32. In spite of all our efforts, we failed in the final match.
A. Although we tr…
A. Although we tried very hard, we failed in the final match.
B. We made all our efforts so that we could gain success in the final match.
C. Whatever efforts we had made, we weren’t able to win in the final match.
D. We failed in the final match as a result of all our great efforts.
33. He drives more carelessly than he used to.
A. He doesn’t drive as carefully as he used to.
B. He doesn’t drive carefully than he used to.
C. He doesn’t drive as carefully than he used to.
D. He doesn’t drive as carefully he does.
Câu 32. In spite of all our efforts, we failed in the final match.
Đây là một câu kiểm tra kiến thức về các cấu trúc chỉ sự nhượng bộ (tương phản).
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc có nghĩa là: “Mặc cho tất cả những nỗ lực của chúng tôi, chúng tôi đã thất bại trong trận chung kết.”
Ở đây, chúng ta thấy có cấu trúc In spite of + Cụm danh từ (Noun Phrase). Cụm danh từ ở đây là “all our efforts”.
Bước 2: Tìm cấu trúc tương đương.
Trong chương trình lớp 7, các em đã học cấu trúc tương đương với “In spite of” là “Although”. Cô nhắc lại công thức nhé:
Cấu trúc 1: \( \text{In spite of / Despite + Noun Phrase / V-ing, Clause (S+V)} \)
Cấu trúc 2: \( \text{Although / Even though / Though + Clause (S+V), Clause (S+V)} \)
Hai cấu trúc này có nghĩa giống hệt nhau, đều là “mặc dù… nhưng…”. Để chuyển từ cấu trúc 1 sang cấu trúc 2, chúng ta cần biến cụm danh từ “all our efforts” (tất cả nỗ lực của chúng tôi) thành một mệnh đề có đầy đủ chủ ngữ và vị ngữ. “Chúng tôi đã nỗ lực” sẽ là “we made efforts” hoặc “we tried”.
Bước 3: Phân tích các đáp án.
A. Although we tried very hard, we failed in the final match. (Mặc dù chúng tôi đã cố gắng rất nhiều, chúng tôi đã thất bại trong trận chung kết.)
Câu này dùng “Although” đi với một mệnh đề “we tried very hard” (đồng nghĩa với “we made all our efforts”). Vế sau được giữ nguyên. Về ngữ pháp và ý nghĩa đều hoàn toàn chính xác.
B. We made all our efforts so that we could gain success in the final match. (Chúng tôi đã nỗ lực hết mình để mà chúng tôi có thể đạt được thành công trong trận chung kết.)
Câu này dùng “so that” để chỉ mục đích, không phải chỉ sự tương phản. Nó làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu gốc. Vì vậy, câu B sai.
C. Whatever efforts we had made, we weren’t able to win in the final match. (Dù cho chúng tôi đã có nỗ lực gì đi nữa, chúng tôi đã không thể thắng trong trận chung kết.)
Cấu trúc “Whatever…” khá nâng cao so với chương trình lớp 7. Mặc dù nghĩa có phần tương tự, nhưng câu A là cách diễn đạt trực tiếp và phổ biến hơn khi chuyển đổi từ “In spite of”.
D. We failed in the final match as a result of all our great efforts. (Chúng tôi đã thất bại trong trận chung kết là kết quả của tất cả những nỗ lực tuyệt vời của mình.)
Câu này sai hoàn toàn về nghĩa. “as a result of” có nghĩa là “do, bởi vì”. Câu này lại mang nghĩa là “chính vì nỗ lực nên mới thất bại”, ngược hẳn với câu gốc.
Kết luận: Đáp án A là câu trả lời đúng và phù hợp nhất.
—
Câu 33. He drives more carelessly than he used to.
Câu này kiểm tra kiến thức về các dạng so sánh, cụ thể là chuyển đổi giữa so sánh hơn và so sánh không ngang bằng.
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc có nghĩa là: “Anh ấy lái xe bất cẩn hơn anh ấy đã từng (lái).”
Ở đây, chúng ta có cấu trúc so sánh hơn với trạng từ dài: more + adv + than. Trạng từ ở đây là “carelessly” (một cách bất cẩn).
Bước 2: Tìm cấu trúc tương đương.
Để diễn đạt ý “A hơn B”, chúng ta có thể nói “B không bằng A”.
Cô có công thức chuyển đổi như sau:
So sánh hơn: \( \text{S + V + more + adv (dài) + than…} \)
Tương đương với so sánh không ngang bằng: \( \text{S + Trợ động từ + not + V + as + adv (trái nghĩa) + as…} \)
Áp dụng vào câu: “lái xe bất cẩn hơn” (drives more carelessly) sẽ tương đương với “không lái xe cẩn thận bằng” (doesn’t drive as carefully as). Trạng từ trái nghĩa với “carelessly” là “carefully”.
Bước 3: Phân tích các đáp án.
A. He doesn’t drive as carefully as he used to. (Anh ấy không lái xe cẩn thận bằng anh ấy đã từng.)
Câu này tuân thủ đúng công thức chuyển đổi. “more carelessly” được đổi thành “not as carefully as”. Ý nghĩa hoàn toàn tương đương với câu gốc.
B. He doesn’t drive carefully than he used to.
Câu này sai ngữ pháp. Cấu trúc so sánh hơn với “than” phải có “more” (với trạng từ dài) hoặc đuôi “-er” (với trạng từ ngắn).
C. He doesn’t drive as carefully than he used to.
Câu này sai ngữ pháp. Cấu trúc so sánh ngang bằng phải là as… as…, không phải là as… than…
D. He doesn’t drive as carefully he does.
Câu này có hai lỗi sai. Thứ nhất, thiếu “as” thứ hai trong cấu trúc “as…as”. Thứ hai, câu gốc so sánh với quá khứ (“he used to” – đã từng), trong khi câu này lại so sánh với hiện tại (“he does” – bây giờ).
Kết luận: Đáp án A là câu trả lời chính xác.
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu bài sâu hơn và tự tin hơn khi làm các dạng bài tương tự. Hãy cố gắng ôn tập các cấu trúc ngữ pháp này thường xuyên nhé! Chúc các em học tốt
32 In spite of all our efforts, we failed in the final match.
A. Although we tried very hard, we failed in the final match.
33 He drives more carelessly than he used to.
A. He doesn’t drive as carefully as he used to.
32. In spite of all our efforts, we failed in the final match.
A. Although we tried very hard, we failed in the final match.
B. We made all our efforts so that we could gain success in the final match.
C. Whatever efforts we had made, we weren’t able to win in the final match.
D. We failed in the final match as a result of all our great efforts.
→ A
33. He drives more carelessly than he used to.
A. He doesn’t drive as carefully as he used to.
B. He doesn’t drive carefully than he used to.
C. He doesn’t drive as carefully than he used to.
D. He doesn’t drive as carefully he does.
→ A