(nếu có thể thì cho mình xin thêm câu giải thích nhé bạn! Cám ơn!!)
3. Rewrite t…
3. Rewrite the best sentences:
1. Vinh keeps forgetting his homework. -> Vinh is…………
2. I would like you to help me to put the chairs away. -> I’d rather……………..
3. Please don’t make any noise ; I’m very interesting. -> It is …………………
4. The water was so cold that the children could not swim in it . -> The water was not……………………..
5. ” These rooms are cleaned every day by my sister ” said the boy. -> The boy said that………………..
Chúng ta sẽ đi vào từng câu một.
Câu 1: Vinh keeps forgetting his homework. -> Vinh is…………
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc “Vinh keeps forgetting his homework” có cấu trúc “keep + V-ing”, diễn tả một hành động diễn ra lặp đi lặp lại, thường xuyên. Ở đây, “keeps forgetting” có nghĩa là Vinh liên tục quên bài tập về nhà.
Bước 2: Xác định cấu trúc cần áp dụng.
Chúng ta cần tìm một cấu trúc khác để diễn tả ý nghĩa tương tự. Một cấu trúc phổ biến dùng để diễn tả sự lặp lại hoặc một thói quen là “be + always + V-ing”. Cấu trúc này thường mang sắc thái hơi phàn nàn hoặc nhấn mạnh sự thường xuyên của hành động.
Bước 3: Áp dụng công thức và hoàn thành câu.
Với cấu trúc “be + always + V-ing”, ta có:
Vinh is always forgetting his homework.
Giải thích:
Chúng ta dùng “is always forgetting” để thay thế cho “keeps forgetting” vì cả hai cấu trúc đều diễn tả hành động lặp đi lặp lại. “Is always forgetting” nhấn mạnh hơn sự thường xuyên, đôi khi mang chút ý nghĩa phàn nàn về việc Vinh cứ quên bài tập hoài.
—
Câu 2: I would like you to help me to put the chairs away. -> I’d rather……………..
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc “I would like you to help me to put the chairs away” thể hiện mong muốn của người nói rằng người khác giúp mình làm việc gì đó. “Would like someone to do something” là một cách lịch sự để yêu cầu hoặc bày tỏ mong muốn.
Bước 2: Xác định cấu trúc cần áp dụng.
Chúng ta cần tìm một cấu trúc để diễn tả sự ưu tiên hoặc mong muốn thực hiện một việc gì đó, hoặc yêu cầu người khác làm gì đó. Cấu trúc “would rather” rất phù hợp ở đây. “Would rather” có hai dạng chính:
– “Would rather + V (nguyên thể)” – Diễn tả sự ưu tiên của chủ ngữ đối với hành động của chính mình.
– “Would rather + O + V (quá khứ) / V (quá khứ phân từ)” – Diễn tả sự mong muốn, yêu cầu ai đó làm hoặc không làm gì (tương tự như câu điều kiện loại 2 hoặc 3).
Bước 3: Áp dụng công thức và hoàn thành câu.
Trong trường hợp này, người nói muốn người nghe (you) giúp mình. Do đó, chúng ta sử dụng dạng “would rather + O + V (quá khứ)”. Hành động mà người nói muốn người nghe giúp là “help me to put the chairs away”. Khi dùng “would rather”, chúng ta thường bỏ “to” sau “help” nếu cấu trúc không thay đổi quá nhiều về nghĩa. Tuy nhiên, trong trường hợp này, chúng ta muốn diễn tả việc “tôi muốn bạn giúp tôi làm việc X”, nên cấu trúc thích hợp nhất là:
I’d rather you helped me put the chairs away.
Giải thích:
Chúng ta sử dụng “I’d rather you helped me put the chairs away” để thay thế cho câu gốc. “I’d rather” diễn tả sự ưu tiên hoặc mong muốn. Cấu trúc “would rather + O + V (quá khứ)” dùng để bày tỏ mong muốn rằng người nghe (O) thực hiện hành động (V) trong quá khứ. Ở đây, “you” là tân ngữ, và “helped” là động từ chia ở dạng quá khứ đơn để diễn tả sự mong muốn. Động từ “put” đi sau “help me” ở dạng nguyên thể không “to” là cách dùng phổ biến.
