Một vệ tinh nhân tạo ở độ cao 250km bay quanh trái đất theo một quỹ đạo tròn. ch…
Trước hết, chúng ta cùng xem lại đề bài nhé. À, đề bài đã cho chúng ta biết một số thông tin quan trọng:
– Vệ tinh bay ở độ cao \(h = 250 \, \text{km}\) so với bề mặt Trái Đất.
– Vệ tinh chuyển động theo quỹ đạo tròn.
– Chu kỳ quay của vệ tinh là \(T = 88 \, \text{phút}\).
– Bán kính Trái Đất là \(R = 6400 \, \text{km}\).
Chúng ta cần tính ba đại lượng: tốc độ góc, tốc độ dài và gia tốc hướng tâm của vệ tinh.
Bây giờ, chúng ta sẽ đi từng bước một, giống như cách chúng ta phân tích một bài toán vật lý vậy.
Bước 1: Đổi đơn vị về hệ SI
Trong Vật lý, để các phép tính được nhất quán và dễ dàng, chúng ta thường sử dụng hệ đơn vị quốc tế (SI). Ở đây, chúng ta có các đơn vị đo chiều dài là kilomet (km) và thời gian là phút (phút). Chúng ta cần đổi chúng về mét (m) và giây (s).
Đổi độ cao \(h\):
\(h = 250 \, \text{km} = 250 \times 1000 \, \text{m} = 250000 \, \text{m}\)
Đổi bán kính Trái Đất \(R\):
\(R = 6400 \, \text{km} = 6400 \times 1000 \, \text{m} = 6400000 \, \text{m}\)
Đổi chu kỳ quay \(T\):
\(T = 88 \, \text{phút} = 88 \times 60 \, \text{s} = 5280 \, \text{s}\)
Bước 2: Xác định bán kính quỹ đạo của vệ tinh
Vệ tinh bay quanh Trái Đất theo quỹ đạo tròn. Bán kính của quỹ đạo này không chỉ là bán kính Trái Đất mà còn cộng thêm độ cao của vệ tinh so với bề mặt. Gọi bán kính quỹ đạo là \(r\).
Ta có công thức:
\[ r = R + h \]
Thay số vào:
\[ r = 6400000 \, \text{m} + 250000 \, \text{m} = 6650000 \, \text{m} \]
Vậy, bán kính quỹ đạo của vệ tinh là \(6650000\) mét.
Bước 3: Tính tốc độ góc (\(\omega\))
Tốc độ góc cho biết góc mà vật quay được trong một đơn vị thời gian. Mối liên hệ giữa tốc độ góc và chu kỳ quay đã được chúng ta học.
Công thức tính tốc độ góc là:
\[ \omega = \frac{2\pi}{T} \]
Trong đó:
– \(\omega\) là tốc độ góc (đơn vị rad/s).
– \(\pi\) là hằng số pi, xấp xỉ 3.14.
– \(T\) là chu kỳ quay (đơn vị giây).
Thay số vào công thức:
\[ \omega = \frac{2\pi}{5280 \, \text{s}} \]
Bây giờ chúng ta thực hiện phép chia:
\[ \omega \approx \frac{2 \times 3.14}{5280} \, \text{rad/s} \]
\[ \omega \approx \frac{6.28}{5280} \, \text{rad/s} \]
\[ \omega \approx 0.001189 \, \text{rad/s} \]
Vậy, tốc độ góc của vệ tinh là khoảng \(0.001189\) rad/s.
Bước 4: Tính tốc độ dài (v)
Tốc độ dài là quãng đường mà vật đi được trong một đơn vị thời gian. Với chuyển động tròn đều, tốc độ dài có mối liên hệ chặt chẽ với bán kính quỹ đạo và tốc độ góc.
Công thức liên hệ giữa tốc độ dài \(v\), bán kính quỹ đạo \(r\) và tốc độ góc \(\omega\) là:
\[ v = \omega \times r \]
Chúng ta đã có \(\omega\) từ Bước 3 và \(r\) từ Bước 2. Thay số vào:
\[ v \approx 0.001189 \, \text{rad/s} \times 6650000 \, \text{m} \]
\[ v \approx 7907.85 \, \text{m/s} \]
Chúng ta cũng có thể tính tốc độ dài trực tiếp từ chu kỳ và bán kính quỹ đạo, sử dụng công thức chu vi của quỹ đạo chia cho chu kỳ:
\[ v = \frac{2\pi r}{T} \]
\[ v = \frac{2\pi \times 6650000 \, \text{m}}{5280 \, \text{s}} \]
\[ v \approx \frac{2 \times 3.14 \times 6650000}{5280} \, \text{m/s} \]
\[ v \approx \frac{41758000}{5280} \, \text{m/s} \]
\[ v \approx 7908.71 \, \text{m/s} \]
Hai cách tính cho kết quả xấp xỉ nhau, chúng ta có thể làm tròn:
Vậy, tốc độ dài của vệ tinh là khoảng \(7908 \, \text{m/s}\).
Bước 5: Tính gia tốc hướng tâm (\(a_{ht}\))
Gia tốc hướng tâm là gia tốc gây ra sự thay đổi hướng của vector vận tốc, làm cho vật chuyển động theo quỹ đạo tròn. Nó luôn hướng vào tâm của quỹ đạo.
Có hai công thức phổ biến để tính gia tốc hướng tâm:
Công thức 1: Sử dụng tốc độ dài \(v\) và bán kính quỹ đạo \(r\).
\[ a_{ht} = \frac{v^2}{r} \]
Công thức 2: Sử dụng tốc độ góc \(\omega\) và bán kính quỹ đạo \(r\).
\[ a_{ht} = \omega^2 \times r \]
Chúng ta hãy sử dụng Công thức 1 với \(v \approx 7908 \, \text{m/s}\) và \(r = 6650000 \, \text{m}\).
\[ a_{ht} = \frac{(7908 \, \text{m/s})^2}{6650000 \, \text{m}} \]
\[ a_{ht} = \frac{62536464 \, \text{m}^2/\text{s}^2}{6650000 \, \text{m}} \]
\[ a_{ht} \approx 9.404 \, \text{m/s}^2 \]
Bây giờ, chúng ta thử dùng Công thức 2 với \(\omega \approx 0.001189 \, \text{rad/s}\) và \(r = 6650000 \, \text{m}\).
\[ a_{ht} = (0.001189 \, \text{rad/s})^2 \times 6650000 \, \text{m} \]
\[ a_{ht} \approx 0.0000014137 \, \text{s}^{-2} \times 6650000 \, \text{m} \]
\[ a_{ht} \approx 9.397 \, \text{m/s}^2 \]
Hai cách tính cho kết quả rất gần nhau. Chúng ta có thể làm tròn:
Vậy, gia tốc hướng tâm của vệ tinh là khoảng \(9.40 \, \text{m/s}^2\).
Kết luận:
Qua các bước phân tích và tính toán, chúng ta đã xác định được các đại lượng cần tìm:
– Tốc độ góc của vệ tinh là khoảng \(0.001189 \, \text{rad/s}\).
– Tốc độ dài của vệ tinh là khoảng \(7908 \, \text{m/s}\).
– Gia tốc hướng tâm của vệ tinh là khoảng \(9.40 \, \text{m/s}^2\).
Các em thấy đó, chỉ cần nắm vững các công thức cơ bản và thực hiện từng bước một cách cẩn thận, chúng ta hoàn toàn có thể giải quyết được những bài tập vật lý hay và bổ ích như thế này.
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúng ta cùng nhau học tập và tiến bộ!
Đáp án:
+ Tốc độ góc: \(\omega = 1,{19.10^{ – 3}}\left( {rad/s} \right)\)
+ Gia tốc hướng tâm: \({a_{ht}} = 9,42m/{s^2}\)
Giải thích các bước giải:
+ Chu kì: \(T = 88′ = 5280s\)
+ Tốc độ góc: \(\omega = \dfrac{{2\pi }}{T} = \dfrac{{2\pi }}{{5280}} = 1,{19.10^{ – 3}}\left( {rad/s} \right)\)
+ Tốc độ dài: \(v = \omega R’ = \omega \left( {R + h} \right) = 1,{19.10^{ – 3}}.\left( {6400 + 250} \right).1000 = 7913,5m/s\)
+ Gia tốc hướng tâm: \({a_{ht}} = \dfrac{{{v^2}}}{{R’}} = \dfrac{{7913,{5^2}}}{{\left( {6400 + 250} \right).1000}} = 9,42m/{s^2}\)