Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Nguyên tắc khuôn mẫu thể hiện trong các cơ chế di truyền ở cấp độ phân tử như th…

Nguyên tắc khuôn mẫu thể hiện trong các cơ chế di truyền ở cấp độ phân tử như th…

Nguyên tắc khuôn mẫu thể hiện trong các cơ chế di truyền ở cấp độ phân tử như thế nào, ý nghĩa của nó đối với mỗi cơ chế?
Hỏi bởi: Phạm Đăng Quang
2 câu trả lời
▲ 2
Chào các em học sinh thân mến!

Hôm nay, cô/thầy sẽ hướng dẫn các em giải một bài tập rất hay và quan trọng, giúp chúng ta hệ thống lại kiến thức cốt lõi của chương trình Sinh học 9 ở cấp độ phân tử. Câu hỏi này liên quan đến một nguyên tắc nền tảng: Nguyên tắc khuôn mẫu.

Để trả lời câu hỏi này một cách chi tiết và dễ hiểu nhất, chúng ta sẽ đi qua từng cơ chế di truyền mà mình đã học nhé.

Trước hết, các em cần hiểu: Nguyên tắc khuôn mẫu là nguyên tắc dùng một mạch (hoặc một phân tử) có sẵn làm khuôn để tổng hợp nên một mạch (hoặc một phân tử) mới, trong đó các đơn phân được lắp ráp theo nguyên tắc bổ sung.

Bây giờ, chúng ta hãy xem nó được thể hiện cụ thể trong 3 cơ chế di truyền ở cấp độ phân tử như thế nào:

1. Trong cơ chế tự nhân đôi của ADN (Tái bản)

a. Biểu hiện của nguyên tắc khuôn mẫu:

Trong quá trình này, phân tử ADN mẹ tháo xoắn và tách dần hai mạch đơn ra. Mỗi mạch đơn của ADN mẹ sẽ đóng vai trò là một mạch khuôn.

Các nuclêôtit tự do trong môi trường nội bào sẽ lần lượt đến liên kết với các nuclêôtit trên mạch khuôn theo Nguyên tắc bổ sung (NTBS):

– A trên mạch khuôn liên kết với T của môi trường.

– T trên mạch khuôn liên kết với A của môi trường.

– G trên mạch khuôn liên kết với X của môi trường.

– X trên mạch khuôn liên kết với G của môi trường.

Kết quả là từ một phân tử ADN mẹ ban đầu, hai phân tử ADN con được tạo thành và giống hệt nhau, giống hệt ADN mẹ.

b. Ý nghĩa:

Nhờ có nguyên tắc khuôn mẫu và nguyên tắc bổ sung, quá trình tự nhân đôi ADN đã đảm bảo thông tin di truyền được sao chép một cách chính xác tuyệt đối từ ADN mẹ sang ADN con. Điều này giúp cho vật chất di truyền (NST) được nhân đôi và truyền đạt ổn định qua các thế hệ tế bào và thế hệ cơ thể.

2. Trong cơ chế tổng hợp ARN (Phiên mã)

a. Biểu hiện của nguyên tắc khuôn mẫu:

Trong quá trình này, gen (một đoạn của ADN) tháo xoắn và chỉ có một mạch của gen được dùng làm mạch khuôn (mạch này được gọi là mạch gốc).

Các nuclêôtit tự do của môi trường (A, U, G, X) sẽ lần lượt đến liên kết với các nuclêôtit trên mạch gốc của gen theo Nguyên tắc bổ sung (NTBS):

– A trên mạch gốc liên kết với U của môi trường.

– T trên mạch gốc liên kết với A của môi trường.

– G trên mạch gốc liên kết với X của môi trường.

– X trên mạch gốc liên kết với G của môi trường.

Kết quả là một phân tử ARN được tạo thành, có trình tự nuclêôtit sao chép lại thông tin từ mạch gốc của gen.

b. Ý nghĩa:

Nguyên tắc khuôn mẫu đảm bảo thông tin di truyền được quy định trên gen (trong nhân tế bào) được sao chép chính xác thành trình tự các nuclêôtit trên phân tử mARN. Phân tử mARN này đóng vai trò là “bản thông tin” trực tiếp để tổng hợp nên prôtêin.

3. Trong cơ chế tổng hợp Prôtêin (Dịch mã)

a. Biểu hiện của nguyên tắc khuôn mẫu:

Trong quá trình này, phân tử mARN sẽ đóng vai trò là khuôn mẫu.

Quá trình dịch mã diễn ra dựa trên sự khớp nối bổ sung giữa các bộ ba trên khuôn mARN (gọi là codon) và các bộ ba đối mã trên tARN (gọi là anticodon) theo Nguyên tắc bổ sung:

– A trên mARN liên kết với U trên tARN.

– U trên mARN liên kết với A trên tARN.

– G trên mARN liên kết với X trên tARN.

– X trên mARN liên kết với G trên tARN.

Mỗi phân tử tARN mang một axit amin tương ứng với bộ ba đối mã của nó. Ribôxôm trượt trên mARN và lắp ráp các axit amin theo đúng trình tự các bộ ba trên mARN.

b. Ý nghĩa:

Nguyên tắc khuôn mẫu đảm bảo trình tự các axit amin trong chuỗi pôlipeptit được tổng hợp đúng theo trình tự các bộ ba mã hóa quy định trên phân tử mARN. Nhờ đó, thông tin di truyền từ gen được biểu hiện thành tính trạng của cơ thể thông qua cấu trúc và chức năng của prôtêin.

TỔNG KẾT:

Như vậy, các em có thể thấy nguyên tắc khuôn mẫu là nguyên tắc xuyên suốt trong các cơ chế di truyền phân tử. Nó cùng với nguyên tắc bổ sung tạo thành một cơ chế thống nhất, đảm bảo sự truyền đạt thông tin di truyền một cách chính xác từ ADN đến ARN và đến Prôtêin, duy trì sự ổn định của loài qua các thế hệ.

Chúc các em học tốt

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

Đáp án: – Nhân đôi của ADN một mạch làm khuân mẫu để tổng hợ nên mạch còn lại

ý nghĩa : Đảm bào thông tin di truyền chính xác

– phiên mã : một mạch của ADN được sử dụng để tổng hợp nên mARN

– dịch mã : mARN làm mạch để tổng hợp chuỗi aa

Giải thích các bước giải:

Trả lời bởi: Duyên Nguyễn

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo