Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Nêu cách sử dụng từ more, less, little, fewer, many, much Giúp mik vs

Nêu cách sử dụng từ more, less, little, fewer, many, much
Giúp mik vs

Nêu cách sử dụng từ more, less, little, fewer, many, much
Giúp mik vs
Hỏi bởi: Tên Dài Lắm
3 câu trả lời

▲ 2
Xin chào các em học sinh yêu quý! Cô là giáo viên Tiếng Anh của chúng ta. Hôm nay, cô sẽ cùng các em tìm hiểu về cách sử dụng các từ chỉ số lượng rất quen thuộc: more, less, little, fewer, many, much. Các từ này giúp chúng ta diễn tả sự nhiều hơn, ít hơn hoặc số lượng lớn/nhỏ của sự vật, hiện tượng.

Chúng ta sẽ đi qua từng phần một nhé.

Bước 1: Tìm hiểu về “Many” và “Much”

Trước tiên, chúng ta cần phân biệt giữa danh từ đếm được (countable nouns) và danh từ không đếm được (uncountable nouns).

* Danh từ đếm được là những danh từ mà chúng ta có thể đếm được bằng số (ví dụ: books, students, apples, cars). Chúng có cả dạng số ít và số nhiều.
* Danh từ không đếm được là những danh từ mà chúng ta không thể đếm trực tiếp bằng số (ví dụ: water, sugar, information, happiness). Chúng thường ở dạng số ít.

a. “Many”

Chúng ta dùng many để nói về số lượng lớn của danh từ đếm được. Thường dùng trong câu hỏi và câu phủ định.

* Công thức/Cấu trúc:
* Câu hỏi: How many + danh từ đếm được (số nhiều) + … ?
* Câu phủ định: S + don’t/doesn’t + have/see/etc. + many + danh từ đếm được (số nhiều).
* Câu khẳng định (ít dùng, thường dùng “a lot of” hoặc “lots of” thay thế): S + have/see/etc. + many + danh từ đếm được (số nhiều).

* Giải thích: Chúng ta dùng many vì nó đi với danh từ đếm được, thể hiện số lượng lớn.

* Ví dụ:
* How many students are there in your class? (Có bao nhiêu học sinh trong lớp bạn?)
* I don’t have many friends here. (Tôi không có nhiều bạn ở đây.)
* She has many books to read. (Cô ấy có nhiều sách để đọc.)

b. “Much”

Chúng ta dùng much để nói về lượng lớn của danh từ không đếm được. Thường dùng trong câu hỏi và câu phủ định.

* Công thức/Cấu trúc:
* Câu hỏi: How much + danh từ không đếm được + … ?
* Câu phủ định: S + don’t/doesn’t + have/see/etc. + much + danh từ không đếm được.
* Câu khẳng định (ít dùng, thường dùng “a lot of” hoặc “lots of” thay thế): S + have/see/etc. + much + danh từ không đếm được.

* Giải thích: Chúng ta dùng much vì nó đi với danh từ không đếm được, thể hiện một lượng lớn.

* Ví dụ:
* How much time do you have? (Bạn có bao nhiêu thời gian?)
* I don’t have much money. (Tôi không có nhiều tiền.)
* There isn’t much milk left. (Không còn nhiều sữa.)

Bước 2: Tìm hiểu về “Fewer” và “Less”

Fewerless đều dùng để diễn tả sự ít hơn. Điểm khác biệt nằm ở loại danh từ đi kèm.

a. “Fewer”

Chúng ta dùng fewer với danh từ đếm được (số nhiều) để chỉ số lượng ít hơn.

* Công thức/Cấu trúc: S + have/have got/etc. + fewer + danh từ đếm được (số nhiều).

* Giải thích: Fewer dùng cho danh từ đếm được, nhấn mạnh rằng số lượng hiện tại ít hơn một cái gì đó hoặc ít hơn so với trước.

* Ví dụ:
* We have fewer apples than yesterday. (Chúng ta có ít táo hơn hôm qua.)
* There are fewer cars on the road today. (Hôm nay có ít xe cộ trên đường hơn.)

b. “Less”

Chúng ta dùng less với danh từ không đếm được để chỉ lượng ít hơn.

* Công thức/Cấu trúc: S + have/have got/etc. + less + danh từ không đếm được.

* Giải thích: Less dùng cho danh từ không đếm được, diễn tả lượng ít hơn.

* Ví dụ:
* I drink less coffee now. (Bây giờ tôi uống ít cà phê hơn.)
* You should eat less sugar. (Bạn nên ăn ít đường hơn.)

Lưu ý quan trọng: Trong giao tiếp hàng ngày, đôi khi người ta cũng dùng less với danh từ đếm được, đặc biệt khi nói về số lượng, thời gian, tiền bạc, khoảng cách. Tuy nhiên, về mặt ngữ pháp chuẩn, chúng ta nên ưu tiên dùng fewer cho danh từ đếm được.

* Ví dụ: “Less than 10 people” (ít hơn 10 người) – tuy phổ biến nhưng “Fewer than 10 people” mới là chuẩn ngữ pháp.

Bước 3: Tìm hiểu về “Little” và “Few” (và mối liên hệ với “Less” và “Fewer”)

Littlefew dùng để chỉ số lượng/lượng nhỏ. Chúng có thể đứng một mình hoặc đi kèm với danh từ. Khi thêm “a” vào trước (a little, a few), ý nghĩa sẽ là “một ít”, mang tính khẳng định hơn.

* “Little” đi với danh từ không đếm được.
* Little (ít, gần như không có): Mang nghĩa tiêu cực.
* Ví dụ: He has little money, so he can’t buy that car. (Anh ấy có rất ít tiền, nên anh ấy không thể mua chiếc xe đó.)
* A little (một ít): Mang nghĩa tích cực hơn, có một lượng nhỏ nhưng đủ dùng.
* Ví dụ: I have a little money, so I can buy a drink. (Tôi có một ít tiền, nên tôi có thể mua một đồ uống.)

* “Few” đi với danh từ đếm được (số nhiều).
* Few (ít, gần như không có): Mang nghĩa tiêu cực.
* Ví dụ: There are few students in the class today. (Hôm nay có rất ít sinh viên trong lớp.)
* A few (một vài): Mang nghĩa tích cực hơn, có một số lượng nhỏ nhưng đủ.
* Ví dụ: I have a few friends here. (Tôi có một vài người bạn ở đây.)

“Less” và “Fewer” là dạng so sánh hơn của “Little” và “Few”.

* Less là dạng so sánh hơn của little (dùng với danh từ không đếm được).
* Fewer là dạng so sánh hơn của few (dùng với danh từ đếm được).

Bước 4: Tìm hiểu về “More”

More là dạng so sánh hơn của muchmany. Nó có thể đi với cả danh từ đếm được và danh từ không đếm được, thể hiện sự “nhiều hơn”.

* Công thức/Cấu trúc:
* S + V + more + danh từ đếm được (số nhiều)
* S + V + more + danh từ không đếm được

* Giải thích: More dùng để so sánh, chỉ ra rằng số lượng hoặc lượng của một thứ gì đó nhiều hơn so với cái khác hoặc nhiều hơn so với trước đây.

* Ví dụ:
* I want more books. (Tôi muốn nhiều sách hơn.) – đi với danh từ đếm được “books”.
* We need more time to finish the project. (Chúng ta cần nhiều thời gian hơn để hoàn thành dự án.) – đi với danh từ không đếm được “time”.
* There are more students in this class than in that class. (Lớp này có nhiều học sinh hơn lớp kia.)

Tóm tắt ngắn gọn:

* Many: Danh từ đếm được, số nhiều (nhiều)
* Much: Danh từ không đếm được (nhiều)
* Fewer: Danh từ đếm được, số nhiều (ít hơn)
* Less: Danh từ không đếm được (ít hơn)
* More: Danh từ đếm được (số nhiều) hoặc không đếm được (nhiều hơn)

Cô hy vọng bài giải thích này giúp các em hiểu rõ hơn về cách sử dụng các từ chỉ số lượng này. Hãy luyện tập thật nhiều để sử dụng chúng một cách chính xác nhé! Nếu có câu hỏi gì, đừng ngần ngại hỏi cô.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

Less nghĩa là “ít hơn”, và được dùng cho danh từ không đếm được.

Few dùng để nhấn mạnh số lượng rất ít người hoặc vật (danh từ đếm được):

much : nhiều ( không đếm được)

many : nhiều ( đếm được)

more là so sánh hơn của much nghĩa là nhiều hơn

little : một ít không đếm được

Trả lời bởi:
▲ 1

cách dùng more: Từ loại more dùng như một so sánh hơn comparative. Nếu tĩnh từ hay trạng từ là tĩnh từ ngắn hay trạng từ ngắn thì thêm tiếp vĩ ngữ -er, fast, faster=nhanh hơn. Và không dùng more. Nhưng nếu adjective hay adverb có hai âm tiết hay nhiều hơn thì dùng more

cách dùng less : Less là dạng so sánh hơn của little (đặc biệt được dùng trước danh từ không đếm được). Fewer là dạng so sánh hơn của few (được dùng trước danh từ số nhiều). Ví dụ: I earn less money than a postman.

cách dùng little : Little + danh từ không đếm được: rất ít, không đủ dùng (có khuynh hướng phủ định) 

cách dùng few : Few + danh từ đếm được số nhiều: rất ít, không đủ để làm gì (có tính phủ định)

cách dùng many :

  1. many: nhiều.
  2. many thường đứng trước danh từ đếm được.
  3. Sử dụng “many” khi muốn ám chỉ 1 số lượng lớn.
  4. Được dùng chủ yếu trong câu hỏi và câu phủ định.

cách dùng much : Quy luật bạn cần nhớ là “much” đi cùng danh từ không đếm được và “many” đi cùng danh từ đếm được. Danh từ không đếm được (uncountable nouns) chỉ ở dạng số ít và không thể sử dụng với số đếm, trong khi danh từ đếm được (countable nouns) có cả dạng số ít và số nhiều, có thể dùng số đếm

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo