Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Nonverbal communication, or “body language”, is communication by facial expressi…

Nonverbal communication, or “body language”, is communication by facial expressi…

Nonverbal communication, or “body language”, is communication by facial expressions, head or eyes movements, hand signals, and body postures. It can be just as important to understand (23) ________words are. Misunderstandings – often amusing (24) _________sometimes serious – can arise between people from different cultures if they misinterpret nonverbal signals. For example, take the differences in meaning of a gesture (25) ________is very common in the United States: a circle made with the thumb and index finger. To an American, it means that everything (26) _________OK. To Japanese, it means that you are talking (27) ________money. In France, it means that something is worthless. Meanwhile in Greece, it is an obscene gesture. Therefore, an American could unknowingly offend a Greek by using that particular hand signal.
23. A. as B. than C. more D. less
24. A. although B. but C. unless D. in order to
25. A. who B. where C. why D. that
26. A. is B. are C. were D. was
27. A. around B. about C. among D. ahead
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 7
Chào các em học sinh yêu quý của cô!

Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau phân tích và giải một bài tập điền từ rất hay về chủ đề “Giao tiếp phi ngôn ngữ” – một chủ đề quan trọng không chỉ trong tiếng Anh mà còn trong cuộc sống hằng ngày của chúng ta đó. Bài tập này sẽ giúp các em củng cố kiến thức ngữ pháp và từ vựng, đặc biệt là các liên từ, đại từ quan hệ và giới từ.

Đầu tiên, chúng ta hãy cùng nhìn lại bài tập và dịch qua một số từ vựng quan trọng để nắm vững nội dung nhé!

Dịch nghĩa một số từ vựng khó:

* Nonverbal communication: Giao tiếp phi ngôn ngữ (giao tiếp không dùng lời nói)
* Facial expressions: Biểu cảm khuôn mặt
* Head or eyes movements: Các cử động của đầu hoặc mắt
* Hand signals: Các tín hiệu bằng tay
* Body postures: Tư thế cơ thể
* Misunderstandings: Sự hiểu lầm
* Arise: Phát sinh, nảy sinh
* Misinterpret: Hiểu sai, diễn giải sai
* Gesture: Cử chỉ, điệu bộ
* Common: Phổ biến
* Worthless: Vô giá trị, không đáng giá
* Obscene gesture: Cử chỉ khiếm nhã, thô tục
* Unknowingly: Một cách vô ý, không biết
* Offend: Xúc phạm

Bây giờ chúng ta sẽ đi vào từng câu một nhé!

Phân tích và Giải bài tập:

“Nonverbal communication, or “body language”, is communication by facial expressions, head or eyes movements, hand signals, and body postures. It can be just as important to understand (23) ________words are. Misunderstandings – often amusing (24) _________sometimes serious – can arise between people from different cultures if they misinterpret nonverbal signals. For example, take the differences in meaning of a gesture (25) ________is very common in the United States: a circle made with the thumb and index finger. To an American, it means that everything (26) _________OK. To Japanese, it means that you are talking (27) ________money. In France, it means that something is worthless. Meanwhile in Greece, it is an obscene gesture. Therefore, an American could unknowingly offend a Greek by using that particular hand signal.”

Câu 23: “It can be just as important to understand (23) ________words are.”

  • Phân tích: Chúng ta thấy cụm từ “just as… important…” Đây là cấu trúc so sánh bằng (as… as) dùng để diễn tả hai sự vật có tính chất tương đồng. “Just as A as B” có nghĩa là “A cũng quan trọng như B”.
  • Các lựa chọn:
    • A. as (đúng cấu trúc so sánh bằng)
    • B. than (dùng trong so sánh hơn)
    • C. more (dùng trong so sánh hơn)
    • D. less (dùng trong so sánh kém)
  • Chọn đáp án: Dựa vào cấu trúc “just as… as”, chúng ta cần điền “as” vào chỗ trống.
  • Ý nghĩa của câu: “Giao tiếp phi ngôn ngữ có thể quan trọng ngang với việc hiểu lời nói.”
  • Đáp án đúng: A. as

Câu 24: “Misunderstandings – often amusing (24) _________sometimes serious – can arise…”

  • Phân tích: Phần gạch ngang (-) là một cụm từ bổ sung ý nghĩa cho “misunderstandings”. Cụm từ này liệt kê hai đặc điểm đối lập của sự hiểu lầm: “amusing” (buồn cười) và “serious” (nghiêm trọng). Để nối hai ý đối lập này, chúng ta cần một liên từ chỉ sự đối lập.
  • Các lựa chọn:
    • A. although (mặc dù – thường dùng để nối hai mệnh đề hoàn chỉnh)
    • B. but (nhưng – dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề có ý nghĩa đối lập)
    • C. unless (trừ khi – dùng để chỉ điều kiện)
    • D. in order to (để mà – dùng để chỉ mục đích)
  • Chọn đáp án: “but” là liên từ phù hợp nhất để thể hiện sự đối lập giữa “amusing” và “serious” trong ngữ cảnh này.
  • Ý nghĩa của câu: “Những hiểu lầm – thường thì hài hước nhưng đôi khi nghiêm trọng – có thể phát sinh…”
  • Đáp án đúng: B. but

Câu 25: “For example, take the differences in meaning of a gesture (25) ________is very common in the United States…”

  • Phân tích: Chúng ta cần một đại từ quan hệ để bổ nghĩa cho danh từ “a gesture” (một cử chỉ) và làm chủ ngữ cho động từ “is”. “Gesture” là một vật/sự vật.
  • Các lựa chọn:
    • A. who (dùng cho người)
    • B. where (dùng cho nơi chốn)
    • C. why (dùng cho lý do)
    • D. that (dùng cho cả người và vật, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ)
  • Chọn đáp án: “that” là đại từ quan hệ phù hợp để thay thế cho “a gesture” và làm chủ ngữ cho mệnh đề quan hệ. (Chúng ta cũng có thể dùng “which” ở đây nếu có trong lựa chọn).
  • Ý nghĩa của câu: “Ví dụ, hãy xem xét sự khác biệt về ý nghĩa của một cử chỉ rất phổ biến ở Hoa Kỳ…”
  • Đáp án đúng: D. that

Câu 26: “To an American, it means that everything (26) _________OK.”

  • Phân tích: Chủ ngữ của mệnh đề này là “everything”. “Everything” là một đại từ bất định, luôn được coi là danh từ số ít. Câu này đang ở thì hiện tại đơn (means).
  • Các lựa chọn:
    • A. is (động từ “to be” số ít ở thì hiện tại)
    • B. are (động từ “to be” số nhiều ở thì hiện tại)
    • C. were (động từ “to be” số nhiều ở thì quá khứ)
    • D. was (động từ “to be” số ít ở thì quá khứ)
  • Chọn đáp án: Vì “everything” là số ít và câu ở thì hiện tại, chúng ta chọn “is”.
  • Ý nghĩa của câu: “Đối với người Mỹ, nó có nghĩa là mọi thứ đều ổn.”
  • Đáp án đúng: A. is

Câu 27: “To Japanese, it means that you are talking (27) ________money.”

  • Phân tích: Cụm từ “talk ______ something” cần một giới từ để chỉ chủ đề hoặc đối tượng của cuộc nói chuyện.
  • Các lựa chọn:
    • A. around (talk around: nói loanh quanh, tránh đề cập trực tiếp)
    • B. about (talk about: nói về, thảo luận về một chủ đề)
    • C. among (talk among: nói chuyện giữa những người nào đó)
    • D. ahead (talk ahead: không phải cụm động từ thông dụng với nghĩa này)
  • Chọn đáp án: “about” là giới từ chính xác để diễn đạt ý “nói về tiền bạc”.
  • Ý nghĩa của câu: “Đối với người Nhật, nó có nghĩa là bạn đang nói về tiền.”
  • Đáp án đúng: B. about

Cô hy vọng bài giải chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm bài tập điền từ và củng cố kiến thức tiếng Anh của mình. Hãy nhớ rằng, việc đọc và hiểu ngữ cảnh của đoạn văn là chìa khóa để chọn được đáp án chính xác nhất nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

23. A

as: chẳng hạn như

24. B

but: nhưng

25. D

that thay cho vật trước nó

26. A

chủ ngữ số ít và ở hiện tại => dùng tobe “is”

27. B

talk about: nói về

Trả lời bởi: Thuy Anh
▲ 1

Nonverbal communication, or “body language”, is communication by facial expressions, head or eyes movements, hand signals, and body postures. It can be just as important to understand (23) as words are. Misunderstandings – often amusing (24) but sometimes serious – can arise between people from different cultures if they misinterpret nonverbal signals. For example, take the differences in meaning of a gesture (25) that is very common in the United States: a circle made with the thumb and index finger. To an American, it means that everything (26) is OK. To Japanese, it means that you are talking (27) about money. In France, it means that something is worthless. Meanwhile in Greece, it is an obscene gesture. Therefore, an American could unknowingly offend a Greek by using that particular hand signal.

23.A
  => cấu trúc so sánh as _____as
  S+V/be + as + adj/adv + as

24.B
  =>giới từ But

25.D
  =>that ở đây làm tân ngữ chỉ vật

26.A
  =>số ít -> dùng is

27.B
  => about : nói về cái gì đó…

Dịch:

   
Giao tiếp phi ngôn ngữ, hay “ngôn ngữ cơ thể”, là giao tiếp bằng nét mặt, cử động đầu hoặc mắt, tín hiệu tay và tư thế cơ thể. Nó có thể cũng quan trọng để hiểu như lời nói. Những hiểu lầm – thường gây cười nhưng đôi khi nghiêm trọng – có thể nảy sinh giữa những người đến từ các nền văn hóa khác nhau nếu họ hiểu sai các tín hiệu phi ngôn ngữ. Ví dụ, hãy lấy sự khác biệt về ý nghĩa của một cử chỉ rất phổ biến ở Hoa Kỳ: một vòng tròn được tạo bằng ngón tay cái và ngón trỏ. Đối với một người Mỹ, điều đó có nghĩa là mọi thứ đều ổn. Đối với tiếng Nhật, nó có nghĩa là bạn đang nói về tiền. Ở Pháp, nó có nghĩa là một thứ gì đó vô giá trị. Trong khi đó ở Hy Lạp, đó là một cử chỉ tục tĩu. Do đó, một người Mỹ có thể vô tình xúc phạm người Hy Lạp bằng cách sử dụng tín hiệu tay cụ thể đó.
   

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo