Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Mùa xuân dòng xanh ngọc bích chứ nước Sông Đà không xanh màu xanh canh hến của …

Mùa xuân dòng xanh ngọc bích chứ nước Sông Đà không xanh màu xanh canh hến của …

Mùa xuân dòng xanh ngọc bích chứ nước Sông Đà không xanh màu xanh canh hến của sông Gâm sông Lô . Mùa thu nước sông đà lừ lừ chín đỏ như da mặt một người bầm đi vì rượu bữa ,lừ lừ cái màu đỏ giận dữ ở một người bất mãn bực bội gì mỗi độ thu về
Tại sao chỉ với hai câu văn trên mà Nguyễn Tuân dụng công về mặt ngôn từ như vậy ??
Hỏi bởi: Lan Chi
3 câu trả lời

▲ 1

Thân chào các em học sinh yêu quý!

Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” một câu hỏi vô cùng thú vị và sâu sắc về tài năng ngôn ngữ của nhà văn Nguyễn Tuân, đặc biệt là trong kiệt tác “Người lái đò Sông Đà”. Hai câu văn mà các em vừa đọc thực sự là những viên ngọc sáng, thể hiện rõ “cái tôi” tài hoa, uyên bác của Nguyễn Tuân. Để lý giải vì sao ông lại dụng công đến thế chỉ với vài dòng chữ, chúng ta sẽ đi theo các bước phân tích quen thuộc của bộ môn Ngữ Văn nhé!

DÀN Ý PHÂN TÍCH:

  1. Giới thiệu chung: Khẳng định vị trí Nguyễn Tuân và “Người lái đò Sông Đà”, tầm quan trọng của ngôn ngữ trong phong cách của ông.
  2. Phân tích chi tiết sự “dụng công ngôn từ” trong hai câu văn:
    • Phân tích từ ngữ gợi tả màu sắc.
    • Phân tích biện pháp tu từ (so sánh, nhân hóa, điệp ngữ).
    • Phân tích cách dùng từ láy.
    • Nhận xét về cấu trúc câu.
  3. Lý giải nguyên nhân Nguyễn Tuân “dụng công” như vậy:
    • Quan niệm về cái đẹp.
    • Phong cách nghệ thuật độc đáo.
    • Mục đích sáng tạo.
  4. Tổng kết và mở rộng: Khẳng định giá trị của đoạn văn và tài năng Nguyễn Tuân.

Nào, chúng ta hãy cùng bắt đầu khám phá từng bước một nhé!

DỊCH NGHĨA VÀ GIẢI THÍCH MỘT SỐ TỪ KHÓA:

  • Ngọc bích: Một loại đá quý màu xanh lục bảo, trong suốt, rất đẹp và sang trọng.
  • Canh hến: Một món canh phổ biến ở Việt Nam, thường có màu xanh lục đục, không trong và đẹp như ngọc bích.
  • Lừ lừ: (Từ láy) Gợi tả sự chuyển động chậm rãi, nặng nề nhưng ẩn chứa một sức mạnh, một cảm xúc nào đó (thường là tiêu cực như giận dữ, bất mãn).
  • Bầm đi: Bị thâm tím, chuyển sang màu sẫm đỏ hoặc tím do tụ máu dưới da (thường là vết thương hoặc do say rượu).
  • Bất mãn, bực bội: Các trạng thái cảm xúc tiêu cực của con người, không hài lòng, khó chịu, giận dữ.

LỜI GIẢI CHI TIẾT:

BƯỚC 1: GIỚI THIỆU CHUNG VÀ KHẲNG ĐỊNH VẤN ĐỀ

Các em thân mến, Nguyễn Tuân là một trong những cây đại thụ của văn học Việt Nam hiện đại. Ông nổi tiếng với phong cách viết tài hoa, uyên bác và đặc biệt là sự khao khát cái đẹp đến tột cùng. “Người lái đò Sông Đà” là một áng văn xuôi tuyệt bút, nơi tài năng ngôn ngữ của Nguyễn Tuân được phô diễn một cách rực rỡ nhất. Chỉ với hai câu văn miêu tả sắc nước Sông Đà theo mùa, Nguyễn Tuân đã thể hiện rõ sự “dụng công” bậc thầy của mình. Ông không chỉ miêu tả, mà còn “tạo hình”, “thổi hồn” cho dòng sông, biến nó thành một công trình nghệ thuật độc đáo. Vậy tại sao ông lại đầu tư công sức đến thế? Chúng ta hãy cùng phân tích sâu hơn.

BƯỚC 2: PHÂN TÍCH CHI TIẾT SỰ “DỤNG CÔNG NGÔN TỪ” TRONG HAI CÂU VĂN

Chúng ta sẽ đi sâu vào từng lớp lang ngôn ngữ để thấy được sự tinh tế trong lựa chọn và sắp xếp từ ngữ của Nguyễn Tuân.

2.1. Về cách miêu tả màu sắc và sự đối lập:

Nguyễn Tuân đã rất tỉ mỉ trong việc chọn lựa từ ngữ để diễn tả màu sắc, không chấp nhận những cách gọi chung chung, giản đơn.

  • Khi tả mùa xuân:

    Nguyễn Tuân viết: “Mùa xuân dòng xanh ngọc bích chứ nước Sông Đà không xanh màu xanh canh hến của sông Gâm sông Lô”.

    • Phân tích giá trị gợi hình, gợi cảm của từ ngữ: Từ “ngọc bích” không chỉ diễn tả màu xanh đơn thuần mà còn gợi cảm giác về sự quý giá, trong trẻo, sang trọng, tinh khiết và một vẻ đẹp lộng lẫy hiếm có. Đây là một sắc xanh không phai, không nhạt, mang vẻ đẹp vĩnh cửu.

      (Giải thích phương pháp: Chúng ta phân tích giá trị gợi hình, gợi cảm của từ ngữ để thấy được sự tinh tế, độc đáo trong cảm nhận của nhà văn. Từ ngữ được chọn lọc không chỉ để miêu tả mà còn để truyền tải cảm xúc và ý nghĩa sâu sắc.)

    • Phân tích biện pháp so sánh và phép đối lập: “chứ nước Sông Đà không xanh màu xanh canh hến của sông Gâm sông Lô”. Ông không chỉ khẳng định sắc xanh độc đáo của Sông Đà mà còn dùng biện pháp so sánh đối lập với màu “xanh canh hến” của sông Gâm, sông Lô – những con sông khác. “Xanh canh hến” gợi một màu xanh đục, tầm thường, quen thuộc. Sự đối lập này không chỉ để miêu tả mà còn để khẳng định cái “riêng”, cái “độc đáo”, cái “khác biệt” của Sông Đà, nâng tầm vẻ đẹp của nó lên một tầm mức cao hơn.

      (Giải thích phương pháp: Biện pháp so sánh và đối lập được sử dụng để làm nổi bật đặc điểm của đối tượng, giúp người đọc hình dung rõ hơn và cảm nhận được giá trị riêng biệt mà tác giả muốn nhấn mạnh. Ở đây, nó giúp khẳng định cái “tôi” tài hoa trong cách cảm nhận và cái “phi thường” của Sông Đà.)

  • Khi tả mùa thu:

    Nguyễn Tuân viết: “Mùa thu nước sông Đà lừ lừ chín đỏ như da mặt một người bầm đi vì rượu bữa, lừ lừ cái màu đỏ giận dữ ở một người bất mãn bực bội gì mỗi độ thu về”.

    • Phân tích từ ngữ gợi tả và từ láy: “chín đỏ” không phải là “đỏ” thông thường mà là một sắc đỏ thẫm, đậm đà, như một vật đã đến độ “chín” muồi, mang vẻ đẹp của sự trưởng thành, gai góc. Từ láy “lừ lừ” được điệp lại hai lần, không chỉ gợi tả chuyển động chậm chạp mà còn ẩn chứa một sức mạnh nội tại, một sự bùng nổ ngầm, dữ dội và đầy bí ẩn.

      (Giải thích phương pháp: Phân tích từ láy giúp ta cảm nhận sâu sắc hơn về trạng thái, tính chất của sự vật. Từ “lừ lừ” lặp lại tăng cường hiệu ứng gợi tả, khắc họa một Sông Đà đầy cá tính và sức mạnh.)

    • Phân tích biện pháp so sánh độc đáo, táo bạo:

      • So sánh với “da mặt một người bầm đi vì rượu bữa”: Đây là một so sánh mạnh bạo, bất ngờ, gợi cảm giác trần trụi, có sức sống mãnh liệt nhưng cũng đầy phong trần, thậm chí là giang hồ, bạo ngược. Nó khiến dòng sông trở nên sống động, gần gũi như một con người.
      • So sánh với “màu đỏ giận dữ ở một người bất mãn bực bội gì”: So sánh này tiếp tục nhân hóa dòng sông, gán cho nó những cảm xúc phức tạp của con người như “giận dữ”, “bất mãn”, “bực bội”. Dòng sông không còn là cảnh vật vô tri mà mang một tâm trạng, một tính cách.

      (Giải thích phương pháp: Phân tích biện pháp so sánh và nhân hóa giúp chúng ta thấy được khả năng liên tưởng phong phú, độc đáo của nhà văn. Việc gán cho dòng sông những đặc điểm, cảm xúc của con người không chỉ làm cho hình ảnh thêm sinh động mà còn thể hiện cái nhìn chủ quan, tài hoa của Nguyễn Tuân về Sông Đà như một sinh thể sống, có tâm hồn.)

2.2. Về cấu trúc câu và cách dùng từ ngữ:

  • Câu văn dài, nhiều vế, giàu thông tin và cảm xúc: Hai câu văn không hề ngắn gọn, mà được kéo dài, mở rộng bằng các vế so sánh, các trạng thái cảm xúc. Điều này cho thấy Nguyễn Tuân muốn “vẽ” ra một bức tranh toàn cảnh, đa chiều về Sông Đà, không bỏ sót bất kỳ một sắc thái nào trong cảm nhận của mình.

    (Giải thích phương pháp: Phân tích cấu trúc câu giúp ta thấy được ý đồ nghệ thuật của tác giả trong việc tổ chức ngôn ngữ. Câu văn dài, phức tạp thường thể hiện sự uyên bác, giàu cảm xúc và khao khát diễn đạt trọn vẹn của nhà văn.)

  • Sự chọn lọc từ ngữ đạt đến độ tinh xảo: Từng từ “ngọc bích”, “canh hến”, “lừ lừ”, “chín đỏ”, “bầm đi”, “giận dữ”, “bất mãn”, “bực bội” đều được Nguyễn Tuân cân nhắc kỹ lưỡng, không từ nào là thừa, từ nào cũng có sức gợi riêng, tạo nên hiệu quả nghệ thuật cao nhất.

BƯỚC 3: LÝ GIẢI NGUYÊN NHÂN NGUYỄN TUÂN “DỤNG CÔNG” NHƯ VẬY

Vậy tại sao Nguyễn Tuân lại phải “vắt óc”, “dày công” đến thế chỉ để miêu tả sắc nước Sông Đà? Có ba lý do chính:

3.1. Thể hiện quan niệm về cái đẹp của Nguyễn Tuân:

  • Nguyễn Tuân là người luôn khao khát cái đẹp, đặc biệt là cái đẹp phi thường, độc đáo và đầy cá tính. Đối với ông, Sông Đà không chỉ là một dòng sông tự nhiên mà là một “thứ vàng mười đã qua thử lửa”, một “công trình nghệ thuật” của tạo hóa. Vì thế, ông không thể chấp nhận những cách miêu tả thông thường, mà phải tìm tòi, khám phá những ngôn từ độc đáo nhất, xứng tầm với vẻ đẹp phi thường ấy.
  • Ông muốn khẳng định vẻ đẹp có một không hai của Sông Đà, không lẫn với bất kỳ con sông nào khác. Đó là cái đẹp được “chắt lọc”, được “tẩy rửa” qua con mắt tinh tế của một nghệ sĩ.

3.2. Khẳng định phong cách nghệ thuật độc đáo, tài hoa của Nguyễn Tuân:

  • Nguyễn Tuân tự xem mình là một “người đi tìm cái đẹp”, một “thợ kim hoàn của chữ”. Việc “dụng công ngôn từ” là đặc trưng không thể tách rời khỏi phong cách nghệ thuật của ông. Ông muốn mỗi câu chữ của mình phải là một “hạt ngọc”, một sự sáng tạo không ngừng.
  • Phong cách tài hoa, uyên bác của ông còn thể hiện ở vốn tri thức phong phú (về màu sắc, về con người, về cảm xúc…) và khả năng liên tưởng, so sánh độc đáo, táo bạo, vượt ra khỏi những lối mòn thông thường.

