Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

MY VILLAGE I live in a village by Mekong River. Every day, like most of my fri…

MY VILLAGE
I live in a village by Mekong River. Every day, like most of my fri…

MY VILLAGE
I live in a village by Mekong River. Every day, like most of my friends, I walk to school. Itis three kilometres away. After class, I often help my mother to collect water from the riverand feed the chickens. At the weekend, the villagers often gather at the community hallwhere there is a TV. The adults watch TV, but more often they talk about their farm workand exchange news. The children run around, playing games and shouting merrily. Laughteris heard everywhere.
My father sometimes takes me to the market town nearby where he sells our home productslike vegetables, fruits, eggs… He then buys me an ice cream and lets me take a ride on theelectric train in the town square. I love those trip.s
On starry nights, we children lie on the grass, looking at the sky and daring each other tofind the Milky Way. We dream of faraway places.
1/ Does the boy like riding on the electric train in the town square?………………………………………………………………………………
2/ What do the children do on starry nights?
……………………………………………………………………………
3/ Do you like to live in the countryside or in the city ? Why?……………………………………………………………………………
Hỏi bởi: Phương Nguyễn
2 câu trả lời

▲ 9

Chào các em học sinh thân mến!

Cô rất vui được hướng dẫn các em giải bài tập đọc hiểu ngày hôm nay. Đây là một bài đọc rất hay về cuộc sống ở vùng nông thôn Việt Nam, giúp chúng ta vừa luyện kỹ năng đọc, vừa mở rộng kiến thức về văn hóa.

Để làm tốt dạng bài này, các em hãy ghi nhớ các bước sau nhé:

  1. Đọc lướt (Skimming) toàn bộ đoạn văn một lần để nắm ý chính, chủ đề của bài.
  2. Đọc kỹ (Scanning) từng câu hỏi, gạch chân các từ khóa (keywords) quan trọng.
  3. Quay lại đoạn văn, tìm các câu chứa từ khóa hoặc thông tin liên quan đến câu hỏi.
  4. Đọc thật kỹ các câu đó để tìm câu trả lời chính xác.
  5. Viết câu trả lời đầy đủ, đúng ngữ pháp.

Nào, chúng ta cùng bắt đầu nhé!


Phân tích từ vựng (Vocabulary Analysis):

Trước khi đi vào giải bài, cô muốn các em nắm vững một số từ vựng quan trọng có thể xuất hiện trong bài đọc để hiểu bài tốt hơn:

  • Mekong River (Sông Mê Kông): Con sông lớn chảy qua nhiều nước Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam.
  • collect water (lấy nước): Hành động đi lấy nước, thường từ sông, giếng.
  • feed the chickens (cho gà ăn): Chăm sóc vật nuôi.
  • community hall (nhà văn hóa cộng đồng): Nơi sinh hoạt chung của người dân trong làng.
  • farm work (công việc đồng áng): Các công việc liên quan đến nông nghiệp như trồng trọt, chăn nuôi.
  • exchange news (trao đổi tin tức): Chia sẻ thông tin với nhau.
  • shouting merrily (hò reo vui vẻ): Kêu la một cách vui sướng.
  • laughter is heard everywhere (tiếng cười vang khắp nơi): Mô tả không khí vui tươi, nhộn nhịp.
  • home products (sản phẩm nhà làm/sản phẩm địa phương): Các sản phẩm do gia đình tự sản xuất.
  • market town (thị trấn chợ): Một thị trấn có chợ lớn, nơi mua bán, trao đổi hàng hóa.
  • electric train (tàu điện): Phương tiện giao thông chạy bằng điện.
  • starry nights (những đêm đầy sao): Những đêm trời quang đãng, có nhiều sao.
  • dare each other (thách thức nhau): Đố nhau làm điều gì đó.
  • Milky Way (Dải Ngân Hà): Dải sáng mờ của hàng tỷ ngôi sao nhìn thấy trên bầu trời đêm.
  • faraway places (những nơi xa xôi): Những địa điểm ở rất xa.

Giải chi tiết từng câu hỏi (Step-by-step Solution):

Câu 1: Does the boy like riding on the electric train in the town square?

Bước 1: Đọc và xác định từ khóa trong câu hỏi.
Chúng ta thấy các từ khóa quan trọng là: “Does the boy like“, “electric train“, “town square“. Đây là câu hỏi Yes/No, nên câu trả lời sẽ bắt đầu bằng “Yes, he does” hoặc “No, he doesn’t”.

Bước 2: Quét (Scan) đoạn văn để tìm các từ khóa này.
Cô sẽ tìm các câu có nhắc đến “electric train” hoặc “town square” và cảm xúc của cậu bé.

Bước 3: Xác định vị trí thông tin liên quan trong đoạn văn.
Chúng ta tìm thấy đoạn văn ở phần cuối của đoạn thứ hai: “My father sometimes takes me to the market town nearby where he sells our home products like vegetables, fruits, eggs… He then buys me an ice cream and lets me take a ride on the electric train in the town square. I love those trips.

Bước 4: Phân tích thông tin để tìm câu trả lời.
Cụm từ “I love those trips” (Con yêu những chuyến đi đó) thể hiện rõ ràng cảm xúc của cậu bé về những chuyến đi đến thị trấn, bao gồm cả việc được đi tàu điện. Từ “love” cho thấy cậu bé rất thích.

Bước 5: Trả lời đầy đủ.

Trả lời:
Yes, he does. He loves those trips.


Câu 2: What do the children do on starry nights?

Bước 1: Đọc và xác định từ khóa trong câu hỏi.
Các từ khóa chính là: “What do“, “the children do“, “on starry nights“. Câu hỏi này yêu cầu chúng ta liệt kê các hoạt động mà bọn trẻ làm vào những đêm đầy sao.

Bước 2: Quét (Scan) đoạn văn để tìm các từ khóa này.
Cô sẽ tìm các câu có nhắc đến “starry nights” và hành động của “children” (hoặc “we children”).

Bước 3: Xác định vị trí thông tin liên quan trong đoạn văn.
Thông tin nằm ở đoạn cuối cùng: “On starry nights, we children lie on the grass, looking at the sky and daring each other to find the Milky Way. We dream of faraway places.

Bước 4: Phân tích thông tin để tìm câu trả lời.
Các hoạt động được liệt kê rõ ràng là:

  • “lie on the grass” (nằm trên cỏ)
  • “looking at the sky” (nhìn lên bầu trời)
  • “daring each other to find the Milky Way” (thách thức nhau tìm Dải Ngân Hà)
  • “dream of faraway places” (mơ về những nơi xa xôi)

Bước 5: Trả lời đầy đủ.

Trả lời:
On starry nights, the children lie on the grass, look at the sky, dare each other to find the Milky Way, and dream of faraway places.


Câu 3: Do you like to live in the countryside or in the city? Why?

Bước 1: Nhận diện loại câu hỏi.
Đây là một câu hỏi cá nhân (personal question), yêu cầu các em nêu ý kiến của mình chứ không phải tìm thông tin trong bài đọc. Các từ khóa là “Do you like“, “countryside or in the city“, và “Why“. Em cần chọn một trong hai và giải thích lý do.

Bước 2: Chọn lựa và suy nghĩ lý do.
Hãy tự hỏi bản thân: “Mình thích sống ở nông thôn hay thành phố hơn?” và “Tại sao mình lại thích như vậy?”. Ghi nhanh các ý tưởng ra nháp.

Ví dụ:

  • Nếu chọn nông thôn: không khí trong lành, yên tĩnh, gần gũi thiên nhiên, có nhiều hoạt động ngoài trời, cuộc sống chậm rãi, ít tắc đường, thực phẩm sạch…
  • Nếu chọn thành phố: nhiều cơ hội học tập/làm việc, tiện nghi hiện đại (trung tâm mua sắm, bệnh viện, giải trí), giao thông thuận tiện, đa dạng văn hóa…

Bước 3: Viết câu trả lời đầy đủ, có giải thích.
Các em có thể bắt đầu bằng “I like to live in…” và sau đó dùng “because” để giải thích.

Bước 4: Ví dụ về cách trả lời.

Trả lời (Ví dụ 1 – Chọn nông thôn):
I like to live in the countryside because the air is fresh and clean. Life there is peaceful and quiet, and I can be close to nature. There are also many outdoor activities like cycling and swimming.

Trả lời (Ví dụ 2 – Chọn thành phố):
I like to live in the city because there are more modern facilities and conveniences. I can easily access good schools, hospitals, and entertainment centers. There are also more job opportunities and diverse cultural experiences.

Lưu ý: Không có câu trả lời nào là đúng hay sai tuyệt đối cho câu hỏi này. Quan trọng là các em phải đưa ra lý do hợp lý và diễn đạt bằng tiếng Anh một cách rõ ràng nhé!


Các em thấy không, việc đọc hiểu tiếng Anh không hề khó nếu chúng ta có phương pháp đúng. Hãy luyện tập thường xuyên để nâng cao kỹ năng này nhé!

Cô chúc các em học tốt và luôn yêu thích môn Tiếng Anh!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 5

1/ Yes , he does

2/ On starry night , the children lie on the grass , looking at the sky and daring each pther to find the Milky Way and dream of faraway places

3/ I like to live in the countryside because there is a beautiful view with kids taking their buffalo to the field at noon and when night comes I can see the stars in the sky without swimming buildings.

Trả lời bởi: Đỗ Mẫn Mẫn

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo