một đầu đạn khối lượng 10g được bắn ra khỏi nòng của một khẩu súng khối lượng 5k…
Trước khi đi vào giải chi tiết, thầy muốn nhắc lại một chút về kiến thức nền tảng.
Lý do áp dụng định luật bảo toàn động lượng:
Trong trường hợp này, hệ súng và đạn có thể được xem là một hệ kín (nếu bỏ qua các lực ngoại lực như ma sát, sức cản không khí…). Khi một lực tác dụng nội tại (lực đẩy của thuốc súng) gây ra sự chuyển động của đạn và súng, thì tổng động lượng của hệ trước và sau khi bắn là không đổi. Đây chính là nội dung của định luật bảo toàn động lượng.
Chúng ta sẽ tiến hành giải bài toán theo các bước sau:
Bước 1: Xác định trạng thái của hệ trước khi bắn và sau khi bắn.
Trước khi bắn, súng và đạn đang đứng yên.
Sau khi bắn, đạn bay ra phía trước với một vận tốc nhất định, và súng bị giật lùi về phía sau.
Bước 2: Đổi đơn vị các đại lượng cần thiết sang đơn vị chuẩn SI.
Khối lượng của đầu đạn: \(m_1 = 10 \text{ g} = 10 \times 10^{-3} \text{ kg}\)
Khối lượng của khẩu súng: \(m_2 = 5 \text{ kg}\)
Vận tốc của đầu đạn sau khi bắn: \(v_1 = 600 \text{ m/s}\)
Bước 3: Áp dụng định luật bảo toàn động lượng cho hệ súng và đạn.
Giả sử chiều dương là chiều chuyển động của đầu đạn.
Động lượng của hệ trước khi bắn:
Do súng và đạn đều đứng yên, nên vận tốc ban đầu của cả hai là 0.
\(p_{trước} = m_1 \cdot v_{1trước} + m_2 \cdot v_{2trước}\)
\(p_{trước} = (10 \times 10^{-3} \text{ kg}) \cdot (0 \text{ m/s}) + (5 \text{ kg}) \cdot (0 \text{ m/s}) = 0\)
Động lượng của hệ sau khi bắn:
\(p_{sau} = m_1 \cdot v_1 + m_2 \cdot v_2\)
Ở đây, \(v_1\) là vận tốc của đạn sau khi bắn, và \(v_2\) là vận tốc giật của súng mà chúng ta cần tìm. Lưu ý rằng \(v_2\) sẽ có dấu âm vì súng giật lùi ngược chiều với chiều chuyển động của đạn.
\(p_{sau} = (10 \times 10^{-3} \text{ kg}) \cdot (600 \text{ m/s}) + (5 \text{ kg}) \cdot v_2\)
Theo định luật bảo toàn động lượng, động lượng của hệ trước và sau khi bắn là bằng nhau:
\(p_{trước} = p_{sau}\)
\(0 = (10 \times 10^{-3} \text{ kg}) \cdot (600 \text{ m/s}) + (5 \text{ kg}) \cdot v_2\)
Bước 4: Giải phương trình để tìm vận tốc giật của súng.
\(0 = 6 \text{ kg m/s} + (5 \text{ kg}) \cdot v_2\)
Chuyển vế:
\((5 \text{ kg}) \cdot v_2 = -6 \text{ kg m/s}\)
Chia cả hai vế cho 5 kg:
\(v_2 = \frac{-6 \text{ kg m/s}}{5 \text{ kg}}\)
\(v_2 = -1.2 \text{ m/s}\)
Dấu âm của \(v_2\) cho thấy súng giật lùi về phía sau, ngược chiều với chiều chuyển động của đạn.
Vậy, vận tốc giật của súng là 1.2 m/s.
Kết luận:
Vận tốc giật của súng là 1.2 m/s.
Hy vọng với cách giải chi tiết này, các em đã nắm vững được cách áp dụng định luật bảo toàn động lượng để giải các bài toán tương tự. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi thầy nhé!
Gọi \(m_d, v_d\) là khối lượng, vận tốc của đạn; \(m_s, v_s\) là khối lượng, vận tốc giật của súng sau khi bắn.
Động lượng của hệ trước khi bắn:
\(p_1 = 0 (kg . m//s)\)
Động lượng của hệ sau khi bắn:
\(p_2 = m_dv_d + m_sv_s = 10/1000 . 600 + 5v_s = 5v_s + 6 (kg . m//s)\)
Định luật bảo toàn động lượng:
\(p_1 = p_2\)
\(<=> 5v_s + 6 = 0\)
\(<=> v_s = -1,2m//s\).
Vậy sau khi bắn, súng giật lùi lại với vận tốc 1,2m/s.
Đáp án:
\( – 1,2\left( {m/s} \right)\)
Giải thích các bước giải:
Áp dụng bảo toàn động lượng, ta có:
\(\begin{array}{l}
{m_1}{v_1} + {m_2}{v_2} = 0\\
\Rightarrow \dfrac{{10}}{{1000}}.600 + 5{v_2} = 0\\
\Rightarrow {v_2} = – 1,2\left( {m/s} \right)
\end{array}\)