Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

My jewelry has been stolen. (off) câu này là gì vậy ạ? mình nghĩ mãi k ra

My jewelry has been stolen. (off)
câu này là gì vậy ạ? mình nghĩ mãi k ra

My jewelry has been stolen. (off)
câu này là gì vậy ạ? mình nghĩ mãi k ra
Hỏi bởi: Mẫn Nhi
3 câu trả lời

▲ 4
Chào em! Rất vui được giúp em giải quyết bài tập này nhé. Đây là một dạng bài tập rất hay gặp trong chương trình Tiếng Anh lớp 10, đặc biệt là khi chúng ta học về các cấu trúc câu và cụm động từ (phrasal verbs). Đừng lo lắng nếu em chưa nghĩ ra, cô sẽ hướng dẫn em từng bước một.

Dàn ý giải bài:

1. Xác định dạng bài tập: Đây là dạng bài viết lại câu sao cho nghĩa không đổi, sử dụng từ gợi ý.
2. Phân tích câu gốc:

  • Nghĩa của câu.
  • Cấu trúc ngữ pháp (thì, thể).

3. Phân tích từ gợi ý “(off)”:

  • Vai trò của “off” trong tiếng Anh.
  • Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến “off” và nghĩa của câu gốc.

4. Tìm cụm động từ phù hợp: Kết nối nghĩa của câu gốc với từ gợi ý.
5. Viết lại câu: Áp dụng cụm động từ đã tìm được, thay đổi cấu trúc câu nếu cần thiết để đảm bảo ngữ pháp và nghĩa.

Bây giờ chúng ta cùng đi vào lời giải chi tiết nhé!

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Xác định dạng bài tập

Em nhìn thấy một câu hoàn chỉnh “My jewelry has been stolen.” và một từ trong ngoặc đơn “(off)”. Dạng bài tập này thường yêu cầu chúng ta viết lại câu đã cho sao cho nghĩa của câu không thay đổi, nhưng phải sử dụng từ hoặc cụm từ được gợi ý trong ngoặc. Thường thì, từ trong ngoặc sẽ là một phần của một cụm động từ (phrasal verb) hoặc một cấu trúc ngữ pháp khác.

Bước 2: Phân tích câu gốc

Câu gốc là: “My jewelry has been stolen.”

  • Dịch nghĩa: “Đồ trang sức của tôi đã bị đánh cắp.”
  • Cấu trúc ngữ pháp: Đây là câu ở thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) và ở thể Bị động (Passive Voice).
    • Cấu trúc: Chủ ngữ + have/has + been + V3/ed.
    • Trong câu này: “My jewelry” (đồ trang sức của tôi) là chủ ngữ (vật bị tác động), “has been stolen” (đã bị đánh cắp) là động từ ở thể bị động.
    • Điều quan trọng là câu này không nêu rõ ai là người đã trộm đồ trang sức.

Bước 3: Phân tích từ gợi ý “(off)”

Từ “off” là một giới từ (preposition) hoặc một trạng từ (adverb particle) rất phổ biến trong tiếng Anh. Khi “off” đi cùng với một động từ, nó thường tạo thành một cụm động từ (phrasal verb) với nhiều nghĩa khác nhau, ví dụ như: tách ra, rời đi, ngừng hoạt động, hoặc trong một số trường hợp, nó có thể liên quan đến hành động trộm cắp và tẩu thoát.

Bước 4: Tìm cụm động từ (Phrasal Verb) phù hợp

Để viết lại câu “My jewelry has been stolen.” mà vẫn giữ nguyên nghĩa và sử dụng “off”, chúng ta cần tìm một cụm động từ có nghĩa là “đánh cắp” hoặc “lấy trộm và tẩu thoát” mà có chứa “off”.
Trong tiếng Anh, có một cụm động từ rất thông dụng mang nghĩa này là “make off with something”.

  • “make off with something” có nghĩa là “đánh cắp cái gì đó và tẩu thoát” (to steal something and escape with it).
  • Cụm động từ này hoàn toàn khớp với ý nghĩa của câu gốc là “đồ trang sức của tôi đã bị trộm”.

Giải thích lý do lựa chọn phương pháp này:

Việc tìm một cụm động từ phù hợp là phương pháp chuẩn cho dạng bài tập này khi có một từ gợi ý là giới từ/trạng từ. Cụm động từ thường mang nghĩa cụ thể và thay thế cho một động từ hoặc cấu trúc động từ khác. Trong trường hợp này, “make off with” giúp chúng ta biến đổi câu bị động thành câu chủ động, nêu rõ hành động của kẻ trộm, mặc dù chúng ta không biết chính xác kẻ trộm là ai.

Bước 5: Viết lại câu

Vì câu gốc là thể bị động và không rõ chủ thể gây ra hành động, khi chuyển sang thể chủ động để dùng “make off with”, chúng ta sẽ dùng một chủ ngữ chung chung như “Someone” (Ai đó) hoặc “The thieves” (Bọn trộm).
Câu gốc đang ở thì Hiện tại hoàn thành, vì vậy cụm động từ “make off with” cũng cần được chia ở thì Hiện tại hoàn thành.
Cấu trúc thì Hiện tại hoàn thành (chủ động): Chủ ngữ + have/has + V3/ed.
Động từ “make” khi chia ở V3 là “made”.
Vậy, chúng ta sẽ có: “Someone has made off with my jewelry.”

Kiểm tra lại:

  • Câu mới có sử dụng từ “off” không? Có, trong cụm “made off with”.
  • Nghĩa của câu có giống với câu gốc không? “Someone has made off with my jewelry.” (Ai đó đã trộm đồ trang sức của tôi và tẩu thoát) có nghĩa tương đương với “My jewelry has been stolen.” (Đồ trang sức của tôi đã bị đánh cắp).
  • Ngữ pháp có đúng không? Đúng, thì Hiện tại hoàn thành (has made off with) và cấu trúc cụm động từ.

Vậy, câu trả lời đầy đủ là:
Someone has made off with my jewelry.

Em thấy đó, những dạng bài tập này không quá khó nếu chúng ta biết cách phân tích và vận dụng các kiến thức về cụm động từ. Cố gắng học thuộc và làm quen với các phrasal verbs nhé, chúng rất hữu ích trong giao tiếp và các bài kiểm tra đó!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

=> My jewelry has been run off with.

Trả lời bởi:
▲ 0

My jewelry has been run off in a meaningful way

Trả lời bởi: Thịnh My

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo