Nguyên tử có đường kính nhỏ nhất, lớn nhất là j
Nguyên tử có đường kính nhỏ nhất, lớn nhất là j
Đầu tiên, chúng ta cần hiểu rõ về khái niệm “đường kính nguyên tử”. Trong hóa học, khi nói đến đường kính nguyên tử, chúng ta thường đề cập đến bán kính nguyên tử. Bán kính nguyên tử là một nửa khoảng cách giữa hai hạt nhân của hai nguyên tử cùng loại trong một phân tử hoặc trong mạng tinh thể.
Nguyên tử được cấu tạo từ hạt nhân mang điện tích dương và các electron mang điện tích âm chuyển động xung quanh hạt nhân. Kích thước của nguyên tử chủ yếu được quy định bởi bán kính của lớp vỏ electron.
Để xác định nguyên tử nào có đường kính nhỏ nhất và lớn nhất, chúng ta cần xem xét sự biến đổi của bán kính nguyên tử trong bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học.
Theo Sách giáo khoa, bán kính nguyên tử có xu hướng biến đổi như sau:
1. Xu hướng biến đổi trong một chu kỳ:
Trong một chu kỳ, khi đi từ trái sang phải, bán kính nguyên tử có xu hướng giảm dần. Lý do là vì khi đi từ trái sang phải trong một chu kỳ, số proton trong hạt nhân tăng lên, dẫn đến lực hút giữa hạt nhân và các electron lớp ngoài cùng cũng tăng lên. Đồng thời, số electron lớp ngoài cùng cũng tăng lên, nhưng số lớp electron thì không đổi. Lực hút mạnh hơn này kéo các electron lớp ngoài cùng lại gần hạt nhân hơn, làm cho bán kính nguyên tử giảm.
Ví dụ: Trong chu kỳ 2, bán kính nguyên tử của Li lớn hơn Be, lớn hơn B, lớn hơn C, lớn hơn N, lớn hơn O, lớn hơn F.
2. Xu hướng biến đổi trong một nhóm:
Trong một nhóm, khi đi từ trên xuống dưới, bán kính nguyên tử có xu hướng tăng dần. Lý do là vì khi đi từ trên xuống dưới trong một nhóm, số electron lớp ngoài cùng không đổi, nhưng số lớp electron lại tăng lên. Các lớp electron mới được thêm vào nằm xa hạt nhân hơn, làm cho bán kính nguyên tử tăng lên.
Ví dụ: Trong nhóm 1A, bán kính nguyên tử của Li nhỏ hơn Na, nhỏ hơn K, nhỏ hơn Rb, nhỏ hơn Cs.
Dựa vào hai xu hướng biến đổi này, chúng ta có thể suy ra:
* Nguyên tử có đường kính nhỏ nhất: Là nguyên tử nằm ở góc trên cùng bên phải của bảng tuần hoàn (không tính khí hiếm). Đó là nguyên tố Flo (F). Nguyên tố Flo có số hiệu nguyên tử là 9, nằm ở chu kỳ 2, nhóm VIIA. Hạt nhân của Flo có 9 proton, và các electron được sắp xếp trên 2 lớp, với lớp ngoài cùng có 7 electron. Lực hút giữa hạt nhân và lớp vỏ electron ngoài cùng rất mạnh, làm cho bán kính nguyên tử của Flo rất nhỏ.
* Nguyên tử có đường kính lớn nhất: Là nguyên tử nằm ở góc dưới cùng bên trái của bảng tuần hoàn. Đó là nguyên tố Cesium (Cs). Nguyên tố Cesium có số hiệu nguyên tử là 55, nằm ở chu kỳ 6, nhóm IA. Hạt nhân của Cesium có 55 proton, và các electron được sắp xếp trên 6 lớp, với lớp ngoài cùng có 1 electron. Mặc dù hạt nhân có nhiều proton, nhưng khoảng cách từ hạt nhân đến lớp electron ngoài cùng là rất lớn do có nhiều lớp electron.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong Sách giáo khoa lớp 10, chúng ta chủ yếu học về bán kính nguyên tử của các nguyên tố trong các nhóm A và một số nguyên tố trong các nhóm B. Khi xét đến các nguyên tố khí hiếm, bán kính của chúng có thể có những đặc điểm riêng. Nhưng theo phạm vi kiến thức của chương trình lớp 10, khi nói về “đường kính nhỏ nhất, lớn nhất” của nguyên tử mà không có thêm điều kiện gì khác, chúng ta sẽ xét trên xu hướng biến đổi chung của bán kính nguyên tử trong bảng tuần hoàn.
Vì vậy, dựa vào Sách giáo khoa Hóa học lớp 10, nguyên tử có đường kính nhỏ nhất là Flo (F) và nguyên tử có đường kính lớn nhất là Cesium (Cs).
Các em có câu hỏi nào không?
\(-\) Nguyên tử có đường kính nhỏ nhất:
\(-\) \(Helium\). Nguyên tử này có đkinh là 31 picomet.
\(-\) Nguyên tử có đường kính lớn nhất:
\(-\) \(Germanium\).
\(\color{red}{\text{#Jameslove}}\)
Đáp án +Giải thích các bước giải:
– Nguyên tử có đường kính nhỏ nhất: Helium (He) chu kì 1
-Nguyên tử có đường kính lớn nhất; Germanium (Ge)