giàu hình ảnh, vừa gần gũi với lời ăn tiếng nói của nhân dân.
Câu 3: Hãy trình bày sự hiểu biết của em về hai câu thơ sau:
“Phận sao phận bạc như vôi!
Đã đành nước chảy hoa trôi lỡ làng.”
Đây là hai câu thơ thể hiện một cách sâu sắc nhất nỗi đau và sự tuyệt vọng của Thúy Kiều. Cô sẽ hướng dẫn em phân tích từng câu nhé.
Câu thơ “Phận sao phận bạc như vôi!”:
- Về nghệ thuật:
- Tác giả sử dụng câu cảm thán (“Phận sao…!”) kết hợp với điệp từ “phận” để nhấn mạnh, xoáy sâu vào nỗi đau về số phận.
- Biện pháp so sánh “phận bạc như vôi” là một cách so sánh rất độc đáo và xót xa. Như cô đã giải thích ở trên, “vôi” khi đã bị rẻ rúng thì trở nên bạc bẽo, vô giá trị. Qua đó, Kiều tự ý thức về thân phận bất hạnh, rẻ rúng của mình.
- Về nội dung: Câu thơ là một tiếng kêu than, một lời tự oán trách số phận nghiệt ngã của mình. Kiều cảm thấy mình bị đối xử bất công, bạc bẽo. Đây là tiếng khóc cho thân phận của người phụ nữ trong xã hội phong kiến xưa.
Câu thơ “Đã đành nước chảy hoa trôi lỡ làng.”:
- Về nghệ thuật:
- Tác giả tiếp tục sử dụng thành ngữ “nước chảy hoa trôi” một cách đắc địa.
- Các từ “đã đành”, “lỡ làng” thể hiện một sự cam chịu, buông xuôi đầy đau đớ셔.
- Về nội dung: Nếu câu trên là tiếng than thì câu này là sự chấp nhận trong tuyệt vọng. “Đã đành” nghĩa là đành chấp nhận vậy thôi, không thể làm khác được. Kiều ý thức được rằng cuộc đời mình từ đây sẽ như bông hoa trôi trên dòng nước, phó mặc cho số phận, không còn gì trọn vẹn (“lỡ làng”). Nàng chấp nhận sự tan vỡ, dở dang của mối tình với Kim Trọng.
Tóm lại: Hai câu thơ là hai cung bậc cảm xúc nối tiếp nhau: từ tiếng than đầy đau đớn về thân phận bạc bẽo đến sự cam chịu, chấp nhận một tương lai mờ mịt, dở dang. Chúng cho thấy sự tuyệt vọng đến cùng cực của Thúy Kiều khi phải hy sinh tình yêu của mình.
Câu 4: Bài học ý nghĩa từ văn bản trên là gì? Lý giải nó?
Chào em, đoạn trích này không chỉ là tiếng khóc cho một mối tình tan vỡ mà còn mang đến một bài học sâu sắc về đức tính hi sinh cao cả vì tình thương và trách nhiệm.
Cô sẽ lý giải cụ thể để em hiểu rõ hơn:
1. Bối cảnh của sự hi sinh: Để hiểu được bài học này, ta phải đặt đoạn trích vào đúng hoàn cảnh của nó trong tác phẩm. Đoạn thơ này là lời của Thúy Kiều nói với Kim Trọng (dù chỉ là nói trong tâm tưởng) ngay sau khi nàng quyết định bán mình để chuộc cha và em trai khỏi cảnh tù tội. Đây là một biến cố kinh khủng, khiến Kiều phải lựa chọn giữa “tình” và “hiếu”.
2. Sự hi sinh thể hiện như thế nào?:
- Kiều đã chọn chữ “hiếu”, chọn trách nhiệm với gia đình. Để làm tròn chữ hiếu đó, nàng buộc phải hi sinh chữ “tình”, tức là tình yêu trong sáng, đẹp đẽ với Kim Trọng.
- Nỗi đau trong đoạn thơ (“trâm gãy gương tan”, “phận bạc như vôi”, “phụ chàng”) chính là cái giá mà Kiều phải trả cho sự hi sinh của mình. Nàng càng đau khổ bao nhiêu thì đức hi sinh của nàng càng trở nên lớn lao, cao cả bấy nhiêu. Nàng nhận hết lỗi về mình (“thiếp đã phụ chàng”) dù bản thân nàng mới là người chịu thiệt thòi và đau đớn nhất.
