Nghệ thuật xây dựng nhân vật ông hai
Để phân tích một cách chi tiết và dễ hiểu, chúng ta sẽ đi theo từng bước, bám sát vào những gì nhà văn Kim Lân đã thể hiện trong tác phẩm nhé.
BÀI GIẢI CHI TIẾT: NGHỆ THUẬT XÂY DỰNG NHÂN VẬT ÔNG HAI
Nhà văn Kim Lân đã rất thành công trong việc khắc họa hình tượng nhân vật ông Hai, một người nông dân có tình yêu làng quê sâu sắc, hòa quyện với tình yêu đất nước. Để làm được điều đó, tác giả đã sử dụng nhiều biện pháp nghệ thuật đặc sắc. Chúng ta có thể khái quát thành 3 nghệ thuật chính sau đây:
Bước 1: Đặt nhân vật vào một tình huống truyện độc đáo và éo le.
Đây là nghệ thuật quan trọng nhất, là “nút thắt” của câu chuyện, từ đó mọi đặc điểm tính cách của nhân vật được bộc lộ một cách tự nhiên và sâu sắc nhất.
– Tình huống đó là gì? Ông Hai là một người rất yêu làng Chợ Dầu của mình, đi đâu cũng khoe về làng. Nhưng ở nơi tản cư, ông đột ngột nghe tin đồn sét đánh: làng Chợ Dầu của ông đã theo giặc, trở thành làng Việt gian.
– Tác dụng của tình huống này:
+ Tình huống trớ trêu này đã đẩy nhân vật vào một bi kịch nội tâm. Nó tạo ra một cuộc xung đột dữ dội trong lòng ông Hai: một bên là tình yêu làng quê đã ăn sâu vào máu thịt, một bên là danh dự và lòng yêu nước, lòng trung thành với kháng chiến, với Cụ Hồ.
+ Chính trong tình huống thử thách này, tình cảm thật của ông Hai mới được bộc lộ một cách rõ nét nhất. Ông sẽ phải lựa chọn, phải đấu tranh, và qua đó, vẻ đẹp tâm hồn của ông mới tỏa sáng. Nếu không có tin đồn này, chúng ta sẽ chỉ biết ông Hai yêu và hay khoe làng, chứ không thể thấy được tình yêu nước lớn lao hơn, bao trùm lên tình yêu làng của ông.
Bước 2: Nghệ thuật miêu tả diễn biến tâm lí nhân vật sâu sắc, tinh tế.
Nhà văn Kim Lân tỏ ra là một bậc thầy khi “soi” vào tận cùng những ngóc ngách tâm hồn của nhân vật. Diễn biến tâm trạng của ông Hai được miêu tả rất cụ thể qua từng chặng.
– Khi nghe tin làng theo giặc:
+ Ban đầu là sự sững sờ, choáng váng: “Cổ ông lão nghẹn ắng hẳn lại, da mặt tê rân rân”. Ông cố không tin, nhưng rồi sự tủi hổ, đau đớn khiến ông phải “lảng ra chỗ khác”, “cúi gằm mặt mà đi”.
– Những ngày sau đó ở nhà:
+ Ông sống trong tâm trạng dằn vặt, đau khổ, nhục nhã. Ông không dám đi đâu, chỉ “nằm vật ra giường”. Ông sợ hãi tiếng nói, tiếng cười, sợ phải đối mặt với mọi người.
+ Nội tâm ông diễn ra một cuộc đấu tranh gay gắt. Ông căm giận những kẻ theo giặc (“chúng bay ăn miếng cơm hay miếng gì vào mồm…”), rồi ông đi đến quyết định đau đớn: “Làng thì yêu thật, nhưng làng theo Tây mất rồi thì phải thù”. Qua đó, ta thấy tình yêu nước, lòng trung thành với cách mạng đã lớn hơn, bao trùm lên tình yêu làng quê.
– Khi trò chuyện với đứa con út:
+ Đây là một chi tiết nghệ thuật vô cùng đắt giá. Vì không thể tâm sự cùng ai, ông Hai đã trút nỗi lòng mình vào đứa con thơ ngây. Ông hỏi con những câu như để khẳng định lại tấm lòng thủy chung của mình: “Thế nhà con đâu?”, “Thế con ủng hộ ai?”.
+ Lời của đứa trẻ “Ủng hộ Cụ Hồ Chí Minh muôn năm!” như một lời khẳng định cho chính tấm lòng son sắt của ông. Cuộc đối thoại này thực chất là lời độc thoại nội tâm của ông Hai, giúp ông giải tỏa nỗi lòng và tự minh oan cho chính mình.
– Khi tin đồn được cải chính:
+ Tâm trạng ông thay đổi hoàn toàn, từ vực thẳm đau khổ lên đến đỉnh cao của sự vui sướng. Ông như được hồi sinh.
+ Hành động của ông thể hiện rõ điều đó: “cái mặt buồn thiu mọi ngày bỗng tươi vui, rạng rỡ hẳn lên”, ông chạy đi khắp nơi để khoe, để cải chính. Đặc biệt, ông khoe cả cái tin “Tây nó đốt nhà tôi rồi bác ạ! Đốt nhẵn!”. Việc mất đi cơ nghiệp cả đời không làm ông buồn, mà còn là một niềm tự hào, vì nó là bằng chứng cho sự trong sạch, cho tinh thần yêu nước của làng ông và của chính bản thân ông.
Bước 3: Ngôn ngữ nhân vật đậm chất khẩu ngữ, mộc mạc và chân thực.
– Ngôn ngữ của ông Hai là lời ăn tiếng nói hằng ngày của người nông dân: mộc mạc, giản dị, đôi khi có phần thô ráp (ví dụ: “hay đáo để”, “chúng bay”, “thì phải thù”…).
– Tác giả sử dụng rất thành công hình thức độc thoại và độc thoại nội tâm (những đoạn ông Hai tự nói một mình, tự suy nghĩ). Điều này giúp khắc họa trực tiếp những suy nghĩ, dằn vặt, cảm xúc của nhân vật mà không cần qua lời kể của người trần thuật.
– Tác dụng: Ngôn ngữ này làm cho nhân vật ông Hai trở nên sống động, chân thực như một con người bằng xương bằng thịt bước ra từ cuộc sống. Nó giúp người đọc cảm nhận được sự gần gũi, tin yêu đối với nhân vật.
Tổng kết
Tóm lại, bằng cách đặt nhân vật vào tình huống truyện độc đáo, miêu tả sâu sắc diễn biến tâm lí cùng với việc sử dụng ngôn ngữ đời thường, gần gũi, nhà văn Kim Lân đã xây dựng thành công nhân vật ông Hai. Ông Hai không chỉ là một nhân vật văn học mà đã trở thành một hình tượng tiêu biểu cho người nông dân Việt Nam trong thời kì đầu kháng chiến chống Pháp: yêu làng, yêu nước tha thiết, có những chuyển biến sâu sắc trong nhận thức và tình cảm.
Cô hy vọng qua bài phân tích chi tiết này, các em đã nắm vững được những nét nghệ thuật đặc sắc trong việc xây dựng nhân vật ông Hai để có thể làm tốt các bài tập liên quan nhé. Chúc các em học tốt
– Nghệ thuật miêu tả diễn biến tâm lý nhân vật: Sự việc nghe tin làng chợ Dầu theo Việt gian là một sự thử thách lớn đối với tình yêu làng, yêu nước của ông. Ông Hai sững sờ, chết lặng người đi, rồi cảm giác xấu hổ, uất ức nghẹn trào khi nghe tin dữ. Với ông, đó làm một cái tin không thể tin được, không thể chấp nhận được. Nếu như trước đây, tình yêu làng và tình yêu nước hòa quyện trong nhau thì lúc này, ông Hai buộc phải có sự lựa chọn? Đó không phải là điều đơn giản bởi với ông, làng Chợ Dầu đã trở thành một phần của cuộc đời, không dễ gì vứt bỏ; còn cách mạng là cứu cánh của gia đình ông, giúp cho gia đình ông và mọi người dân thoát khỏi cuộc đời nô lệ. Cuối cùng, ông Hai đã quyết định: “Làng thì yêu thật, nhưng làng theo Tây mất rồi thì phải thù”. Sau bao đắn đo, trăn trở, ông Hai đã giữ vững lập trường cách mạng, ủng hộ cách mạng, ủng hộ kháng chiến. Tình yêu làng dẫu có thiết tha đến đâu cũng không thể mãnh liệt hơn tình yêu tổ quốc.
– Ngôn ngữ: ngôn ngữ độc thoại nội tâm, gần gũi với đời sống. Nhân vật ông Hai của nói năng, suy nghĩ, hành động một cách hết sức tự nhiên y như một người nông dân chất phác ở ngoài đời, thể hiện tâm hồn bình dị của người nông dân ít học nhưng rất yêu nước, tin vào cách mạng, vào cụ Hồ.
+ Nghệ thuật miêu tả tâm lí nhân vật: Tác giả miêu tả tâm lý nhân vật qua hành động, ngôn ngữ độc thoại, đối thoại, rất hợp lý. Từ chỗ đau đớn rụng rời đến chỗ bế tắc tuyệt vọng và cuối cùng là sung sướng, hả hê, giải tỏa tâm lý bằng cái tin cải chính. Nhân vật được hồi sinh.
+ Ngôn ngữ nhân vật: Ngôn ngữ truyện mang đậm tính khẩu ngữ, gần gũi với đời sống. Nhân vật ông Hai của mình nói năng, suy nghĩ, hành động một cách hết sức tự nhiên y như con người thật ở ngoài đời, thể hiện tâm hồn bình dị của người nông dân ít học nhưng rất tha thiết với kháng chiến
⇒ Qua đó thấy được ông Hai là 1 người nông dân yêu làng, yêu nước trong buổi đầu kháng chiến chống Pháp, biết đặt tình yêu quê hương lên tình yêu cá nhân – tình yêu làng