nhanh dùm nha
1. It’s such a pity your sister can’t come as well.
If only……….
1. It’s such a pity your sister can’t come as well.
If only…………
2. The house seemed to have been occupied for several months.
It looked………..
3. He was so tired that he fell asleep before the end of the film.
He was too.…………………………………….
4. Everyone heard about the accident before I did.
I was the…….………………………………….
5. Keeping the environment clean is very important.
It’s………………………………………….…
6. He didn’t attend the seminar simply because he was not informed.
If………..………………………………………..
7. Although I’m short of money, I’ll lend you some.
In spite of ……………………………………….
8. “Don’t swim out too far, boys” I said.
I warned……….………………………………..
9. She forgot to add salt, so the food was tasteless.
If she hadn’t forgotten ……………………………
10. What a shame you didn’t tell me earlier.
If only………..…………………………………..
1. It’s such a pity your sister can’t come as well.
If only…………
Bước 1: Nhận diện cấu trúc câu gốc.
Câu này diễn tả sự tiếc nuối về một điều không có thật ở hiện tại. Chúng ta có cụm từ “It’s such a pity…” có nghĩa là “Thật đáng tiếc…”.
Bước 2: Tìm cấu trúc tương đương trong Tiếng Anh.
Cấu trúc “If only…” được sử dụng để diễn tả ước muốn mạnh mẽ về một điều gì đó KHÔNG CÓ THẬT ở hiện tại hoặc trong quá khứ.
Bước 3: Áp dụng công thức.
Cấu trúc “If only…” với ước muốn về hiện tại sẽ theo sau bởi mệnh đề chia ở thì quá khứ đơn.
Công thức: If only + S + V (quá khứ đơn)
Bước 4: Biến đổi câu.
Trong câu gốc, chúng ta có chủ ngữ “your sister” và động từ “can’t come”.
Để chuyển sang thì quá khứ đơn của động từ “can”, chúng ta dùng “could”. Vì vậy, “can’t come” sẽ biến thành “couldn’t come”.
Phần còn lại của câu là “as well”.
Bước 5: Hoàn thành câu.
Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là: If only your sister couldn’t come as well.
2. The house seemed to have been occupied for several months.
It looked………..
Bước 1: Nhận diện cấu trúc câu gốc.
Câu này sử dụng động từ “seemed” (dường như) và một mệnh đề có dạng bị động “to have been occupied” (đã được chiếm đóng). Điều này cho thấy một nhận định về một hành động đã xảy ra trong quá khứ.
Bước 2: Tìm cấu trúc tương đương.
Chúng ta có thể sử dụng cấu trúc “It looked as if/though…” để diễn tả một nhận định, phỏng đoán dựa trên những gì nhìn thấy.
Bước 3: Áp dụng công thức.
Cấu trúc: It looked as if/though + S + V (thì quá khứ hoàn thành hoặc quá khứ đơn, tùy thuộc vào thời điểm hành động so với lúc nhìn). Trong trường hợp này, hành động chiếm đóng xảy ra trước khi nhìn, nên ta dùng quá khứ hoàn thành.
Bước 4: Biến đổi câu.
Chủ ngữ là “the house”.
Động từ “to have been occupied” là ở dạng bị động thì hoàn thành. Khi chuyển sang cấu trúc “It looked as if/though”, chúng ta sẽ dùng dạng chủ động của động từ “occupy” ở thì quá khứ hoàn thành để diễn tả hành động đã xảy ra trước đó.
Động từ “occupy” ở quá khứ hoàn thành là “had occupied”.
Vì chủ ngữ là “the house” (ngôi thứ ba số ít), ta dùng “had occupied”.
Bước 5: Hoàn thành câu.
Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là: It looked as if the house had occupied for several months.
(Hoặc: It looked as though the house had occupied for several months.)
3. He was so tired that he fell asleep before the end of the film.
He was too.…………………………………….
Bước 1: Nhận diện cấu trúc câu gốc.
Câu này sử dụng cấu trúc “so… that…” để diễn tả nguyên nhân và kết quả. “So tired” (quá mệt) dẫn đến việc “he fell asleep” (anh ấy ngủ quên).
Bước 2: Tìm cấu trúc tương đương.
Cấu trúc “too… to…” được sử dụng để diễn tả một điều gì đó không thể thực hiện được vì mức độ quá lớn của một tính từ hoặc trạng từ.
Công thức: S + be + too + adjective/adverb + to + V (nguyên mẫu)
Bước 3: Áp dụng công thức.
Chúng ta có tính từ “tired”.
Động từ trong vế sau là “fell asleep”, ở dạng quá khứ. Khi dùng cấu trúc “too… to…”, động từ theo sau phải ở dạng nguyên mẫu không “to”. Vậy, “fell asleep” sẽ thành “fall asleep”.
Bước 4: Biến đổi câu.
Trong câu gốc, chúng ta có “He was so tired”.
Chuyển sang cấu trúc “too”, ta có “He was too tired”.
Vế kết quả là “that he fell asleep before the end of the film”. Khi dùng “too… to…”, chúng ta chỉ cần lấy động từ chính của vế kết quả và đưa về dạng nguyên mẫu.
Động từ là “fall asleep”.
Bước 5: Hoàn thành câu.
Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là: He was too tired to fall asleep before the end of the film.
4. Everyone heard about the accident before I did.
I was the…….………………………………….
Bước 1: Nhận diện cấu trúc câu gốc.
Câu này diễn tả một hành động (“heard about the accident”) mà người nói là người cuối cùng thực hiện so với những người khác (“Everyone”).
Bước 2: Tìm cấu trúc tương đương.
Chúng ta có thể sử dụng cấu trúc so sánh nhất để diễn tả sự khác biệt về thời gian hành động. Khi ai đó là người cuối cùng làm gì đó, có nghĩa là những người khác đã làm điều đó trước.
Bước 3: Áp dụng công thức.
Chúng ta muốn nói rằng “Tôi là người cuối cùng nghe tin về vụ tai nạn.”
Cụm từ chỉ người cuối cùng là “the last person”.
Sau “the last person”, ta thường dùng một mệnh đề quan hệ hoặc một động từ ở dạng nguyên mẫu có “to”.
Bước 4: Biến đổi câu.
Trong câu gốc, “Everyone heard about the accident before I did.”
Điều này có nghĩa là “I was the last person to hear about the accident.”
Chúng ta lấy chủ ngữ “I” và phần còn lại của hành động “heard about the accident”, chuyển động từ “heard” về dạng nguyên mẫu có “to” là “to hear”.
Bước 5: Hoàn thành câu.
Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là: I was the last person to hear about the accident.
5. Keeping the environment clean is very important.
It’s………………………………………….…
Bước 1: Nhận diện cấu trúc câu gốc.
Câu này dùng động từ nguyên mẫu có “ing” (Keeping) làm chủ ngữ, diễn tả một hành động quan trọng.
Bước 2: Tìm cấu trúc tương đương.
Chúng ta có thể chuyển cấu trúc này sang dạng “It is + tính từ + to + V” hoặc “It is + tính từ + that + S + V” (với cấu trúc giả). Tuy nhiên, ở đây ta thấy có “It’s”, gợi ý cấu trúc “It’s + tính từ + to + V”.
Bước 3: Áp dụng công thức.
Công thức: It + be + adjective + to + V (nguyên mẫu)
Bước 4: Biến đổi câu.
Tính từ trong câu gốc là “important”.
Động từ chính trong hành động là “keeping”, khi chuyển sang cấu trúc này, ta lấy động từ nguyên mẫu của “keep”, đó là “keep”.
Chúng ta cần thêm “the environment clean” vào sau động từ “keep”.
Bước 5: Hoàn thành câu.
Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là: It’s important to keep the environment clean.
6. He didn’t attend the seminar simply because he was not informed.
If………..………………………………………..
Bước 1: Nhận diện cấu trúc câu gốc.
Câu này diễn tả một lý do (“simply because he was not informed”) cho một hành động không xảy ra (“He didn’t attend the seminar”).
Bước 2: Tìm cấu trúc tương đương.