3.3. Phục vụ mục đích sáng tạo của tác phẩm:

  • Bằng cách miêu tả độc đáo, Nguyễn Tuân đã thổi hồn, nhân cách hóa Sông Đà, biến nó từ một đối tượng tự nhiên thành một sinh thể có cá tính, có tâm hồn, có lúc dịu dàng, lúc hung bạo. Điều này tạo tiền đề để ông khám phá vẻ đẹp của người lao động trên sông Đà – những con người cũng tài hoa và phi thường như chính dòng sông.
  • Sự “dụng công” này còn nhằm mục đích “chinh phục” Sông Đà bằng ngôn ngữ, thể hiện tình yêu, sự ngưỡng mộ và niềm say mê của tác giả trước vẻ đẹp hùng vĩ của thiên nhiên Tây Bắc và tài năng của con người.

BƯỚC 4: TỔNG KẾT VÀ MỞ RỘNG

Tóm lại, chỉ với hai câu văn ngắn gọn nhưng đầy sức gợi, Nguyễn Tuân đã không chỉ miêu tả sắc nước Sông Đà mà còn thể hiện tài năng bậc thầy trong việc sử dụng ngôn ngữ. Sự “dụng công” này không phải là sự phô trương, mà là kết quả của một quá trình lao động nghệ thuật nghiêm túc, của một tâm hồn khao khát cái đẹp và một tư duy sáng tạo không ngừng. Nó khẳng định giá trị độc đáo của tác phẩm “Người lái đò Sông Đà” và làm nổi bật phong cách Nguyễn Tuân – một bậc thầy của ngôn ngữ Tiếng Việt, người đã nâng tầm tiếng Việt thành một công cụ nghệ thuật tuyệt vời để “tạc tượng” thiên nhiên và con người.

Qua đây, chúng ta có thể thấy rằng, trong văn học, ngôn ngữ không chỉ là phương tiện truyền tải thông tin mà còn là chất liệu, là bản thân tác phẩm nghệ thuật. Mỗi chữ, mỗi câu, dưới bàn tay tài hoa của người nghệ sĩ như Nguyễn Tuân, đều có thể trở thành một bức tranh, một giai điệu, một tâm hồn.

Các em hãy luôn ghi nhớ điều này để không chỉ phân tích tác phẩm mà còn học hỏi cách dùng từ, đặt câu, để làm giàu thêm vốn ngôn ngữ của mình nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Những câu văn nêu trên là những câu văn miêu tả màu nước sông Đà vô cùng đặc sắc và tài tình của Nguyễn Tuân. Đầu tiên, sự tài hoa của cách dùng từ của Nguyễn Tuân thể hiện ở việc ông so sánh màu nước sông Đà với màu nước sông Lô để người đọc hình dung và thấy được sự khác biệt. Đó là hai màu xanh ngọc bích và màu xanh canh hến. Đặt hai màu xanh cạnh nhau, tác giả sẽ giúp người đọc có sự hình dung tổng quan sâu sắc về màu xanh của hai dòng sông này. Tiếp theo, sự tài tình của Nguyễn Tuân trong việc sử dụng ngôn từ được biểu hiện ở hình ảnh so sánh đặc sắc “như da mặt một người bầm đi vì rượu bữa”. Hình ảnh so sánh này giúp cho người đọc hình dung được cụ thể và sâu sắc màu sắc của dòng sông Đà khi mùa thu đến. Từ “lừ lừ, giận dữ, bất mãn, bực bội” tạo nên chất sống động, chân thực như một con người để diễn tả dòng sông. Dòng sông dường như cũng có tâm trạng, cũng có trạng thái cảm xúc như một con người khi thu đến. Chính vì vậy, chỉ nhờ hai câu văn mà Nguyễn Tuân đã thành công trong việc sử dụng ngôn từ.

Trả lời bởi: Thanh Xuân
▲ 2

Nguyễn Tuân là nhà văn duy mỹ – “suốt đời tôn thờ và phụng sự cái đẹp” (Gs. Nguyễn Đăng Mạnh). Tác phẩm của ông là những trang viết sống động về con người và thiên nhiên với cảm hứng ngợi ca. “Người lái đò sông Đà” là tác phẩm tiêu biểu cho khuynh hướng thẩm mĩ đó của nhà văn. Dưới ngòi bút của ông, sông Đà hiện lên hung bạo như một “loài thủy quái nham hiểm và độc dữ” nhưng cũng rất dịu dàng và say đắm như một mỹ nhân Tây Bắc. Đoạn văn ta sắp phân tích sau đây là đoạn văn tiêu biểu cho vẻ đẹp trữ tình, thơ mộng đó của Đà giang.

Trả lời bởi: Khá Mạnh

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo