Nêu cách điều chế NaOH, Mg(OH)2 từ nhiều loại chất khác nhau và chỉ bằng 1 phản …
Trước hết, chúng ta cần nhớ lại định nghĩa về bazơ. Bazơ là những hợp chất hóa học mà phân tử có một nguyên tử kim loại liên kết với một nhóm hydroxide (-OH).
I. Điều chế Natri hydroxide (NaOH)
NaOH là một bazơ tan trong nước, hay còn gọi là kiềm. Để điều chế NaOH chỉ bằng một phản ứng, chúng ta có thể dựa vào tính chất hóa học của một số hợp chất chứa natri.
1. Từ Natri oxide (Na₂O):
Natri oxide là một oxide bazơ. Oxide bazơ khi tác dụng với nước sẽ tạo thành bazơ tương ứng.
* Bước 1: Nhận biết chất phản ứng. Chúng ta có Natri oxide (Na₂O) và nước (H₂O).
* Bước 2: Viết phương trình phản ứng. Khi cho Natri oxide tác dụng với nước, chúng ta sẽ thu được Natri hydroxide.
* Bước 3: Cân bằng phương trình hóa học.
Phương trình phản ứng là:
Na₂O + H₂O → NaOH
Để cân bằng, chúng ta thấy có 2 nguyên tử Na ở vế trái, vậy vế phải cần có 2 phân tử NaOH.
Na₂O + H₂O → 2NaOH
Kiểm tra lại:
Vế trái: 2 Na, 1 O (trong Na₂O) + 1 O (trong H₂O) = 2 O, 2 H
Vế phải: 2 Na, 2 O (trong 2NaOH), 2 H (trong 2NaOH)
Phương trình đã cân bằng.
2. Từ Natri chloride (NaCl) bằng phương pháp điện phân dung dịch có màng ngăn:
Đây là phương pháp công nghiệp để sản xuất NaOH. Tuy nhiên, để “chỉ bằng 1 phản ứng” theo yêu cầu của đề bài, chúng ta sẽ coi quá trình điện phân là một bước phản ứng duy nhất, tạo ra các sản phẩm.
* Bước 1: Nhận biết chất phản ứng. Chúng ta có dung dịch Natri chloride (NaCl) và điện (năng lượng điện). Màng ngăn ở đây đóng vai trò quan trọng để ngăn các sản phẩm phản ứng với nhau.
* Bước 2: Viết phương trình phản ứng điện phân dung dịch NaCl có màng ngăn.
Trong quá trình điện phân dung dịch NaCl, nước cũng tham gia phản ứng. Tại cực âm (catode), ion Na⁺ và ion H⁺ (từ nước) sẽ bị khử. Do tính khử của Na mạnh hơn H, nên H₂O bị khử tạo ra khí H₂ và ion OH⁻. Tại cực dương (anode), ion Cl⁻ sẽ bị oxi hóa tạo ra khí Cl₂.
Phương trình điện phân:
2NaCl + 2H₂O \(\xrightarrow{điện\ phân\ có\ màng\ ngăn}\) 2NaOH + Cl₂ + H₂
* Bước 3: Cân bằng phương trình hóa học. Phương trình này đã được cân bằng.
* Giải thích thêm: Ở cực âm (catode), phản ứng xảy ra là: 2H₂O + 2e⁻ → H₂ + 2OH⁻. Các ion Na⁺ đi qua màng ngăn về phía catode và kết hợp với các ion OH⁻ tạo thành NaOH.
* Ở cực dương (anode), phản ứng xảy ra là: 2Cl⁻ → Cl₂ + 2e⁻.
* Tổng hợp hai bán phản ứng và kết hợp với sự di chuyển của ion Na⁺, ta có phương trình tổng quát như trên.
3. Từ Natri carbonate (Na₂CO₃) và Canxi hydroxide (Ca(OH)₂):
Natri carbonate là một muối, và khi tác dụng với một bazơ mạnh khác là Canxi hydroxide (Ca(OH)₂) sẽ tạo thành Natri hydroxide và Canxi carbonate (là một kết tủa).
* Bước 1: Nhận biết chất phản ứng. Chúng ta có Natri carbonate (Na₂CO₃) và Canxi hydroxide (Ca(OH)₂).
* Bước 2: Viết phương trình phản ứng. Phản ứng trao đổi giữa muối và bazơ.
* Bước 3: Cân bằng phương trình hóa học.
Phương trình phản ứng là:
Na₂CO₃ + Ca(OH)₂ → NaOH + CaCO₃
Để cân bằng, chúng ta thấy có 2 nguyên tử Na ở vế trái, vậy vế phải cần có 2 phân tử NaOH.
Na₂CO₃ + Ca(OH)₂ → 2NaOH + CaCO₃
Kiểm tra lại:
Vế trái: 2 Na, 1 C, 3 O (trong Na₂CO₃) + 1 Ca, 2 O, 2 H (trong Ca(OH)₂) = 2 Na, 1 C, 5 O, 1 Ca, 2 H
Vế phải: 2 Na, 2 O, 2 H (trong 2NaOH) + 1 Ca, 1 C, 3 O (trong CaCO₃) = 2 Na, 1 C, 5 O, 1 Ca, 2 H
Phương trình đã cân bằng.
Lưu ý: Phản ứng này chỉ xảy ra khi một trong các sản phẩm là chất kết tủa hoặc chất khí. Ở đây, CaCO₃ là chất kết tủa màu trắng, nên phản ứng xảy ra.
II. Điều chế Magie hydroxide (Mg(OH)₂)
Mg(OH)₂ là một bazơ không tan trong nước. Để điều chế Mg(OH)₂ chỉ bằng một phản ứng, chúng ta thường dựa vào phản ứng giữa muối magie và một bazơ tan mạnh.
1. Từ Magie chloride (MgCl₂) và Natri hydroxide (NaOH):
* Bước 1: Nhận biết chất phản ứng. Chúng ta có muối Magie chloride (MgCl₂) là một muối tan và Natri hydroxide (NaOH) là một bazơ tan mạnh.
* Bước 2: Viết phương trình phản ứng. Phản ứng trao đổi giữa muối và bazơ.
* Bước 3: Cân bằng phương trình hóa học.
Phương trình phản ứng là:
MgCl₂ + NaOH → Mg(OH)₂ + NaCl
Để cân bằng, chúng ta thấy có 2 nguyên tử Cl ở vế trái, vậy vế phải cần có 2 phân tử NaOH.
MgCl₂ + 2NaOH → Mg(OH)₂ + NaCl
Khi cân bằng tiếp, chúng ta thấy có 2 nguyên tử Na ở vế phải (từ 2NaOH), vậy vế phải cần có 2 phân tử NaCl để đủ 2 nguyên tử Na.
MgCl₂ + 2NaOH → Mg(OH)₂ + 2NaCl
Kiểm tra lại:
Vế trái: 1 Mg, 2 Cl, 2 Na, 2 O, 2 H
Vế phải: 1 Mg, 2 O, 2 H (trong Mg(OH)₂) + 2 Na, 2 Cl (trong 2NaCl)
Phương trình đã cân bằng.
Lưu ý: Mg(OH)₂ là chất kết tủa màu trắng, do đó phản ứng trao đổi này xảy ra.
2. Từ Magie sulfate (MgSO₄) và Bari hydroxide (Ba(OH)₂):
* Bước 1: Nhận biết chất phản ứng. Chúng ta có muối Magie sulfate (MgSO₄) là một muối tan và Bari hydroxide (Ba(OH)₂) là một bazơ tan mạnh.
* Bước 2: Viết phương trình phản ứng. Phản ứng trao đổi giữa muối và bazơ.
* Bước 3: Cân bằng phương trình hóa học.
Phương trình phản ứng là:
MgSO₄ + Ba(OH)₂ → Mg(OH)₂ + BaSO₄
Kiểm tra lại:
Vế trái: 1 Mg, 1 S, 4 O (trong MgSO₄) + 1 Ba, 2 O, 2 H (trong Ba(OH)₂) = 1 Mg, 1 S, 6 O, 1 Ba, 2 H
Vế phải: 1 Mg, 2 O, 2 H (trong Mg(OH)₂) + 1 Ba, 1 S, 4 O (trong BaSO₄) = 1 Mg, 1 S, 6 O, 1 Ba, 2 H
Phương trình đã cân bằng.
Lưu ý: Ở đây, cả Mg(OH)₂ và BaSO₄ đều là chất kết tủa. Sự hình thành cả hai kết tủa này làm cho phản ứng xảy ra hoàn toàn theo chiều thuận.
Như vậy, chúng ta đã tìm hiểu cách điều chế NaOH và Mg(OH)₂ chỉ bằng một phản ứng hóa học duy nhất từ nhiều loại chất khác nhau. Quan trọng là chúng ta phải nắm vững tính chất hóa học của các oxit bazơ, bazơ tan, bazơ không tan và các phản ứng trao đổi.
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, các em cứ mạnh dạn hỏi cô nhé!
Em tham khảo nha :
\(\begin{array}{l}
NaOH:\\
2Na + 2{H_2}O \to 2NaOH + {H_2}\\
N{a_2}O + {H_2}O \to 2NaOH\\
N{a_2}S{O_4} + Ba{(OH)_2} \to 2NaOH + BaS{O_4}\\
Mg{(OH)_2}:\\
MgS{O_4} + 2NaOH \to Mg{(OH)_2} + N{a_2}S{O_4}\\
MgC{l_2} + 2KOH \to Mg{(OH)_2} + 2KCl
\end{array}\)
Đáp án:
Giải thích các bước giải: