nêu 5 biểu hiện giữ chữ tín và 5 biểu hiện không giữ chữ tín
Chúng ta sẽ bắt đầu bài học bằng việc làm rõ chữ tín là gì. Theo sách giáo khoa GDCD lớp 7, chữ tín là giữ lời hứa, tin theo lời hứa của người khác. Như vậy, chữ tín bao gồm cả hành động giữ lời hứa của bản thân và việc tin tưởng vào lời hứa của người khác.
Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào phần bài tập: Nêu 5 biểu hiện giữ chữ tín và 5 biểu hiện không giữ chữ tín.
Để làm rõ hơn, cô sẽ cùng các em phân tích từng biểu hiện một.
Phần 1: 5 biểu hiện giữ chữ tín
Giữ chữ tín là khi chúng ta thực hiện đúng những gì mình đã nói, đã hứa. Điều này thể hiện sự tôn trọng đối với lời nói của bản thân và đối với người nghe.
Dưới đây là 5 biểu hiện mà chúng ta có thể dễ dàng nhận thấy trong cuộc sống hàng ngày:
1. Luôn thực hiện đúng lời hứa: Đây là biểu hiện rõ ràng nhất của việc giữ chữ tín. Ví dụ, nếu em hứa sẽ trả sách cho bạn vào ngày mai thì em phải trả đúng hẹn. Nếu em hứa sẽ giúp đỡ bố mẹ việc nhà, em phải hoàn thành công việc đó.
2. Nói đi đôi với làm: Lời nói của người giữ chữ tín luôn đi đôi với hành động của họ. Họ không nói một đằng làm một nẻo. Ví dụ, khi một người nói rằng họ sẽ ủng hộ một hoạt động từ thiện, họ sẽ thực sự đóng góp hoặc tham gia.
3. Thành thật và thẳng thắn khi không thể thực hiện lời hứa: Đôi khi, vì những lý do bất khả kháng, chúng ta không thể giữ lời hứa. Quan trọng là chúng ta phải thành thật thông báo cho người đã nghe lời hứa biết lý do và tìm cách bù đắp. Ví dụ, nếu em hẹn bạn đi xem phim nhưng bỗng nhiên bị ốm, em cần gọi điện cho bạn để xin lỗi và giải thích, đồng thời hẹn một dịp khác.
4. Có trách nhiệm với lời nói của mình: Người giữ chữ tín luôn ý thức được sức nặng của lời nói và nhận trách nhiệm khi đưa ra lời hứa. Họ không hứa suông hoặc hứa những điều mình không chắc chắn có thể thực hiện được.
5. Tin tưởng vào lời hứa của người khác (khi họ giữ chữ tín): Ngược lại với việc giữ lời hứa của bản thân, biểu hiện này là về sự tin tưởng vào người khác. Khi một người luôn giữ lời hứa, chúng ta có thể tin tưởng vào những gì họ nói. Điều này tạo nên sự gắn kết và tin cậy trong mối quan hệ.
Phần 2: 5 biểu hiện không giữ chữ tín
Trái ngược với giữ chữ tín, không giữ chữ tín là việc chúng ta không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ những điều mình đã nói, đã hứa. Điều này sẽ làm mất lòng tin của mọi người và gây ảnh hưởng xấu đến danh dự của bản thân.
Dưới đây là 5 biểu hiện mà chúng ta cần tránh xa:
1. Hứa suông, không giữ lời: Đây là biểu hiện phổ biến nhất của việc không giữ chữ tín. Em hứa sẽ ôn bài cùng bạn nhưng cuối cùng lại bận việc khác và không thực hiện. Hoặc hứa sẽ làm bài tập về nhà nhưng lại để đó.
2. Nói không đi đôi với làm: Lời nói và hành động của người không giữ chữ tín thường mâu thuẫn. Họ có thể nói rất hay nhưng hành động lại không như vậy. Ví dụ, một người nói rằng họ sẽ giúp đỡ em nhưng khi em cần thì lại thoái thác.
3. Tìm lý do bào chữa khi không thực hiện lời hứa: Thay vì thành thật xin lỗi hoặc giải thích, người không giữ chữ tín thường đưa ra những lý do không xác đáng hoặc đổ lỗi cho hoàn cảnh để biện minh cho việc mình không làm.
4. Hay thất hẹn, chậm trễ: Việc thường xuyên đi muộn, không đúng hẹn hoặc trì hoãn công việc đã hứa cũng là biểu hiện của việc không giữ chữ tín. Điều này cho thấy sự thiếu tôn trọng thời gian của người khác.
5. Không coi trọng lời nói của bản thân và của người khác: Người không giữ chữ tín thường có thái độ hời hợt với lời nói. Họ dễ dàng đưa ra lời hứa nhưng cũng dễ dàng quên đi hoặc không coi đó là điều quan trọng. Họ cũng có thể không tin tưởng vào lời hứa của người khác, ngay cả khi người đó luôn giữ lời.
Các em thấy đó, chữ tín là một đức tính cần rèn luyện mỗi ngày. Bằng việc giữ lời hứa, nói đi đôi với làm, chúng ta sẽ xây dựng được niềm tin và sự tôn trọng từ mọi người xung quanh. Cô hy vọng qua bài tập này, các em sẽ hiểu rõ hơn về chữ tín và luôn là những người giữ lời hứa của mình.
Các em có câu hỏi nào không? Nếu không, chúng ta sẽ chuyển sang nội dung tiếp theo.
\(#TrumLumXu\)
\(-\) Biểu hiện của giữ chữ tín :
\(+\) Biết giữ lời hứa
\(+\) Thực hiện lời hứa thật tốt
\(+\) Vay , trả đúng hẹn
\(+\) Không thất hứa , không chậm trễ
\(+\) Không làm mất sự tin tưởng của người khác
\(-\) Biểu hiện của không giữ chữ tín :
\(+\) Không giữ lời hứa
\(+\) Thực hiện lời hứa qua loa , cốt cho xong
\(+\) Vay , trả không đúng hẹn
\(+\) Làm mất niềm tin với người khác
\(+\) Cố tình quên đi lời hứa
Đáp án+Giải thích các bước giải:
\(@ 2109 \)
\(@ 5\) biểu hiện của người giữ chữ tín
\(-\) Luôn đúng hẹn, đúng lời đã hứa với người khác.
\(-\) Hoàn thành công việc đúng thời gian như đã cam kết.
\(-\) Không nói dối, không thất hứa, kể cả trong việc nhỏ.
\(-\) Giữ lời trong quan hệ bạn bè, học tập, công việc.
\(-\) Dám nhận trách nhiệm khi sai sót, không đổ lỗi cho người khác.
\(@\) \(5\) biểu hiện của người không giữ chữ tín
\(-\) Thường xuyên trễ hẹn, thất hứa mà không lý do chính đáng.
\(-\) Nói một đằng, làm một nẻo
\(-\) Không hoàn thành nhiệm vụ đã nhận, hay viện cớ để thoái thác.
\(-\) Hứa cho có rồi không thực hiện.
\(-\) Gây mất lòng tin trong các mối quan hệ , với người khác.