Most of our energy comes from fossil fuels (1) _______ coal, oil, and natural ga…
A. include B. such as C. unlike D. is
A. burn B. to burn C. burns D. burning
A. at B. of C. on D. in
A. produce B. save C. reuse D. recycle
A. so B. but C. for D. and
A. are B. had C. have D. has
A. It B. There C. That D. They
A. also B. only C. last D. then
Bài tập này yêu cầu chúng ta điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành đoạn văn. Mỗi chỗ trống sẽ có 4 lựa chọn. Chúng ta sẽ đi từng bước một.
Bước 1: Đọc lướt qua toàn bộ đoạn văn để nắm ý chính.
Đoạn văn này nói về nguồn năng lượng mà chúng ta sử dụng, chủ yếu là nhiên liệu hóa thạch và năng lượng tái tạo. Nó cũng đề cập đến những tác động của chúng đến môi trường.
Bước 2: Phân tích từng chỗ trống và các lựa chọn.
Chỗ trống (1):
Đoạn văn nói: “Most of our energy comes from fossil fuels (1) _______ coal, oil, and natural gas.”
Chúng ta cần một từ để liệt kê các ví dụ cho “fossil fuels” (nhiên liệu hóa thạch).
Các lựa chọn:
A. include (bao gồm)
B. such as (chẳng hạn như, ví dụ như)
C. unlike (không giống như)
D. is (là)
Phân tích:
– “include” thường đi với danh từ số nhiều hoặc mệnh đề. Ở đây, chúng ta có một danh sách cụ thể.
– “such as” là cách diễn đạt phổ biến để đưa ra ví dụ.
– “unlike” dùng để so sánh sự khác biệt, không phù hợp ở đây.
– “is” là động từ to be, không phù hợp để liệt kê.
=> Lựa chọn B. such as là phù hợp nhất để giới thiệu các loại nhiên liệu hóa thạch.
Chỗ trống (2):
Đoạn văn nói: “The (2) _______ of coal and oil is also having very harmful impacts…”
Chúng ta cần một danh từ liên quan đến việc sử dụng hoặc sự tồn tại của than đá và dầu mỏ.
Các lựa chọn:
A. burn (sự đốt cháy – danh từ hoặc động từ)
B. to burn (động từ nguyên thể có “to”)
C. burns (động từ chia ở ngôi thứ ba số ít)
D. burning (sự đốt cháy – danh động từ hoặc hiện tại phân từ)
Phân tích:
– Câu này đang nói về “The … of coal and oil”, nên chúng ta cần một danh từ đứng sau “The”.
– “burning” ở đây đóng vai trò là danh động từ (gerund), diễn tả hành động “việc đốt cháy”. “The burning of coal and oil” nghĩa là “việc đốt cháy than đá và dầu mỏ”. Đây là một cấu trúc ngữ pháp hoàn toàn chính xác và hợp lý.
– Các lựa chọn A, B, C không phù hợp để đứng sau “The” và tạo thành một cụm danh từ có nghĩa.
=> Lựa chọn D. burning là phù hợp nhất.
Chỗ trống (3):
Đoạn văn nói: “…having very harmful impacts (3) _______ the environment.”
Chúng ta cần một giới từ để chỉ đối tượng mà “harmful impacts” (tác động có hại) ảnh hưởng đến.
Các lựa chọn:
A. at
B. of
C. on
D. in
Phân tích:
– Cụm từ “impacts on” có nghĩa là “tác động lên”. Đây là một cụm từ cố định rất phổ biến trong Tiếng Anh.
– “impacts at”, “impacts of”, “impacts in” đều không phải là cách diễn đạt chuẩn.
=> Lựa chọn C. on là phù hợp nhất.
Chỗ trống (4):
Đoạn văn nói: “…burning fuel is not the only way to (4) _______ heat and motion.”
Chúng ta cần một động từ chỉ hành động tạo ra hoặc sinh ra “heat and motion” (nhiệt và chuyển động).
Các lựa chọn:
A. produce (sản xuất, tạo ra)
B. save (tiết kiệm)
C. reuse (tái sử dụng)
D. recycle (tái chế)
Phân tích:
– Chúng ta đang nói về việc tạo ra nhiệt và chuyển động từ việc đốt nhiên liệu.
– “produce heat and motion” (tạo ra nhiệt và chuyển động) là cách diễn đạt hợp lý nhất.
– “save heat and motion”, “reuse heat and motion”, “recycle heat and motion” không có nghĩa trong ngữ cảnh này.
=> Lựa chọn A. produce là phù hợp nhất.
Chỗ trống (5):
Đoạn văn nói: “Some energy sources are renewable because they are naturally available (5) _______ last forever.”
Chúng ta cần một liên từ để nối hai mệnh đề hoặc hai ý. Ý thứ nhất là “naturally available” (có sẵn trong tự nhiên), ý thứ hai là “last forever” (tồn tại mãi mãi). Hai ý này bổ sung cho nhau để giải thích tại sao chúng là năng lượng tái tạo.
Các lựa chọn:
A. so (vì vậy)
B. but (nhưng)
C. for (cho)
D. and (và)
Phân tích:
– Chúng ta cần một liên từ nối hai đặc điểm của năng lượng tái tạo: có sẵn tự nhiên VÀ tồn tại mãi mãi.
– “and” là liên từ dùng để nối hai ý hoặc hai yếu tố có vai trò tương đương hoặc bổ sung cho nhau.
– “so” dùng để chỉ kết quả.
– “but” dùng để chỉ sự đối lập.
– “for” thường dùng để chỉ mục đích hoặc lý do.
=> Lựa chọn D. and là phù hợp nhất để nối hai lý do.
Chỗ trống (6):
Đoạn văn nói: “Moreover, renewable energy sources (6) _______ much smaller impacts on the environment than fossil and nuclear fuels.”
Chúng ta cần chia động từ “have” (có) cho phù hợp với chủ ngữ “renewable energy sources” (nguồn năng lượng tái tạo). Chủ ngữ này là số nhiều.
Các lựa chọn:
A. are (là – động từ to be)
B. had (đã có – thì quá khứ)
C. have (có – hiện tại đơn, chia cho chủ ngữ số nhiều)
D. has (có – hiện tại đơn, chia cho chủ ngữ số ít)
Phân tích:
– Chủ ngữ là “renewable energy sources” (số nhiều).
– Động từ cần chia là “have” (hoặc “has” nếu chủ ngữ số ít).
– Chúng ta đang nói về đặc điểm chung của năng lượng tái tạo ở hiện tại, nên dùng thì hiện tại đơn.
– Với chủ ngữ số nhiều, động từ “have” được sử dụng ở thì hiện tại đơn.
=> Lựa chọn C. have là phù hợp nhất.
Chỗ trống (7):
Đoạn văn nói: “(7) _______ include solar energy, which comes from the sun…”
Chúng ta cần một đại từ hoặc trạng từ để bắt đầu câu, giới thiệu các ví dụ cho “renewable energy sources”.
Các lựa chọn:
A. It (nó – đại từ ngôi thứ ba số ít)
B. There (ở đó – trạng từ chỉ nơi chốn hoặc dùng để bắt đầu câu giới thiệu)
C. That (cái đó – đại từ chỉ định)
D. They (chúng – đại từ ngôi thứ ba số nhiều)
Phân tích:
– Câu trước đó đang nói về “renewable energy sources” (số nhiều).
– “include” là động từ đi sau chủ ngữ. Chủ ngữ ở đây là “they” (chúng – ám chỉ các nguồn năng lượng tái tạo).
– “They” là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều, thay thế cho “renewable energy sources”. “They include solar energy…” nghĩa là “Chúng bao gồm năng lượng mặt trời…”.
=> Lựa chọn D. They là phù hợp nhất.
Chỗ trống (8):
Đoạn văn nói: “…hydropower from water are (8) _______ renewable sources of energy.”
Chúng ta cần một từ để nhấn mạnh hoặc chỉ ra rằng những thứ vừa liệt kê (năng lượng mặt trời, gió, địa nhiệt, sinh khối, thủy điện) là những nguồn năng lượng tái tạo.
Các lựa chọn:
A. also (cũng)
B. only (chỉ)
C. last (cuối cùng)
D. then (sau đó)
Phân tích:
– Đoạn văn đang liệt kê các ví dụ về năng lượng tái tạo. Sau khi liệt kê một loạt, chúng ta cần thêm một từ để chỉ rằng chúng “cũng là” (also) các nguồn năng lượng tái tạo hoặc “là những” (là một cách để kết thúc danh sách).
– Tuy nhiên, xét về mặt ngữ pháp và văn phong, cụm “are also renewable sources” có nghĩa là “cũng là những nguồn năng lượng tái tạo”.
– Nếu là “only”, nó sẽ có nghĩa là “chỉ là những nguồn năng lượng tái tạo”, không hợp lý.
– “last” và “then” cũng không phù hợp.
Để chắc chắn hơn, chúng ta hãy đọc lại câu: “Wind, geothermal energy from inside the earth, biomass from plants, and hydropower from water are (8) _______ renewable sources of energy.”
Các ví dụ trên (solar energy, wind, geothermal, biomass, hydropower) đã được giới thiệu là các nguồn năng lượng tái tạo. Việc thêm “also” ở đây sẽ lặp lại ý hoặc làm câu văn trôi chảy hơn khi liệt kê thêm các ví dụ. Tuy nhiên, các lựa chọn A, B, C, D đều có vẻ hơi gượng gạo khi đặt vào vị trí này.
Hãy xem xét lại ý của đoạn văn:
“Renewable energy offers us a better way. Some energy sources are renewable because they are naturally available and last forever… They include solar energy… Wind, geothermal energy …, biomass …, and hydropower … are renewable sources of energy.”
Ở đây, câu cuối cùng đang tổng kết lại rằng các nguồn kể trên CHÍNH LÀ các nguồn năng lượng tái tạo.
So sánh các lựa chọn:
A. also: “are also renewable sources” – cũng là nguồn tái tạo (hợp lý nếu trước đó đã nói về các nguồn khác là tái tạo)
B. only: “are only renewable sources” – chỉ là nguồn tái tạo (không hợp lý)
C. last: “are last renewable sources” – là nguồn tái tạo cuối cùng (không hợp lý)
D. then: “are then renewable sources” – sau đó là nguồn tái tạo (không hợp lý)
Trong trường hợp này, “also” là lựa chọn hợp lý nhất để nối tiếp việc liệt kê, cho thấy rằng những thứ vừa được nêu ra cũng thuộc nhóm năng lượng tái tạo. Tuy nhiên, nếu bỏ “also” đi, câu vẫn có nghĩa “Wind… and hydropower… are renewable sources of energy” (Gió… và thủy điện… là những nguồn năng lượng tái tạo).
Trong các lựa chọn đưa ra, “also” là từ có khả năng phù hợp nhất để diễn tả ý nghĩa tiếp nối và bổ sung thông tin.
Tuy nhiên, một cách đọc khác là ở câu trước “They include solar energy…”, và câu này “Wind, geothermal energy …, and hydropower … are … renewable sources of energy.” Nó có thể ngụ ý là những nguồn này CŨNG là nguồn tái tạo (bên cạnh những thứ đã được liệt kê ngụ ý trước đó).
Nhìn kỹ lại cấu trúc, nếu bỏ “also” ra, câu này rất tự nhiên. Có lẽ đề bài có chút đánh lừa hoặc ý đồ riêng.
Chúng ta hãy xem xét các sách giáo khoa mới để tìm kiếm những cấu trúc tương tự.
Trong nhiều trường hợp, các nguồn năng lượng được liệt kê như vậy và kết thúc bằng việc khẳng định chúng là gì.
Nếu chúng ta giả định rằng có một số nguồn năng lượng tái tạo khác đã được đề cập trước đó (dù không rõ ràng), thì “also” sẽ là hợp lý.
Nếu không có gì được đề cập trước đó, thì có lẽ không cần dùng gì cả hoặc một từ khác.
Tuy nhiên, chúng ta phải chọn một trong bốn từ.
Xem xét lại: “…hydropower from water are (8) _______ renewable sources of energy.”
“are renewable sources of energy” là một câu đầy đủ về mặt ngữ pháp.
Việc thêm “also” sẽ làm ý nghĩa là “những cái này CŨNG là nguồn năng lượng tái tạo”.
Trong trường hợp này, do câu trên đã nói “They include solar energy…”, nên việc liệt kê thêm gió, địa nhiệt, thủy điện và khẳng định chúng là nguồn năng lượng tái tạo, thì việc thêm “also” là có lý, ý là chúng cũng thuộc nhóm năng lượng tái tạo.
=> Lựa chọn A. also là lựa chọn hợp lý nhất trong các lựa chọn đã cho để diễn tả ý nghĩa tiếp nối và bổ sung.
Tổng kết lại, chúng ta có các đáp án sau:
1. B. such as
2. D. burning
3. C. on
4. A. produce
5. D. and
6. C. have
7. D. They
8. A. also
Để các em dễ hình dung, cô sẽ điền các từ này vào đoạn văn và đọc lại nhé:
Most of our energy comes from fossil fuels (B) such as coal, oil, and natural gas. Although the supplies of these energy sources are plentiful, they are limited. The (D) burning of coal and oil is also having very harmful impacts (C) on the environment. However, fossil fuels are not the only source of energy and burning fuel is not the only way to (A) produce heat and motion. Renewable energy offers us a better way. Some energy sources are renewable because they are naturally available (D) and last forever. Some sources have enormous supply so human can never use them up. Moreover, renewable energy sources (C) have much smaller impacts on the environment than fossil and nuclear fuels. (D) They include solar energy, which comes from the sun and can be converted into electricity and heat. Wind, geothermal energy from inside the earth, biomass from plants, and hydropower from water are (A) also renewable sources of energy.
Các em thấy không, khi điền các từ này vào, đoạn văn trở nên mạch lạc và có nghĩa hơn rất nhiều. Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập này cùng cô! Hãy ôn tập kỹ bài học hôm nay nhé.
1. B. such as
such as: chẳng hạn như
=> Most of our energy comes from fossil fuels such as coal, oil, and natural gas. (Phần lớn năng lượng của chúng ta đến từ nhiên liệu hóa thạch chẳng hạn như than, dầu và khí đốt tự nhiên.)
2. D. burning
sử dụng danh động từ burning phù hợp nhất
burning of coal and oil: việc đốt than và dầu
3. C. on
impact on something (cụm từ cố định): ảnh hưởng đến cái gì
4. A. produce
produce heat and motion: tạo ra nhiệt và chuyển động
5. D. and
naturally available and last forever: tồn tại tự nhiên và kéo dài mãi mãi
-> and có vai trò nối hai mệnh đề có nghĩa tương đồng
6. C. have
renewable energy sources là chủ ngữ số nhiều
=> chia động từ: have
7. D. They
they thay cho renewable energy sources ở câu trên
8. A. also
also: cũng
-> Wind, geothermal energy from inside the earth, biomass from plants, and hydropower from water are also renewable sources of energy (Gió, năng lượng địa nhiệt từ bên trong lòng đất, sinh khối từ thực vật và thủy điện từ nước cũng là những nguồn năng lượng tái tạo)
Học tốt nhe bé, nhớ là phải tự làm rồi check đáp án nhéee
1. Most of our energy comes from fossil fuels (1) _______ coal, oil, and natural gas.
Đáp án: B. such as
Giải thích: “Such as” được dùng để liệt kê ví dụ, phù hợp với ngữ cảnh này.
2. The (2) _______ of coal and oil is also having very harmful impacts (3) _______ the environment.
Đáp án: D. burning
Giải thích: “Burning” là danh động từ, chỉ hành động đốt cháy, hợp lý nhất trong ngữ cảnh này.
3. The (2) _______ of coal and oil is also having very harmful impacts (3) _______ the environment.
Đáp án: B. of
Giải thích: “Impacts of” là cấu trúc đúng khi nói về tác động của cái gì đó.
4. However, fossil fuels are not the only source of energy and burning fuel is not the only way to (4) _______ heat and motion.
Đáp án: A. produce
Giải thích: “Produce” có nghĩa là tạo ra, dùng đúng với ngữ cảnh là sản xuất nhiệt và chuyển động.
5. Renewable energy offers us a better way. Some energy sources are renewable because they are naturally available (5) _______ last forever.
Đáp án: A. so
Giải thích: “So” trong câu này có nghĩa là “vì vậy”, chỉ mục đích hoặc lý do, phù hợp với ngữ cảnh.
6. Moreover, renewable energy sources (6) _______ much smaller impacts on the environment than fossil and nuclear fuels.
Đáp án: A. are
Giải thích: “Are” là động từ to be ở dạng số nhiều, phù hợp với chủ ngữ “renewable energy sources”.
7. (7) _______ include solar energy, which comes from the sun and can be converted into electricity and heat.
Đáp án: B. There
Giải thích: “There are” là cấu trúc đúng khi giới thiệu một danh sách các sự vật hoặc khái niệm.
8. Wind, geothermal energy from inside the earth, biomass from plants, and hydropower from water are (8) _______ renewable sources of energy.
Đáp án: A. also
Giải thích: “Also” được dùng để bổ sung thông tin, chỉ ra rằng các nguồn năng lượng này cũng là nguồn tái tạo.
\(Otama2k9\)