One of the tasks of the Red Cross is also to support local _______care projects….
A. health B. healthy C. healthful D. healthily
Ai giải thích cho em tại sao lại dùng health ạ.
Chúng ta sẽ cùng phân tích câu này một cách chi tiết theo các bước như trên lớp nhé.
Dàn ý giải bài tập:
1. Đọc và dịch nghĩa câu hỏi: Hiểu rõ ngữ cảnh và yêu cầu của câu.
2. Phân tích vị trí từ cần điền: Xác định loại từ (danh từ, tính từ, trạng từ) phù hợp với vị trí trống.
3. Kiểm tra các phương án và loại từ của chúng:
- A. health
- B. healthy
- C. healthful
- D. healthily
4. Phân tích ngữ pháp và ý nghĩa của từng phương án: Chọn đáp án chính xác nhất dựa trên cấu trúc ngữ pháp và sự phù hợp về nghĩa.
5. Giải thích chuyên sâu: Tại sao lại chọn ‘health’ và lý do loại bỏ các phương án còn lại.
6. Kết luận và mở rộng kiến thức.
***
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Đọc và dịch nghĩa câu hỏi
Câu gốc: “One of the tasks of the Red Cross is also to support local _______care projects.”
Dịch nghĩa: “Một trong những nhiệm vụ của Hội Chữ thập đỏ là hỗ trợ các dự án chăm sóc _______ tại địa phương.”
Phân tích: Chúng ta cần một từ để bổ nghĩa cho “care projects” (các dự án chăm sóc). Từ này sẽ nói rõ “chăm sóc” về lĩnh vực gì.
Bước 2: Phân tích vị trí từ cần điền
Vị trí trống nằm trước từ “care” (là một danh từ ở đây, nghĩa là “sự chăm sóc”) và sau đó là “projects” (danh từ, nghĩa là “dự án”). Cấu trúc là “_______ care projects”.
Trong tiếng Anh, khi một từ đứng trước một danh từ để tạo thành một cụm danh từ mang ý nghĩa cụ thể (compound noun) hoặc để bổ nghĩa cho danh từ đó, từ đứng trước có thể là một tính từ hoặc một danh từ khác (danh từ đóng vai trò tính từ).
Bước 3: Kiểm tra các phương án và loại từ của chúng
Chúng ta có các lựa chọn sau:
- A. health (danh từ): có nghĩa là “sức khỏe”
- B. healthy (tính từ): có nghĩa là “khỏe mạnh”, “có lợi cho sức khỏe” (dùng để mô tả người, vật)
- C. healthful (tính từ): có nghĩa là “có lợi cho sức khỏe” (thường dùng để mô tả thức ăn, môi trường, thói quen)
- D. healthily (trạng từ): có nghĩa là “một cách khỏe mạnh”
Bước 4: Phân tích ngữ pháp và ý nghĩa của từng phương án
♦ Xét phương án D. healthily (trạng từ):
- Trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác, không bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ. “Healthily care” là một cấu trúc sai ngữ pháp.
- => Loại D.
♦ Xét phương án B. healthy (tính từ) và C. healthful (tính từ):
- Cả hai đều là tính từ, có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Vì vậy, về mặt ngữ pháp cơ bản, “healthy care projects” hoặc “healthful care projects” có vẻ khả thi.
- Tuy nhiên, khi xét về mặt ý nghĩa và cách dùng phổ biến (collocation) trong tiếng Anh:
- “Healthy” thường đi với các danh từ như “healthy person”, “healthy diet”, “healthy lifestyle” (người khỏe mạnh, chế độ ăn lành mạnh, lối sống lành mạnh).
- “Healthful” thường đi với “healthful food”, “healthful environment” (thức ăn tốt cho sức khỏe, môi trường trong lành).
- Cụm từ “healthy care” hay “healthful care” không phải là cách diễn đạt tự nhiên và phổ biến để chỉ “chăm sóc sức khỏe” hoặc “dịch vụ y tế”.
- => Loại B và C vì không phù hợp về collocation (cách kết hợp từ tự nhiên) và ý nghĩa trong ngữ cảnh này.
♦ Xét phương án A. health (danh từ):
- Khi một danh từ đứng trước một danh từ khác, nó có thể tạo thành một danh từ ghép (compound noun). Danh từ đứng trước đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ phía sau.
- Cụm từ “health care” là một danh từ ghép rất phổ biến và chuẩn xác trong tiếng Anh, có nghĩa là “chăm sóc sức khỏe” hoặc “y tế”.
- Khi ghép vào câu: “support local health care projects” nghĩa là “hỗ trợ các dự án chăm sóc sức khỏe tại địa phương”. Điều này hoàn toàn phù hợp về ngữ pháp và ý nghĩa, mô tả chính xác loại hình dự án mà Hội Chữ thập đỏ sẽ hỗ trợ.
Bước 5: Giải thích chuyên sâu tại sao lại dùng “health”
Lý do chính xác ở đây là vì chúng ta cần tạo thành một danh từ ghép (compound noun) “health care“. Đây là một cụm từ cố định, có ý nghĩa chuyên biệt là “sự chăm sóc sức khỏe” hay “dịch vụ y tế”. Trong cụm “health care”, từ “health” (danh từ) đứng trước từ “care” (danh từ) để bổ nghĩa, chỉ rõ “care” này là “care for health” (chăm sóc cho sức khỏe).
Ví dụ tương tự:
- “sports centre” (trung tâm thể thao) – không phải “sporty centre”
- “information technology” (công nghệ thông tin) – không phải “informative technology”
- “traffic jam” (tắc đường) – không phải “trafficky jam”
Vì vậy, “health care projects” là cách diễn đạt chính xác nhất để nói về các dự án liên quan đến chăm sóc sức khỏe.
Bước 6: Kết luận
Dựa trên phân tích ngữ pháp và ý nghĩa, phương án A. health là đáp án đúng nhất.
Hoàn chỉnh câu: “One of the tasks of the Red Cross is also to support local health care projects.”
***
Gợi ý thêm từ giáo viên:
Các em hãy lưu ý đến khái niệm Compound Nouns (Danh từ ghép) nhé! Đây là các cụm từ được tạo thành từ hai hoặc nhiều từ, nhưng chúng hoạt động như một danh từ duy nhất và thường có một ý nghĩa cụ thể. Danh từ đầu tiên (thường là danh từ) bổ nghĩa cho danh từ thứ hai.
Ví dụ:
- toothbrush (bàn chải đánh răng)
- bus stop (điểm dừng xe buýt)
- bedroom (phòng ngủ)
- health centre (trung tâm y tế/sức khỏe)
Việc nắm vững các cụm danh từ ghép thông dụng sẽ giúp các em làm tốt hơn rất nhiều dạng bài tập về từ loại và tăng cường khả năng sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác!
Chúc các em học tốt!
-> health
Dùng “health” để tạo thành một danh từ ghép/cụm danh từ.
healthcare: chăm sóc sức khỏe
(Một trong những nhiệm vụ của Hội Chữ Thập Đỏ cũng là để trợ giúp các dự án chăm sóc sức khỏe ở địa phương.)
Answer: A. health
– Adj + N
– health (n.); tình trạng sức khỏe
– healthy (a.): khoẻ mạnh
– healthful (a.): hợp vệ sinh
– healthily (adv.): khoẻ mạnh
– Một trong những nhiệm vụ của Hội Chữ Thập Đỏ còn là hỗ trợ các dự án chăm sóc sức khỏe tại địa phương.