My neighborhood is very convenient – it’s near the shopping center and the bus
s…
station. It is also safe. But those are the only good things about living downtown. It is
very noisy – the streets are always full of people! The traffic is terrible, and parking is a
big problem! I can never park on my own street. I’d like to live in the suburbs.
27. What does the word ‘convenient’ in line 1 mean’ a. close to something b. beautiful
c. far from other places d. noisy
28. What does the word ‘it’ in line 2 refer to?
a. the author’s neighborhood b. shopping center
c. bus station d. downtown
29. It’s easy to ______. a. find a place to park b. live in the suburbs
c. move to another place d. go to the bus station
30. The author _____. a. likes to live in the suburbs
b. thinks that his/ her neighborhood is too quiet
c. thinks that living in the suburbs is very convenient
d. feels that his – her neighborhood is not safe
31. Which of the following is true?
a. The author’s neighborhood is inconvenient.
b. The author doesn’t want to move to anywhere.
c. It’s too difficult for the author to find a place to park his – her car.
d. Living downtown is better than living in the suburbs
Trước khi đi vào giải chi tiết từng câu, cô muốn các em nắm vững một số bước cơ bản khi làm bài đọc hiểu:
Dàn ý chung cho bài đọc hiểu:
1. Đọc lướt (Skim) toàn bộ bài khóa: Đọc nhanh để nắm được ý chính, chủ đề và thái độ của tác giả (tích cực hay tiêu cực).
2. Đọc câu hỏi: Đọc kỹ từng câu hỏi để biết mình cần tìm thông tin gì.
3. Đọc dò tìm (Scan) thông tin cụ thể: Dựa vào từ khóa trong câu hỏi để tìm đoạn văn chứa thông tin đó.
4. Phân tích và lựa chọn đáp án: Đọc kỹ đoạn văn tìm được, đối chiếu với các lựa chọn và chọn câu trả lời đúng nhất, loại bỏ các phương án sai.
5. Kiểm tra lại: Đảm bảo câu trả lời của mình hoàn toàn dựa trên thông tin trong bài đọc.
Dịch nghĩa các từ vựng khó trong bài:
- convenient /kənˈviː.ni.ənt/ (adj): tiện lợi, thuận tiện
- shopping center /ˈʃɒp.ɪŋ ˌsen.tər/ (n): trung tâm mua sắm
- bus station /ˈbʌs ˌsteɪ.ʃən/ (n): bến xe buýt
- safe /seɪf/ (adj): an toàn
- downtown /ˈdaʊn.taʊn/ (n/adv): khu trung tâm thành phố
- noisy /ˈnɔɪ.zi/ (adj): ồn ào
- terrible /ˈter.ə.bəl/ (adj): tồi tệ, kinh khủng
- parking /ˈpɑː.kɪŋ/ (n): việc đỗ xe, chỗ đỗ xe
- problem /ˈprɒb.ləm/ (n): vấn đề
- suburbs /ˈsʌb.ɜːbz/ (n): vùng ngoại ô
—
Bây giờ chúng ta cùng phân tích bài đọc và giải chi tiết từng câu hỏi nhé!
Bài đọc:
“My neighborhood is very convenient – it’s near the shopping center and the bus
station. It is also safe. But those are the only good things about living downtown. It is
very noisy – the streets are always full of people! The traffic is terrible, and parking is a
big problem! I can never park on my own street. I’d like to live in the suburbs.”
—
Giải chi tiết từng câu:
27. What does the word ‘convenient’ in line 1 mean?’
a. close to something
b. beautiful
c. far from other places
d. noisy
Phân tích:
- Bước 1: Tìm vị trí của từ ‘convenient’. Từ này xuất hiện ở dòng đầu tiên: “My neighborhood is very convenient – it’s near the shopping center and the bus station.”
- Bước 2: Sử dụng ngữ cảnh (context clues) để suy luận nghĩa. Ngay sau từ “convenient” là dấu gạch ngang (-) và cụm từ “it’s near the shopping center and the bus station”. Điều này giải thích lý do tại sao khu phố tiện lợi: nó gần trung tâm mua sắm và bến xe buýt.
- Bước 3: Đối chiếu với các lựa chọn.
- a. close to something: “gần cái gì đó”. Điều này hoàn toàn khớp với “near the shopping center and the bus station”.
- b. beautiful: “đẹp”. Bài đọc không đề cập đến vẻ đẹp của khu phố.
- c. far from other places: “xa các nơi khác”. Đây là nghĩa ngược lại với “near”.
- d. noisy: “ồn ào”. Bài đọc có nói khu phố ồn ào nhưng đó là một điểm trừ, không phải nghĩa của “convenient”.
Đáp án: a. close to something
Giải thích: Từ “convenient” được tác giả giải thích ngay sau đó bằng việc khu phố “gần trung tâm mua sắm và bến xe buýt”. Điều này có nghĩa là dễ dàng tiếp cận các địa điểm cần thiết. Vì vậy, lựa chọn “close to something” (gần cái gì đó) là phù hợp nhất để diễn tả sự tiện lợi này.
—
28. What does the word ‘it’ in line 2 refer to?
a. the author’s neighborhood
b. shopping center
c. bus station
d. downtown
Phân tích:
- Bước 1: Tìm vị trí của đại từ ‘it’. “My neighborhood is very convenient – it’s near the shopping center and the bus station. It is also safe.”
- Bước 2: Xác định danh từ mà ‘it’ thay thế. Đại từ thường thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ được nhắc đến trước đó. Câu trước đó là “My neighborhood is very convenient – it’s near the shopping center and the bus station.” Trong câu này, “it” đầu tiên rõ ràng thay thế cho “My neighborhood”. Câu thứ hai “It is also safe” tiếp tục miêu tả cùng một chủ thể đã được nhắc đến, tức là “khu phố của tôi”.
- Bước 3: Đối chiếu với các lựa chọn.
- a. the author’s neighborhood: “khu phố của tác giả”. Hoàn toàn phù hợp vì ‘it’ tiếp tục nói về đặc điểm của khu phố.
- b. shopping center: “trung tâm mua sắm”. Không hợp lý, trung tâm mua sắm không phải là chủ thể được miêu tả là “an toàn” ở đây.
- c. bus station: “bến xe buýt”. Tương tự như b, không hợp lý.
- d. downtown: “khu trung tâm thành phố”. Mặc dù khu phố nằm ở downtown, nhưng từ “it” ở đây đang thay thế cho danh từ cụ thể “My neighborhood” đã được nhắc đến, chứ không phải khái niệm chung “downtown”.
Đáp án: a. the author’s neighborhood
Giải thích: Để xác định đại từ ‘it’ thay thế cho từ nào, chúng ta cần nhìn vào câu hoặc cụm từ ngay phía trước. Câu trước đó nói về “My neighborhood” và ‘it’ đầu tiên trong câu đó cũng chỉ khu phố. Do đó, ‘it’ thứ hai trong “It is also safe” cũng tiếp tục nhắc đến “khu phố của tác giả” (the author’s neighborhood).
—
29. It’s easy to ______.
a. find a place to park
b. live in the suburbs
c. move to another place
d. go to the bus station
Phân tích:
- Bước 1: Đọc lướt bài để tìm thông tin về những điều “dễ dàng” (easy) hoặc “khó khăn” (difficult).
- Bước 2: Phân tích từng lựa chọn dựa trên thông tin trong bài.
- a. find a place to park: Bài viết nói “parking is a big problem! I can never park on my own street.” (đỗ xe là một vấn đề lớn! Tôi không bao giờ có thể đỗ xe trên phố của mình). Điều này cho thấy việc tìm chỗ đỗ xe là RẤT KHÓ KHĂN, chứ không phải dễ dàng. => Sai.
- b. live in the suburbs: Tác giả nói “I’d like to live in the suburbs.” (Tôi muốn sống ở ngoại ô). Đây là mong muốn của tác giả, không phải khẳng định việc sống ở ngoại ô là dễ dàng hay khó khăn. => Không đủ thông tin để kết luận là “dễ dàng”.
- c. move to another place: Bài đọc không hề đề cập đến việc chuyển đến một nơi khác là dễ hay khó. => Không có thông tin.
- d. go to the bus station: Bài viết nói khu phố “it’s near the shopping center and the bus station.” (nó gần trung tâm mua sắm và bến xe buýt). Việc “gần” có nghĩa là dễ dàng đi đến. => Đúng.
Đáp án: d. go to the bus station
Giải thích: Bài đọc nói rằng khu phố “gần bến xe buýt” (it’s near the bus station). Khi một địa điểm gần, điều đó có nghĩa là việc đi đến đó sẽ dễ dàng và thuận tiện. Các lựa chọn khác đều không đúng hoặc không có thông tin trong bài để khẳng định.
—
30. The author _____.
a. likes to live in the suburbs
b. thinks that his/ her neighborhood is too quiet
c. thinks that living in the suburbs is very convenient
d. feels that his – her neighborhood is not safe
Phân tích:
- Bước 1: Tìm kiếm quan điểm, cảm nhận hoặc mong muốn của tác giả trong bài.
- Bước 2: Phân tích từng lựa chọn.
- a. likes to live in the suburbs: Câu cuối cùng của bài “I’d like to live in the suburbs.” (Tôi muốn sống ở ngoại ô) trực tiếp thể hiện mong muốn này của tác giả. => Đúng.
- b. thinks that his/ her neighborhood is too quiet: Bài viết nói “It is very noisy – the streets are always full of people!” (Nó rất ồn ào – đường phố luôn đông người!). Điều này hoàn toàn ngược lại, tác giả thấy khu phố quá ồn ào, không phải quá yên tĩnh. => Sai.
- c. thinks that living in the suburbs is very convenient: Tác giả chỉ nói “muốn sống ở ngoại ô” (I’d like to live in the suburbs) sau khi kể ra những bất tiện của khu trung tâm. Tác giả không hề nói ngoại ô “rất tiện lợi”, chỉ ngụ ý rằng nó có thể tốt hơn về mặt tiếng ồn, giao thông. Chúng ta không thể suy luận quá xa từ “likes to live”. => Không có thông tin hoặc suy luận quá mức.
- d. feels that his – her neighborhood is not safe: Bài viết nói “It is also safe.” (Nó cũng an toàn). Điều này ngược lại với lựa chọn. => Sai.
Đáp án: a. likes to live in the suburbs
Giải thích: Câu cuối cùng của bài văn “I’d like to live in the suburbs.” đã trực tiếp thể hiện mong muốn của tác giả là được sống ở vùng ngoại ô. Các lựa chọn khác đều trái ngược với thông tin được đưa ra trong bài.
—
31. Which of the following is true?
a. The author’s neighborhood is inconvenient.
b. The author doesn’t want to move to anywhere.
c. It’s too difficult for the author to find a place to park his – her car.
d. Living downtown is better than living in the suburbs.
Phân tích:
- Bước 1: Đây là dạng câu hỏi “đúng/sai” cho từng lựa chọn. Chúng ta cần kiểm tra từng câu một.
- Bước 2: Phân tích từng lựa chọn dựa trên toàn bộ bài đọc.
- a. The author’s neighborhood is inconvenient: Dòng đầu tiên nói “My neighborhood is very convenient – it’s near the shopping center and the bus station.” Mặc dù sau đó tác giả liệt kê nhiều điểm bất tiện (ồn ào, kẹt xe, khó đỗ xe), nhưng câu đầu tiên khẳng định khu phố RẤT tiện lợi về một số mặt. Vì vậy, nói chung chung là “inconvenient” (bất tiện) thì chưa hoàn toàn đúng, vì nó vẫn có những điểm tiện lợi. => Sai (hoặc không hoàn toàn đúng).
- b. The author doesn’t want to move to anywhere: Bài viết nói rõ “I’d like to live in the suburbs.” (Tôi muốn sống ở ngoại ô). Điều này có nghĩa là tác giả muốn chuyển đi. => Sai.
- c. It’s too difficult for the author to find a place to park his – her car: Bài viết nói “parking is a big problem! I can never park on my own street.” (đỗ xe là một vấn đề lớn! Tôi không bao giờ có thể đỗ xe trên phố của mình). Điều này rõ ràng thể hiện việc tìm chỗ đỗ xe là rất khó khăn. => Đúng.
- d. Living downtown is better than living in the suburbs: Tác giả liệt kê rất nhiều điểm tiêu cực của việc sống ở downtown (ồn ào, kẹt xe, khó đỗ xe) và bày tỏ mong muốn sống ở ngoại ô. Điều này ngụ ý rằng tác giả thấy sống ở ngoại ô sẽ tốt hơn. => Sai.
Đáp án: c. It’s too difficult for the author to find a place to park his – her car.
Giải thích: Thông tin “parking is a big problem! I can never park on my own street.” trong bài đọc trực tiếp khẳng định việc tìm chỗ đỗ xe là rất khó khăn đối với tác giả. Các lựa chọn khác đều sai hoặc không hoàn toàn đúng với thông tin trong bài.
—
Cô hy vọng với phần hướng dẫn chi tiết này, các em đã hiểu rõ cách làm bài đọc hiểu và củng cố kiến thức của mình nhé. Hãy luôn nhớ áp dụng các bước đọc hiểu mà cô đã hướng dẫn để làm bài thật hiệu quả! Chúc các em học tốt!
My neighborhood is very convenient – it’s near the shopping center and the bus station. It is also safe. But those are the only good things about living downtown. It is very noisy – the streets are always full of people! The traffic is terrible, and parking is a big problem! I can never park on my own street. I’d like to live in the suburbs.
27. What does the word ‘convenient’ in line 1 mean’ a. close to something b. beautiful c. far from other places d. noisy
28. What does the word ‘it’ in line 2 refer to? a. the author’s neighborhood b. shopping center c. bus station d. downtown
29. It’s easy to ______. a. find a place to park b. live in the suburbs c. move to another place d. go to the bus station
30. The author _____. a. likes to live in the suburbs b. thinks that his/ her neighborhood is too quiet c. thinks that living in the suburbs is very convenient d. feels that his – her neighborhood is not safe
31. Which of the following is true? a. The author’s neighborhood is inconvenient. b. The author doesn’t want to move to anywhere. c. It’s too difficult for the author to find a place to park his – her car. d. Living downtown is better than living in the suburbs
27,A
28,A
29D
30C
31,C
Ý kiến riêng xinctlhn ạ