Nêu cách sử dụng từ more, less, little, fewer, many, much
Giúp mik vs
Giúp mik vs
Bước 1: Nắm vững “Chìa khóa vàng” – Danh từ đếm được và không đếm được
Đây là bước quan trọng nhất, quyết định em sẽ dùng từ nào. Nếu nắm chắc bước này, em đã thành công 50% rồi đó.
- Danh từ đếm được (Countable Nouns): Là những danh từ em có thể đếm trực tiếp bằng số (một, hai, ba…). Chúng có cả dạng số ít và số nhiều.
Ví dụ: one book, two books; one student, ten students. - Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns): Là những danh từ em không thể đếm trực tiếp bằng số. Chúng thường là chất lỏng, khái niệm, vật liệu… và luôn ở dạng số ít.
Ví dụ: water (nước), rice (gạo), money (tiền), time (thời gian), information (thông tin). Em không thể nói “two waters”, mà phải nói “two bottles of water”.
Lý do: Việc em dùng many/much, fewer/less, hay little/few phụ thuộc hoàn toàn vào danh từ đi sau nó là đếm được hay không đếm được.
Bước 2: Cách dùng cho “NHIỀU” (Many và Much)
Khi muốn nói về số lượng lớn, em hãy nhớ quy tắc sau:
- Many + Danh từ đếm được số nhiều.
Công thức: Many + Countable Nouns (plural)
Ví dụ:- I have many friends. (Tôi có nhiều bạn bè.) (friend là danh từ đếm được)
- There are many books on the shelf. (Có nhiều quyển sách trên kệ.) (book là danh từ đếm được)
- Much + Danh từ không đếm được.
Công thức: Much + Uncountable Nouns
Ví dụ:- I don’t have much time. (Tôi không có nhiều thời gian.) (time là danh từ không đếm được)
- How much money do you have? (Bạn có bao nhiêu tiền?) (money là danh từ không đếm được)
Lý do: Quy tắc này giúp phân biệt rõ ràng giữa các đối tượng có thể đếm riêng lẻ (many) và các đối tượng ở dạng khối, chất lỏng, hay khái niệm (much).
Bước 3: Cách dùng cho “ÍT” (Few và Little)
Khi muốn nói về số lượng nhỏ, ít, em cũng áp dụng quy tắc tương tự:
- Few + Danh từ đếm được số nhiều.
Công thức: Few + Countable Nouns (plural)
Ví dụ:- There are few cars on the road today. (Hôm nay có ít xe ô tô trên đường.) (car là danh từ đếm được)
- He has few good friends. (Anh ấy có ít bạn tốt.) (friend là danh từ đếm được)
- Little + Danh từ không đếm được.
Công thức: Little + Uncountable Nouns
Ví dụ:- There is little water in the bottle. (Có ít nước trong chai.) (water là danh từ không đếm được)
- I have little hope. (Tôi có ít hy vọng.) (hope là danh từ không đếm được)
Lý do: Tương tự như trên, dùng few cho những thứ đếm được và little cho những thứ không đếm được giúp câu văn chính xác về mặt ngữ pháp.
Bước 4: Cách dùng cho so sánh “NHIỀU HƠN” và “ÍT HƠN” (More, Less, Fewer)
Đây là dạng so sánh của các từ chỉ số lượng.
- More (Nhiều hơn): Đây là từ “dễ tính” nhất! Em có thể dùng more cho cả danh từ đếm được và không đếm được.
Công thức: More + Countable Nouns / Uncountable Nouns
Ví dụ:- I need more books to read. (Tôi cần nhiều sách hơn để đọc.) (book – đếm được)
- You should drink more water. (Bạn nên uống nhiều nước hơn.) (water – không đếm được)
- Fewer (Ít hơn): Dùng cho danh từ đếm được. Em có thể nhớ mẹo: fewer là dạng so sánh hơn của few.
Công thức: Fewer + Countable Nouns (plural)
Ví dụ:- There are fewer students in my class than in yours. (Lớp của tôi có ít học sinh hơn lớp của bạn.) (student – đếm được)
- I bought fewer apples than yesterday. (Tôi đã mua ít táo hơn hôm qua.) (apple – đếm được)
- Less (Ít hơn): Dùng cho danh từ không đếm được. Tương tự, less là dạng so sánh hơn của little.
Công thức: Less + Uncountable Nouns
Ví dụ:- You should spend less time playing games. (Bạn nên dành ít thời gian hơn để chơi game.) (time – không đếm được)
- I have less money than you. (Tôi có ít tiền hơn bạn.) (money – không đếm được)
Lý do: Việc phân biệt fewer và less thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về ngữ pháp. Nhớ rằng: fewer đi với những gì đếm được, less đi với những gì không đếm được.
Bước 5: Bảng tổng kết “Thần thánh” để không bao giờ quên!
Để em dễ dàng ôn tập, cô đã tổng hợp tất cả vào bảng dưới đây.
| Ý nghĩa | Loại danh từ | Từ sử dụng |
|---|---|---|
| Nhiều | Đếm được | Many |
| Không đếm được | Much | |
| Ít | Đếm được | Few |
| Không đếm được | Little | |
| Nhiều hơn | Cả hai loại | More |
| Ít hơn | Đếm được | Fewer |
| Không đếm được | Less |
Cô hy vọng với cách giải thích chi tiết này, em sẽ không còn bối rối khi gặp các từ này nữa. Chìa khóa vẫn là xác định đúng loại danh từ, em nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô!
Chúc em học thật tốt
Less nghĩa là “ít hơn”, và được dùng cho danh từ không đếm được.
Few dùng để nhấn mạnh số lượng rất ít người hoặc vật (danh từ đếm được):
much : nhiều ( không đếm được)
many : nhiều ( đếm được)
more là so sánh hơn của much nghĩa là nhiều hơn
little : một ít không đếm được
cách dùng more: Từ loại more dùng như một so sánh hơn comparative. Nếu tĩnh từ hay trạng từ là tĩnh từ ngắn hay trạng từ ngắn thì thêm tiếp vĩ ngữ -er, fast, faster=nhanh hơn. Và không dùng more. Nhưng nếu adjective hay adverb có hai âm tiết hay nhiều hơn thì dùng more
cách dùng less : Less là dạng so sánh hơn của little (đặc biệt được dùng trước danh từ không đếm được). Fewer là dạng so sánh hơn của few (được dùng trước danh từ số nhiều). Ví dụ: I earn less money than a postman.
cách dùng little : Little + danh từ không đếm được: rất ít, không đủ dùng (có khuynh hướng phủ định)
cách dùng few : Few + danh từ đếm được số nhiều: rất ít, không đủ để làm gì (có tính phủ định)
cách dùng many :
- many: nhiều.
- many thường đứng trước danh từ đếm được.
- Sử dụng “many” khi muốn ám chỉ 1 số lượng lớn.
- Được dùng chủ yếu trong câu hỏi và câu phủ định.
cách dùng much : Quy luật bạn cần nhớ là “much” đi cùng danh từ không đếm được và “many” đi cùng danh từ đếm được. Danh từ không đếm được (uncountable nouns) chỉ ở dạng số ít và không thể sử dụng với số đếm, trong khi danh từ đếm được (countable nouns) có cả dạng số ít và số nhiều, có thể dùng số đếm