—
Câu 3: Please don’t make any noise ; I’m very interesting. -> It is …………………
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc có hai vế: “Please don’t make any noise” (Làm ơn đừng gây tiếng động) và “I’m very interesting” (Tôi rất thú vị). Tuy nhiên, vế thứ hai có vẻ không hợp lý trong ngữ cảnh này. Khi yêu cầu ai đó giữ im lặng, lý do thường là vì người nói muốn yên tĩnh để làm gì đó, hoặc người nói đang cần sự tập trung, hoặc người nói “bận rộn”. Từ “interesting” ở đây có lẽ là một lỗi sai hoặc cần được thay thế bằng một từ đồng nghĩa phù hợp với ngữ cảnh yên tĩnh. Rất có thể ý của người nói là “I’m very busy” (Tôi đang rất bận).
Bước 2: Xác định cấu trúc cần áp dụng.
Chúng ta cần diễn đạt lại lý do cho việc yêu cầu giữ im lặng, bắt đầu bằng “It is”. Cấu trúc phổ biến là “It is + adj + to V” hoặc “It is + adj + for someone to V”. Tuy nhiên, trong trường hợp này, chúng ta cần diễn đạt lý do mang tính chất “bận rộn” hoặc “quan trọng”. Nếu giả định ý của người nói là “I’m very busy”, thì chúng ta có thể dùng cấu trúc “It is + adj + that + S + V”.
Bước 3: Áp dụng công thức và hoàn thành câu (với giả định “I’m very busy”).
Nếu câu gốc đúng là “I’m very busy”, thì ta có:
It is important that you keep quiet because I’m very busy.
Tuy nhiên, đề bài yêu cầu “Rewrite the best sentences”, và việc giữ nguyên “I’m very interesting” có thể là một bài tập kiểm tra sự hiểu biết về cách dùng tính từ. Nếu giữ nguyên “interesting”, câu này sẽ trở nên rất lạ. Chúng ta hãy thử nghĩ xem liệu có cách nào diễn đạt lại câu gốc một cách hợp lý hơn mà không thay đổi quá nhiều từ.
Một cách diễn đạt khác cho yêu cầu giữ im lặng là “It is requested that…”, hoặc chúng ta có thể diễn đạt lại vế sau. Nếu “I’m very interesting” có nghĩa là “tôi đang làm một việc gì đó rất thú vị”, thì yêu cầu giữ im lặng là để không làm phiền.
Hãy xem xét một cách diễn đạt khác, tập trung vào việc yêu cầu sự yên tĩnh.
“It is important not to make noise when someone is trying to concentrate or is very busy.”
Tuy nhiên, yêu cầu là hoàn thành câu bắt đầu bằng “It is…”.
Nếu chúng ta tập trung vào việc “I’m very interesting” có nghĩa là “tôi đang tập trung cao độ vào một việc gì đó” thì có thể hiểu như vậy.
Một cách diễn đạt phổ biến cho việc yêu cầu giữ im lặng là:
“It is important to be quiet.”
Nếu chúng ta cần hoàn thành câu “It is…” dựa trên ý nghĩa “không làm phiền vì tôi đang làm gì đó thú vị/quan trọng”, thì có thể diễn đạt như sau:
It is important not to disturb me. (Làm ơn đừng làm phiền tôi.)
Tuy nhiên, nếu đề bài thực sự muốn chúng ta dùng lại từ “interesting” và diễn đạt nó theo một cấu trúc khác, thì câu này khá khó. Giả sử ý của “I’m very interesting” là “tôi đang có một hoạt động thú vị mà cần sự yên tĩnh”.
Chúng ta hãy xem xét cấu trúc “It is + adjective + to V”.
Ví dụ: “It is important to be quiet.”
Nếu chúng ta muốn diễn đạt lý do là “I’m very interesting” theo một cách khác, có thể là:
“It is not good to make noise when I am doing something very interesting.”
Nhưng câu này dài hơn và không bắt đầu bằng “It is…”.
Hãy thử một cách diễn đạt khác cho “I’m very interesting” với một sắc thái khác. Có thể ý là “tôi đang là tâm điểm của sự chú ý” hoặc “tôi đang làm một việc gì đó thu hút”. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, có vẻ như “interesting” ở đây là một lỗi sai và nên là “busy” hoặc “concentrating”.
Nếu chúng ta buộc phải dùng “interesting” và diễn đạt lại cả câu, thì có thể là:
It is not good to make noise when I am very interesting. (Không tốt khi gây tiếng động khi tôi rất thú vị.) – Cách này nghe rất kỳ.
Cô đoán rằng ý của đề bài là muốn chúng ta diễn đạt lại vế “Please don’t make any noise” bằng một cấu trúc khác, và vế sau là lý do.
Cấu trúc: It is important to + V (nguyên thể).
Nếu người nói muốn yên tĩnh vì họ đang làm việc gì đó quan trọng/thú vị, thì lý do là cần sự yên tĩnh.
It is important to be quiet.
Tuy nhiên, câu gốc có cả lý do “I’m very interesting”.
Một cách diễn đạt khác cho “I’m very interesting” có thể là “I’m engaged in something interesting”.
Cô sẽ thử một cách giải thích khác, tập trung vào việc “make noise”.
“It is rude to make noise.” (Thô lỗ khi gây tiếng động.)
Nếu ta xem “I’m very interesting” như một lý do để mọi người giữ im lặng, thì nó vẫn hơi lạ.
Có lẽ ý của câu là: “Please don’t make any noise; I’m trying to concentrate because something I’m doing is very interesting.”
Nếu chúng ta tập trung vào việc “Please don’t make any noise”, thì có thể diễn đạt:
It is important that we don’t make noise.
Cô nhận thấy câu này có thể có nhiều cách hiểu tùy thuộc vào việc người ra đề muốn kiểm tra kiến thức nào. Tuy nhiên, nếu đề bài yêu cầu “Rewrite the best sentences”, có nghĩa là tìm cách diễn đạt hay nhất và hợp lý nhất. Với “I’m very interesting”, đây là một điểm khó.
Giả sử, “I’m very interesting” thực sự là một lỗi sai và nên là “I’m very busy” hoặc “I need quiet”.
Nếu là “I need quiet”:
It is important to be quiet.
Nếu là “I’m very busy”:
It is important to be quiet because I am very busy.
Hãy thử một cách diễn đạt trực tiếp hơn cho “Please don’t make any noise”:
It is requested that you do not make noise.
Nếu phải hoàn thành “It is…” và giữ lại ý “interesting”:
Perhaps the meaning is: “It is best not to make noise when I am doing something very interesting.”
Nhưng đây không phải là việc hoàn thành câu.
Cô sẽ giả định rằng “I’m very interesting” là một lỗi sai và ý muốn là “I’m trying to concentrate”.
Khi đó, câu sẽ là:
It is important to be quiet when someone is concentrating.
Tuy nhiên, nếu đề bài yêu cầu chúng ta giữ nguyên ý nghĩa dù có lạ, và hoàn thành câu “It is…”, thì có lẽ là:
It is not good to make noise when I am very interesting. (Cách này rất gượng ép).
Một cách diễn đạt khác của “Please don’t make any noise” là:
It is important to keep silent.
Cô xin đưa ra một phương án giải thích dựa trên việc diễn đạt lại mệnh đề “Please don’t make any noise” và giả định rằng “I’m very interesting” là một lý do không phổ biến nhưng vẫn được chấp nhận.
It is requested that noise should not be made. (Yêu cầu là không được gây tiếng động.)
Hoặc:
It is important to be quiet. (Quan trọng là phải yên tĩnh.)
Nếu chúng ta phải sử dụng “interesting” và hoàn thành “It is…”, có lẽ ý là:
It is important that everyone remains quiet because I am doing something very interesting. (Nhưng không bắt đầu bằng It is…).
Cô xin đưa ra một giải thích có lẽ hợp lý nhất trong bối cảnh bài tập rewriting, tập trung vào việc diễn đạt lại yêu cầu giữ yên lặng.
It is important to be quiet.
Giải thích:
Chúng ta dùng “It is important to be quiet” để diễn đạt lại mệnh đề “Please don’t make any noise”. Cấu trúc “It is + adjective + to V” được dùng để đưa ra lời khuyên hoặc nhấn mạnh tầm quan trọng của một hành động nào đó. Trong trường hợp này, sự yên tĩnh là quan trọng. Lý do “I’m very interesting” có thể là một cách diễn đạt lạ hoặc lỗi sai, nhưng nếu tập trung vào hành động yêu cầu thì “It is important to be quiet” là một cách diễn đạt hợp lý.
—
Câu 4: The water was so cold that the children could not swim in it . -> The water was not……………………..
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc “The water was so cold that the children could not swim in it” sử dụng cấu trúc “so + adjective + that + clause” để diễn tả nguyên nhân – kết quả. “So cold” là nguyên nhân khiến “the children could not swim in it” (kết quả).
Bước 2: Xác định cấu trúc cần áp dụng.
Chúng ta cần diễn đạt lại ý nghĩa này bằng cấu trúc “not + adjective + enough + to V”. Cấu trúc này cũng diễn tả mức độ không đủ để thực hiện một hành động.
Bước 3: Áp dụng công thức và hoàn thành câu.
Cấu trúc cần áp dụng là: The water was not + adjective + enough + to V.
“So cold” trong câu gốc tương ứng với “cold” ở đây. “Could not swim in it” cho thấy mức độ lạnh đã ngăn cản việc bơi. Do đó, nước không đủ ấm để bơi.
The water was not warm enough to swim in.
Giải thích:
Chúng ta sử dụng cấu trúc “not + adjective + enough + to V” để thay thế cho cấu trúc “so + adjective + that + clause”. “Not warm enough to swim in” có nghĩa là nước lạnh đến mức không thể bơi được, tương đương với ý nghĩa của câu gốc là “quá lạnh đến mức không thể bơi”. “Warm” là tính từ đối nghĩa với “cold” và phù hợp với cấu trúc “enough to V”.
—
Câu 5: ” These rooms are cleaned every day by my sister ” said the boy. -> The boy said that………………..
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc là một câu tường thuật trực tiếp (Direct Speech). Lời nói của cậu bé là “These rooms are cleaned every day by my sister”. Cấu trúc này đang ở dạng bị động (Passive Voice) ở thì Hiện tại Đơn (Present Simple Passive).
Bước 2: Xác định cấu trúc cần áp dụng.
Chúng ta cần chuyển câu tường thuật trực tiếp sang câu tường thuật gián tiếp (Indirect Speech). Khi chuyển sang câu tường thuật gián tiếp, chúng ta thường phải lùi thì của động từ, thay đổi đại từ nhân xưng và trạng từ chỉ thời gian/nơi chốn nếu cần.
Bước 3: Áp dụng công thức và hoàn thành câu.
Lời nói trực tiếp: “These rooms are cleaned every day by my sister”
– Thì của động từ: Hiện tại Đơn Bị Động (are cleaned). Khi chuyển sang gián tiếp, chúng ta lùi thì về Quá Khứ Đơn Bị Động (were cleaned).
– Đại từ nhân xưng: “These” trong câu trực tiếp, khi tường thuật lại, có thể thay đổi thành “those” nếu ngữ cảnh yêu cầu hoặc giữ nguyên “these” nếu vẫn ám chỉ các phòng đó. Tuy nhiên, trong trường hợp này, “these rooms” thường được chuyển thành “those rooms” hoặc giữ nguyên “these rooms” nếu được nói ngay sau đó. Nhưng vì đây là “said the boy”, có thể coi như lời nói đã diễn ra.
– Trạng từ chỉ thời gian: “every day” thường không thay đổi khi tường thuật.
Áp dụng quy tắc lùi thì:
“These rooms are cleaned every day by my sister” -> (He said that) those rooms were cleaned every day by his sister.
Tuy nhiên, đề bài yêu cầu bắt đầu bằng “The boy said that…”.
Vậy, chúng ta sẽ điền phần còn lại của câu gián tiếp.
Động từ chính trong câu trực tiếp là “are cleaned” (hiện tại đơn bị động). Khi chuyển sang câu gián tiếp, ta lùi thì về quá khứ đơn bị động: “were cleaned”.
Đại từ chỉ định “these” thường chuyển thành “those”.
Đại từ nhân xưng “my” (của tôi) khi tường thuật lại sẽ trở thành “his” (của anh ấy).
The boy said that those rooms were cleaned every day by his sister.
Giải thích:
Chúng ta chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp. “Said” là động từ tường thuật ở thì quá khứ, nên động từ trong lời nói trực tiếp sẽ được lùi một thì. “are cleaned” (hiện tại đơn bị động) được lùi về “were cleaned” (quá khứ đơn bị động). Đại từ chỉ định “these” thường được thay đổi thành “those”. Đại từ sở hữu “my” trong câu trực tiếp của người nói (cậu bé) sẽ trở thành “his” khi tường thuật lại bởi người khác.
—
Hy vọng các em đã hiểu rõ từng bước giải và lý do cho mỗi lựa chọn. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!
1. Vinh is always forgetting his homework.
Cấu trúc (thì hiện tại tiếp diễn có sử dụng always dùng để chỉ thói quen xấu)
S + be + always + V-ing + O
2. I’d rather put the chairs away.
S + would rather (not) + V_infinitive + O + (than + V_infinitive)
3. It is uninteresting to make noise.
It is + adj + to V
4. The water was not warm enough for children to swim in.
S + be (not) + adj enough + (for sb) + to do sth
5. The boy said that those rooms were cleaned every day by his sister.
Câu gián tiếp.