Chúng ta có thể sử dụng câu điều kiện loại 2 để diễn tả một tình huống giả định không có thật ở hiện tại hoặc một điều kiện không thể xảy ra ở hiện tại.
Bước 3: Áp dụng công thức.
Công thức câu điều kiện loại 2: If + S + V (quá khứ đơn), S + would/could/should + V (nguyên mẫu).
Tuy nhiên, ở đây chúng ta đang nói về một lý do dẫn đến kết quả KHÔNG xảy ra. Có nghĩa là nếu lý do đó KHÔNG TỒN TẠI, thì hành động đó SẼ XẢY RA.
Bước 4: Biến đổi câu.
Lý do là “he was not informed”.
Nếu anh ấy ĐƯỢC thông báo, thì anh ấy SẼ tham dự buổi hội thảo.
Chủ ngữ là “he”.
“was not informed” ở dạng quá khứ. Khi chuyển sang dạng khẳng định của động từ “inform” ở quá khứ đơn, ta có “informed”.
Kết quả là “He didn’t attend the seminar”. Khi chuyển sang dạng khẳng định, ta dùng “would attend”.
Bước 5: Hoàn thành câu.
Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là: If he had been informed, he would have attended the seminar.
(Lưu ý: Câu này thực ra là câu điều kiện loại 3 vì nó diễn tả một điều kiện trái với quá khứ và kết quả ở quá khứ. Tuy nhiên, nếu xét theo cách đơn giản hơn là diễn tả sự nhẽn nhịn của nguyên nhân “because”, ta có thể dùng loại 2. Nhưng ở đây, vì “was not informed” là ở quá khứ, nên loại 3 là chính xác nhất).
Nếu em thấy phần này hơi khó, các em có thể hỏi cô thêm nhé. Cô đã điều chỉnh lại cho phù hợp với các em lớp 8.
7. Although I’m short of money, I’ll lend you some.
In spite of ……………………………………….
Bước 1: Nhận diện cấu trúc câu gốc.
Câu này sử dụng liên từ “Although” (mặc dù) để nối hai mệnh đề có ý nghĩa tương phản.
Bước 2: Tìm cấu trúc tương đương.
Cụm từ “In spite of” (bất chấp, mặc dù) có chức năng tương tự như “Although”.
Bước 3: Áp dụng công thức.
Cấu trúc: In spite of + Noun/Noun phrase hoặc V-ing.
Hoặc: In spite of + the fact that + Clause.
Bước 4: Biến đổi câu.
Chúng ta có mệnh đề “I’m short of money”.
Chủ ngữ là “I”, động từ là “am”. Để chuyển sang dạng danh từ hoặc V-ing, ta có thể dùng:
– Danh từ: “being short of money”.
– V-ing: “being short of money”.
Trong trường hợp này, cả hai cách đều được.
Bước 5: Hoàn thành câu.
Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là: In spite of being short of money, I’ll lend you some.
Hoặc: In spite of the fact that I am short of money, I’ll lend you some.
Cô chọn dạng V-ing cho gọn nhé.
8. “Don’t swim out too far, boys” I said.
I warned……….………………………………..
Bước 1: Nhận diện cấu trúc câu gốc.
Đây là một câu nói trực tiếp dạng mệnh lệnh phủ định (“Don’t swim…”). Người nói đang cảnh báo.
Bước 2: Tìm cấu trúc tương đương.
Chúng ta sử dụng cấu trúc câu tường thuật với động từ “warn” (cảnh báo).
Bước 3: Áp dụng công thức.
Công thức tường thuật với “warn”: S1 + warn + (object) + not to + V (nguyên mẫu).
Trong trường hợp này, “I” là người nói (S1). “boys” là đối tượng bị cảnh báo (object).
Bước 4: Biến đổi câu.
Câu nói trực tiếp là “Don’t swim out too far”.
Chúng ta sẽ dùng “warned” (quá khứ của warn).
Đối tượng là “boys”.
Mệnh lệnh phủ định “Don’t swim…” sẽ chuyển thành “not to swim…”.
Bước 5: Hoàn thành câu.
Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là: I warned the boys not to swim out too far.
9. She forgot to add salt, so the food was tasteless.
If she hadn’t forgotten ……………………………
Bước 1: Nhận diện cấu trúc câu gốc.
Câu này diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ (“forgot to add salt”) dẫn đến một kết quả không mong muốn trong quá khứ (“the food was tasteless”).
Bước 2: Tìm cấu trúc tương đương.
Chúng ta sử dụng câu điều kiện loại 3 để diễn tả một giả định trái với quá khứ và kết quả ở quá khứ.
Bước 3: Áp dụng công thức.
Công thức câu điều kiện loại 3: If + S + had + V (quá khứ phân từ), S + would/could/should + have + V (quá khứ phân từ).
Bước 4: Biến đổi câu.
Câu gốc cho ta điều kiện: “She forgot to add salt” (quá khứ đơn).
Kết quả: “the food was tasteless” (quá khứ đơn).
Chúng ta cần biến đổi câu này thành dạng điều kiện loại 3.
Giả định là điều ngược lại với việc quên. Nếu cô ấy KHÔNG QUÊN, thì thức ăn SẼ KHÔNG NHẠT NHẼO.
“forgot” là V2 của “forget”. Quá khứ phân từ là “forgotten”.
Để nói ngược lại, ta dùng “had not forgotten”.
Phần kết quả sẽ là: “the food would not have been tasteless”.
Bước 5: Hoàn thành câu.
Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là: If she hadn’t forgotten to add salt, the food would not have been tasteless.
10. What a shame you didn’t tell me earlier.
If only………..…………………………………..
Bước 1: Nhận diện cấu trúc câu gốc.
Câu này diễn tả sự tiếc nuối về một điều KHÔNG xảy ra trong quá khứ (“you didn’t tell me earlier”). “What a shame” có nghĩa là “Thật đáng tiếc”.
Bước 2: Tìm cấu trúc tương đương.
Cấu trúc “If only…” được sử dụng để diễn tả ước muốn mạnh mẽ về một điều gì đó KHÔNG CÓ THẬT ở hiện tại hoặc trong quá khứ.
Bước 3: Áp dụng công thức.
Cấu trúc “If only…” với ước muốn về quá khứ sẽ theo sau bởi mệnh đề chia ở thì quá khứ hoàn thành.
Công thức: If only + S + had + V (quá khứ phân từ).
Bước 4: Biến đổi câu.
Trong câu gốc, chúng ta có chủ ngữ “you” và hành động “didn’t tell me earlier”.
Để chuyển sang thì quá khứ hoàn thành, ta dùng “had told”. Vì câu gốc đã là phủ định (“didn’t tell”), nên khi dùng “If only…”, ta sẽ chuyển sang dạng khẳng định của quá khứ hoàn thành, tức là “had told”.
Phần còn lại là “me earlier”.
Bước 5: Hoàn thành câu.
Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là: If only you had told me earlier.
Các em thấy bài tập này có khó không? Nếu có chỗ nào chưa hiểu, đừng ngần ngại hỏi cô nhé. Chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập nhiều hơn để thành thạo các cấu trúc này.
Rewrite the following sentences with suggested words.
1. If only your sister could come as well.
2. It looked as if the house had been occupied for several months.
3. He was too tired to stay awake until the end of the film.
4. I was the last person to know about the accident.
5. It’s very important to keep the environment clean.
6. If he had been informed, he would have attended the seminar.
7. In spite of being short of money, I’ll lend you some.
8. I warned the boys not to swim out too far.
9. If she hadn’t forgotten to add salt, the food wouldn’t have been tasteless.
10. If only you had told me earlier.
1. If only your sister could come as well
2. It looked as if the house had been unoccupied for several months
3. He was too tired to stay awake before the end of the film
4. I was the last person to hear about the accident
5. It’s very important to keep the environment clean
6. If he was informed, he would attend the seminar simply
7. In spite of being short of money, I’ll lend you some
8. I warned the boys not to swim out too far
9. If she hadn’t forgotten to add salt, the food wouldn’t have been tasteless.
10. If only you would tell me earlier