3. Bài học ý nghĩa:
- Ca ngợi đức hi sinh: Đoạn thơ ca ngợi vẻ đẹp phẩm chất của người phụ nữ Việt Nam, luôn đặt trách nhiệm với gia đình lên trên hạnh phúc cá nhân. Sự hi sinh của Thúy Kiều, tuy bi kịch, nhưng lại tỏa sáng vẻ đẹp của lòng vị tha và hiếu thảo.
- Cảm thông cho số phận con người: Đồng thời, qua nỗi đau của Kiều, tác giả Nguyễn Du cũng lên tiếng tố cáo xã hội phong kiến bất công đã đẩy con người, đặc biệt là người phụ nữ, vào những hoàn cảnh éo le, buộc họ phải hi sinh hạnh phúc cá nhân. Bài học ở đây còn là sự trân trọng hạnh phúc và lòng cảm thông sâu sắc với những số phận bất hạnh.
Tóm lại, bài học lớn nhất là sự trân trọng đức hi sinh cao cả vì người thân, một phẩm chất đáng quý của con người.
Cô hy vọng phần giải đáp chi tiết này sẽ giúp em hiểu sâu sắc hơn về đoạn trích cũng như tác phẩm. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé! Chúc em học tốt
1, Phong cách ngôn ngữ nghệ thuật
2,
Thành ngữ: Trâm gãy gương tan, Nước chảy hoa trôi, Phận bạc như vôi.
3,
Hai câu thơ thể hiện sự ý thức của Thúy Kiều về số phận bạc bẽo, đau khổ đến tột cùng của mình. Khi chấp nhận trao đi tình yêu, Kiều thấy số phận mình khổ sở, u ám trong những ngày tương lai. Đồng thời, hình ảnh “nước chảy hoa trôi” cho thấy sự lỡ dở trong tình yêu và gợi ra một số phận bi thương phía trước. Tóm lại, hai câu thơ đã thể hiện được tâm trạng đau khổ tột cùng của Thúy Kiều đối với số phận bi thương và đau khổ của mình, khi phải chấp nhận hy sinh tình vì chữ hiếu.
4, Bài học mà em thấy tâm đắc nhất đó chính là bài học về đức tính hy sinh. Trong cuộc sống, sự hy sinh chính là biểu hiện của tình yêu thương và sự cho đi trong cuộc sống. Thật vậy, nhờ có đức tính hy sinh mà con người có thể mang đến hạnh phúc cho những người xung quanh cũng như mang đến hạnh phúc cho mình từ những hành động hy sinh ấy. Hy sinh chính là hành động cho đi, cống hiến một thứ gì đó của bản thân để cho người khác được hạnh phúc hơn, để cho cuộc sống xung quanh được tốt đẹp hơn. Đầu tiên, đức hy sinh có thể được biểu hiện ở cấp độ gia đình. Trong gia đình, bố mẹ sẽ là người có đức tính hy sinh cho con cái, sẵn sàng cho đi mọi thứ, tạo mọi điều kiện tốt nhất để con cái mình có thể học hành và có một tương lai tươi đẹp nhất. Mọi hành động dành cho con cái mình, dù rất nhỏ nhưng đều là đức hy sinh cao cả, là tình yêu thương mà cha mẹ dành cho con, chẳng cần nghĩ đến mình vì sự ưu tiên đối với con cái là cao nhất. Thứ hai, đức tính hy sinh có thể được thể hiện ở sự hy sinh đối với đất nước, với cuộc sống, với cộng đồng. Dù trong thời bình hay trong thời chiến, những con người có đức hy sinh, sẵn sàng hy sinh thầm lặng vì cuộc sống chung vẫn là những con người vĩ đại nhất. Đó là anh bộ đội ngã xuống vì độc lập dân tộc, là người cảnh sát hy sinh trước phát súng của tội phạm để bảo vệ nạn nhân, là những y bác sĩ hy sinh vì bình yên của thế giới trong thời kỳ dịch bệnh Covid-19. Cuối cùng, đức hy sinh còn được thể hiện ở việc hy sinh cho những người không quen biết. Đó chính là xuất phát từ trong lòng tốt, từ trong tâm hồn cao đẹp của những người muốn đem đến hạnh phúc cho những người xung quanh và cho chính bản thân mình. Tóm lại, đức hy sinh chính là phẩm chất cao đẹp cần có ở mỗi người.